Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-24
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。16851〜16900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T22 · 22229
VN-23124-22 Viên 1450 2026-08-19
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T22 · 22145
VN-23124-22 Viên 1450 2026-08-19
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T22 · 22231
VN-23124-22 Viên 1450 2026-08-19
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T22 · 22232
VN-23124-22 Viên 1450 2026-08-19
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
43500000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T22 · 22141
VN-23124-22 Viên 1450 2026-08-19
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
2100 Ống
合計
63100800
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T60 · 60001
800110429225 Ống 30048 2026-08-19
Crocin Kid - 50
Mỗi gói 1,5 g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 50mg
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
80000 Gói
合計
383920000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phẩn Pymepharco, Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
VD-35232-21 Gói 4799 2026-08-19
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
25000 Ống
合計
625000000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Poland)
省/施設
T60 · 60001
590110337225 Ống 25000 2026-08-19
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
数量
700 Lọ
合計
12600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
893110307200 Lọ 18000 2026-08-19
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
893110307200 Lọ 18000 2026-08-19
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
893110307200 Lọ 18000 2026-08-19
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
893110307200 Lọ 18000 2026-08-19
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
893110307200 Lọ 18000 2026-08-19
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
893110307200 Lọ 18000 2026-08-19
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
893110307200 Lọ 18000 2026-08-19
DH-Hasanlor 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 viên
合計
12600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110161300 viên 630 2026-08-19
DH-Metglu XR 1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
123480000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
VD-27507-17 Viên 1029 2026-08-19
DOMUVAR
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2x10^9CFU · Uống
数量
50000 Ống
合計
267300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893400090523 Ống 5346 2026-08-19
DOMUVAR
Bào tử Bacillus Subtilis 2 x 10^9 CFU/5ml
含量/投与経路
2x10^9CFU · Uống
数量
100000 Ống
合計
537400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893400090523 Ống 5374 2026-08-19
DW-TRA TIMARO
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5 mg
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
VD-35481-21 Viên 900 2026-08-19
Dalekine
Natri valproat
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
49875000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45083
893114872324 Viên 1995 2026-08-19
Dalekine
Natri valproat
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
49875000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45081
893114872324 Viên 1995 2026-08-19
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
49875000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45078
893114872324 Viên 1995 2026-08-19
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
49875000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45080
893114872324 Viên 1995 2026-08-19
Dalekine 500
Valproat natri
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
24990000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30300
893114094423 Viên 2499 2026-08-19
Dapagliflozin 5 mg Alpha France
Dapagliflozin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
37500 Viên
合計
93750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T58 · 58001
893110052223 Viên 2500 2026-08-19
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
28000 Ống
合計
193200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-34628-20 Ống 6900 2026-08-19
Depakine 200mg
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
12395000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T30 · 30300
840114019124 Viên 2479 2026-08-19
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
7812000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38220
VD-35516-21 Viên 1302 2026-08-19
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
Dexamethason phosphat 4mg/1ml (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1320000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110172124 Ống 660 2026-08-19
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
12800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110172124 Ống 640 2026-08-19
Dexdor
Dexmedetomidin
含量/投与経路
Dexmedetomidin 100mcg/ml x 2ml (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) · Truyền tĩnh mạch
数量
200 Ống
合計
70400000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Finland)
省/施設
T79 · 79397
640114770124 Ống 352000 2026-08-19
Dexmedetomidine Kalceks 100 micrograms/ ml concentrate for solution for infusion
Dexmedetomidin
含量/投与経路
100mcg · Tiêm
数量
800 Ống
合計
268128000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”) (Slovakia)
省/施設
T60 · 60001
858114169200 Ống 335160 2026-08-19
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
80460000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T60 · 60001
VN-20549-17 Viên 2682 2026-08-19
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/ 10ml · Tiêm
数量
4620 Lọ
合計
239778000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T82 · 82003
896410048825 Lọ 51900 2026-08-19
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1UI · Tiêm
数量
0 UI
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T82 · 82003
896410048825 UI 52 2026-08-19
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Nhà máy SX: Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893112683724 Ống 8000 2026-08-19
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
2200000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893112102100 Viên 550 2026-08-19
Dicellnase
Piroxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
88180000
グループ
N1
製造業者
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T60 · 60001
VN-19810-16 Viên 4409 2026-08-19
Dicifepim 0,5g
Cefepim
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
117804000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110171524 Lọ 39268 2026-08-19
Diclowal Supp.
Diclofenac natri
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
4000 Viên
合計
42400000
グループ
N1
製造業者
CSSX, ĐG: RubiePharm Arzneimittel GmbH CSXX: Walter Ritter GmbH + Co. KG (Germany)
省/施設
T60 · 60001
400110121924 Viên 10600 2026-08-19
Digorich
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
753600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
VD-22981-15 Viên 628 2026-08-19
Digorich
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-22981-15 Viên 628 2026-08-19
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ 1ml · Truyền tĩnh mạch
数量
400 Lọ
合計
6400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110288900 Lọ 16000 2026-08-19
Digoxin/Anfarm
Digoxin
含量/投与経路
0,5mg/ 2ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
24000000
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79397
520110518724 Ống 30000 2026-08-19
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml · Tiêm
数量
32000 Ống
合計
28576000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110688824 Ống 893 2026-08-19
Diosmin 600 mg
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
379050000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893110091600 Viên 5415 2026-08-19
Dipventin 20
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2000 Lọ
合計
47000000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T60 · 60001
890114426525 Lọ 23500 2026-08-19
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
57000 Viên
合計
16758000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
VD-21846-14 Viên 294 2026-08-19
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
3000 Viên
合計
882000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38220
VD-21846-14 Viên 294 2026-08-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。