Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。16701〜16750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Iclarac
Ibuprofen + Codein
含量/投与経路
200mg + 30mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
1400000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-35837-22 Viên 2800 2026-07-08
Iclarac
Ibuprofen + Codein
含量/投与経路
200mg + 30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-35837-22 Viên 2800 2026-07-08
Idrika 8
Ondansetron
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2213000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79405
890110316625 Viên 2213 2026-07-08
Idrona 30
Pamidronat
含量/投与経路
30mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India (India)
省/施設
T01 · 01254
VN-20328-17 Lọ 615000 2026-07-08
Idrona 30
Pamidronat
含量/投与経路
30mg · Tiêm
数量
3090 Lọ
合計
1900350000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India (India)
省/施設
T01 · 01906
890114527724 Lọ 615000 2026-07-08
Idrona 30
Pamidronat
含量/投与経路
30mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India (India)
省/施設
T01 · 01254
890114527724 Lọ 615000 2026-07-08
Idrona 30
Pamidronat
含量/投与経路
30mg · Tiêm
数量
3090 Lọ
合計
1900350000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India (India)
省/施設
T01 · 01906
VN-20328-17 Lọ 615000 2026-07-08
Idrona 30
Pamidronat
含量/投与経路
30mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India (India)
省/施設
T01 · 01253
VN-20328-17 Lọ 615000 2026-07-08
Idrona 30
Pamidronat
含量/投与経路
30mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India (India)
省/施設
T01 · 01253
890114527724 Lọ 615000 2026-07-08
Ilomedin 20
Iloprost
含量/投与経路
20mcg/1ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Berlimed S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T37 · 37488
VN-19390-15 Ống 623700 2026-07-08
Imatig
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Immacule Lifesciences Private Limited - India (India)
省/施設
T01 · 01254
890110040025 Lọ 639000 2026-07-08
Imatig
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Immacule Lifesciences Private Limited - India (India)
省/施設
T01 · 01254
VN3-246-19 Lọ 639000 2026-07-08
Imatig
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
127800000
グループ
N2
製造業者
Immacule Lifesciences Private Limited - India (India)
省/施設
T01 · 01906
VN3-246-19 Lọ 639000 2026-07-08
Imatig
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
127800000
グループ
N2
製造業者
Immacule Lifesciences Private Limited - India (India)
省/施設
T01 · 01906
890110040025 Lọ 639000 2026-07-08
Imatig
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Immacule Lifesciences Private Limited - India (India)
省/施設
T01 · 01253
890110040025 Lọ 639000 2026-07-08
Imatig
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Immacule Lifesciences Private Limited - India (India)
省/施設
T01 · 01253
VN3-246-19 Lọ 639000 2026-07-08
Imatinib Teva 100mg
Imatinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pliva Croatia Limited - Croatia (Croatia)
省/施設
T01 · 01253
385114010525 Viên 9500 2026-07-08
Imecef
Ceftazidime + Avibactam
含量/投与経路
0,5g+ 2g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110346100 Lọ 1950000 2026-07-08
Imecef
Ceftazidime + Avibactam
含量/投与経路
0,5g+ 2g · Tiêm truyền
数量
300 Lọ
合計
585000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110346100 Lọ 1950000 2026-07-08
Imecef
Ceftazidime + Avibactam
含量/投与経路
0,5g+ 2g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110346100 Lọ 1950000 2026-07-08
Imefed MD 600 mg/ 42,9 mg/ 5 mL
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
(600mg + 42,9mg)/5ml; 75ml · Uống
数量
100 Chai
合計
23500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110272224 Chai 235000 2026-07-08
Imefed MD 600 mg/ 42,9 mg/ 5 mL
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
(600mg + 42,9mg)/5ml; 75ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110272224 Chai 235000 2026-07-08
Imefed MD 600 mg/ 42,9 mg/ 5 mL
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
(600mg + 42,9mg)/5ml; 75ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110272224 Chai 235000 2026-07-08
Immunine 600
Yếu tố IX
含量/投与経路
600 IU · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
省/施設
T37 · 37488
QLSP-1062-17 Lọ 4788000 2026-07-08
Inlezone 600
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110589524 Túi 194900 2026-07-08
Inlezone 600
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-32784-19 Túi 194900 2026-07-08
Inlezone 600
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm truyền
数量
175 Túi
合計
34107500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110589524 Túi 194900 2026-07-08
Inlezone 600
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm truyền
数量
175 Túi
合計
34107500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-32784-19 Túi 194900 2026-07-08
Inlezone 600
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-32784-19 Túi 194900 2026-07-08
Inlezone 600
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110589524 Túi 194900 2026-07-08
Invanz
Ertapenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Mirabel (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
VN-20315-17 Lọ 552421 2026-07-08
Invanz
Ertapenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Mirabel (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
VN-20315-17 Lọ 552421 2026-07-08
Iopamiro
Iopamidol
含量/投与経路
370mgI/mlx100ml · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T37 · 37488
800110131524 Chai 598500 2026-07-08
Iressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Nhật Bản; Anh; Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37488
499114520024 Viên 558548 2026-07-08
Iressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1250 Viên
合計
698185000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (CSSX: Nhật Bản; CSĐG: Anh; CSKT chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển)
省/施設
T24 · 24279
499114520024 Viên 558548 2026-07-08
Iressa (Cơ sở đóng gói, kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK 10 2NA, UK)
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói, kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited (Nhật Bản; Anh)
省/施設
T37 · 37488
VN-21669-19 Viên 558548 2026-07-08
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm
数量
11600 Lọ
合計
3708810000
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893114093523 Lọ 319725 2026-07-08
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893114093523 Lọ 319725 2026-07-08
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893114093523 Lọ 319725 2026-07-08
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan
含量/投与経路
100mg/ 5ml · Tiêm truyền
数量
11600 Lọ
合計
2862880000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01906
890114071323 Lọ 246800 2026-07-08
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan
含量/投与経路
100mg/ 5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01254
890114071323 Lọ 246800 2026-07-08
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan
含量/投与経路
100mg/ 5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01253
890114071323 Lọ 246800 2026-07-08
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm
数量
11600 Lọ
合計
1238880000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01906
890114071423 Lọ 106800 2026-07-08
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01254
890114071423 Lọ 106800 2026-07-08
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01253
890114071423 Lọ 106800 2026-07-08
Itamegrani 3
Granisetron hydroclorid
含量/投与経路
3mg/3ml · Tiêm
数量
0 ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110167623 ống 99000 2026-07-08
Itameotid 0.1
Octreotid
含量/投与経路
0.1mg/1ml · Tiêm
数量
0 ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893114402325 ống 84000 2026-07-08
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 850mg · Uống
数量
12600 Viên
合計
134101800
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T01 · 01062
001110999524 Viên 10643 2026-07-08
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T37 · 37488
VN2-605-17 Viên 23072 2026-07-08
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T37 · 37488
VN2-605-17 Viên 23072 2026-07-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。