Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-24
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。17151〜17200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Letrozsun
Letrozol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
39510000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79397
890114033823 Viên 4390 2026-08-19
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
219000000
グループ
N1
製造業者
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Ý)
省/施設
T60 · 60001
VN-22960-21 Ống 109500 2026-08-19
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
6600 Lọ
合計
95370000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893115155823 Lọ 14450 2026-08-19
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm truyền
数量
4000 Chai
合計
570400000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-35192-21 Chai 142600 2026-08-19
Levogolds
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/150ml · Truyền tĩnh mạch
数量
2000 Túi
合計
490000000
グループ
N1
製造業者
InfoRLife SA (Thụy Sỹ)
省/施設
T60 · 60001
VN-18523-14 Túi 245000 2026-08-19
Levomaz 25
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45083
893110448423 Viên 1400 2026-08-19
Levomaz 25
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45081
893110448423 Viên 1400 2026-08-19
Levomaz 25
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45078
893110448423 Viên 1400 2026-08-19
Levomaz 25
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45080
893110448423 Viên 1400 2026-08-19
Levosulpirid 50
Levosulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
32700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
VD-34694-20 Viên 1090 2026-08-19
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
9000 Ống
合計
4203000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38220
893110688924 Ống 467 2026-08-19
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
含量/投与経路
4,8g iod/10ml, Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) · Tiêm
数量
40 Ống
合計
248000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
300110076323 Ống 6200000 2026-08-19
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Chai
合計
110000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T60 · 60001
900110782324 Chai 110000 2026-08-19
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
122000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T60 · 60001
599110447725 Viên 6100 2026-08-19
Lithimole
Timolol
含量/投与経路
5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
8390000
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T60 · 60001
520110184923 Lọ 41950 2026-08-19
Losartan HCT 50/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg + 50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
35000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893110333700 Viên 350 2026-08-19
Lotemax
Loteprednol etabonat
含量/投与経路
0,5% (5mg/ml) · Nhỏ mắt
数量
800 Lọ
合計
175600000
グループ
N1
製造業者
Bausch & Lomb Incorporated (Mỹ)
省/施設
T60 · 60001
VN-18326-14 Lọ 219500 2026-08-19
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
179550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110220823 Viên 1197 2026-08-19
Lumbrotine
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
100mg, 140mg, 80mg, 60mg, 40mg, 40mg, 40mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
322350000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
VD-32648-19 Viên 6447 2026-08-19
Lupiparin
Enoxaparin Natri
含量/投与経路
40mg/ 0,4ml · Tiêm
数量
1000 Bơm tiêm
合計
68500000
グループ
N2
製造業者
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T60 · 60001
690410441725 Bơm tiêm 68500 2026-08-19
Lá lốt
Lá lốt
含量/投与経路
Lá lốt · Uống
数量
150000 Gram
合計
15277500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67072
VCT-00505-24 Gram 102 2026-08-19
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
10000 Ống
合計
29000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-19567-13 Ống 2900 2026-08-19
MIRENZINE 5
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
37500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110484324 Viên 1250 2026-08-19
Magnesi B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
11800000
グループ
N4
製造業者
Vông ty Cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893100322824 Viên 118 2026-08-19
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
Magnesi sulfat heptahydrat 750mg/5ml · Tiêm truyền
数量
58000 Ống
合計
214600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110101724 Ống 3700 2026-08-19
Mannitol
D-Mannitol
含量/投与経路
20%- 250ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31142
VD-23168-15 Chai 21000 2026-08-19
Masozym
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^9CFU · Uống
数量
50000 gói
合計
270900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893400324125 gói 5418 2026-08-19
Masozym
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^9CFU · Uống
数量
100000 Gói
合計
541800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan - Demapharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893400324125 Gói 5418 2026-08-19
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml · Uống
数量
120000 gói
合計
476280000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893100568524 gói 3969 2026-08-19
Maxapin 2g
Cefepim
含量/投与経路
2000mg · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
85350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110150125 Lọ 56900 2026-08-19
Maxibumol
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
250mg + 100mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
114000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893100339124 Gói 3800 2026-08-19
Maxxhepa urso 200
Acid ursodeoxycholic
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
45036000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31142
893110702424 Viên 2502 2026-08-19
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
69000000
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T60 · 60001
896100173200 Viên 3450 2026-08-19
Mectomal
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
20000 Gói
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893100436824 Gói 1350 2026-08-19
Medaxetine 500 mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
522000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Factory C (Cyprus)
省/施設
T60 · 60001
529110348025 Viên 17400 2026-08-19
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
600 Viên
合計
2262000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T35 · 35092
VN-20575-17 Viên 3770 2026-08-19
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
400 Viên
合計
1560000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30073
VN-20575-17 Viên 3900 2026-08-19
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
19500000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30082
VN-20575-17 Viên 3900 2026-08-19
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
331500000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30004
VN-20575-17 Viên 3900 2026-08-19
Meloxicam OD DWP 15mg
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
4188000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38220
893110058523 Viên 698 2026-08-19
Meseca
Fluticason propionat
含量/投与経路
50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
数量
1000 Lọ
合計
96000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38010
893110551724 Lọ 96000 2026-08-19
Mesna-BFS
Mesna
含量/投与経路
100mg/ml; 4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
VD-34669-20 Ống 31500 2026-08-19
Mesna-BFS
Mesna
含量/投与経路
100mg/ml; 4ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110202825 Ống 31500 2026-08-19
Metformin
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
55800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893110443424 Viên 465 2026-08-19
Metformin XR 500
Metformin
含量/投与経路
500ng · Uống
数量
100000 Viên
合計
56500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893110455523 Viên 565 2026-08-19
Metformin XR 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
6578000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30082
893110455523 Viên 506 2026-08-19
Metformin XR 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
101200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110455523 Viên 506 2026-08-19
Metilda 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
313950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110471925 Viên 6279 2026-08-19
Metmintex 3.0g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
1365000000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T60 · 60001
890110193223 Lọ 136500 2026-08-19
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
6120000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31142
893115304223 Viên 170 2026-08-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。