Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-24
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。17351〜17400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
含量/投与経路
100mg/20ml · Tiêm truyền
数量
48 Lọ
合計
17937408
グループ
N1
製造業者
Ebewe Pharma Ges.m.b.H Nfg.KG (Áo)
省/施設
T54 · 54001
900114035623 Lọ 373696 2026-08-19
Oxbat
Oxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
360000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
省/施設
T60 · 60001
594110013825 Lọ 72000 2026-08-19
PAMIDSTAD 1.5
Indapamid
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
96000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110397925 Viên 2400 2026-08-19
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6,0mg/ 0,6ml · Tiêm dưới da
数量
200 Bơm tiêm
合計
855700000
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79397
QLSP-0636-13 Bơm tiêm 4278500 2026-08-19
PRELYNCA
Pregabalin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
116250000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International S.A. (Greece)
省/施設
T60 · 60001
VN-23088-22 Viên 7750 2026-08-19
Pancres
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) · Uống
数量
14000 Viên
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
VD-25570-16 Viên 3000 2026-08-19
Panthenol
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
含量/投与経路
20g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T82
893100586724 Tuýp 22000 2026-08-19
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
80000 Túi
合計
680000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110055900 Túi 8500 2026-08-19
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
10000 Lọ
合計
123000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31142
893110069625 Lọ 12300 2026-08-19
Paringold Injection
Heparin (natri)
含量/投与経路
25000IU/5ml · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
876000000
グループ
N2
製造業者
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T60 · 60001
880410251323 Lọ 146000 2026-08-19
Paroxetin DWP 10mg
Paroxetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
150000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110159123 Viên 2500 2026-08-19
Partamol eff.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
244500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893100193324 Viên 1630 2026-08-19
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30004
VN-21317-18 Lọ 27800 2026-08-19
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
55600000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30004
890110350625 Lọ 27800 2026-08-19
Pecnapril Plus 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
107100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110941624 Viên 1071 2026-08-19
Pelethrocin
Diosmin 500mg
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
488000000
グループ
N1
製造業者
Help S.A (Greece)
省/施設
T60 · 60222
520110016123 Viên 6100 2026-08-19
Penthione for Injection 600 mg
Glutathion
含量/投与経路
600mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
258000000
グループ
N2
製造業者
Penmix Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T60 · 60001
880110347000 Lọ 129000 2026-08-19
Perglim M-2
Glimepiride 2mg, Metformin Hydrochloride 500mg
含量/投与経路
2mg +500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
300000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T60 · 60222
890110035223 Viên 3000 2026-08-19
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin HCl
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
98973000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T75 · 75002
VN-19062-15 Ống 32991 2026-08-19
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
165000000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T60 · 60001
VN-19062-15 Ống 33000 2026-08-19
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110201400 Viên 300 2026-08-19
Phenytoin 100mg
Phenytoin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30300
893110201400 Viên 315 2026-08-19
Phong Dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46015
VD-26637-17 Viên 2982 2026-08-19
Phòng phong
Phòng phong
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
101000 Gam
合計
71710000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46187
VCT-00466-23 Gam 710 2026-08-19
Pilo Drop
Pilocarpin
含量/投与経路
2% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
10 Ống
合計
450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110735424 Ống 45000 2026-08-19
Piperacilin 1g
Piperacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
750000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110219100 Lọ 50000 2026-08-19
Piperacillin Panpharma 1g
Piperacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
2000 lọ
合計
178000000
グループ
N1
製造業者
Panpharma (France)
省/施設
T60 · 60001
300110172500 lọ 89000 2026-08-19
Pipolphen
Promethazin (hydroclorid)
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
7500000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T60 · 60001
VN-19640-16 Ống 15000 2026-08-19
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
含量/投与経路
3g/15ml · Tiêm
数量
8100 Ống
合計
55485000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31142
VD-34718-20 Ống 6850 2026-08-19
Pleminos
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110730524 Viên 1050 2026-08-19
Polnye
Acid amin*
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L · Tiêm truyền
数量
18000 Chai
合計
1803600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110165623 Chai 100200 2026-08-19
Povidon iod 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10% x 500ml · Dùng ngoài
数量
1301 Chai
合計
55734840
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893100493625 Chai 42840 2026-08-19
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10%/140ml · Dùng ngoài
数量
3000 Chai
合計
68400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893100135325 Chai 22800 2026-08-19
Povinsea
L-Ornithin L-Aspartat
含量/投与経路
2,5g/5ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
225000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38010
893110710424 Ống 45000 2026-08-19
Pracetam 1200
Piracetam
含量/投与経路
1200mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
262800000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893110050123 Viên 2190 2026-08-19
Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg
Pralidoxim
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
40000000
グループ
N5
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T60 · 60001
890110768424 Lọ 80000 2026-08-19
Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets
Pramipexol ( dưới dạng dihydrochloride monohydrate)
含量/投与経路
0,18mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
34000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T31 · 31142
VN-22815-21 Viên 8500 2026-08-19
Pregabalin 75mg
Pregabalin 75mg
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
31360000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
VD-34763-20 Viên 448 2026-08-19
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
8mg + 2,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
274500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T60 · 60001
383110130924 Viên 9150 2026-08-19
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung d · Tiêm truyền
数量
8000 Túi
合計
5600000000
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79397
800110984824 Túi 700000 2026-08-19
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
Khoang A (5,145g + 2,033g + 5,4g)/1000ml x 250ml + Khoang B (6,45g + 3,09g)/1000ml x 4750ml · Tiêm truyền
数量
1000 Túi
合計
700000000
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
省/施設
T60 · 60001
800110984824 Túi 700000 2026-08-19
Progermila
Bacillus clausii
含量/投与経路
2x10^9 CFU/5ml · Uống
数量
20000 Ống
合計
109200000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
893400090623 Ống 5460 2026-08-19
Proges 100
Progesteron
含量/投与経路
100mg · Đặt âm đạo
数量
2000 Viên
合計
12600000
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
省/施設
T60 · 60001
VN-22902-21 Viên 6300 2026-08-19
Progesterone 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
7000 Viên
合計
98000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
省/施設
T60 · 60001
840110168400 Viên 14000 2026-08-19
Prolufo
Alfuzosin hydrochloride
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
10050000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T66 · 66020
VN-23223-22 Viên 6700 2026-08-19
Prolufo
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
600000000
グループ
N5
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T60 · 60001
VN-23223-22 Viên 6000 2026-08-19
Propranolol hydrochloride Tablets 10 mg
Propranolol hydrochlorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
100000000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T60 · 60001
890110310725 Viên 2000 2026-08-19
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil (PTU)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
29000 Viên
合計
21315000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110286724 Viên 735 2026-08-19
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Khí dung
数量
20000 Ống
合計
498120000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T60 · 60001
730110131924 Ống 24906 2026-08-19
Quế chi
Quế chi
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
41000 Gam
合計
2583000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46187
VCT-00380-23 Gam 63 2026-08-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。