Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。17151〜17200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
省/施設
T01 · 01253
VN2-637-17 Lọ 301134 2026-07-08
Oxcarbazepin DWP 300mg
Oxcarbazepin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
100800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79405
893114286024 Viên 3360 2026-07-08
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6,0mg/ 0,6ml · Tiêm dưới da
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01254
QLSP-0636-13 Bơm tiêm 4278500 2026-07-08
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6,0mg/ 0,6ml · Tiêm dưới da
数量
2700 Bơm tiêm
合計
11551950000
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01906
QLSP-0636-13 Bơm tiêm 4278500 2026-07-08
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6,0mg/ 0,6ml · Tiêm dưới da
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01253
QLSP-0636-13 Bơm tiêm 4278500 2026-07-08
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg; 250mg; 1000mcg · Uống
数量
160000 Viên
合計
288000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893110854124 Viên 1800 2026-07-08
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
含量/投与経路
6mg/ml · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
2954000000
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
省/施設
T01 · 01906
900114412523 Lọ 422000 2026-07-08
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
含量/投与経路
6mg/ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
省/施設
T01 · 01254
900114412523 Lọ 422000 2026-07-08
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
含量/投与経路
6mg/ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
省/施設
T01 · 01253
900114412523 Lọ 422000 2026-07-08
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
含量/投与経路
260mg/43.33ml · Tiêm
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan- Pharma S.R.L. (Romania)
省/施設
T37 · 37488
594114421223 lọ 1470000 2026-07-08
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
含量/投与経路
260mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. - Romania (Romania)
省/施設
T01 · 01254
594114421223 Lọ 1470000 2026-07-08
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
含量/投与経路
260mg · Tiêm
数量
9000 Lọ
合計
13230000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. - Romania (Romania)
省/施設
T01 · 01906
594114421223 Lọ 1470000 2026-07-08
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
含量/投与経路
260mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. - Romania (Romania)
省/施設
T01 · 01253
594114421223 Lọ 1470000 2026-07-08
Padro-BFS
Pamidronat
含量/投与経路
30mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-34163-20 Ống 604800 2026-07-08
Padro-BFS
Pamidronat
含量/投与経路
30mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
2060 Ống
合計
1245888000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-34163-20 Ống 604800 2026-07-08
Padro-BFS
Pamidronat
含量/投与経路
30mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110018800 Ống 604800 2026-07-08
Padro-BFS
Pamidronat
含量/投与経路
30mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
2060 Ống
合計
1245888000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110018800 Ống 604800 2026-07-08
Padro-BFS
Pamidronat
含量/投与経路
30mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110018800 Ống 604800 2026-07-08
Padro-BFS
Pamidronat
含量/投与経路
30mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-34163-20 Ống 604800 2026-07-08
Palkids
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
含量/投与経路
10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
VD-34074-20 Ống 12799 2026-07-08
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0.25mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
VD-34064-20 Lọ 29799 2026-07-08
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110125325 Lọ 8400 2026-07-08
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Tiêm
数量
13500 Lọ
合計
113400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110125325 Lọ 8400 2026-07-08
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110125325 Lọ 8400 2026-07-08
Paloset
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
1950000000
グループ
N2
製造業者
Aspiro Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01906
890110432425 Lọ 195000 2026-07-08
Paloset
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Aspiro Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01254
890110432425 Lọ 195000 2026-07-08
Paloset
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Aspiro Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01253
890110432425 Lọ 195000 2026-07-08
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S (Thụy Sĩ)
省/施設
T37 · 37488
KD.2025.2742.1 Lọ 197890 2026-07-08
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S (Turkey)
省/施設
T37 · 37488
KD.2025.2742.1 Lọ 226000 2026-07-08
Panalgan Effer Codein
Paracetamol; Codein phosphat hemihydrat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
93000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893111592724 Viên 1550 2026-07-08
Panalgan Effer Codein
Paracetamol; Codein phosphat hemihydrat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
VD-31631-19 Viên 1550 2026-07-08
Panalgan Plus
Paracetamol + tramadol
含量/投与経路
325mg + 37,5mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
165000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893112805824 Viên 1500 2026-07-08
Panalgan Plus
Paracetamol + tramadol
含量/投与経路
325mg + 37,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893112805824 Viên 1500 2026-07-08
Panalgan Plus
Paracetamol + tramadol
含量/投与経路
325mg + 37,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893112805824 Viên 1500 2026-07-08
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg+158mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T37 · 37488
599100133424 Viên 2800 2026-07-08
Panfor SR-1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
270000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01010
890110015824 Viên 900 2026-07-08
Pantoloc 20mg
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1050 Viên
合計
15645000
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01062
400110034023 Viên 14900 2026-07-08
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1050 Viên
合計
19423950
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01062
400110081723 Viên 18499 2026-07-08
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
1000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893110375423 Ống 2500 2026-07-08
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110375423 Ống 2060 2026-07-08
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
8000 ống
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24008
893110375423 ống 2100 2026-07-08
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110138924 Ống 2100 2026-07-08
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/ml; 100ml · Tiêm truyền
数量
1200 Chai
合計
13860000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893110055900 Chai 11550 2026-07-08
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/ml; 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
VD-33956-19 Chai 11550 2026-07-08
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110055900 Túi 8285 2026-07-08
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
5000 Lọ
合計
44175000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893110069625 Lọ 8835 2026-07-08
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37488
400110022023 Lọ 17780 2026-07-08
Paringold Injection
Heparin natri
含量/投与経路
25.000 IU/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T37 · 37488
880410251323 Lọ 147000 2026-07-08
Paringold Injection
Heparin (natri)
含量/投与経路
25000IU/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T37 · 37488
880410251323 Lọ 147000 2026-07-08
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(400mg+460mg+50mg)/10ml · Uống
数量
80000 Gói
合計
241600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
VD-34622-20 Gói 3020 2026-07-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。