Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。17251〜17300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Pradaxa
Dabigatran
含量/投与経路
110mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T37 · 37488
VN-16443-13 Viên 30388 2026-07-08
Presson
Vasopressin
含量/投与経路
20 IU/1ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Joint Stock Company Farmak (Ukraina)
省/施設
T37 · 37488
3470.KD.24.1 Ống 1980000 2026-07-08
Prismasol B0
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l
含量/投与経路
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung · Tiêm truyền
数量
500 Túi
合計
350000000
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A. (Ý)
省/施設
T49 · 49005
800110984824 Túi 700000 2026-07-08
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
5 LÍT · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
省/施設
T37 · 37488
800110984824 Túi 700000 2026-07-08
Prismasol B0
Lactic acid 5,4 gam, Calcium chlorid dihydrat 5,145 gam, Magnesium clorid hexahydrat 2,033 gam, Sodium clorid 6,45 gam, Sodium hydrogen carbonat 3,09 gam
含量/投与経路
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A.-Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01254
VN-21678-19 Túi 700000 2026-07-08
Prismasol B0
Lactic acid 5,4 gam, Calcium chlorid dihydrat 5,145 gam, Magnesium clorid hexahydrat 2,033 gam, Sodium clorid 6,45 gam, Sodium hydrogen carbonat 3,09 gam
含量/投与経路
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Tiêm truyền
数量
600 Túi
合計
420000000
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A.-Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01906
800110984824 Túi 700000 2026-07-08
Prismasol B0
Lactic acid 5,4 gam, Calcium chlorid dihydrat 5,145 gam, Magnesium clorid hexahydrat 2,033 gam, Sodium clorid 6,45 gam, Sodium hydrogen carbonat 3,09 gam
含量/投与経路
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Tiêm truyền
数量
600 Túi
合計
420000000
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A.-Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01906
VN-21678-19 Túi 700000 2026-07-08
Prismasol B0
Lactic acid 5,4 gam, Calcium chlorid dihydrat 5,145 gam, Magnesium clorid hexahydrat 2,033 gam, Sodium clorid 6,45 gam, Sodium hydrogen carbonat 3,09 gam
含量/投与経路
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A.-Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01254
800110984824 Túi 700000 2026-07-08
Prismasol B0
Lactic acid 5,4 gam, Calcium chlorid dihydrat 5,145 gam, Magnesium clorid hexahydrat 2,033 gam, Sodium clorid 6,45 gam, Sodium hydrogen carbonat 3,09 gam
含量/投与経路
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A.-Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01253
800110984824 Túi 700000 2026-07-08
Prismasol B0
Lactic acid 5,4 gam, Calcium chlorid dihydrat 5,145 gam, Magnesium clorid hexahydrat 2,033 gam, Sodium clorid 6,45 gam, Sodium hydrogen carbonat 3,09 gam
含量/投与経路
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A.-Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01253
VN-21678-19 Túi 700000 2026-07-08
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
300110526124 Viên 10268 2026-07-08
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
VN-21893-19 Viên 10268 2026-07-08
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
36400 Viên
合計
373755200
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01062
300110526124 Viên 10268 2026-07-08
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7.5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
300110526224 Viên 10546 2026-07-08
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
VN-21894-19 Viên 10546 2026-07-08
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
21840 Viên
合計
230324640
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01062
300110526224 Viên 10546 2026-07-08
Prodertonic
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
182mg; 0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
VD-32294-19 Viên 840 2026-07-08
Prodertonic
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
182mg; 0,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893100627224 Viên 840 2026-07-08
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
含量/投与経路
0.5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T37 · 37488
VN-22057-19 Viên 34088 2026-07-08
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
含量/投与経路
0.5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T37 · 37488
VN-22057-19 Viên 34088 2026-07-08
Prograf 1mg
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T37 · 37488
VN-22209-19 Viên 51130 2026-07-08
Prograf 5mg/ml
Tacrolimus
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T37 · 37488
VN-22282-19 Ống 3111877 2026-07-08
Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml)
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01254
400114984724 Ống 81900 2026-07-08
Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml)
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
26000 Ống
合計
2129400000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01906
400114984724 Ống 81900 2026-07-08
Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml)
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01253
400114984724 Ống 81900 2026-07-08
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T37 · 37488
VN-22715-21 Ống 13834 2026-07-08
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Dạng hít
数量
13000 Ống
合計
179842000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01062
VN-22715-21 Ống 13834 2026-07-08
Pusadin plus
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
2%+0,1%; 5g · Dùng ngoài
数量
120 Tuýp
合計
2016000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
VD-25375-16 Tuýp 16800 2026-07-08
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
9000 lọ
合計
1197000000
グループ
N1
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. - Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01254
890110443425 lọ 133000 2026-07-08
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
20000 lọ
合計
2660000000
グループ
N1
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. - Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01906
890110443425 lọ 133000 2026-07-08
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. - Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01253
890110443425 lọ 133000 2026-07-08
Radionuclide Generator 99Mo/99mTc Poltechnet
Technetium 99m (Tc-99m)
含量/投与経路
≥675 mCi/bình (hoạt độ đo tại ngày thứ 2 hàng tuần) · Tiêm
数量
0 Bình
合計
0
グループ
N1
製造業者
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) - Ba Lan (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01253
KD.2025.2220.1 Bình 79650000 2026-07-08
Radionuclide Generator 99Mo/99mTc Poltechnet
Technetium 99m (Tc-99m)
含量/投与経路
≥675 mCi/bình (hoạt độ đo tại ngày thứ 2 hàng tuần) · Tiêm
数量
0 Bình
合計
0
グループ
N1
製造業者
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) - Ba Lan (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01253
KD.2025.2221.1 Bình 79650000 2026-07-08
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46162
VN-20202-16 Viên 5481 2026-07-08
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
274050000
グループ
N1
製造業者
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46162
560110037625 Viên 5481 2026-07-08
Ravenell-125
Bosentan
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110663424 viên 59500 2026-07-08
Reamberin
Meglumin natri succinat
含量/投与経路
6g/400ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N5
製造業者
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
省/施設
T37 · 37488
VN-19527-15 Chai 167971 2026-07-08
Recormon
Epoetin beta
含量/投与経路
2000 IU/0.3ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37488
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-07-08
Recormon
Epoetin beta
含量/投与経路
4000 IU/0.3ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37488
SP-1190-20 Bơm tiêm 436065 2026-07-08
Redivec
Imatinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37488
890114446523 Viên 7224 2026-07-08
Regivell
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T37 · 37488
VN-21647-18 Ống 17300 2026-07-08
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
7500 Chai
合計
53250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893110829424 Chai 7100 2026-07-08
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110829424 Chai 6784 2026-07-08
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110829424 Chai 6787 2026-07-08
Rinocan
Irinotecan
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893114117800 Lọ 371750 2026-07-08
Rinocan
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893114117800 Lọ 172560 2026-07-08
Rinocan
Irinotecan
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm
数量
11600 Lọ
合計
1589200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893114117800 Lọ 137000 2026-07-08
Rinocan
Irinotecan
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893114117800 Lọ 137000 2026-07-08
Rinocan
Irinotecan
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893114117800 Lọ 137000 2026-07-08
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S-Slovakia (Slovakia)
省/施設
T01 · 01254
858110959224 Viên 15680 2026-07-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。