Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。16801〜16850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Levocin
Levobupivacain
含量/投与経路
50 mg/10ml · Tiêm
数量
80000 Ống
合計
6480000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893114219323 Ống 81000 2026-07-08
Levocin
Levobupivacain
含量/投与経路
50 mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893114219323 Ống 81000 2026-07-08
Levocin
Levobupivacain
含量/投与経路
50 mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893114219323 Ống 81000 2026-07-08
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg · Tiêm
数量
35000 Chai
合計
5029500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-35192-21 Chai 143700 2026-07-08
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-35192-21 Chai 143700 2026-07-08
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-35192-21 Chai 143700 2026-07-08
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110688924 Ống 458 2026-07-08
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
10% 38g · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T37 · 37488
599110011924 Lọ 159000 2026-07-08
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
10% 38g · Phun mù
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T37 · 37488
599110011924 Lọ 175000 2026-07-08
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-24901-16 Ống 450 2026-07-08
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
70000 Ống
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110688924 Ống 450 2026-07-08
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
70000 Ống
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-24901-16 Ống 450 2026-07-08
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110688924 Ống 450 2026-07-08
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110688924 Ống 450 2026-07-08
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-24901-16 Ống 450 2026-07-08
Lidocain 40mg/2ml
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110315824 Ống 525 2026-07-08
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
2%, 200mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110059024 Lọ 15000 2026-07-08
Lidogel 2%
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
2% 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893100546224 Tuýp 40000 2026-07-08
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
(36mg + 0,018mg)/1,8ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
77420000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T79 · 79405
300110796724 Ống 15484 2026-07-08
Lignospan Standard
Lidocain + Adrenalin
含量/投与経路
(36mg+0.018mg)/1.8ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
300110796724 Ống 15400 2026-07-08
Linezan
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37488
VN-22769-21 Túi 128000 2026-07-08
Linezolid Kabi
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Norge AS (Na Uy)
省/施設
T37 · 37488
VN-23162-22 Túi 240940 2026-07-08
Linezolid Krka 600mg
Linezolid*
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37488
VN-23205-22 viên 146800 2026-07-08
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
19500 Viên
合計
137533500
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T01 · 01062
VN-17205-13 Viên 7053 2026-07-08
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
31683000
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
省/施設
T01 · 01062
539110009825 Viên 10561 2026-07-08
Lipanthyl Supra 160mg
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
60348000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T01 · 01062
VN-15514-12 Viên 10058 2026-07-08
Lipidem
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
20% 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T37 · 37488
400110020223 Chai 233371 2026-07-08
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
含量/投与経路
4.8g Iod/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
300110076323 Ống 6200000 2026-07-08
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
含量/投与経路
4,8g iod · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Guerbet - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01254
300110076323 Ống 6200000 2026-07-08
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
含量/投与経路
4,8g iod · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
6200000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01906
300110076323 Ống 6200000 2026-07-08
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
含量/投与経路
4,8g iod · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Guerbet - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01253
300110076323 Ống 6200000 2026-07-08
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T37 · 37488
VN-17768-14 Viên 15941 2026-07-08
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T37 · 37488
001110025723 Viên 15941 2026-07-08
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
239115000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01062
001110025723 Viên 15941 2026-07-08
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
191292000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01062
VN-17768-14 Viên 15941 2026-07-08
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10% 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T37 · 37488
400110020323 Chai 145000 2026-07-08
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
数量
50 Chai
合計
8800000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01062
400110020423 Chai 176000 2026-07-08
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10% 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T37 · 37488
900110782324 Chai 100000 2026-07-08
Livethine
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
2000mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110160325 Lọ 42000 2026-07-08
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000IU/0.6ml · Tiêm dưới da
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-07-08
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0.4ml · Tiêm dưới da
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-07-08
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000IU/0.6ml · Tiêm dưới da
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-07-08
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0.4ml · Tiêm dưới da
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-07-08
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm truyền
数量
500 Bơm tiêm
合計
42690500
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T01 · 01062
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-07-08
Lsp-Virona
Voriconazol*
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
119983000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina; Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110105025 Viên 119983 2026-07-08
Lsp-Virona
Voriconazol*
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina; Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110105025 Viên 119983 2026-07-08
Lsp-Virona
Voriconazol*
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina; Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110105025 Viên 119983 2026-07-08
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
含量/投与経路
40mg+0,04mg/4ml · Tiêm
数量
0 ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (France)
省/施設
T37 · 37488
300110185123 ống 80000 2026-07-08
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
含量/投与経路
40mg+0.04mg/4ml · Tiêm
数量
0 ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (France)
省/施設
T37 · 37488
300110185123 ống 80000 2026-07-08
Luvox 100mg
Fluvoxamin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
19710000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01062
VN-17804-14 Viên 6570 2026-07-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。