Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-24
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。17001〜17050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Gestimed 40
Omeprazol
含量/投与経路
470,6mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1239000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110094826 Viên 4130 2026-08-19
Gikorcen
Cao khô lá bạch quả (tương đương 28.8 mg ginkgoflavon glycosid toàn phần)
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
930000000
グループ
N2
製造業者
Korea Prime Pharm. Co.Ltd (Korea)
省/施設
T60 · 60222
VN-22803-21 Viên 6200 2026-08-19
Gliclada 30mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
26200000
グループ
N1
製造業者
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T30 · 30081
383110402323 Viên 2620 2026-08-19
Gliclada 30mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
26200000
グループ
N1
製造業者
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T30 · 30082
383110402323 Viên 2620 2026-08-19
Gliclada 30mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
393000000
グループ
N1
製造業者
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T30 · 30004
383110402323 Viên 2620 2026-08-19
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
146790000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T60 · 60001
383110130824 Viên 4893 2026-08-19
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide 60mg
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
579600000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T60 · 60222
383110130824 Viên 4830 2026-08-19
Glimegim 2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-25124-16 Viên 120 2026-08-19
Glimepiride Denk 2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
158000000
グループ
N1
製造業者
Denk Pharma GmbH &Co.KG (Germany)
省/施設
T60 · 60001
400110351924 Viên 1580 2026-08-19
Glimepiride Denk 3
Glimepirid
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
520000000
グループ
N1
製造業者
Denk Pharma GmbH &Co.KG (Germany)
省/施設
T60 · 60001
400110994024 Viên 5200 2026-08-19
Glizym-M
Gliclazide ; Metformin hydrochloride
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
704000000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T10 · 10061
890110045125 Viên 3200 2026-08-19
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Dextrose anhydrous 37,5g; Kali clorid 0,375g; Kẽm sulfat.7H2O (tương đương Kẽm sulfat 3,234mg) 5,76mg; Magne sulfat.7H2O (tương đương Magne sulfat 0,154g) 0,316g; Monobasic kali ph · Tiêm truyền
数量
20000 Túi
合計
340000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110071400 Túi 17000 2026-08-19
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%, 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
23600 Chai
合計
194936000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-35953-22 Chai 8260 2026-08-19
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
Glucose 5% (25g/500ml); 500ml (dưới dạng Glucose monohydrat) · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
374000 Chai
合計
2618000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
VD-35954-22 Chai 7000 2026-08-19
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%, 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
30000 Chai
合計
210000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-35954-22 Chai 7000 2026-08-19
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · Uống
数量
50000 viên
合計
105000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-24598-16 viên 2100 2026-08-19
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
Glyceryl trinitrate 10mg (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) · Tiêm tĩnh mạch
数量
4400 Ống
合計
462000000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79397
400110017625 Ống 105000 2026-08-19
Glycomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
119920000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T68
890110074326 Viên 2998 2026-08-19
Golddicron
Gliclazide 30mg
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
260000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở Sản xuất Bán Thành Phẩm: Valpharma International S.P.A; Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Italy)
省/施設
T60 · 60222
800110402523 Viên 2600 2026-08-19
Golistin-Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(21,41g +7,89g)/ 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
240 Lọ
合計
12474000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
893100265500 Lọ 51975 2026-08-19
Golistin-Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(21,41g +7,89g)/ 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
VD-25147-16 Lọ 51975 2026-08-19
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
含量/投与経路
Goserelin 10,8mg(dưới dạng goserelin acetat 12,5mg) · Tiêm dưới da
数量
1200 Bơm tiêm
合計
7140000000
グループ
N1
製造業者
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH) (Germany)
省/施設
T79 · 79397
400114349300 Bơm tiêm 5950000 2026-08-19
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
含量/投与経路
Goserelin 3,6mg (dưới dạng Goserelin acetat 4,1mg) · Tiêm dưới da
数量
1300 Bơm tiêm
合計
2925000000
グループ
N1
製造業者
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH) (Germany)
省/施設
T79 · 79397
400114349400 Bơm tiêm 2250000 2026-08-19
Gourcuff-5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
100000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110703524 Viên 5000 2026-08-19
Gourcuff-5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
500000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110703524 Viên 5000 2026-08-19
Grafort
Dioctahedral smectite
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
7000 Gói
合計
54950000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01ON3
880100006823 Gói 7850 2026-08-19
Grafort
Dioctahedral smectite
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01ON3
VN-18887-15 Gói 7850 2026-08-19
Grafort
Dioctahedral smectite
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01K65
VN-18887-15 Gói 7850 2026-08-19
Grafort
Dioctahedral smectite
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01K65
880100006823 Gói 7850 2026-08-19
Grafort
Dioctahedral smectite
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01K56
880100006823 Gói 7850 2026-08-19
Grafort
Dioctahedral smectite
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01K56
VN-18887-15 Gói 7850 2026-08-19
Grafort
Dioctahedral smectite
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01K61
880100006823 Gói 7850 2026-08-19
Grafort
Dioctahedral smectite
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01K61
VN-18887-15 Gói 7850 2026-08-19
Grafort
Dioctahedral smectite
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01K57
880100006823 Gói 7850 2026-08-19
Grafort
Dioctahedral smectite
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01K57
VN-18887-15 Gói 7850 2026-08-19
Grafort
Dioctahedral smectite
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01K59
880100006823 Gói 7850 2026-08-19
Grafort
Dioctahedral smectite
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01K59
VN-18887-15 Gói 7850 2026-08-19
Grafort
Dioctahedral smectite
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01K64
VN-18887-15 Gói 7850 2026-08-19
Grafort
Dioctahedral smectite
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01K64
880100006823 Gói 7850 2026-08-19
Grandaxin
Tofisopam
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
40000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T60 · 60001
599110407523 Viên 8000 2026-08-19
Grazincure
Kẽm sulfat
含量/投与経路
10mg/5ml, 100ml · Uống
数量
5000 Chai
合計
150000000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
省/施設
T60 · 60001
890110451725 Chai 30000 2026-08-19
Greentamin
Sắt II Fumarat + Acid Folic
含量/投与経路
200mg + 0,75mg · Uống
数量
58000 Viên
合計
51156000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31142
893100217624 Viên 882 2026-08-19
HORNOL
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
5mg +3mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
351200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-16719-12 Viên 4390 2026-08-19
Hadulab 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
525000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ Phần Dược vật Tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110107900 Viên 3500 2026-08-19
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
22000 Ống
合計
19646000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31142
893110299000 Ống 893 2026-08-19
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
60000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30300
893110151100 Ống 1200 2026-08-19
Hadusim 40
Simvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
399000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110269825 Viên 3990 2026-08-19
Hagimox 250
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
20000 gói
合計
70000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110286100 gói 3500 2026-08-19
Haginat 500
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 viên
合計
76000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110040823 viên 3800 2026-08-19
Hapacol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
1500 Gói
合計
1071000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100040923 Gói 714 2026-08-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。