Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-24
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。16901〜16950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Dobutil plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg ( Dạng muối) + 1,25mg ( Dạng muối) · Uống
数量
50000 Viên
合計
88800000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38220
893110248423 Viên 1776 2026-08-19
DogrelSaVi
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
91400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110393724 Viên 914 2026-08-19
DogrelSaVi
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
69000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893110393724 Viên 690 2026-08-19
Dolotin 20 mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
77000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VD-34859-20 Viên 1540 2026-08-19
Domperidona GP
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
250000000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T60 · 60001
560110011423 Viên 1250 2026-08-19
Dopathyl 200 mg
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
93500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP8
VD-20062-13 Viên 1870 2026-08-19
Dopathyl 200 mg
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
93500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01030
VD-20062-13 Viên 1870 2026-08-19
Dopathyl 200 mg
Fenofibrat micronised
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
93500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP8
VD-20062-13 Viên 1870 2026-08-19
Dorio
Doripenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
260000000
グループ
N5
製造業者
Biolab Co., Ltd. (Thái Lan)
省/施設
T60 · 60001
885110985424 Lọ 520000 2026-08-19
Doripure 500
Doripenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
2000 Lọ
合計
1369578000
グループ
N2
製造業者
Eugia Pharma Specialities Limited (India)
省/施設
T60 · 60001
890110118124 Lọ 684789 2026-08-19
Dorocardyl 40 mg
Propranolol hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
30000 viên
合計
29700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110317623 viên 990 2026-08-19
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
36800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
VD-26466-17 Viên 368 2026-08-19
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
141400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01030
893110317823 Viên 1010 2026-08-19
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
141400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP8
893110317823 Viên 1010 2026-08-19
Dorodipin 10mg
Amlodipin
含量/投与経路
10 mg(dạng muối) · Uống
数量
100000 Viên
合計
69000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38220
VD-11911-10 Viên 690 2026-08-19
Dotagraf
Gadoteric acid
含量/投与経路
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
120 Lọ
合計
56700000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) (Áo)
省/施設
T60 · 60001
900110961224 Lọ 472500 2026-08-19
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
10500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110024600 Viên 1050 2026-08-19
Duoridin
Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
75mg + 100mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
999600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110411324 Viên 4998 2026-08-19
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
252500000
グループ
N1
製造業者
Ferring GmbH (Đức)
省/施設
T60 · 60001
VN-19945-16 Lọ 252500 2026-08-19
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Túi 5g hoàn cứng chứa: Bột hỗn hợp dược liệu 4,22g (tương đương 4,65g dược liệu bao gồm:Hoàng bá 2,4g; Tri mẫu 0,3g; Trần bì 0,6g; Bạch thược 0,6g; Can khương 0,15g; Thục địa 0,6g); Cao xương hỗn hợp · Uống
数量
100000 Túi
合計
200000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
VD-17817-12 Túi 2000 2026-08-19
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
(2,1g; 2,48g; 0,11g; 6,21g; 0,63g)/20ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46015
893100706624 Chai 25200 2026-08-19
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
103500000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T01 · 01ON3
VN-17895-14 Viên 3450 2026-08-19
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T01 · 01K65
VN-17895-14 Viên 3450 2026-08-19
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T01 · 01K56
VN-17895-14 Viên 3450 2026-08-19
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T01 · 01K61
VN-17895-14 Viên 3450 2026-08-19
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T01 · 01K57
VN-17895-14 Viên 3450 2026-08-19
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T01 · 01K59
VN-17895-14 Viên 3450 2026-08-19
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T01 · 01K64
VN-17895-14 Viên 3450 2026-08-19
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Đặt hậu môn
数量
3000 Viên
合計
5814000
グループ
N1
製造業者
CSSX, ĐG: UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
省/施設
T60 · 60001
VN-20952-18 Viên 1938 2026-08-19
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
2000 Viên
合計
4840000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
省/施設
T60 · 60001
300100523924 Viên 2420 2026-08-19
Elaria 100mg
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
3000 Viên
合計
31800000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Cogols Facility (Cyprus)
省/施設
T79 · 79028
VN-20017-16 Viên 10600 2026-08-19
Emas
Glycerin
含量/投与経路
10mg/1ml, 12ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
5040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893100436124 Lọ 25200 2026-08-19
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25 mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
220000000
グループ
N1
製造業者
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01ON3
383110139323 Viên 5500 2026-08-19
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01K65
383110139323 Viên 5500 2026-08-19
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01K56
383110139323 Viên 5500 2026-08-19
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01K61
383110139323 Viên 5500 2026-08-19
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01K57
383110139323 Viên 5500 2026-08-19
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01K59
383110139323 Viên 5500 2026-08-19
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01K64
383110139323 Viên 5500 2026-08-19
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
12360000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35084
893110218825 Viên 3090 2026-08-19
Enterobella
Bacillus claussii
含量/投与経路
1x10^9 - 2x10^9CFU · Uống
数量
50000 Viên
合計
117500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893400038623 Viên 2350 2026-08-19
Envix 6
Ivermectin
含量/投与経路
6mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
192000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Liên Doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110695224 Viên 9600 2026-08-19
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/1ml; 1ml · Tiêm
数量
5300 Ống
合計
306075000
グループ
N1
製造業者
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (United Kingdom)
省/施設
T79 · 79397
VN-23066-22 Ống 57750 2026-08-19
Erafiq 5/160
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 160mg · Uống
数量
20000 viên
合計
176400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110284925 viên 8820 2026-08-19
Erafiq 5/80
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
336000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893110755924 Viên 3360 2026-08-19
Eranfu
Fulvestrant
含量/投与経路
250mg · Tiêm bắp
数量
48 Bơm tiêm
合計
88713264
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79397
890114524124 Bơm tiêm 1848193 2026-08-19
Erospid 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
71000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110085525 Viên 3550 2026-08-19
Espumisan L
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
55923000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Đức)
省/施設
T60 · 60001
400100981824 Lọ 55923 2026-08-19
Etnop
Desmopressin
含量/投与経路
Desmopressin acetat 0,1mg · Uống
数量
53000 Viên
合計
848000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110758024 Viên 16000 2026-08-19
Etrix 10mg
Enalapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T22 · 22229
VN-19109-15 Viên 3000 2026-08-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。