Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。16751〜16800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
115360000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01062
VN2-605-17 Viên 23072 2026-07-08
KIOVIG
Human normal immunoglobulin
含量/投与経路
100mg/ml x 25ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Baxalta Belgium Manufacturing SA (Bỉ)
省/施設
T37 · 37488
540410038423 Lọ 4700000 2026-07-08
Kabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
1440ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37488
VN-19951-16 Túi 650000 2026-07-08
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110360125 Ống 870 2026-07-08
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
500 Ống
合計
435000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24008
893110360125 Ống 870 2026-07-08
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
130000 Ống
合計
110500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110360125 Ống 850 2026-07-08
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
100000 Ống
合計
85000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-25325-16 Ống 850 2026-07-08
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110360125 Ống 850 2026-07-08
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-25325-16 Ống 850 2026-07-08
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-25325-16 Ống 850 2026-07-08
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110360125 Ống 850 2026-07-08
Kali clorid 500mg/5ml
Kali clorid
含量/投与経路
10% 5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
VD-23599-15 Ống 970 2026-07-08
Kalira
Calcium polystyrene sulfonate
含量/投与経路
5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110211900 Gói 14700 2026-07-08
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg (21microkatal) · Uống
数量
80000 Viên
合計
11920000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893110347723 Viên 149 2026-07-08
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01254
400112017124 Lọ 100380 2026-07-08
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01254
VN-20611-17 Lọ 100380 2026-07-08
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
20076000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01906
400112017124 Lọ 100380 2026-07-08
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
20076000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01906
VN-20611-17 Lọ 100380 2026-07-08
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01253
400112017124 Lọ 100380 2026-07-08
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01253
VN-20611-17 Lọ 100380 2026-07-08
Ketamine Panpharma 50mg/ml
Ketamin
含量/投与経路
0,5g/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37488
11/2024-P Lọ 65360 2026-07-08
Ketorolac Danapha
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110572624 Ống 4410 2026-07-08
Ketorolac Danapha
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm
数量
1900 Ống
合計
6327000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893110572624 Ống 3330 2026-07-08
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
含量/投与経路
Tổng lượng nitơ trong mỗi viên 36mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T37 · 37488
VN-16263-13 Viên 14200 2026-07-08
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
含量/投与経路
67mg+101mg+68mg+86mg+59mg+105mg+53mg+23mg+38mg+30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T37 · 37488
VN-16263-13 Viên 14200 2026-07-08
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci
含量/投与経路
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
数量
15000 Viên
合計
213000000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01062
VN-16263-13 Viên 14200 2026-07-08
Kingdomin vita C
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
108780000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893100124125 Viên 777 2026-07-08
Kingdomin vita C
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
VD-25868-16 Viên 777 2026-07-08
Klacid Forte
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
53889000
グループ
N1
製造業者
AbbVie S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01062
800110981924 Viên 35926 2026-07-08
Klacid MR
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
900 Viên
合計
32737500
グループ
N1
製造業者
AbbVie S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01062
800110982024 Viên 36375 2026-07-08
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
含量/投与経路
5mg; 1000mg · Uống
数量
6240 Viên
合計
133598400
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
省/施設
T01 · 01062
VN-18678-15 Viên 21410 2026-07-08
Kventiax 50mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37488
383110970624 viên 9600 2026-07-08
LENZEST 10
Lenalidomid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
416000000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India (India)
省/施設
T01 · 01906
890114442223 Viên 10400 2026-07-08
LENZEST 10
Lenalidomid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India (India)
省/施設
T01 · 01254
890114442223 Viên 10400 2026-07-08
LENZEST 10
Lenalidomid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India (India)
省/施設
T01 · 01253
890114442223 Viên 10400 2026-07-08
Laevolac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
省/施設
T37 · 37488
900100522324 Gói 5250 2026-07-08
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml x 10ml · Tiêm dưới da
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37488
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-07-08
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml x 10ml · Tiêm dưới da
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37488
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-07-08
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml x 3ml · Tiêm dưới da
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37488
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-07-08
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
数量
3000 Bút tiêm
合計
771435000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01062
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-07-08
Lenalidomide Capsules 5mg
Lenalidomid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01254
890114440923 Viên 13800 2026-07-08
Lenalidomide Capsules 5mg
Lenalidomid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6500 Viên
合計
89700000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01906
890114440923 Viên 13800 2026-07-08
Lenalidomide Capsules 5mg
Lenalidomid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01253
890114440923 Viên 13800 2026-07-08
Lenangio 25
Lenalidomid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01254
890114972324 Viên 9600 2026-07-08
Lenangio 25
Lenalidomid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
192000000
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01906
890114972324 Viên 9600 2026-07-08
Lenangio 25
Lenalidomid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01253
890114972324 Viên 9600 2026-07-08
Lenazol
Letrozol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
384000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893114956924 Viên 4800 2026-07-08
Lenazol
Letrozol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893114956924 Viên 4800 2026-07-08
Lenazol
Letrozol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893114956924 Viên 4800 2026-07-08
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893114880224 Lọ 84000 2026-07-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。