Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-24
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。17051〜17100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hapacol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
9000 gói
合計
6390000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893100040923 gói 710 2026-08-19
Hapacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
600 gói
合計
1200000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37317
893100041023 gói 2000 2026-08-19
Hasanlovas 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
150000 viên
合計
418950000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110397625 viên 2793 2026-08-19
Hasitec Plus 20/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 viên
合計
83790000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110296424 viên 2793 2026-08-19
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
含量/投与経路
Mỗi 10ml chứa: Acid folic 1mg; Phức hợp hydroxyd sắt (III) và polymaltose tính theo ion sắt (III) 100mg · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
VD-25593-16 Ống 6783 2026-08-19
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
含量/投与経路
Mỗi 10ml chứa: Acid folic 1mg; Phức hợp hydroxyd sắt (III) và polymaltose tính theo ion sắt (III) 100mg · Uống
数量
27000 Ống
合計
183141000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893100221025 Ống 6783 2026-08-19
Hemprenol
Betamethason
含量/投与経路
0,064%;20g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
5400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110266923 Tuýp 27000 2026-08-19
Hepagold
Acid amin*
含量/投与経路
8%/500ml · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
254000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T60 · 60001
880110015725 Túi 127000 2026-08-19
Hepagold
Acid amin*
含量/投与経路
8%/250ml · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
194000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T60 · 60001
880110015725 Túi 97000 2026-08-19
Heraace 2,5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
500 Viên
合計
892500
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35092
893110003823 Viên 1785 2026-08-19
Herataxol
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,67ml · Tiêm truyền
数量
48 Lọ
合計
10634400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893114116225 Lọ 221550 2026-08-19
Herticad 150mg
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Truyền tĩnh mạch
数量
608 Lọ
合計
2489760000
グループ
N5
製造業者
Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") (Nga)
省/施設
T79 · 79397
460410036323 Lọ 4095000 2026-08-19
Herticad 150mg
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Truyền tĩnh mạch
数量
152 Lọ
合計
622440000
グループ
N5
製造業者
Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") (Nga)
省/施設
T79 · 79397
460410036323 Lọ 4095000 2026-08-19
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(45g; 11,25g; 83,7mg)/90ml. · Uống
数量
60000 Chai
合計
2138220000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893100311300 Chai 35637 2026-08-19
Humared
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 1,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
49500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893110394723 Viên 495 2026-08-19
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
Globulin kháng độc tố uốn ván 1.500 đvqt · Tiêm bắp
数量
300 ống
合計
10455600
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893410250823 ống 34852 2026-08-19
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500IU · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
174260000
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893410250823 Ống 34852 2026-08-19
Hyalgan
Natri Hyaluronate
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm vào ổ khớp
数量
350 Bơm tiêm
合計
365750000
グループ
N1
製造業者
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
省/施設
T33 · 33011
800110434225 Bơm tiêm 1045000 2026-08-19
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,1%/5ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Ống
合計
118230000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893100057300 Ống 23646 2026-08-19
Hồng hoa
Hồng hoa
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
7000 Gam
合計
5390000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46187
VCT-00383-23 Gam 770 2026-08-19
ID-Arsolone 4
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
96100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893110310300 Viên 961 2026-08-19
IDATRIL 5MG
Imidapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
259000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-18550-13 Viên 3700 2026-08-19
IMEXIME 50
Cefixim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
99600000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110136125 Gói 4980 2026-08-19
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
含量/投与経路
2,5g/50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) · Tiêm truyền
数量
10 Chai
合計
39000000
グループ
N1
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
省/施設
T60 · 60001
900410090023 Chai 3900000 2026-08-19
Idam 250
Abiraterone acetate
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
132000 Viên
合計
4596240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893114261324 Viên 34820 2026-08-19
Imeclor 125
Cefaclor 125 mg
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
70000 Gói
合計
257250000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
VD-18963-13 Gói 3675 2026-08-19
Imenir 125 mg
Cefdinir
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
120000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-27893-17 Gói 12000 2026-08-19
Imenir 300
Cefdinir
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
692370000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893110023900 Viên 9891 2026-08-19
Imexime 50
Cefixim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
100000 Gói
合計
499900000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
VD-31116-18 Gói 4999 2026-08-19
Immulimus 0,1%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,001g/1g/12g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
660000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110217700 Tuýp 220000 2026-08-19
Immunox
Ceftriaxon
含量/投与経路
2000mg · Tiêm
数量
40000 Lọ
合計
1000000000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
省/施設
T60 · 60001
890110187500 Lọ 25000 2026-08-19
Indocollyre
Indomethacin
含量/投与経路
0,1% · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
13600000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Chauvin (Pháp)
省/施設
T60 · 60001
300100444423 Lọ 68000 2026-08-19
Insulatard
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
1000IU/ 10ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
150000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T31 · 31142
300410198825 Lọ 75000 2026-08-19
Insunova -G Pen
Insulin glargine
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
3000 Bút tiêm
合計
666000000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T60 · 60001
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-08-19
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
28000 Ống
合計
382480000
グループ
N2
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T60 · 60001
500115959624 Ống 13660 2026-08-19
Irbefort tablet
Irbesartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
132500000
グループ
N1
製造業者
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme (Hy Lạp)
省/施設
T68
520110443925 Viên 5300 2026-08-19
Irbesartan 300mg
Irbesartan
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
6120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110280324 Viên 680 2026-08-19
Irbesartan HCT 150/12.5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg + 150mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
75150000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893110280224 Viên 501 2026-08-19
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
147000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
VD-35223-21 Viên 1470 2026-08-19
Irbis Htz - 150/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
58350000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn độ)
省/施設
T60 · 60001
890110331725 Viên 1167 2026-08-19
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2200 Lọ
合計
613800000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79397
890114071323 Lọ 279000 2026-08-19
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
440 Lọ
合計
52800000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79397
890114071423 Lọ 120000 2026-08-19
Itamecardi 10
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
420000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110582324 Ống 84000 2026-08-19
Itamerinon 10
Milrinon
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
50 Ống
合計
26000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110037824 Ống 520000 2026-08-19
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
33000 Viên
合計
761376000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T60 · 60001
VN2-605-17 Viên 23072 2026-08-19
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
530660000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T60 · 60001
VN2-606-17 Viên 26533 2026-08-19
Joglic
Imatinib
含量/投与経路
Imatinib mesylate 477,89mg (tương đương Imatinib 400mg) · Uống
数量
37000 Viên
合計
706700000
グループ
N2
製造業者
Jodas Expoim Pvt. Ltd (India)
省/施設
T79 · 79397
890114170100 Viên 19100 2026-08-19
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
57750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-34693-20 Viên 385 2026-08-19
Kaclocide
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
75mg; 75mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
84500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893110272724 Viên 845 2026-08-19
Kaflovo
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8450000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893115886324 Viên 845 2026-08-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。