|
Meseca
Fluticason propionat
- 含量/投与経路
- 50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46162
|
VD-23880-15 |
50µg (mcg)/0,05ml
Xịt mũi
|
Lọ |
0
|
96000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
- 含量/投与経路
- 27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 60 liều · Xịt mũi
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 54000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46162
|
893110289324 |
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 60 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
500
|
108000
|
54000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
- 含量/投与経路
- 27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 120 liều · Xịt mũi
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 61500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46162
|
893110289324 |
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 120 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
500
|
123000
|
61500000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Mesna-BFS
Mesna
- 含量/投与経路
- 400mg · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893110202825 |
400mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
31400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Mesna-BFS
Mesna
- 含量/投与経路
- 400mg · Tiêm
- 数量
- 11250 Ống
- 合計
- 353250000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893110202825 |
400mg
Tiêm
|
Ống |
11250
|
31400
|
353250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Mesna-BFS
Mesna
- 含量/投与経路
- 400mg · Tiêm
- 数量
- 11250 Ống
- 合計
- 353250000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
VD-34669-20 |
400mg
Tiêm
|
Ống |
11250
|
31400
|
353250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Mesna-BFS
Mesna
- 含量/投与経路
- 400mg · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
VD-34669-20 |
400mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
31400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Mesna-BFS
Mesna
- 含量/投与経路
- 400mg · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893110202825 |
400mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
31400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Mesna-BFS
Mesna
- 含量/投与経路
- 400mg · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
VD-34669-20 |
400mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
31400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Methotrexat
Methotrexat
- 含量/投与経路
- 25mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893114226823 |
25mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
884940
|
0
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Methotrexat
Methotrexat
- 含量/投与経路
- 25mg/ml x 40ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893114226823 |
25mg/ml x 40ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
882000
|
0
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Methotrexat
Methotrexat
- 含量/投与経路
- 25mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 9000 Lọ
- 合計
- 3553200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893114226823 |
25mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
9000
|
394800
|
3553200000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Methotrexat
Methotrexat
- 含量/投与経路
- 25mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 10000 Lọ
- 合計
- 574980000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893114226823 |
25mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
57498
|
574980000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Methotrexat
Methotrexat
- 含量/投与経路
- 25mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893114226823 |
25mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
394800
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Methotrexat
Methotrexat
- 含量/投与経路
- 25mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 4500 Lọ
- 合計
- 3383100000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893114226823 |
25mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
4500
|
751800
|
3383100000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Methotrexat
Methotrexat
- 含量/投与経路
- 25mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893114226823 |
25mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
751800
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Methotrexat
Methotrexat
- 含量/投与経路
- 25mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893114226823 |
25mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
57498
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Methotrexat
Methotrexat
- 含量/投与経路
- 25mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893114226823 |
25mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
751800
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Methotrexat
Methotrexat
- 含量/投与経路
- 25mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893114226823 |
25mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
57498
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Methotrexat
Methotrexat
- 含量/投与経路
- 25mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893114226823 |
25mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
394800
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
900114446923 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
540000
|
0
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
900114446923 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
540000
|
0
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
900114446923 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
540000
|
0
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH-Áo
Áo
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 12000 Lọ
- 合計
- 6480000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
900114446923 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
540000
|
6480000000
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH-Áo
Áo
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
900114446923 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
540000
|
0
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH-Áo
Áo
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Metronidazol
Metronidazol
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893115304223 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
119
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Metronidazol Kabi
Metronidazol
- 含量/投与経路
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
VD-26377-17 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
6014
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Metronidazol Kabi
Metronidazol
- 含量/投与経路
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
VD-26377-17 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
5590
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Metronidazol Kabi
Metronidazol
- 含量/投与経路
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 176000 Chai
- 合計
- 983840000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
VD-26377-17 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
176000
|
5590
|
983840000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Metronidazol Kabi
Metronidazol
- 含量/投与経路
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
VD-26377-17 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
5590
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 2,5g+0,3g+0,2g · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
VD-19362-13 |
2,5g+0,3g+0,2g
Uống
|
Gói |
0
|
1680
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Micardis
Telmisartan
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 31200 Viên
- 合計
- 306758400
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01062
|
VN-18820-15 |
40mg
Uống
|
Viên |
31200
|
9832
|
306758400
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Midamox 250
Amoxicilin trihydrat
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 60000 Gói
- 合計
- 35760000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46162
|
893110358825 |
250mg
Uống
|
Gói |
60000
|
596
|
35760000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Midepime 2g
Cefoxitin
- 含量/投与経路
- 2g · Tiêm
- 数量
- 19000 Lọ
- 合計
- 1396500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893110066424 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
19000
|
73500
|
1396500000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Midepime 2g
Cefoxitin
- 含量/投与経路
- 2g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893110066424 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
73500
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Midepime 2g
Cefoxitin
- 含量/投与経路
- 2g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893110066424 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
73500
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Milepsy 200
Valproat natri
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 5100000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46162
|
893110618424 |
200mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1700
|
5100000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
- 数量
- 6000 Ống
- 合計
- 152460000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
- 省/施設
- T46 · 46162
|
400100083323 |
100mg + 100mg + 1mg
Tiêm
|
Ống |
6000
|
25410
|
152460000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Milrinone-BFS
Milrinon
- 含量/投与経路
- 10mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893110363923 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
115500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
- 含量/投与経路
- 60mcg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis LimitedCơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Anh; Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
VN-18301-14 |
60mcg
Uống
|
Viên |
0
|
22133
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis LimitedCơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA
Anh; Thụy Sỹ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
- 含量/投与経路
- 60mcg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Anh, Thụy Sĩ)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
VN-18301-14 |
60mcg
Uống
|
Viên |
0
|
22133
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA
Anh, Thụy Sĩ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
- 含量/投与経路
- 60mcg (67mcg) · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited - Anh; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA - Thụy Sĩ (Anh)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
VN-18301-14 |
60mcg (67mcg)
Uống
|
Viên |
0
|
22133
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited - Anh; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA - Thụy Sĩ
Anh
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
- 含量/投与経路
- 60mcg (67mcg) · Uống
- 数量
- 1500 Viên
- 合計
- 33199500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited - Anh; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA - Thụy Sĩ (Anh)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
VN-18301-14 |
60mcg (67mcg)
Uống
|
Viên |
1500
|
22133
|
33199500
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited - Anh; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA - Thụy Sĩ
Anh
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
- 含量/投与経路
- 60mcg (67mcg) · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited - Anh; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA - Thụy Sĩ (Anh)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
VN-18301-14 |
60mcg (67mcg)
Uống
|
Viên |
0
|
22133
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited - Anh; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA - Thụy Sĩ
Anh
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
- 含量/投与経路
- 50mcg/0.3ml · Tiêm
- 数量
- 0 Bơm tiêm
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (Đức, Thụy Sĩ)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
760410646624 |
50mcg/0.3ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
1695750
|
0
|
N1 |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
Đức, Thụy Sĩ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
- 含量/投与経路
- 100mcg/0.3ml · Tiêm
- 数量
- 0 Bơm tiêm
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (Đức, Thụy Sĩ)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
760410646524 |
100mcg/0.3ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
3291750
|
0
|
N1 |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
Đức, Thụy Sĩ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- (700UI+300UI)/10ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
QLSP-1055-17 |
(700UI+300UI)/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
60000
|
0
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Mizapenem 0,5g
Meropenem*
- 含量/投与経路
- 0,5g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893110440024 |
0,5g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
13000
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Mizapenem 0,5g
Meropenem*
- 含量/投与経路
- 0,5g · Tiêm
- 数量
- 4000 Lọ
- 合計
- 52000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893110440024 |
0,5g
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
13000
|
52000000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Mizapenem 0,5g
Meropenem*
- 含量/投与経路
- 0,5g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893110440024 |
0,5g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
13000
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |