Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-22
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。16751〜16800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8CFU/g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22232
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-08-19
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8CFU/g · Uống
数量
24000 Gói
合計
48000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22141
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-08-19
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
11500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110483324 Viên 115 2026-08-19
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
3645000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31142
893110483324 Viên 135 2026-08-19
Bisoprolol DWP 3.75mg
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
3,75mg · Uống
数量
63000 Viên
合計
25137000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31142
VD-35533-21 Viên 399 2026-08-19
Bividerm fort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
(400mg + 20mg)/20g · Dùng ngoài
数量
120 Tuýp
合計
4979520
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31142
893110223700 Tuýp 41496 2026-08-19
Bividerm fort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
(400mg + 20mg)/20g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31142
VD-33063-19 Tuýp 41496 2026-08-19
Biviflox
Moxifloxacin
含量/投与経路
Moxifloxacin 400mg/250ml (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) · Tiêm truyền
数量
440 Lọ
合計
12584000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893115545424 Lọ 28600 2026-08-19
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
8120 Viên
合計
69426000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T31 · 31142
VN-22878-21 Viên 8550 2026-08-19
Bluecezine
Cetirizin dihydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
120000000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
省/施設
T68
560100335925 Viên 4000 2026-08-19
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10^9CFU · Uống
数量
20000 Gói
合計
66000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893400306424 Gói 3300 2026-08-19
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 250IU · Uống
数量
90000 Viên
合計
333000000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T60 · 60001
VN-20172-16 Viên 3700 2026-08-19
Brusonex
Mometason furoat
含量/投与経路
50mcg/liều xịt x 140 liều · Xịt mũi
数量
1000 Lọ
合計
348500000
グループ
N1
製造業者
Farmea (Pháp)
省/施設
T60 · 60001
VN-22612-20 Lọ 348500 2026-08-19
Bufomix Easyhaler
Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
160mcg + 4,5mcg/liều hít · Hít
数量
2000 Ống
合計
820000000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Finland)
省/施設
T60 · 60001
640110297125 Ống 410000 2026-08-19
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
107000 Gam
合計
17334000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46187
VCT-00386-23 Gam 162 2026-08-19
Bạch thược chích rượu
Bạch thược
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
68000 Gam
合計
21964000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46187
VCT-00593-25 Gam 323 2026-08-19
Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
1g; 0,5g; 0,5g; 0,37g; 0,37g; 0,37g · Uống
数量
80000 viên
合計
229280000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
VD-32553-19 viên 2866 2026-08-19
C UDP-10
Cilnidipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
257500000
グループ
N2
製造業者
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T60 · 60001
890110025026 Viên 5150 2026-08-19
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat + calci gluconolactat
含量/投与経路
300mg + 2940mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
350000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893100095424 Viên 3500 2026-08-19
Calazolic
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg/5ml · Tiêm
数量
900 Ống
合計
211500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110240123 Ống 235000 2026-08-19
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 440IU · Uống
数量
100000 viên
合計
119700000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-35493-21 viên 1197 2026-08-19
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
145000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30003
893110337024 Ống 1450 2026-08-19
Calcichew
Calci carbonat
含量/投与経路
1250mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
181000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893100816124 Viên 1810 2026-08-19
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
100000 Viên
合計
67200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phẩn Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893100390124 Viên 672 2026-08-19
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat + calci gluconolactat
含量/投与経路
150mg + 1470mg · Uống
数量
50000 viên
合計
89250000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893100174425 viên 1785 2026-08-19
Calcium Hasan 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
300mg + 2940mg · Uống
数量
340 Viên
合計
642600
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66087
VD-35898-22 Viên 1890 2026-08-19
Calcium Hasan 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
300mg + 2940mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
7560000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-35898-22 Viên 1890 2026-08-19
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 125IU · Uống
数量
100000 Viên
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
VD-34896-20 Viên 840 2026-08-19
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 125IU · Uống
数量
96000 Viên
合計
80640000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31142
VD-34896-20 Viên 840 2026-08-19
Cam thảo chích mật
Cam thảo
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
65000 Gam
合計
11570000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46187
VCT-00630-25 Gam 178 2026-08-19
Camicin
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
Ampicillin 2000mg (dưới dạng ampicillin natri); Sulbactam 1000mg (dưới dạng sulbactam natri) · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
1439880000
グループ
N1
製造業者
Mitim s.r.l (Italy)
省/施設
T79 · 79397
800110348524 Lọ 119990 2026-08-19
Camicin 1.5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1000mg+500mg · Tiêm
数量
9000 Lọ
合計
503991000
グループ
N1
製造業者
Mitim s.r.l. (Italy)
省/施設
T79 · 79397
800110348624 Lọ 55999 2026-08-19
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
200000 viên
合計
289000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38220
893110233500 viên 1445 2026-08-19
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
46 Lọ
合計
49985394
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79405
890110407323 Lọ 1086639 2026-08-19
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Truyền tĩnh mạch
数量
480 Lọ
合計
521586720
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79397
890110407323 Lọ 1086639 2026-08-19
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79397
VN-22393-19 Lọ 1588000 2026-08-19
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Truyền tĩnh mạch
数量
48 Lọ
合計
76224000
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79397
890110344925 Lọ 1588000 2026-08-19
Cebest
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
79000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110152025 Gói 7900 2026-08-19
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô rễ Đinh lăng 6,25: 1 (Extractum Radix Polyciacis siccus) 240mg, cao khô lá Bạch quả ( Extractum Folii Ginkgo siccus) ( hàm lương Flavonoid toàn phần >= 24%) 100mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
630000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893200725724 Viên 3150 2026-08-19
Cefaclor 125mg
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
80000 Gói
合計
102400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893110137625 Gói 1280 2026-08-19
Cefamandol 0,5g
Cefamandol
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
1040000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phầm Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110386924 Lọ 52000 2026-08-19
Cefamandol 1g
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
15000 lọ
合計
974850000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt nam)
省/施設
T60 · 60001
893110387024 lọ 64990 2026-08-19
Cefamandol 2g
Cefamandol
含量/投与経路
Cefamandol 2g (dưới dạng cefamandol nafat) · Tiêm
数量
8800 Lọ
合計
1099912000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt nam)
省/施設
T79 · 79397
893110387124 Lọ 124990 2026-08-19
Cefazolin 1g
Cefazolin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
9000 Lọ
合計
62910000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110667124 Lọ 6990 2026-08-19
Cefazolin 2000
Cefazolin
含量/投与経路
2000mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
485000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110278424 Lọ 48500 2026-08-19
Cefdina 250
Cefdinir
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
101000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110115424 Gói 5050 2026-08-19
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
Cefoperazon 1g (dưới dạng cefoperazon natri) · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
VD-31709-19 Lọ 42000 2026-08-19
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
Cefoperazon 1g (dưới dạng cefoperazon natri) · Tiêm
数量
110000 Lọ
合計
4620000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110387324 Lọ 42000 2026-08-19
Cefoperazone 2g
Cefoperazon
含量/投与経路
Cefoperazon 2g (dưới dạng cefoperazon natri) · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
VD-31710-19 Lọ 82500 2026-08-19
Cefoperazone 2g
Cefoperazon
含量/投与経路
Cefoperazon 2g (dưới dạng cefoperazon natri) · Tiêm
数量
132000 Lọ
合計
10890000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110387424 Lọ 82500 2026-08-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。