307247 件のレコードが見つかりました。16851〜16900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Cordaflex
Nifedipin
|
VN-23124-22 | Viên | 1450 | 2026-08-19 |
|
Cordaflex
Nifedipin
|
VN-23124-22 | Viên | 1450 | 2026-08-19 |
|
Cordaflex
Nifedipin
|
VN-23124-22 | Viên | 1450 | 2026-08-19 |
|
Cordaflex
Nifedipin
|
VN-23124-22 | Viên | 1450 | 2026-08-19 |
|
Cordaflex
Nifedipin
|
VN-23124-22 | Viên | 1450 | 2026-08-19 |
|
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
|
800110429225 | Ống | 30048 | 2026-08-19 |
|
Crocin Kid - 50
Mỗi gói 1,5 g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 50mg
|
VD-35232-21 | Gói | 4799 | 2026-08-19 |
|
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
|
590110337225 | Ống | 25000 | 2026-08-19 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-08-19 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-08-19 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-08-19 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-08-19 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-08-19 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-08-19 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-08-19 |
|
DH-Hasanlor 10
Amlodipin
|
893110161300 | viên | 630 | 2026-08-19 |
|
DH-Metglu XR 1000
Metformin
|
VD-27507-17 | Viên | 1029 | 2026-08-19 |
|
DOMUVAR
Bacillus subtilis
|
893400090523 | Ống | 5346 | 2026-08-19 |
|
DOMUVAR
Bào tử Bacillus Subtilis 2 x 10^9 CFU/5ml
|
893400090523 | Ống | 5374 | 2026-08-19 |
|
DW-TRA TIMARO
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5 mg
|
VD-35481-21 | Viên | 900 | 2026-08-19 |
|
Dalekine
Natri valproat
|
893114872324 | Viên | 1995 | 2026-08-19 |
|
Dalekine
Natri valproat
|
893114872324 | Viên | 1995 | 2026-08-19 |
|
Dalekine
Valproat natri
|
893114872324 | Viên | 1995 | 2026-08-19 |
|
Dalekine
Valproat natri
|
893114872324 | Viên | 1995 | 2026-08-19 |
|
Dalekine 500
Valproat natri
|
893114094423 | Viên | 2499 | 2026-08-19 |
|
Dapagliflozin 5 mg Alpha France
Dapagliflozin
|
893110052223 | Viên | 2500 | 2026-08-19 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
|
VD-34628-20 | Ống | 6900 | 2026-08-19 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
|
840114019124 | Viên | 2479 | 2026-08-19 |
|
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
|
VD-35516-21 | Viên | 1302 | 2026-08-19 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
|
893110172124 | Ống | 660 | 2026-08-19 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
|
893110172124 | Ống | 640 | 2026-08-19 |
|
Dexdor
Dexmedetomidin
|
640114770124 | Ống | 352000 | 2026-08-19 |
|
Dexmedetomidine Kalceks 100 micrograms/ ml concentrate for solution for infusion
Dexmedetomidin
|
858114169200 | Ống | 335160 | 2026-08-19 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
|
VN-20549-17 | Viên | 2682 | 2026-08-19 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
896410048825 | Lọ | 51900 | 2026-08-19 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
896410048825 | UI | 52 | 2026-08-19 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 8000 | 2026-08-19 |
|
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
|
893112102100 | Viên | 550 | 2026-08-19 |
|
Dicellnase
Piroxicam
|
VN-19810-16 | Viên | 4409 | 2026-08-19 |
|
Dicifepim 0,5g
Cefepim
|
893110171524 | Lọ | 39268 | 2026-08-19 |
|
Diclowal Supp.
Diclofenac natri
|
400110121924 | Viên | 10600 | 2026-08-19 |
|
Digorich
Digoxin
|
VD-22981-15 | Viên | 628 | 2026-08-19 |
|
Digorich
Digoxin
|
VD-22981-15 | Viên | 628 | 2026-08-19 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
|
893110288900 | Lọ | 16000 | 2026-08-19 |
|
Digoxin/Anfarm
Digoxin
|
520110518724 | Ống | 30000 | 2026-08-19 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
|
893110688824 | Ống | 893 | 2026-08-19 |
|
Diosmin 600 mg
Diosmin
|
893110091600 | Viên | 5415 | 2026-08-19 |
|
Dipventin 20
Propofol
|
890114426525 | Lọ | 23500 | 2026-08-19 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
|
VD-21846-14 | Viên | 294 | 2026-08-19 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
|
VD-21846-14 | Viên | 294 | 2026-08-19 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。