Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。16851〜16900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lyoxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
100mg/20ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
QLĐB-593-17 Lọ 389991 2026-07-08
Lyoxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
36000 Lọ
合計
8459640000
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
QLĐB-593-17 Lọ 234990 2026-07-08
Lyoxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
QLĐB-593-17 Lọ 234990 2026-07-08
Lyoxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
QLĐB-593-17 Lọ 234990 2026-07-08
Lyoxatin 100mg/20ml
Oxaliplatin
含量/投与経路
100mg/20ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
QLĐB-593-17 Lọ 389991 2026-07-08
Lyoxatin 50mg/10ml
Oxaliplatin
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893114115223 Lọ 244986 2026-07-08
Lyrica
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37488
VN-16347-13 Viên 18570 2026-07-08
Lyrica
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
278550000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01062
VN-16347-13 Viên 18570 2026-07-08
MG - TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
11,3% + 11% + 20%; 960ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Y's medi Co., Ltd - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01254
VN-21330-18 Túi 817000 2026-07-08
MG - TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
11,3% + 11% + 20%; 960ml · Tiêm truyền
数量
3000 Túi
合計
2451000000
グループ
N2
製造業者
Y's medi Co., Ltd - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01906
VN-21330-18 Túi 817000 2026-07-08
MG - TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
11,3% + 11% + 20%; 960ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Y's medi Co., Ltd - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01253
VN-21330-18 Túi 817000 2026-07-08
MG - TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
11,3% + 11% + 20%; 960ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Y's medi Co., Ltd - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01253
880110349925 Túi 817000 2026-07-08
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
960ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N5
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T37 · 37488
VN-21330-18 Túi 827000 2026-07-08
MORPHIN
Morphin
含量/投与経路
10mg, dung tích 1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T82
893111093823 Ống 6993 2026-07-08
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T37 · 37488
QLSP-0757-13 Lọ 19715180 2026-07-08
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T37 · 37488
QLSP-0756-13 Lọ 4662925 2026-07-08
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T37 · 37488
QLSP-0756-13 Lọ 4662925 2026-07-08
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
VD-27702-17 Viên 600 2026-07-08
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
VD-30758-18 Viên 128 2026-07-08
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg; 470mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
25600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893100427524 Viên 128 2026-07-08
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1.5g/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-08
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-08
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
87000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-08
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-08
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
15%, 10ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
580000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-08
Manitol 20%
Manitol
含量/投与経路
20% 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110452724 Chai 18989 2026-07-08
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20%, 250ml · Tiêm truyền
数量
10 Chai
合計
210000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
VD-23168-15 Chai 21000 2026-07-08
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-23168-15 Chai 20899 2026-07-08
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền
数量
22000 Chai
合計
459778000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-23168-15 Chai 20899 2026-07-08
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-23168-15 Chai 20899 2026-07-08
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cenexi (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
300114001824 Ống 41600 2026-07-08
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
208000000
グループ
N1
製造業者
Cenexi-Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01906
300114001824 Ống 41600 2026-07-08
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cenexi-Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01254
300114001824 Ống 41600 2026-07-08
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cenexi-Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01253
300114001824 Ống 41600 2026-07-08
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
7735000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T01 · 01062
800110406323 Viên 1105 2026-07-08
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
39300000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T01 · 01062
800110991824 Viên 3930 2026-07-08
Mekoamin S 5%
Acid amin*
含量/投与経路
(1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar -Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110857324 Chai 59900 2026-07-08
Mekoamin S 5%
Acid amin*
含量/投与経路
(1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar -Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-25369-16 Chai 59900 2026-07-08
Mekoamin S 5%
Acid amin*
含量/投与経路
(1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml · Tiêm truyền
数量
55000 Chai
合計
3294500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar -Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110857324 Chai 59900 2026-07-08
Mekoamin S 5%
Acid amin*
含量/投与経路
(1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml · Tiêm truyền
数量
55000 Chai
合計
3294500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar -Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-25369-16 Chai 59900 2026-07-08
Mekoamin S 5%
Acid amin*
含量/投与経路
(1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar -Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110857324 Chai 59900 2026-07-08
Mekoamin S 5%
Acid amin*
含量/投与経路
(1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar -Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-25369-16 Chai 59900 2026-07-08
Melanov-M
Gliclazide ; Metformin hydrochloride
含量/投与経路
80mg; 500mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
608000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46162
VN-20575-17 Viên 3800 2026-07-08
Melomax 15mg
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
20000 viên
合計
7640000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24008
893110294400 viên 382 2026-07-08
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-07-08
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
数量
250 Lọ
合計
9950000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893110420024 Lọ 39800 2026-07-08
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T37 · 37488
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-07-08
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Ý, đóng gói Thụy Sỹ)
省/施設
T37 · 37488
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-07-08
Merovia
Meropenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Remedina S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37488
520110986124 Lọ 73500 2026-07-08
Meseca
Fluticason propionat
含量/投与経路
50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
数量
500 Lọ
合計
48000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893110551724 Lọ 96000 2026-07-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。