Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-24
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。17251〜17300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Morphin
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
89250000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893111093823 Ống 8925 2026-08-19
Morphin 30mg
Morphin
含量/投与経路
Morphin sulfat 30mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
1099560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
VD-19031-13 Viên 9996 2026-08-19
Motin Inj.
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
10000 lọ
合計
559000000
グループ
N2
製造業者
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T60 · 60001
880110000124 lọ 55900 2026-08-19
Moxieye
Moxifloxacin
含量/投与経路
(5mg/1ml) x 10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
65000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893115304900 Lọ 65000 2026-08-19
Moxifloxacin Bidiphar 400mg/100ml
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
含量/投与経路
Mỗi 100ml chứa: 400mg · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
147000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-35408-21 Chai 147000 2026-08-19
Moxifloxacin Danapha
Moxifloxacin
含量/投与経路
0,5 % (kt/tt) · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
40000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893115359824 Lọ 8000 2026-08-19
Mydrin-P
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
6750000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
省/施設
T60 · 60001
499110415423 Lọ 67500 2026-08-19
Mẫu sinh đường
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
11,25g + 7,5g + 11,25g + 5g + 5g + 5g + 2,5g · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22231
VD-24389-16 Chai 21900 2026-08-19
Mẫu sinh đường
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
11,25g + 7,5g + 11,25g + 5g + 5g + 5g + 2,5g · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22145
VD-24389-16 Chai 21900 2026-08-19
Mẫu sinh đường
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
11,25g + 7,5g + 11,25g + 5g + 5g + 5g + 2,5g · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22232
VD-24389-16 Chai 21900 2026-08-19
Mẫu sinh đường
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
11,25g + 7,5g + 11,25g + 5g + 5g + 5g + 2,5g · Uống
数量
2280 Chai
合計
49932000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22141
VD-24389-16 Chai 21900 2026-08-19
Mẫu sinh đường
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
11,25g + 7,5g + 11,25g + 5g + 5g + 5g + 2,5g · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22229
VD-24389-16 Chai 21900 2026-08-19
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
含量/投与経路
3g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
7000 Chai
合計
45493000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-23170-15 Chai 6499 2026-08-19
Nadypharlax
Macrogol
含量/投与経路
10g Macrogol 4000 · Uống
数量
88000 Gói
合計
272800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893100252023 Gói 3100 2026-08-19
Nadypharlax
Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol)
含量/投与経路
10g · Uống
数量
2000 Gói
合計
5800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893100252023 Gói 2900 2026-08-19
Nakflon
Carbocistein
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
56000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893100001523 Viên 2800 2026-08-19
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
Recombinant Human Erythropoietin alfa 4000 IU/1ml · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
154980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
QLSP-919-16 Lọ 258300 2026-08-19
Nanokine 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
含量/投与経路
4000 IU/0,5ml · Tiêm
数量
10000 Bơm tiêm
合計
2820000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893410109824 Bơm tiêm 282000 2026-08-19
Naprozole-R
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
3360000000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T60 · 60001
890110412023 Lọ 112000 2026-08-19
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Natri clorid 90mg · Nhỏ mắt
数量
50000 Lọ
合計
64950000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893100060724 Lọ 1299 2026-08-19
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% 1000ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
35000 Túi
合計
357000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110155325 Túi 10200 2026-08-19
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
含量/投与経路
0,45%;500ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110118623 Chai 10500 2026-08-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1760000 Túi
合計
7198400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110615324 Túi 4090 2026-08-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% (4500mg/500ml); 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
495000 Chai
合計
2871000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
VD-35956-22 Chai 5800 2026-08-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%, 100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
200000 Túi
合計
824000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110615324 Túi 4120 2026-08-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%, 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
200000 Chai
合計
1190000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-35956-22 Chai 5950 2026-08-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 100ml · Tiêm truyền
数量
7200 Chai
合計
36720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31142
893110039623 Chai 5100 2026-08-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
6600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30067
893100218900 Lọ 1320 2026-08-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
1980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30063
893100218900 Lọ 1320 2026-08-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
1980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30054
893100218900 Lọ 1320 2026-08-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
6600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30048
893100218900 Lọ 1320 2026-08-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
264000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30059
893100218900 Lọ 1320 2026-08-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
792000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30051
893100218900 Lọ 1320 2026-08-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
6600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30050
893100218900 Lọ 1320 2026-08-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
1320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30062
893100218900 Lọ 1320 2026-08-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
1980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30066
893100218900 Lọ 1320 2026-08-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
6600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30057
893100218900 Lọ 1320 2026-08-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
1320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30049
893100218900 Lọ 1320 2026-08-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
2640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30058
893100218900 Lọ 1320 2026-08-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
6600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30065
893100218900 Lọ 1320 2026-08-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
30 Lọ
合計
39600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30056
893100218900 Lọ 1320 2026-08-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
50 Lọ
合計
66000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30052
893100218900 Lọ 1320 2026-08-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
6600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30060
893100218900 Lọ 1320 2026-08-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
6600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30064
893100218900 Lọ 1320 2026-08-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
6600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30003
893100218900 Lọ 1320 2026-08-19
Navaldo
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
4400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110087324 Lọ 22000 2026-08-19
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
117000000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Livron SAS (France)
省/施設
T60 · 60001
VN-23007-22 Ống 23400 2026-08-19
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam (hydroclorid)
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
230000 Ống
合計
723350000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110447924 Ống 3145 2026-08-19
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
数量
2600 Viên
合計
30888000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T60 · 60001
300115082323 Viên 11880 2026-08-19
Nephgold
Acid amin*
含量/投与経路
5,4%/250ml · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
220000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T60 · 60001
880110015825 Túi 110000 2026-08-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。