Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-22
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。16801〜16850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cefoperazone MKP 2g
Cefoperazon
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
1200000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110751124 Lọ 60000 2026-08-19
Cefoperazone-Sulbactam 2000
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 1000mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
114000 Lọ
合計
8413200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
VD-35453-21 Lọ 73800 2026-08-19
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
104140000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110159124 Lọ 5207 2026-08-19
Cefoxitin 1 g
Cefoxitin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
1098000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110252423 Lọ 54900 2026-08-19
Cefoxitine Gerda 2G
Cefoxitin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
24000 Lọ
合計
5328000000
グループ
N1
製造業者
LDP Laboratorios Torlan SA (Spain)
省/施設
T79 · 79397
840110989124 Lọ 222000 2026-08-19
Cefpirom 1g
Cefpirom
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
661605000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110737424 Lọ 132321 2026-08-19
Ceftazidime 3g
Ceftazidim
含量/投与経路
3g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
878000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110095025 Lọ 87800 2026-08-19
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
80000 Gói
合計
125840000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893110205925 Gói 1573 2026-08-19
Cepemid 1,5g
Imipenem + cilastatin*
含量/投与経路
0,75g + 0,75g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
1960000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110923224 Lọ 196000 2026-08-19
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
含量/投与経路
Imipenem 0,5g (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin 0,5g (dưới dạng Cilastatin natri) · Tiêm
数量
66000 Lọ
合計
2986500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110484924 Lọ 45250 2026-08-19
Cephazomid 2g
Cefazolin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
420000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110367923 Lọ 28000 2026-08-19
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2mg/ml x 5ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
642600000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Áo)
省/施設
T60 · 60001
QLSP-845-15 Ống 64260 2026-08-19
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2mg/ml x 10ml · Tiêm
数量
700 Ống
合計
76807500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở trộn và đóng gói: Đức. Cơ sở xuất xưởng: Áo (CSĐG: Đức/ CSXX: Áo)
省/施設
T48 · 48005
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-08-19
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01K64
VN-17096-13 Viên 4000 2026-08-19
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01K57
VN-17096-13 Viên 4000 2026-08-19
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
14000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01ON3
VN-17096-13 Viên 4000 2026-08-19
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01K59
VN-17096-13 Viên 4000 2026-08-19
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01K65
VN-17096-13 Viên 4000 2026-08-19
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01K56
VN-17096-13 Viên 4000 2026-08-19
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01K61
VN-17096-13 Viên 4000 2026-08-19
Cetraxal
Ciprofloxacin
含量/投与経路
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
数量
8000 Ống
合計
68800000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T60 · 60001
840115525624 Ống 8600 2026-08-19
Cezmeta
Diosmectit
含量/投与経路
3g · uống
数量
6000 Gói
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31142
VD-22280-15 Gói 2500 2026-08-19
Chemacin
Amikacin
含量/投与経路
500mg/2ml (dạng muối) · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
74300000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. (Ý)
省/施設
T38 · 38220
VN-16436-13 Ống 37150 2026-08-19
Chemodox
Doxorubicin
含量/投与経路
2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
80 Lọ
合計
304000000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T79 · 79397
890114019424 Lọ 3800000 2026-08-19
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Chlorpheniramin + dextromethorphan
含量/投与経路
4mg (dạng muối) + 30mg (dạng muối) · Uống
数量
10000 Viên
合計
7700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38220
893110284624 Viên 770 2026-08-19
Cinezolid Injection 2mg/ml
Linezolid
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm truyền
数量
1000 Túi
合計
133500000
グループ
N2
製造業者
HK inno.N Corporation (Korea)
省/施設
T60 · 60001
880110522724 Túi 133500 2026-08-19
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
35200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893115287023 Viên 440 2026-08-19
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm truyền
数量
6000 Lọ
合計
198900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893115246625 Lọ 33150 2026-08-19
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/40ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
5000 Lọ
合計
460000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893115226224 Lọ 92000 2026-08-19
Cisse
Glucosamin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
250000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
VD-27448-17 Viên 2500 2026-08-19
Cisse
Glucosamin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
250000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893100659524 Viên 2500 2026-08-19
Clamogentin 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
285000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110077624 Lọ 28500 2026-08-19
Clariscan
Gadoteric acid
含量/投与経路
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
15400 Lọ
合計
7389690000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare AS (Na Uy)
省/施設
T79 · 79397
700110959024 Lọ 479850 2026-08-19
Clopiaspirin 75/100
Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
75mg + 100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
950000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-34727-20 Viên 9500 2026-08-19
Clopidogrel DWP 50mg
Clopidogrel
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3990000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38220
893110456423 Viên 798 2026-08-19
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
75mg + 100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
790000000
グループ
N1
製造業者
Actavis Ltd (Malta)
省/施設
T60 · 60001
535110007223 Viên 15800 2026-08-19
Clotrimazol
Clotrimazol
含量/投与経路
100mg · Đặt âm đạo
数量
5000 Viên
合計
4925000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893100359323 Viên 985 2026-08-19
Cloxacilin 1g
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
390000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110687224 Lọ 39000 2026-08-19
Colchicine
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
11000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893115882324 Viên 1100 2026-08-19
Colirex 1MIU
Colistin*
含量/投与経路
Colistimethat natri 1.000.000IU (tương đương 33,33mg Colistin) · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
VD-21825-14 Lọ 160545 2026-08-19
Colirex 1MIU
Colistin*
含量/投与経路
Colistimethat natri 1.000.000IU (tương đương 33,33mg Colistin) · Tiêm
数量
44000 Lọ
合計
7063980000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893114151625 Lọ 160545 2026-08-19
Colisodi 1,0 MIU
Colistin*
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
315000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-34657-20 Lọ 157500 2026-08-19
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistin*
含量/投与経路
Colistimethat Natri 2.000.000IU · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
4400 Lọ
合計
3432000000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79397
840114767524 Lọ 780000 2026-08-19
Combikit 3,1g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0,1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
495000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110667524 Lọ 99000 2026-08-19
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
Túi 3 ngăn chứa: Dd A 11,0%; Dd B 11,3%; Nhũ tương C 20% · Tiêm truyền
数量
1000 Túi
合計
810000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T60 · 60001
880110443323 Túi 810000 2026-08-19
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
24990000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110617124 Viên 2499 2026-08-19
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
100000 viên
合計
247800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110617124 viên 2478 2026-08-19
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
100000 viên
合計
247800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110617124 viên 2478 2026-08-19
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid 2mg; Metformin hydroclorid 500mg
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
487200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893110617124 Viên 2436 2026-08-19
Conazonin
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
288000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110671124 Viên 7200 2026-08-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。