Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。17201〜17250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Pazonib 400
Pazopanib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
8750 Viên
合計
2362500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893114765224 Viên 270000 2026-07-08
Pazonib 400
Pazopanib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893114765224 Viên 270000 2026-07-08
Pazonib 400
Pazopanib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893114765224 Viên 270000 2026-07-08
Pazopanib Invagen
Pazopanib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmacare Premium Ltd. - Malta (Malta)
省/施設
T01 · 01254
535114425725 Viên 180000 2026-07-08
Pazopanib Invagen
Pazopanib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
3780000000
グループ
N1
製造業者
Pharmacare Premium Ltd. - Malta (Malta)
省/施設
T01 · 01906
535114425725 Viên 180000 2026-07-08
Pazopanib Invagen
Pazopanib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmacare Premium Ltd. - Malta (Malta)
省/施設
T01 · 01253
535114425725 Viên 180000 2026-07-08
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37488
VN-21317-18 lọ 25000 2026-07-08
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37488
VN-21317-18 Lọ 28000 2026-07-08
Pegcyte
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893410198025 Bơm tiêm 5929000 2026-07-08
Pegcyte
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm
数量
1350 Bơm tiêm
合計
8004150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893410198025 Bơm tiêm 5929000 2026-07-08
Pegcyte
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm
数量
1350 Bơm tiêm
合計
8004150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
SP-1187-20 Bơm tiêm 5929000 2026-07-08
Pegcyte
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
SP-1187-20 Bơm tiêm 5929000 2026-07-08
Pegcyte
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893410198025 Bơm tiêm 5929000 2026-07-08
Pegcyte
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
SP-1187-20 Bơm tiêm 5929000 2026-07-08
Pentaglobin
Immune globulin
含量/投与経路
2.5g/50ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
- Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH - Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG (Đức)
省/施設
T37 · 37488
400410035923 Lọ 6037500 2026-07-08
Pentaglobin
Immune globulin
含量/投与経路
2.5g/50ml · Tiêm
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
- Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG- Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37488
400410035923 lọ 6037500 2026-07-08
Penthione for Injection 600 mg
Glutathion
含量/投与経路
600mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
PENMIX LTD. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01254
880110347000 Lọ 128500 2026-07-08
Penthione for Injection 600 mg
Glutathion
含量/投与経路
600mg · Tiêm
数量
75000 Lọ
合計
9637500000
グループ
N2
製造業者
PENMIX LTD. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01906
880110347000 Lọ 128500 2026-07-08
Penthione for Injection 600 mg
Glutathion
含量/投与経路
600mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
PENMIX LTD. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01253
880110347000 Lọ 128500 2026-07-08
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
1500ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A (Bỉ)
省/施設
T37 · 37488
540110085423 Túi 847999 2026-07-08
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
1000ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A (Bỉ)
省/施設
T37 · 37488
540110085423 Túi 696500 2026-07-08
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1500 · Tiêm truyền
数量
2500 Túi
合計
2119997500
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A - Bỉ (Bỉ)
省/施設
T01 · 01906
540110085423 Túi 847999 2026-07-08
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1500 · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A - Bỉ (Bỉ)
省/施設
T01 · 01254
540110085423 Túi 847999 2026-07-08
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1500 · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A - Bỉ (Bỉ)
省/施設
T01 · 01253
540110085423 Túi 847999 2026-07-08
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01254
VN-22575-20 Viên 7492 2026-07-08
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
134856000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01906
VN-22575-20 Viên 7492 2026-07-08
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01253
VN-22575-20 Viên 7492 2026-07-08
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
500mcg/10ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
VN-21311-18 Bơm tiêm 194500 2026-07-08
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
0,5mg (0,609mg); 10ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01254
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-07-08
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
0,5mg (0,609mg); 10ml · Tiêm
数量
4000 Bơm tiêm
合計
778000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01906
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-07-08
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
0,5mg (0,609mg); 10ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01253
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-07-08
Phosphalugel
Aluminum phosphat
含量/投与経路
12,38g/gói 20g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmatis (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
VN-16964-13 Gói 4014 2026-07-08
Phosphalugel
Aluminum phosphat
含量/投与経路
12.38g/gói 20g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmatis (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
300100006024 Gói 4014 2026-07-08
Piperacillin/ Tazobactam Kabi 4g/0,5g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T37 · 37488
VN-13544-11 Lọ 102900 2026-07-08
Piperacillin/Tazobactam Kabi 4g/0,5g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g+0.5g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T37 · 37488
VN-13544-11 Lọ 105000 2026-07-08
Placarbo
Carboplatin
含量/投与経路
150mg/15ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893114165100 Lọ 201523 2026-07-08
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
VN-16229-13 Viên 16819 2026-07-08
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75 mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
67276000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01062
VN-16229-13 Viên 16819 2026-07-08
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A (Spain)
省/施設
T37 · 37488
840110016925 viên 5775 2026-07-08
Podoxred 500mg
Pemetrexed
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37488
VN3-60-18 Lọ 443108 2026-07-08
Podoxred 500mg
Pemetrexed
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
4160780000
グループ
N5
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01906
VN3-60-18 Lọ 416078 2026-07-08
Podoxred 500mg
Pemetrexed
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01254
VN3-60-18 Lọ 416078 2026-07-08
Podoxred 500mg
Pemetrexed
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01253
VN3-60-18 Lọ 416078 2026-07-08
Pokemine
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893100508324 Ống 7500 2026-07-08
Pokemine
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893100508324 Ống 7500 2026-07-08
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10% (kl/tt) x 500ml · Dùng ngoài
数量
3000 Chai
合計
123000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893100900624 Chai 41000 2026-07-08
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10% (kl/tt) x 500ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893100900624 Chai 41000 2026-07-08
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10% (kl/tt) x 500ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893100900624 Chai 41000 2026-07-08
Pradaxa
Dabigatran
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T37 · 37488
VN-17270-13 Viên 30388 2026-07-08
Pradaxa
Dabigatran
含量/投与経路
110mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T37 · 37488
VN-16443-13 Viên 30388 2026-07-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。