|
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
- 含量/投与経路
- 200mg/100ml · Tiêm
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
VD-35584-22 |
200mg/100ml
Tiêm
|
Chai |
0
|
135000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
- 含量/投与経路
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893115440124 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
75735
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
- 含量/投与経路
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 20000 Lọ
- 合計
- 1514700000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893115440124 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
20000
|
75735
|
1514700000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
- 含量/投与経路
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893115440124 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
75735
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Ofloxacin 200mg/40mL
Ofloxacin
- 含量/投与経路
- 200mg/40ml · Tiêm truyền
- 数量
- 15000 Chai
- 合計
- 1980000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893115243623 |
200mg/40ml
Tiêm truyền
|
Chai |
15000
|
132000
|
1980000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Ofloxacin 200mg/40mL
Ofloxacin
- 含量/投与経路
- 200mg/40ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893115243623 |
200mg/40ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
132000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Ofloxacin 200mg/40mL
Ofloxacin
- 含量/投与経路
- 200mg/40ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893115243623 |
200mg/40ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
132000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Olimel N9E
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
- 含量/投与経路
- 1000ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Baxter S.A (Bỉ)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
540110085323 |
1000ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
860000
|
0
|
N1 |
Baxter S.A
Bỉ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Olimel N9E
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
- 含量/投与経路
- (8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Baxter S.A - Bỉ (Bỉ)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
540110085323 |
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
860000
|
0
|
N1 |
Baxter S.A - Bỉ
Bỉ
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Olimel N9E
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
- 含量/投与経路
- (8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml · Tiêm truyền
- 数量
- 500 Túi
- 合計
- 430000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Baxter S.A - Bỉ (Bỉ)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
540110085323 |
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml
Tiêm truyền
|
Túi |
500
|
860000
|
430000000
|
N1 |
Baxter S.A - Bỉ
Bỉ
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Olimel N9E
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
- 含量/投与経路
- (8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Baxter S.A - Bỉ (Bỉ)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
540110085323 |
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
860000
|
0
|
N1 |
Baxter S.A - Bỉ
Bỉ
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Omeprazol
Omeprazol
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 40000 viên
- 合計
- 5400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T24 · 24008
|
893110088425 |
20mg
Uống
|
viên |
40000
|
135
|
5400000
|
N4 |
CTCP Dược S. Pharm
Việt Nam
|
T24
24008
|
2026-07-08 |
|
Omeusa
Oxacilin
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
VN-20402-17 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
72000
|
0
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Omnipaque
Iohexol
- 含量/投与経路
- 300mgI/mlx100ml · Tiêm
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
539110067223 |
300mgI/mlx100ml
Tiêm
|
Chai |
0
|
473508
|
0
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Omnipaque
Iohexol
- 含量/投与経路
- 300mgI/mlx50ml · Tiêm
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
539110067223 |
300mgI/mlx50ml
Tiêm
|
Chai |
0
|
260432
|
0
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Omnipaque
Iohexol
- 含量/投与経路
- 350mgI/mlx100ml · Tiêm
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
539110067123 |
350mgI/mlx100ml
Tiêm
|
Chai |
0
|
645687
|
0
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Omnipaque
Iohexol
- 含量/投与経路
- 300mgI/ml x 100ml · Tiêm
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
539110067223 |
300mgI/ml x 100ml
Tiêm
|
Chai |
0
|
454540
|
0
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Omnipaque
Iohexol
- 含量/投与経路
- 350mg/ml x 100ml · Tiêm
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
539110067123 |
350mg/ml x 100ml
Tiêm
|
Chai |
0
|
609140
|
0
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Omnipaque
Iohexol
- 含量/投与経路
- 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 200 Chai
- 合計
- 129137400
- グループ
- N1
- 製造業者
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- 省/施設
- T01 · 01062
|
539110067123 |
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
200
|
645687
|
129137400
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Omnipaque
Iohexol
- 含量/投与経路
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 130 Chai
- 合計
- 61556040
- グループ
- N1
- 製造業者
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- 省/施設
- T01 · 01062
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
130
|
473508
|
61556040
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Omnipaque
Iohexol
- 含量/投与経路
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 240 Chai
- 合計
- 62503680
- グループ
- N1
- 製造業者
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- 省/施設
- T01 · 01062
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
240
|
260432
|
62503680
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
- 含量/投与経路
- 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml · Tiêm
- 数量
- 15000 Lọ
- 合計
- 6420000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş) - Turkey (Turkey)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
868110423723 |
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml
Tiêm
|
Lọ |
15000
|
428000
|
6420000000
|
N2 |
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş) - Turkey
Turkey
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
- 含量/投与経路
- 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş) - Turkey (Turkey)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
868110423723 |
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
428000
|
0
|
N2 |
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş) - Turkey
Turkey
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
- 含量/投与経路
- 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş) - Turkey (Turkey)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
868110423723 |
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
428000
|
0
|
N2 |
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş) - Turkey
Turkey
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
On.setron-Denk 4 mg ODT
Ondansetron
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Swiss Caps GmbH) - Đức (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
400110331125 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
12900
|
0
|
N1 |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Swiss Caps GmbH) - Đức
Đức
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
On.setron-Denk 4 mg ODT
Ondansetron
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 516000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Swiss Caps GmbH) - Đức (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
400110331125 |
4mg
Uống
|
Viên |
40000
|
12900
|
516000000
|
N1 |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Swiss Caps GmbH) - Đức
Đức
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
On.setron-Denk 4 mg ODT
Ondansetron
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Swiss Caps GmbH) - Đức (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
400110331125 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
12900
|
0
|
N1 |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Swiss Caps GmbH) - Đức
Đức
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
- 含量/投与経路
- 8mg/4ml · Tiêm
- 数量
- 91000 Ống
- 合計
- 655200000
- グループ
- N2
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
VN-20859-17 |
8mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
91000
|
7200
|
655200000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia
Indonesia
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
- 含量/投与経路
- 8mg/4ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
VN-20859-17 |
8mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
7200
|
0
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia
Indonesia
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
- 含量/投与経路
- 8mg/4ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
VN-20859-17 |
8mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
7200
|
0
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia
Indonesia
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Ondansetron Bidiphar 8mg/4ml
Ondansetron
- 含量/投与経路
- 8mg/4ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893110125025 |
8mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
2415
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
- 含量/投与経路
- 8mg/4ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A-Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
560110519224 |
8mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
15363
|
0
|
N1 |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A-Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
- 含量/投与経路
- 8mg/4ml · Tiêm
- 数量
- 39000 Ống
- 合計
- 599157000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A-Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
560110519224 |
8mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
39000
|
15363
|
599157000
|
N1 |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A-Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
- 含量/投与経路
- 8mg/4ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A-Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
560110519224 |
8mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
15363
|
0
|
N1 |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A-Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Onglyza
Saxagliptin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 51930000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
- 省/施設
- T01 · 01062
|
001110400423 |
5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
17310
|
51930000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- 含量/投与経路
- 20g + 3,5g + 1,5g + 2,545g · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46162
|
VD-29957-18 |
20g + 3,5g + 1,5g + 2,545g
Uống
|
Gói |
0
|
1785
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- 含量/投与経路
- 20g + 3,5g + 1,5g + 2,545g · Uống
- 数量
- 10000 Gói
- 合計
- 17850000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46162
|
893100160825 |
20g + 3,5g + 1,5g + 2,545g
Uống
|
Gói |
10000
|
1785
|
17850000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- 含量/投与経路
- 2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46162
|
893100125225 |
2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g
Uống
|
Gói |
0
|
1155
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Osaphine
Morphin
- 含量/投与経路
- 10mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893111169724 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
10000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Osaphine
Morphin
- 含量/投与経路
- 10mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893111169724 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
7000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Otrivin
Xylometazolin
- 含量/投与経路
- 5mg/10ml · Xịt mũi
- 数量
- 1500 Lọ
- 合計
- 75525000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
- 省/施設
- T01 · 01062
|
VN-22706-21 |
5mg/10ml
Xịt mũi
|
Lọ |
1500
|
50350
|
75525000
|
N1 |
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Otrivin
Xylometazolin
- 含量/投与経路
- 5mg/10ml · Nhỏ mũi
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 40810000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
- 省/施設
- T01 · 01062
|
VN-22705-21 |
5mg/10ml
Nhỏ mũi
|
Lọ |
1000
|
40810
|
40810000
|
N1 |
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Otrivin
Xylometazolin
- 含量/投与経路
- 1mg/ml · Xịt mũi
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 110880000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
- 省/施設
- T01 · 01062
|
VN-22704-21 |
1mg/ml
Xịt mũi
|
Lọ |
2000
|
55440
|
110880000
|
N1 |
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Oxaliplatin
Oxaliplatin
- 含量/投与経路
- 150mg/30ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893114467423 |
150mg/30ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
929985
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
- 含量/投与経路
- 100mg/20ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
900114035623 |
100mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
373697
|
0
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
- 含量/投与経路
- 100mg/20ml · Tiêm
- 数量
- 18000 Lọ
- 合計
- 6726528000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
900114035623 |
100mg/20ml
Tiêm
|
Lọ |
18000
|
373696
|
6726528000
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH-Áo
Áo
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
- 含量/投与経路
- 100mg/20ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
900114035623 |
100mg/20ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
373696
|
0
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH-Áo
Áo
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
- 含量/投与経路
- 100mg/20ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
900114035623 |
100mg/20ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
373696
|
0
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH-Áo
Áo
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
- 含量/投与経路
- 50mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
VN2-637-17 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
301134
|
0
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH-Áo
Áo
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
- 含量/投与経路
- 50mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 15000 Lọ
- 合計
- 4517010000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
VN2-637-17 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
15000
|
301134
|
4517010000
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH-Áo
Áo
|
T01
01906
|
2026-07-08 |