Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-24
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。17401〜17450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
REDDITUX
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Truyền tĩnh mạch
数量
440 Lọ
合計
3866236000
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79397
QLSP-862-15 Lọ 8786900 2026-08-19
RELIPOREX 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
Recombinant Human Erythropoietin Alfa 2000IU/ 0,5ml · Tiêm
数量
4000 Bơm tiêm
合計
264000000
グループ
N5
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79397
890410176200 Bơm tiêm 66000 2026-08-19
RIDLOR
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
135000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A. (Greece)
省/施設
T31 · 31142
520110030823 Viên 3000 2026-08-19
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
含量/投与経路
Rabeprazole natri 20mg · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
2680000000
グループ
N1
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79397
VN-16603-13 Lọ 134000 2026-08-19
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
2666000000
グループ
N1
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T60 · 60001
VN-16603-13 Lọ 133300 2026-08-19
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
G2260.Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22229
893110058723 Viên 879 2026-08-19
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
G2260.Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22145
893110058723 Viên 879 2026-08-19
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
G2260.Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22231
893110058723 Viên 879 2026-08-19
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
G2260.Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22232
893110058723 Viên 879 2026-08-19
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
43950000
グループ
N4
製造業者
G2260.Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22141
893110058723 Viên 879 2026-08-19
Recormon
Erythropoietin
含量/投与経路
Epoetin beta 2000IU/0,3ml · Tiêm
数量
4000 Bơm tiêm
合計
917420000
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79397
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-08-19
Relvinca 30mg
Vinorelbin
含量/投与経路
Vinorelbine 30mg (dưới dạng Vinorelbine tartrate 41,55mg) · Uống
数量
800 Viên
合計
1320000000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
省/施設
T79 · 79397
471110441323 Viên 1650000 2026-08-19
Repaglinide Tablets 2mg
Repaglinid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
590000000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T60 · 60001
VN-23165-22 Viên 5900 2026-08-19
Ridolip 10
Ezetimib
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
150000 viên
合計
582750000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110409824 viên 3885 2026-08-19
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
203840000
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T79 · 79055
858110959224 Viên 15680 2026-08-19
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
203840000
グループ
N2
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T79 · 79055
858110959224 Viên 15680 2026-08-19
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
203840000
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T79 · 79055
858110959324 Viên 15680 2026-08-19
Rivamax 10
Rivaroxaban
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
22108800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31142
893110236624 Viên 1842 2026-08-19
Rivaxored 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
50362000
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T60 · 60001
890110447225 Viên 1937 2026-08-19
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
10mg/ml x 5ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
16399600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31142
VD-35273-21 Ống 40999 2026-08-19
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
62000 Lọ
合計
5412600000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79397
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-08-19
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
174600000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T60 · 60001
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-08-19
Rosuvastatin 5mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
56500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110251725 Viên 565 2026-08-19
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
94500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893110045824 Viên 945 2026-08-19
Rupatadine STELLA 10 mg
Rupatadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
166650000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110462823 Viên 5555 2026-08-19
Russebo (Without Potassium)
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
含量/投与経路
2,34g, 1,1g, 0,51g, 5,49g, 27,47g, 15,96g · Tiêm truyền
数量
6000 Túi
合計
3270000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110003223 Túi 545000 2026-08-19
Rycardon
Irbesartan
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
146490000
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
省/施設
T60 · 60001
529110446825 Viên 4883 2026-08-19
S-Enala 5
Enalapril maleat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
310000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893110307824 Viên 3100 2026-08-19
SAVI ETORICOXIB 30
Etoricoxib
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
316000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110164824 Viên 3950 2026-08-19
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam · Tiêm truyền
数量
55000 Chai
合計
9350000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79397
VN-19955-16 Chai 170000 2026-08-19
SOLIFENACIN SOHA 5
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
112000 Viên
合計
324800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110078725 Viên 2900 2026-08-19
STADELTINE
Levocetirizin (dihydrochlorid)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
216000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893100338723 Viên 1800 2026-08-19
STEFAMLOR 5/20
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
390000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110757424 Viên 7800 2026-08-19
SYNDOPA 275
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
25mg+250mg · Uống
数量
7980 Viên
合計
25536000
グループ
N5
製造業者
Sun Pharma Laboratories Limited (India)
省/施設
T31 · 31142
890110437625 Viên 3200 2026-08-19
SaVi Bezafibrate 200
Bezafibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
290000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-21893-14 Viên 2900 2026-08-19
SaVi Candesartan 16
Candesartan Cilexetil
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
208950000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110252125 Viên 4179 2026-08-19
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
325000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110338524 Viên 6500 2026-08-19
SaVi Glipizide 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
292200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110371223 Viên 2922 2026-08-19
SaVi Irbesartan 75
Irbesartan
含量/投与経路
75ng · Uống
数量
120000 Viên
合計
353280000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phẩm Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893110295123 Viên 2944 2026-08-19
SaVi Losartan 100
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110295223 Viên 3000 2026-08-19
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
62400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893110543124 Viên 416 2026-08-19
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
148680000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-23010-15 Viên 7434 2026-08-19
SaViLevosulpi 50
Levosulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
176650000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110743724 Viên 3533 2026-08-19
SaViProlol 2,5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
390000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110355423 Viên 390 2026-08-19
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T60 · 60001
529110521624 Viên 1750 2026-08-19
Sadapron 100
Allopurinol 100mg
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
122500000
グループ
N1
製造業者
Remedical Ltd (Cyprus)
省/施設
T60 · 60222
529110521624 Viên 1750 2026-08-19
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
22900 Viên
合計
40075000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T31 · 31142
529110521624 Viên 1750 2026-08-19
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17500000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T30 · 30004
529110521624 Viên 1750 2026-08-19
Sadapron 300
Allopurinol 300mg
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
175000000
グループ
N1
製造業者
Remedical Ltd (Cyprus)
省/施設
T60 · 60222
529110073123 Viên 2500 2026-08-19
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/ liều x 200 liều · Dạng hít
数量
5000 Bình
合計
225000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T60 · 60001
896115206723 Bình 45000 2026-08-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。