Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-24
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。17301〜17350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
14000 Chai
合計
1568000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79397
VN-17948-14 Chai 112000 2026-08-19
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
0,07 · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3000 Chai
合計
336000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T60 · 60001
VN-17948-14 Chai 112000 2026-08-19
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm
数量
300 Bơm tiêm
合計
167414100
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79397
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-08-19
Neurotrivit
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
150000 Viên
合計
103950000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
VD-29286-18 Viên 693 2026-08-19
Newbutin SR
Trimebutin maleat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
328600000
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T60 · 60001
880110172100 Viên 6572 2026-08-19
Nexipraz 40
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1644300000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110363623 Viên 5481 2026-08-19
Nghệ mật ong
Mật ong, Nghệ
含量/投与経路
0,48g: 3,2g · Uống
数量
80000 Gói
合計
320000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
VD-26700-17 Gói 4000 2026-08-19
Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
95000 Gam
合計
14962500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46187
VCT-00485-24 Gam 158 2026-08-19
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
3000 Ống
合計
374997000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T60 · 60001
300110029523 Ống 124999 2026-08-19
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
175000000
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T60 · 60001
471110002700 Viên 3500 2026-08-19
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
50400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893110458024 Viên 504 2026-08-19
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6500000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31142
893110462724 Viên 650 2026-08-19
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31142
VD-24568-16 Viên 650 2026-08-19
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 viên
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110270323 viên 5000 2026-08-19
Nikoramyl 10
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
119700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-34178-20 Viên 3990 2026-08-19
Nikoramyl 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
88500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110310400 Viên 2950 2026-08-19
Ninosat
Natri clorid
含量/投与経路
0,45g/50ml · Xịt mũi
数量
3000 Lọ
合計
41706000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893100093123 Lọ 13902 2026-08-19
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin
含量/投与経路
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) 0,089mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
723200000
グループ
N1
製造業者
Gebro Pharma GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79397
VN-22958-21 Viên 18080 2026-08-19
Noradrenalin 1 mg/ml
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
2200 Ống
合計
7480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31142
893110750024 Ống 3400 2026-08-19
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
6000 Ống
合計
207000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T60 · 60001
VN-20000-16 Ống 34500 2026-08-19
Noveron
Rocuronium bromid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
139500000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T60 · 60001
VN-21645-18 Lọ 46500 2026-08-19
Novotane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% (w/v); 0,3% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
10000 Ống
合計
450000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893100212400 Ống 45000 2026-08-19
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Ống
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38010
893100212400 Ống 45000 2026-08-19
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
含量/投与経路
Acid amin 40g/L, Glucose 80g/L · Tiêm truyền
数量
1000 Túi
合計
412763000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T60 · 60001
VN-18157-14 Túi 412763 2026-08-19
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
45000 Ống
合計
28350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110124925 Ống 630 2026-08-19
Nước vô khuẩn MKP
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
Mỗi chai 250ml chứa: Nước cất pha tiêm 250ml · Tiêm
数量
29000 Chai
合計
536500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110692224 Chai 18500 2026-08-19
Obibebe
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
10000 Ống
合計
40790000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110347323 Ống 4079 2026-08-19
Obibebe
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
5mg + 470mg/10ml · Uống
数量
100000 Ống
合計
407000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893110347323 Ống 4070 2026-08-19
Ocedio 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
519900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110214924 Viên 5199 2026-08-19
Ocemoca 4/1,25
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
65000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110929624 Viên 3250 2026-08-19
Ocetebu
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
72000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110274500 Viên 3600 2026-08-19
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
139230000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110215124 Viên 1989 2026-08-19
Ocevytor 10/10
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
856000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110635824 Viên 4280 2026-08-19
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml · Tiêm truyền
数量
2500 Ống
合計
243750000
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Ý)
省/施設
T60 · 60001
800114445725 Ống 97500 2026-08-19
Ofloxacin
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
10000 Lọ
合計
879000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893115445924 Lọ 87900 2026-08-19
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
1360000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-35584-22 Chai 136000 2026-08-19
Olevid
Olopatadin (hydroclorid)
含量/投与経路
0,2% (w/v) - Lọ 2,5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
15600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110087424 Lọ 78000 2026-08-19
Omeprazol 40mg
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
42300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893110818724 Viên 282 2026-08-19
Omeprazol STADA 40mg
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
686700000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
VD-29981-18 Viên 4578 2026-08-19
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
19000 Lọ
合計
110200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110374823 Lọ 5800 2026-08-19
Oncoteron
Abiraterone acetate
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
132000 Viên
合計
1800480000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T79 · 79397
890114447123 Viên 13640 2026-08-19
Opiphine
Morphin
含量/投与経路
Morphine (dưới dạng Morphine sulphate 5H2O 10mg/ml) 7,52mg/ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
29380800
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79397
400111072223 Ống 48968 2026-08-19
Opiphine
Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml)
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
73426500
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T75 · 75002
400111072223 Ống 48951 2026-08-19
Opiphine
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
244840000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T60 · 60001
400111072223 Ống 48968 2026-08-19
Orfatate Tablet
Tiropramid hydroclorid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
46400 Viên
合計
185600000
グループ
N2
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79055
VN-22681-20 Viên 4000 2026-08-19
Oris
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
618450000
グループ
N5
製造業者
Denis Chem Lab Limited (India)
省/施設
T60 · 60001
890110983624 Chai 61845 2026-08-19
Orkan SoftCapsule
Calcitriol
含量/投与経路
0,25µg (mcg) · Uống
数量
30000 Viên
合計
57000000
グループ
N2
製造業者
Young Poong Pharma. Co.,Ltd (Korea)
省/施設
T60 · 60001
880110415625 Viên 1900 2026-08-19
Ostigold 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 viên
合計
149000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-21135-14 viên 1490 2026-08-19
Oxacilin 2g
Oxacilin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
600000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110297400 Lọ 60000 2026-08-19
Oxacillin 1g
Oxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
289800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110342023 Lọ 28980 2026-08-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。