|
Iclarac
Ibuprofen + Codein
- 含量/投与経路
- 200mg + 30mg · Uống
- 数量
- 500000 Viên
- 合計
- 1400000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
VD-35837-22 |
200mg + 30mg
Uống
|
Viên |
500000
|
2800
|
1400000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Iclarac
Ibuprofen + Codein
- 含量/投与経路
- 200mg + 30mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
VD-35837-22 |
200mg + 30mg
Uống
|
Viên |
0
|
2800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Idrika 8
Ondansetron
- 含量/投与経路
- 8mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 2213000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T79 · 79405
|
890110316625 |
8mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2213
|
2213000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
T79
79405
|
2026-07-08 |
|
Idrona 30
Pamidronat
- 含量/投与経路
- 30mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India (India)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
VN-20328-17 |
30mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
615000
|
0
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India
India
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Idrona 30
Pamidronat
- 含量/投与経路
- 30mg · Tiêm
- 数量
- 3090 Lọ
- 合計
- 1900350000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India (India)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
890114527724 |
30mg
Tiêm
|
Lọ |
3090
|
615000
|
1900350000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India
India
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Idrona 30
Pamidronat
- 含量/投与経路
- 30mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India (India)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
890114527724 |
30mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
615000
|
0
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India
India
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Idrona 30
Pamidronat
- 含量/投与経路
- 30mg · Tiêm
- 数量
- 3090 Lọ
- 合計
- 1900350000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India (India)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
VN-20328-17 |
30mg
Tiêm
|
Lọ |
3090
|
615000
|
1900350000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India
India
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Idrona 30
Pamidronat
- 含量/投与経路
- 30mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India (India)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
VN-20328-17 |
30mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
615000
|
0
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India
India
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Idrona 30
Pamidronat
- 含量/投与経路
- 30mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India (India)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
890114527724 |
30mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
615000
|
0
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India
India
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Ilomedin 20
Iloprost
- 含量/投与経路
- 20mcg/1ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Berlimed S.A (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
VN-19390-15 |
20mcg/1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
623700
|
0
|
N1 |
Berlimed S.A
Tây Ban Nha
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Imatig
Tigecyclin*
- 含量/投与経路
- 50mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Immacule Lifesciences Private Limited - India (India)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
890110040025 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
639000
|
0
|
N2 |
Immacule Lifesciences Private Limited - India
India
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Imatig
Tigecyclin*
- 含量/投与経路
- 50mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Immacule Lifesciences Private Limited - India (India)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
VN3-246-19 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
639000
|
0
|
N2 |
Immacule Lifesciences Private Limited - India
India
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Imatig
Tigecyclin*
- 含量/投与経路
- 50mg · Tiêm
- 数量
- 200 Lọ
- 合計
- 127800000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Immacule Lifesciences Private Limited - India (India)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
VN3-246-19 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
200
|
639000
|
127800000
|
N2 |
Immacule Lifesciences Private Limited - India
India
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Imatig
Tigecyclin*
- 含量/投与経路
- 50mg · Tiêm
- 数量
- 200 Lọ
- 合計
- 127800000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Immacule Lifesciences Private Limited - India (India)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
890110040025 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
200
|
639000
|
127800000
|
N2 |
Immacule Lifesciences Private Limited - India
India
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Imatig
Tigecyclin*
- 含量/投与経路
- 50mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Immacule Lifesciences Private Limited - India (India)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
890110040025 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
639000
|
0
|
N2 |
Immacule Lifesciences Private Limited - India
India
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Imatig
Tigecyclin*
- 含量/投与経路
- 50mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Immacule Lifesciences Private Limited - India (India)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
VN3-246-19 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
639000
|
0
|
N2 |
Immacule Lifesciences Private Limited - India
India
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Imatinib Teva 100mg
Imatinib
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pliva Croatia Limited - Croatia (Croatia)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
385114010525 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
9500
|
0
|
N1 |
Pliva Croatia Limited - Croatia
Croatia
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Imecef
Ceftazidime + Avibactam
- 含量/投与経路
- 0,5g+ 2g · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893110346100 |
0,5g+ 2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
1950000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Imecef
Ceftazidime + Avibactam
- 含量/投与経路
- 0,5g+ 2g · Tiêm truyền
- 数量
- 300 Lọ
- 合計
- 585000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893110346100 |
0,5g+ 2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
300
|
1950000
|
585000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Imecef
Ceftazidime + Avibactam
- 含量/投与経路
- 0,5g+ 2g · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893110346100 |
0,5g+ 2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
1950000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Imefed MD 600 mg/ 42,9 mg/ 5 mL
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- (600mg + 42,9mg)/5ml; 75ml · Uống
- 数量
- 100 Chai
- 合計
- 23500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893110272224 |
(600mg + 42,9mg)/5ml; 75ml
Uống
|
Chai |
100
|
235000
|
23500000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Imefed MD 600 mg/ 42,9 mg/ 5 mL
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- (600mg + 42,9mg)/5ml; 75ml · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893110272224 |
(600mg + 42,9mg)/5ml; 75ml
Uống
|
Chai |
0
|
235000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Imefed MD 600 mg/ 42,9 mg/ 5 mL
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- (600mg + 42,9mg)/5ml; 75ml · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893110272224 |
(600mg + 42,9mg)/5ml; 75ml
Uống
|
Chai |
0
|
235000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Immunine 600
Yếu tố IX
- 含量/投与経路
- 600 IU · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
QLSP-1062-17 |
600 IU
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
4788000
|
0
|
N1 |
Takeda Manufacturing Austria AG
Áo
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Inlezone 600
Linezolid*
- 含量/投与経路
- 600mg/300ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893110589524 |
600mg/300ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
194900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Inlezone 600
Linezolid*
- 含量/投与経路
- 600mg/300ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
VD-32784-19 |
600mg/300ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
194900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Inlezone 600
Linezolid*
- 含量/投与経路
- 600mg/300ml · Tiêm truyền
- 数量
- 175 Túi
- 合計
- 34107500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893110589524 |
600mg/300ml
Tiêm truyền
|
Túi |
175
|
194900
|
34107500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Inlezone 600
Linezolid*
- 含量/投与経路
- 600mg/300ml · Tiêm truyền
- 数量
- 175 Túi
- 合計
- 34107500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
VD-32784-19 |
600mg/300ml
Tiêm truyền
|
Túi |
175
|
194900
|
34107500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Inlezone 600
Linezolid*
- 含量/投与経路
- 600mg/300ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
VD-32784-19 |
600mg/300ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
194900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Inlezone 600
Linezolid*
- 含量/投与経路
- 600mg/300ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893110589524 |
600mg/300ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
194900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Invanz
Ertapenem*
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Mirabel (Pháp)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
VN-20315-17 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
552421
|
0
|
N1 |
Fareva Mirabel
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Invanz
Ertapenem*
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Mirabel (Pháp)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
VN-20315-17 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
552421
|
0
|
N1 |
Fareva Mirabel
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Iopamiro
Iopamidol
- 含量/投与経路
- 370mgI/mlx100ml · Tiêm
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Patheon Italia S.p.A (Ý)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
800110131524 |
370mgI/mlx100ml
Tiêm
|
Chai |
0
|
598500
|
0
|
N1 |
Patheon Italia S.p.A
Ý
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Iressa
Gefitinib
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Nhật Bản; Anh; Thụy Điển)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
499114520024 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
558548
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB
Nhật Bản; Anh; Thụy Điển
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Iressa
Gefitinib
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 1250 Viên
- 合計
- 698185000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (CSSX: Nhật Bản; CSĐG: Anh; CSKT chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển)
- 省/施設
- T24 · 24279
|
499114520024 |
250mg
Uống
|
Viên |
1250
|
558548
|
698185000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB
CSSX: Nhật Bản; CSĐG: Anh; CSKT chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển
|
T24
24279
|
2026-07-08 |
|
Iressa (Cơ sở đóng gói, kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK 10 2NA, UK)
Gefitinib
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói, kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited (Nhật Bản; Anh)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
VN-21669-19 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
558548
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói, kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited
Nhật Bản; Anh
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
- 含量/投与経路
- 100mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 11600 Lọ
- 合計
- 3708810000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893114093523 |
100mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
11600
|
319725
|
3708810000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
- 含量/投与経路
- 100mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893114093523 |
100mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
319725
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
- 含量/投与経路
- 100mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893114093523 |
100mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
319725
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan
- 含量/投与経路
- 100mg/ 5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 11600 Lọ
- 合計
- 2862880000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ (Ấn Độ)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
890114071323 |
100mg/ 5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
11600
|
246800
|
2862880000
|
N2 |
Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan
- 含量/投与経路
- 100mg/ 5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ (Ấn Độ)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
890114071323 |
100mg/ 5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
246800
|
0
|
N2 |
Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan
- 含量/投与経路
- 100mg/ 5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ (Ấn Độ)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
890114071323 |
100mg/ 5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
246800
|
0
|
N2 |
Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
- 含量/投与経路
- 40mg/ 2ml · Tiêm
- 数量
- 11600 Lọ
- 合計
- 1238880000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ (Ấn Độ)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
890114071423 |
40mg/ 2ml
Tiêm
|
Lọ |
11600
|
106800
|
1238880000
|
N2 |
Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
- 含量/投与経路
- 40mg/ 2ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ (Ấn Độ)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
890114071423 |
40mg/ 2ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
106800
|
0
|
N2 |
Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
- 含量/投与経路
- 40mg/ 2ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ (Ấn Độ)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
890114071423 |
40mg/ 2ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
106800
|
0
|
N2 |
Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Itamegrani 3
Granisetron hydroclorid
- 含量/投与経路
- 3mg/3ml · Tiêm
- 数量
- 0 ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893110167623 |
3mg/3ml
Tiêm
|
ống |
0
|
99000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Itameotid 0.1
Octreotid
- 含量/投与経路
- 0.1mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 0 ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893114402325 |
0.1mg/1ml
Tiêm
|
ống |
0
|
84000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg, 850mg · Uống
- 数量
- 12600 Viên
- 合計
- 134101800
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- 省/施設
- T01 · 01062
|
001110999524 |
50mg, 850mg
Uống
|
Viên |
12600
|
10643
|
134101800
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
VN2-605-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
23072
|
0
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
VN2-605-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
23072
|
0
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |