307247 件のレコードが見つかりました。17101〜17150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Kali Clorid
Kali clorid
|
893110627524 | Viên | 800 | 2026-08-19 |
|
Kali clorid
Kali clorid
|
893110627524 | Viên | 950 | 2026-08-19 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
|
893110375223 | Ống | 1900 | 2026-08-19 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
|
893110375223 | Ống | 1990 | 2026-08-19 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
|
893110375223 | Ống | 2100 | 2026-08-19 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
|
893110360125 | Ống | 945 | 2026-08-19 |
|
Kalira
Polystyren
|
893110211900 | Gói | 14700 | 2026-08-19 |
|
Katrypsin
Alphachymotrypsin
|
893110347723 | Viên | 1025 | 2026-08-19 |
|
Kernadol 650mg Tablets
Paracetamol 650mg
|
VN-22886-21 | Viên | 1000 | 2026-08-19 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
|
400112017124 | Lọ | 100380 | 2026-08-19 |
|
Ketofen-Drop
Ketotifen
|
893110880124 | Ống | 25500 | 2026-08-19 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
|
594110425523 | Viên | 5334 | 2026-08-19 |
|
Ketorolac Danapha
Ketorolac
|
893110572624 | Ống | 2720 | 2026-08-19 |
|
Keyuni 150
Netilmicin
|
893110637824 | Túi | 94000 | 2026-08-19 |
|
Keyuni 300
Netilmicin
|
893110637924 | Túi | 142000 | 2026-08-19 |
|
Khương hoàng
Khương hoàng/Uất kim
|
VCT-00384-23 | Gam | 134 | 2026-08-19 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
|
18.CBVT/TL/2025 | Gam | 1126 | 2026-08-19 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
893210725124 | Viên | 250 | 2026-08-19 |
|
Kimraso
Kim tiền thảo, Râu mèo
|
VD-14991-11 | Viên | 735 | 2026-08-19 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24069-16 | Viên | 500 | 2026-08-19 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200723424 | Viên | 500 | 2026-08-19 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200723424 | Viên | 500 | 2026-08-19 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24069-16 | Viên | 500 | 2026-08-19 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24069-16 | Viên | 500 | 2026-08-19 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200723424 | Viên | 500 | 2026-08-19 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24069-16 | Viên | 500 | 2026-08-19 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200723424 | Viên | 500 | 2026-08-19 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200723424 | Viên | 500 | 2026-08-19 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24069-16 | Viên | 500 | 2026-08-19 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200723424 | Viên | 500 | 2026-08-19 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24069-16 | Viên | 500 | 2026-08-19 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24069-16 | Viên | 500 | 2026-08-19 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200723424 | Viên | 500 | 2026-08-19 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110202600 | Gói | 5500 | 2026-08-19 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110202600 | gói | 5500 | 2026-08-19 |
|
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-24618-16 | viên | 4700 | 2026-08-19 |
|
Kuzawa
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
|
893110736224 | Viên | 3998 | 2026-08-19 |
|
Kuzawa
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
|
893110736224 | Viên | 3998 | 2026-08-19 |
|
Kuzawa
Mesalazin (mesalamin)
|
893110736224 | Viên | 4295 | 2026-08-19 |
|
LINORIP 10
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate)
|
893110890924 | Viên | 668 | 2026-08-19 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
|
893400251223 | Viên | 1420 | 2026-08-19 |
|
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
|
893110591624 | Ống | 24400 | 2026-08-19 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
|
VD-35955-22 | Chai | 6500 | 2026-08-19 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
|
VD-35955-22 | Chai | 6600 | 2026-08-19 |
|
Lampine 2
Lacidipin
|
893110161024 | Viên | 2450 | 2026-08-19 |
|
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
QLSP-0790-14 | IU | 480 | 2026-08-19 |
|
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
QLSP-0790-14 | Lọ | 479750 | 2026-08-19 |
|
Larrivey
Bicalutamid
|
VD-31087-18 | Viên | 10440 | 2026-08-19 |
|
Larrivey
Bicalutamid
|
893114661824 | Viên | 10440 | 2026-08-19 |
|
Lazibet MR 60
Gliclazid
|
893110124425 | Viên | 560 | 2026-08-19 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。