Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。17051〜17100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T37 · 37488
383110000500 Viên 3080 2026-07-08
Niglyvid
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37488
400110017725 Ống 105000 2026-07-08
Nikoramyl 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
VD-30393-18 Viên 3000 2026-07-08
Nikoramyl 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110310400 Viên 3000 2026-07-08
Nimodin
Nimodipin
含量/投与経路
10mg/50ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T37 · 37488
890110999824 Chai 270000 2026-07-08
Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion
Nimodipin
含量/投与経路
10mg/50ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Reig Jofre, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T37 · 37488
840110181523 Chai 558600 2026-07-08
Nimotop
Nimodipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T37 · 37488
VN-20232-17 Viên 16653 2026-07-08
Nisitanol
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
VD-17594-12 Ống 3230 2026-07-08
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
0,6mg · Ngậm dưới lưỡi
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
VD-34179-20 Viên 2200 2026-07-08
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
0.6mg · Ngậm dưới lưỡi
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
VD-34179-20 Viên 2200 2026-07-08
Nolvadex-D
Tamoxifen
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
87300 Viên
合計
496125900
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T24 · 24279
VN-19007-15 Viên 5683 2026-07-08
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
VD-24342-16 Ống 8970 2026-07-08
Noradrenalin
Nor- adrenalin
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
VD-24342-16 Ống 18100 2026-07-08
Noradrenalin 1 mg/ml
Nor- adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml; 1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
1400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893110750024 Ống 7000 2026-07-08
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor- adrenalin
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
VN-20000-16 Ống 32995 2026-07-08
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01254
VN-20000-16 Ống 29240 2026-07-08
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
233920000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01906
VN-20000-16 Ống 29240 2026-07-08
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01253
VN-20000-16 Ống 29240 2026-07-08
Notrixum
Atracurium besylat
含量/投与経路
25mg/2.5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T37 · 37488
VN-20077-16 Ống 27000 2026-07-08
Noveron
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T37 · 37488
VN-21645-18 Lọ 44850 2026-07-08
Noveron
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T37 · 37488
VN-21645-18 Lọ 48000 2026-07-08
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100U/1ml (30/70) x 3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-07-08
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
2000 Bút tiêm
合計
401016000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01062
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-07-08
NovoSeven RT 1mg
Yếu tố VIIa
含量/投与経路
1mg · Tiêm
数量
0 Hộp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
省/施設
T37 · 37488
QLSP-H02-982-16 Hộp 19779089 2026-07-08
Novorapid FlexPen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
225000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01062
300410198625 Bút tiêm 225000 2026-07-08
Novorin
Leucovorin (folinic acid)
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T37 · 37488
VN-23251-22 Lọ 70000 2026-07-08
NuTRIflex Lipid peri
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
1250ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T37 · 37488
400110346400 Túi 856800 2026-07-08
Nutriflex Lipid Peri
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(40g+80g+50g)/ 1250ml · Tiêm
数量
6000 Túi
合計
5140800000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01906
400110346400 Túi 856800 2026-07-08
Nutriflex Lipid Peri
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(40g+80g+50g)/ 1250ml · Tiêm
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01254
400110346400 Túi 856800 2026-07-08
Nutriflex Lipid Peri
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(40g+80g+50g)/ 1250ml · Tiêm
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01253
400110346400 Túi 856800 2026-07-08
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
含量/投与経路
1000ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Medical AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T37 · 37488
VN-18157-14 Túi 412763 2026-07-08
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
含量/投与経路
(2,34g + 3,13g + 2,84g (2,27g) + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6g + 4,98g ( 2,70g + 2,28g)+ 1,69g (1,25g)+ 4,85g + 1,5g+ 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Medical AG - Thụy Sĩ (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01254
VN-18157-14 Túi 421019 2026-07-08
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
含量/投与経路
(2,34g + 3,13g + 2,84g (2,27g) + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6g + 4,98g ( 2,70g + 2,28g)+ 1,69g (1,25g)+ 4,85g + 1,5g+ 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + · Tiêm truyền
数量
5000 Túi
合計
2105095000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Medical AG - Thụy Sĩ (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01906
VN-18157-14 Túi 421019 2026-07-08
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
含量/投与経路
(2,34g + 3,13g + 2,84g (2,27g) + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6g + 4,98g ( 2,70g + 2,28g)+ 1,69g (1,25g)+ 4,85g + 1,5g+ 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Medical AG - Thụy Sĩ (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01253
VN-18157-14 Túi 421019 2026-07-08
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
VD-23172-15 Chai 6404 2026-07-08
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110118823 Chai 6804 2026-07-08
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110124925 Ống 515 2026-07-08
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
52600 Ống
合計
49970000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Vĩnh phúc (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35001
893110099623 Ống 950 2026-07-08
Nước vô khuẩn MKP
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
1000ml · Tiêm
数量
2000 Chai
合計
37000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79405
893110692224 Chai 18500 2026-07-08
Octreotid
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-35840-22 Ống 84000 2026-07-08
Octreotid
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-35840-22 Ống 79000 2026-07-08
Octreotid
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/1ml · Tiêm
数量
4900 Ống
合計
387100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-35840-22 Ống 79000 2026-07-08
Octreotid
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-35840-22 Ống 79000 2026-07-08
Octreotide
Octreotid
含量/投与経路
0.1mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italy)
省/施設
T37 · 37488
VN-19094-15 Ống 97860 2026-07-08
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T37 · 37488
840115010223 Túi 160000 2026-07-08
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
15000 Túi
合計
2310000000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A.-Tây Ban Nha (Nha)
省/施設
T01 · 01906
840115010223 Túi 154000 2026-07-08
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A.-Tây Ban Nha (Nha)
省/施設
T01 · 01254
840115010223 Túi 154000 2026-07-08
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A.-Tây Ban Nha (Nha)
省/施設
T01 · 01253
840115010223 Túi 154000 2026-07-08
Oflovid
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
2500 Lọ
合計
139680000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01062
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-07-08
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
VD-35584-22 Chai 135000 2026-07-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。