|
Mobic
Meloxicam
- 含量/投与経路
- 15mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 242835000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
- 省/施設
- T01 · 01062
|
VN-16140-13 |
15mg
Uống
|
Viên |
15000
|
16189
|
242835000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Hy Lạp
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Mobic
Meloxicam
- 含量/投与経路
- 7,5mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 456100000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
- 省/施設
- T01 · 01062
|
VN-16141-13 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
9122
|
456100000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Hy Lạp
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Momencef 750mg
Sultamicillin
- 含量/投与経路
- 750mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893110127623 |
750mg
Uống
|
Viên |
0
|
26000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Momencef 750mg
Sultamicillin
- 含量/投与経路
- 750mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 780000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893110127623 |
750mg
Uống
|
Viên |
30000
|
26000
|
780000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Momencef 750mg
Sultamicillin
- 含量/投与経路
- 750mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893110127623 |
750mg
Uống
|
Viên |
0
|
26000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Morihepamin
Acid amin*
- 含量/投与経路
- (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
- 数量
- 1000 Túi
- 合計
- 116632000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
- 省/施設
- T01 · 01062
|
VN-17215-13 |
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58%
Tiêm truyền
|
Túi |
1000
|
116632
|
116632000
|
N1 |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Morphin
Morphin (hydroclorid, sulfat)
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm
- 数量
- 20000 Ống
- 合計
- 178500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T08 · 08101
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
8925
|
178500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T08
08101
|
2026-07-08 |
|
Morphin 30mg
Morphin sulfat
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 95000 Viên
- 合計
- 950000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
VD-19031-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
95000
|
10000
|
950000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Morphin 30mg
Morphin sulfat
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
VD-19031-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
10000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Morphin 30mg
Morphin sulfat
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
VD-19031-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
10000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Movepain
Ketorolac
- 含量/投与経路
- 30mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
899110017624 |
30mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
7140
|
0
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Movepain
Ketorolac
- 含量/投与経路
- 30mg/ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
899110017624 |
30mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
6950
|
0
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia
Indonesia
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Movepain
Ketorolac
- 含量/投与経路
- 30mg/ml · Tiêm
- 数量
- 20000 Ống
- 合計
- 139000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
899110017624 |
30mg/ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
6950
|
139000000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia
Indonesia
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Movepain
Ketorolac
- 含量/投与経路
- 30mg/ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
899110017624 |
30mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
6950
|
0
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia
Indonesia
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
- 含量/投与経路
- 400mg/250ml · Tiêm
- 数量
- 3200 Lọ
- 合計
- 98720000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893115740624 |
400mg/250ml
Tiêm
|
Lọ |
3200
|
30850
|
98720000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
- 含量/投与経路
- 400mg/250ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893115740624 |
400mg/250ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
30850
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
- 含量/投与経路
- 400mg/250ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893115740624 |
400mg/250ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
30850
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Mufines 100mg
Anidulafungin
- 含量/投与経路
- 100mg · Tiêm truyền
- 数量
- 600 Lọ
- 合計
- 1974000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) - Turkey (Turkey)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
868110779324 |
100mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
600
|
3290000
|
1974000000
|
N2 |
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) - Turkey
Turkey
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Mufines 100mg
Anidulafungin
- 含量/投与経路
- 100mg · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) - Turkey (Turkey)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
868110779324 |
100mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
3290000
|
0
|
N2 |
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) - Turkey
Turkey
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Mufines 100mg
Anidulafungin
- 含量/投与経路
- 100mg · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) - Turkey (Turkey)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
868110779324 |
100mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
3290000
|
0
|
N2 |
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) - Turkey
Turkey
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Multihance
Gadobenic acid
- 含量/投与経路
- 334mg (0.5M)/ml x 10 ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Patheon Italia S.p.A (Ý)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
800110131724 |
334mg (0.5M)/ml x 10 ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
535500
|
0
|
N1 |
Patheon Italia S.p.A
Ý
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Mvasi
Bevacizumab
- 含量/投与経路
- 400mg/16ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
001410179700 |
400mg/16ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
14230719
|
0
|
N1 |
CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC
Mỹ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Mvasi
Bevacizumab
- 含量/投与経路
- 100mg/4ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
001410179600 |
100mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
3888000
|
0
|
N1 |
CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC
Mỹ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
599114068123 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
42946
|
0
|
N1 |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Myfortic 180mg
Mycophenolat
- 含量/投与経路
- 180mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
400114351024 |
180mg
Uống
|
Viên |
0
|
22958
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Myfortic 180mg
Mycophenolat
- 含量/投与経路
- 180mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
400114351024 |
180mg
Uống
|
Viên |
0
|
22958
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Myfortic 360mg
Mycophenolat
- 含量/投与経路
- 360mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
400114430523 |
360mg
Uống
|
Viên |
0
|
43621
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Myfortic 360mg
Mycophenolat
- 含量/投与経路
- 360mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
400114430523 |
360mg
Uống
|
Viên |
0
|
43621
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Myspa
Isotretinoin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 600 Viên
- 合計
- 2478000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46162
|
893110217600 |
10mg
Uống
|
Viên |
600
|
4130
|
2478000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Myspa
Isotretinoin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46162
|
VD-22926-15 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4130
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
- 含量/投与経路
- 2000 IU/1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
QLSP-920-16 |
2000 IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
124000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
- 含量/投与経路
- 2000 IU/ 1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen -Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
QLSP-920-16 |
2000 IU/ 1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
122000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen -Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
- 含量/投与経路
- 2000 IU/ 1ml · Tiêm
- 数量
- 9600 Lọ
- 合計
- 1171200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen -Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
QLSP-920-16 |
2000 IU/ 1ml
Tiêm
|
Lọ |
9600
|
122000
|
1171200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen -Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
- 含量/投与経路
- 2000 IU/ 1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen -Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
QLSP-920-16 |
2000 IU/ 1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
122000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen -Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Napro-tax
Paclitaxel
- 含量/投与経路
- 260mg/43,34ml · Tiêm
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 3870000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India (India)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
890114006125 |
260mg/43,34ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
1290000
|
3870000000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India
India
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Napro-tax
Paclitaxel
- 含量/投与経路
- 260mg/43,34ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India (India)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
890114006125 |
260mg/43,34ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1290000
|
0
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India
India
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Napro-tax
Paclitaxel
- 含量/投与経路
- 260mg/43,34ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India (India)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
890114006125 |
260mg/43,34ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1290000
|
0
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India
India
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Naprozole-R
Rabeprazol
- 含量/投与経路
- 20mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
890110412023 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
115000
|
0
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,9%, 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 5000 Chai
- 合計
- 33915000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46162
|
VD-35956-22 |
0,9%, 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
5000
|
6783
|
33915000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0.45% 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893110118623 |
0.45% 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
11130
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0.45% 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893110118623 |
0.45% 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
11130
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1500 Chai
- 合計
- 16695000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893110118623 |
0,45g/100ml x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1500
|
11130
|
16695000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893110118623 |
0,45g/100ml x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
11130
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893110118623 |
0,45g/100ml x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
11130
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 4000 Lọ
- 合計
- 5560000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46162
|
893100218900 |
0,9%; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
1390
|
5560000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0.9% 100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893110039623 |
0.9% 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
4128
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0.9% 250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893110039623 |
0.9% 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
5544
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0.9% 100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893110039623 |
0.9% 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
12444
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0.9% 100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893110039623 |
0.9% 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
6849
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0.9% 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
VD-35956-22 |
0.9% 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
6140
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |