Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。16901〜16950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Meseca
Fluticason propionat
含量/投与経路
50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
VD-23880-15 Lọ 96000 2026-07-08
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
含量/投与経路
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 60 liều · Xịt mũi
数量
500 Lọ
合計
54000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893110289324 Lọ 108000 2026-07-08
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
含量/投与経路
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 120 liều · Xịt mũi
数量
500 Lọ
合計
61500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893110289324 Lọ 123000 2026-07-08
Mesna-BFS
Mesna
含量/投与経路
400mg · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110202825 Ống 31400 2026-07-08
Mesna-BFS
Mesna
含量/投与経路
400mg · Tiêm
数量
11250 Ống
合計
353250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110202825 Ống 31400 2026-07-08
Mesna-BFS
Mesna
含量/投与経路
400mg · Tiêm
数量
11250 Ống
合計
353250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-34669-20 Ống 31400 2026-07-08
Mesna-BFS
Mesna
含量/投与経路
400mg · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-34669-20 Ống 31400 2026-07-08
Mesna-BFS
Mesna
含量/投与経路
400mg · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110202825 Ống 31400 2026-07-08
Mesna-BFS
Mesna
含量/投与経路
400mg · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-34669-20 Ống 31400 2026-07-08
Methotrexat
Methotrexat
含量/投与経路
25mg/1ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893114226823 Lọ 884940 2026-07-08
Methotrexat
Methotrexat
含量/投与経路
25mg/ml x 40ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893114226823 Lọ 882000 2026-07-08
Methotrexat
Methotrexat
含量/投与経路
25mg/1ml · Tiêm
数量
9000 Lọ
合計
3553200000
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893114226823 Lọ 394800 2026-07-08
Methotrexat
Methotrexat
含量/投与経路
25mg/1ml · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
574980000
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893114226823 Lọ 57498 2026-07-08
Methotrexat
Methotrexat
含量/投与経路
25mg/1ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893114226823 Lọ 394800 2026-07-08
Methotrexat
Methotrexat
含量/投与経路
25mg/1ml · Tiêm
数量
4500 Lọ
合計
3383100000
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893114226823 Lọ 751800 2026-07-08
Methotrexat
Methotrexat
含量/投与経路
25mg/1ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893114226823 Lọ 751800 2026-07-08
Methotrexat
Methotrexat
含量/投与経路
25mg/1ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893114226823 Lọ 57498 2026-07-08
Methotrexat
Methotrexat
含量/投与経路
25mg/1ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893114226823 Lọ 751800 2026-07-08
Methotrexat
Methotrexat
含量/投与経路
25mg/1ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893114226823 Lọ 57498 2026-07-08
Methotrexat
Methotrexat
含量/投与経路
25mg/1ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893114226823 Lọ 394800 2026-07-08
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T37 · 37488
900114446923 Lọ 540000 2026-07-08
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T37 · 37488
900114446923 Lọ 540000 2026-07-08
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
省/施設
T01 · 01254
900114446923 Lọ 540000 2026-07-08
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
6480000000
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
省/施設
T01 · 01906
900114446923 Lọ 540000 2026-07-08
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
省/施設
T01 · 01253
900114446923 Lọ 540000 2026-07-08
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893115304223 Viên 119 2026-07-08
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
VD-26377-17 Chai 6014 2026-07-08
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-26377-17 Chai 5590 2026-07-08
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
176000 Chai
合計
983840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-26377-17 Chai 5590 2026-07-08
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-26377-17 Chai 5590 2026-07-08
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g+0,3g+0,2g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
VD-19362-13 Gói 1680 2026-07-08
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
31200 Viên
合計
306758400
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01062
VN-18820-15 Viên 9832 2026-07-08
Midamox 250
Amoxicilin trihydrat
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
35760000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893110358825 Gói 596 2026-07-08
Midepime 2g
Cefoxitin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
19000 Lọ
合計
1396500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110066424 Lọ 73500 2026-07-08
Midepime 2g
Cefoxitin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110066424 Lọ 73500 2026-07-08
Midepime 2g
Cefoxitin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110066424 Lọ 73500 2026-07-08
Milepsy 200
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
5100000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893110618424 Viên 1700 2026-07-08
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
152460000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
省/施設
T46 · 46162
400100083323 Ống 25410 2026-07-08
Milrinone-BFS
Milrinon
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110363923 Lọ 115500 2026-07-08
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
含量/投与経路
60mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis LimitedCơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Anh; Thụy Sỹ)
省/施設
T37 · 37488
VN-18301-14 Viên 22133 2026-07-08
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
含量/投与経路
60mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Anh, Thụy Sĩ)
省/施設
T37 · 37488
VN-18301-14 Viên 22133 2026-07-08
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
含量/投与経路
60mcg (67mcg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited - Anh; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA - Thụy Sĩ (Anh)
省/施設
T01 · 01254
VN-18301-14 Viên 22133 2026-07-08
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
含量/投与経路
60mcg (67mcg) · Uống
数量
1500 Viên
合計
33199500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited - Anh; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA - Thụy Sĩ (Anh)
省/施設
T01 · 01906
VN-18301-14 Viên 22133 2026-07-08
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
含量/投与経路
60mcg (67mcg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited - Anh; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA - Thụy Sĩ (Anh)
省/施設
T01 · 01253
VN-18301-14 Viên 22133 2026-07-08
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
含量/投与経路
50mcg/0.3ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (Đức, Thụy Sĩ)
省/施設
T37 · 37488
760410646624 Bơm tiêm 1695750 2026-07-08
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
含量/投与経路
100mcg/0.3ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (Đức, Thụy Sĩ)
省/施設
T37 · 37488
760410646524 Bơm tiêm 3291750 2026-07-08
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(700UI+300UI)/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
QLSP-1055-17 Lọ 60000 2026-07-08
Mizapenem 0,5g
Meropenem*
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110440024 Lọ 13000 2026-07-08
Mizapenem 0,5g
Meropenem*
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
52000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110440024 Lọ 13000 2026-07-08
Mizapenem 0,5g
Meropenem*
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110440024 Lọ 13000 2026-07-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。