Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-24
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。16951〜17000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Etrix 10mg
Enalapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T22 · 22145
VN-19109-15 Viên 3000 2026-08-19
Etrix 10mg
Enalapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T22 · 22231
VN-19109-15 Viên 3000 2026-08-19
Etrix 10mg
Enalapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T22 · 22232
VN-19109-15 Viên 3000 2026-08-19
Etrix 10mg
Enalapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
16500 Viên
合計
49500000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T22 · 22141
VN-19109-15 Viên 3000 2026-08-19
Eurozitum 60mg
Diltiazem
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
155000000
グループ
N1
製造業者
ARENA GROUP S.A (Romania)
省/施設
T60 · 60001
594110027423 Viên 3100 2026-08-19
Eyexacin
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
10000 Lọ
合計
68250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893115123725 Lọ 6825 2026-08-19
Fastum Gel
Ketoprofen
含量/投与経路
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
59799600
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T60 · 60001
800100794824 Tuýp 49833 2026-08-19
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
893110096823 Gói 5150 2026-08-19
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
893110096823 Gói 5150 2026-08-19
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
4000 Gói
合計
20600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
893110096823 Gói 5150 2026-08-19
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
893110096823 Gói 5150 2026-08-19
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
893110096823 Gói 5150 2026-08-19
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
893110096823 Gói 5150 2026-08-19
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
893110096823 Gói 5150 2026-08-19
Febgas 250
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
794900000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893110137125 Viên 7949 2026-08-19
Fefolic DWP 100 mg/350 mcg
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
含量/投与経路
100mg + 0,35mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
49800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T68
893110044924 Viên 2490 2026-08-19
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml; 10ml · Tiêm
数量
13000 Ống
合計
546000000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79397
400111002124 Ống 42000 2026-08-19
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/ 2ml · Tiêm
数量
44000 Ống
合計
1252020000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia; Xuất xưởng: Latvia)
省/施設
T79 · 79397
858111016325 Ống 28455 2026-08-19
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml; 2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
284550000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia (Slovakia)
省/施設
T60 · 60001
858111016325 Ống 28455 2026-08-19
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(19g + 7g)/118ml; 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
26000 Chai
合計
1534000000
グループ
N1
製造業者
C.B Fleet Company Inc (USA)
省/施設
T79 · 79397
VN-21175-18 Chai 59000 2026-08-19
Flixone
Fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg/liều x 60liều · Xịt mũi
数量
1000 Lọ
合計
96000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-35935-22 Lọ 96000 2026-08-19
Floezy
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
324000000
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, SL (Spain)
省/施設
T79 · 79397
840110031023 Viên 12000 2026-08-19
Floxtac 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
95550000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893115648824 Viên 1365 2026-08-19
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
19303200
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T60 · 60001
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-08-19
Fluomizin
Dequalinium clorid
含量/投与経路
10mg · Đặt âm đạo
数量
2000 Viên
合計
38840000
グループ
N1
製造業者
Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; CSXX: Medinova AG - Thụy Sĩ) (Đức)
省/施設
T60 · 60001
400100988424 Viên 19420 2026-08-19
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
90090000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110130423 Viên 1386 2026-08-19
Folihem
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
310mg + 0,35mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T60 · 60001
VN-19441-15 Viên 3000 2026-08-19
Forbizin 10mg
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
699300000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110208223 Viên 13986 2026-08-19
Forclamide
Glimepirid
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
35700000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110695424 Viên 357 2026-08-19
Forlax
Macrogol
含量/投与経路
4000/10gam · Uống
数量
22000 Gói
合計
112618000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
VN-16801-13 Gói 5119 2026-08-19
Fortrans
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
数量
1500 Gói
合計
53955000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T60 · 60001
VN-19677-16 Gói 35970 2026-08-19
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
570000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T60 · 60001
VN3-37-18 Viên 19000 2026-08-19
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
950000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T60 · 60001
VN3-38-18 Viên 19000 2026-08-19
Fosfomed 2g
Fosfomycin*
含量/投与経路
Fosfomycin 2g (dưới dạng Fosfomycin natri) · Tiêm
数量
66000 Lọ
合計
5214000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110392023 Lọ 79000 2026-08-19
Fosfomed 2g
Fosfomycin*
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
405000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110392023 Lọ 81000 2026-08-19
Fosmitic
Fosfomycin*
含量/投与経路
30mg/1ml dạng muối · Nhỏ tai
数量
250 Lọ
合計
11250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38220
893110921324 Lọ 45000 2026-08-19
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3000 Ống
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T60 · 60001
VN-17438-13 Ống 35000 2026-08-19
Fucalmax
Calci lactat
含量/投与経路
500mg/10ml; 10ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
17000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100069700 Ống 3400 2026-08-19
Fuxicure-400
Celecoxib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
1200000000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
省/施設
T60 · 60001
890110029425 Viên 12000 2026-08-19
Fyranco
Teicoplanin*
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
189500000
グループ
N1
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
省/施設
T60 · 60001
VN-16479-13 Lọ 379000 2026-08-19
GLARITUS
Insulin Glargine 100IU/1ml
含量/投与経路
100UI/1ml · Tiêm
数量
500 Bút tiêm
合計
110000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T60 · 60222
890410091623 Bút tiêm 220000 2026-08-19
GLOCKNER-10
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
37780000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110660624 Viên 1889 2026-08-19
GLUCOSE 30%
Glucose
含量/投与経路
30%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
6000 Chai
合計
94200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-23167-15 Chai 15700 2026-08-19
GLUTOWIN PLUS
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
159600000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T60 · 60001
890110435723 Viên 3192 2026-08-19
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30300
893112467324 Viên 210 2026-08-19
Gayax-50
Amisulprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
210000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110660424 Viên 4200 2026-08-19
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 300mg · Uống
数量
150000 Gói
合計
359100000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan - Demapharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893110345524 Gói 2394 2026-08-19
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30%) 400mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 20%) 300mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%) 30mg
含量/投与経路
400mg + 300mg + 30mg · Uống
数量
150000 Gói
合計
390000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan - Demapharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893100473424 Gói 2600 2026-08-19
Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial
Gemcitabin
含量/投与経路
1000mg · Truyền tĩnh mạch
数量
2400 Lọ
合計
717600000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79397
890114974524 Lọ 299000 2026-08-19
Gemita 200mg
Gemcitabin
含量/投与経路
Gemcitabin 200mg (dưới dạng Gemcitabin HCl) · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Lọ
合計
115000000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79397
890114016125 Lọ 115000 2026-08-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。