|
Lyoxatin
Oxaliplatin
- 含量/投与経路
- 100mg/20ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
QLĐB-593-17 |
100mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
389991
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Lyoxatin
Oxaliplatin
- 含量/投与経路
- 5mg/ml · Tiêm
- 数量
- 36000 Lọ
- 合計
- 8459640000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
QLĐB-593-17 |
5mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
36000
|
234990
|
8459640000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Lyoxatin
Oxaliplatin
- 含量/投与経路
- 5mg/ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
QLĐB-593-17 |
5mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
234990
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Lyoxatin
Oxaliplatin
- 含量/投与経路
- 5mg/ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
QLĐB-593-17 |
5mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
234990
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Lyoxatin 100mg/20ml
Oxaliplatin
- 含量/投与経路
- 100mg/20ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
QLĐB-593-17 |
100mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
389991
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Lyoxatin 50mg/10ml
Oxaliplatin
- 含量/投与経路
- 50mg/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893114115223 |
50mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
244986
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Lyrica
Pregabalin
- 含量/投与経路
- 75mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
VN-16347-13 |
75mg
Uống
|
Viên |
0
|
18570
|
0
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Lyrica
Pregabalin
- 含量/投与経路
- 75mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 278550000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01062
|
VN-16347-13 |
75mg
Uống
|
Viên |
15000
|
18570
|
278550000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
MG - TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
- 含量/投与経路
- 11,3% + 11% + 20%; 960ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Y's medi Co., Ltd - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
VN-21330-18 |
11,3% + 11% + 20%; 960ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
817000
|
0
|
N2 |
Y's medi Co., Ltd - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
MG - TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
- 含量/投与経路
- 11,3% + 11% + 20%; 960ml · Tiêm truyền
- 数量
- 3000 Túi
- 合計
- 2451000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Y's medi Co., Ltd - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
VN-21330-18 |
11,3% + 11% + 20%; 960ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3000
|
817000
|
2451000000
|
N2 |
Y's medi Co., Ltd - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
MG - TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
- 含量/投与経路
- 11,3% + 11% + 20%; 960ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Y's medi Co., Ltd - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
VN-21330-18 |
11,3% + 11% + 20%; 960ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
817000
|
0
|
N2 |
Y's medi Co., Ltd - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
MG - TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
- 含量/投与経路
- 11,3% + 11% + 20%; 960ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Y's medi Co., Ltd - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
880110349925 |
11,3% + 11% + 20%; 960ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
817000
|
0
|
N2 |
Y's medi Co., Ltd - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
- 含量/投与経路
- 960ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
VN-21330-18 |
960ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
827000
|
0
|
N5 |
Y's medi Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
MORPHIN
Morphin
- 含量/投与経路
- 10mg, dung tích 1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T82
|
893111093823 |
10mg, dung tích 1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
6993
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T82
|
2026-07-08 |
|
Mabthera
Rituximab
- 含量/投与経路
- 500mg/50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
QLSP-0757-13 |
500mg/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
19715180
|
0
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Mabthera
Rituximab
- 含量/投与経路
- 100mg/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
QLSP-0756-13 |
100mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
4662925
|
0
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Mabthera
Rituximab
- 含量/投与経路
- 100mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
QLSP-0756-13 |
100mg/10ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
4662925
|
0
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
- 含量/投与経路
- 470mg + 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
VD-27702-17 |
470mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
600
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
- 含量/投与経路
- 5mg; 470mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46162
|
VD-30758-18 |
5mg; 470mg
Uống
|
Viên |
0
|
128
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
- 含量/投与経路
- 5mg; 470mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 25600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46162
|
893100427524 |
5mg; 470mg
Uống
|
Viên |
200000
|
128
|
25600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
- 含量/投与経路
- 1.5g/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
VD-19567-13 |
1.5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
2900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
- 含量/投与経路
- 1,5g/10ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
VD-19567-13 |
1,5g/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
2900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
- 含量/投与経路
- 1,5g/10ml · Tiêm
- 数量
- 30000 Ống
- 合計
- 87000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
VD-19567-13 |
1,5g/10ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
2900
|
87000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
- 含量/投与経路
- 1,5g/10ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
VD-19567-13 |
1,5g/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
2900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
- 含量/投与経路
- 15%, 10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 200 Ống
- 合計
- 580000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46162
|
VD-19567-13 |
15%, 10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
2900
|
580000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Manitol 20%
Manitol
- 含量/投与経路
- 20% 250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893110452724 |
20% 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
18989
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Mannitol
Manitol
- 含量/投与経路
- 20%, 250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 10 Chai
- 合計
- 210000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46162
|
VD-23168-15 |
20%, 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10
|
21000
|
210000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Mannitol
Manitol
- 含量/投与経路
- 20g/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
VD-23168-15 |
20g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
20899
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Mannitol
Manitol
- 含量/投与経路
- 20g/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 22000 Chai
- 合計
- 459778000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
VD-23168-15 |
20g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
22000
|
20899
|
459778000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Mannitol
Manitol
- 含量/投与経路
- 20g/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
VD-23168-15 |
20g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
20899
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
- 含量/投与経路
- 20mg/4ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cenexi (Pháp)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
300114001824 |
20mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
41600
|
0
|
N1 |
Cenexi
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
- 含量/投与経路
- 5mg/ml · Tiêm
- 数量
- 5000 Ống
- 合計
- 208000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cenexi-Pháp (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
300114001824 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
41600
|
208000000
|
N1 |
Cenexi-Pháp
Pháp
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
- 含量/投与経路
- 5mg/ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cenexi-Pháp (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
300114001824 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
41600
|
0
|
N1 |
Cenexi-Pháp
Pháp
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
- 含量/投与経路
- 5mg/ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cenexi-Pháp (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
300114001824 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
41600
|
0
|
N1 |
Cenexi-Pháp
Pháp
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Medrol
Methyl prednisolon
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 7000 Viên
- 合計
- 7735000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
- 省/施設
- T01 · 01062
|
800110406323 |
4mg
Uống
|
Viên |
7000
|
1105
|
7735000
|
N1 |
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Medrol
Methyl prednisolon
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 39300000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
- 省/施設
- T01 · 01062
|
800110991824 |
16mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3930
|
39300000
|
N1 |
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Mekoamin S 5%
Acid amin*
- 含量/投与経路
- (1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar -Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893110857324 |
(1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
59900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar -Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Mekoamin S 5%
Acid amin*
- 含量/投与経路
- (1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar -Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
VD-25369-16 |
(1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
59900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar -Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Mekoamin S 5%
Acid amin*
- 含量/投与経路
- (1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 55000 Chai
- 合計
- 3294500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar -Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893110857324 |
(1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
55000
|
59900
|
3294500000
|
N4 |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar -Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Mekoamin S 5%
Acid amin*
- 含量/投与経路
- (1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 55000 Chai
- 合計
- 3294500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar -Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
VD-25369-16 |
(1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
55000
|
59900
|
3294500000
|
N4 |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar -Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Mekoamin S 5%
Acid amin*
- 含量/投与経路
- (1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar -Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893110857324 |
(1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
59900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar -Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Mekoamin S 5%
Acid amin*
- 含量/投与経路
- (1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar -Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
VD-25369-16 |
(1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
59900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar -Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Melanov-M
Gliclazide ; Metformin hydrochloride
- 含量/投与経路
- 80mg; 500mg · Uống
- 数量
- 160000 Viên
- 合計
- 608000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T46 · 46162
|
VN-20575-17 |
80mg; 500mg
Uống
|
Viên |
160000
|
3800
|
608000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Melomax 15mg
Meloxicam
- 含量/投与経路
- 15mg · Uống
- 数量
- 20000 viên
- 合計
- 7640000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T24 · 24008
|
893110294400 |
15mg
Uống
|
viên |
20000
|
382
|
7640000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T24
24008
|
2026-07-08 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- 含量/投与経路
- (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46162
|
VD-21973-14 |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
39800
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- 含量/投与経路
- (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 250 Lọ
- 合計
- 9950000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46162
|
893110420024 |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
250
|
39800
|
9950000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Meronem
Meropenem*
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
VN-17831-14 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
549947
|
0
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd.
Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Meronem
Meropenem*
- 含量/投与経路
- 1000mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Ý, đóng gói Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
VN-17831-14 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
549947
|
0
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd.
Ý, đóng gói Thụy Sỹ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Merovia
Meropenem*
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Remedina S.A. (Hy Lạp)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
520110986124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
73500
|
0
|
N1 |
Remedina S.A.
Hy Lạp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Meseca
Fluticason propionat
- 含量/投与経路
- 50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 48000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46162
|
893110551724 |
50µg (mcg)/0,05ml
Xịt mũi
|
Lọ |
500
|
96000
|
48000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |