Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-22
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。16651〜16700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Acyclovir 3%
Aciclovir
含量/投与経路
3%/5g · Tra mắt
数量
1200 Tuýp
合計
55800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110161724 Tuýp 46500 2026-08-19
Adaflo AG 500
Diosmin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
840000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phẩn dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110485625 Viên 4200 2026-08-19
Adelone
Prednisolon acetat (natri phosphate)
含量/投与経路
1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
235000000
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T60 · 60001
520110770624 Lọ 47000 2026-08-19
Adenovin
Adenosin triphosphat
含量/投与経路
3mg/ml · Tiêm
数量
350 Ống
合計
159250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110281724 Ống 455000 2026-08-19
Aerius
Desloratadine
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
476000000
グループ
N1
製造業者
Organon Heist bv (Belgium)
省/施設
T01 · 01909
540100032123 Viên 9520 2026-08-19
Aerofor 200 Hfa
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
200 mcg + 6mcg;120 liều · Dạng hít
数量
700 Ống
合計
121100000
グループ
N5
製造業者
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T38 · 38160
VN-17241-13 Ống 173000 2026-08-19
Aerofor 200 Hfa
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
200mcg + 6mcg · Dạng hít
数量
300 Ống
合計
46560000
グループ
N5
製造業者
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30004
VN-17241-13 Ống 155200 2026-08-19
Agi-Calci
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 200IU · Uống
数量
100000 Viên
合計
86500000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893100380024 Viên 865 2026-08-19
Agicarvir
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
23880 Viên
合計
30088800
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy Sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31142
893114428924 Viên 1260 2026-08-19
Agifovir
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
21600000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy Sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31142
893110429524 Viên 1200 2026-08-19
Agihistine 24
Betahistin dihydrochlorid
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
8900 Viên
合計
25792200
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31142
893110263900 Viên 2898 2026-08-19
Agihistine 24
Betahistin dihydrochlorid
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31142
VD-32774-19 Viên 2898 2026-08-19
Aginaril 5
Enalapril maleat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
11100000
グループ
N5
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110380424 Viên 74 2026-08-19
Albunorm 20%
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
300 Lọ
合計
213600000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesel lschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Đức)
省/施設
T10 · 10008
400410646324 Lọ 712000 2026-08-19
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4200 Viên
合計
25116000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T31 · 31142
890110437723 Viên 5980 2026-08-19
Algesin-N
Ketorolac
含量/投与経路
Ketorolac trometamol 30mg/ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
525000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm soát chất lượng (vật lý, hóa học), xuất xưởng lô: Rompharm Company SRL (Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói thứ cấp, kiểm soát chất lượng (chỉ tiêu vi sinh): Rompharm Company SRL (Romania)
省/施設
T79 · 79397
VN-21533-18 Ống 35000 2026-08-19
Algesin-N
Ketorolac trometamol
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
70000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm soát chất lượng (vật lý, hóa học), xuất xưởng lô: Rompharm Company SRL (Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói thứ cấp, kiểm soát chất lượng (chỉ tiêu vi sinh): Rompharm Company SRL (Địa chỉ: Str. Eroilor, nr.1C, Oras Otopeni, Judetul Ilfov, cod postal 075100, Romania - cladire Rompharm 7, Romania)) (Romania)
省/施設
T60 · 60001
594110446325 Ống 35000 2026-08-19
Alloproly
Acid amin*
含量/投与経路
7,2%/200ml · Tiêm truyền
数量
4000 Chai
合計
452000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110018826 Chai 113000 2026-08-19
Alphachymotrypsin
Chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
70000 Viên nén
合計
7070000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893110074200 Viên nén 101 2026-08-19
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
635000000
グループ
N2
製造業者
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T60 · 60001
471110040125 Viên 6350 2026-08-19
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg+306mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22229
893100226025 Viên 1890 2026-08-19
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg+306mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22229
VD-34904-20 Viên 1890 2026-08-19
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg+306mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22145
VD-34904-20 Viên 1890 2026-08-19
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg+306mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22145
893100226025 Viên 1890 2026-08-19
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg+306mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22231
VD-34904-20 Viên 1890 2026-08-19
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg+306mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22231
893100226025 Viên 1890 2026-08-19
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg+306mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22232
VD-34904-20 Viên 1890 2026-08-19
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg+306mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22232
893100226025 Viên 1890 2026-08-19
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg+306mg · Uống
数量
20500 Viên
合計
38745000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22141
VD-34904-20 Viên 1890 2026-08-19
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg+306mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22141
893100226025 Viên 1890 2026-08-19
Alzole 40mg
Omeprazol (dưới dạng hạt bao tan trong ruột chứa Omeprazol 30%)) 40mg
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
VD-35219-21 Viên 280 2026-08-19
Ambromed
Ambroxol
含量/投与経路
0,9g/150ml · Uống
数量
3000 Lọ
合計
228000000
グループ
N2
製造業者
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A. S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T60 · 60001
868100010024 Lọ 76000 2026-08-19
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
190000000
グループ
N2
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T60 · 60001
890110002724 Viên 3800 2026-08-19
Amikacin Kabi
Amikacin
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
5000 Chai
合計
265500000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
省/施設
T68
590110346900 Chai 53100 2026-08-19
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
100000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30300
893115322424 Viên 100 2026-08-19
Aminic
Acid amin*
含量/投与経路
10%/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Túi
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
AY Pharmaceuticals Co., LTd (Japan)
省/施設
T60 · 60001
VN-22857-21 Túi 105000 2026-08-19
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10g/100ml · Tiêm truyền
数量
10000 Túi
合計
630000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110453623 Túi 63000 2026-08-19
Amoxicilin 1000mg
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
570000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893110388725 Viên 3800 2026-08-19
Amoxicillin /Acid clavulanic 250mg/ 31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
6000 Gói
合計
59850000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30003
893110271824 Gói 9975 2026-08-19
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
12780000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-19
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-19
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-19
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-19
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-19
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-19
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-19
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
含量/投与経路
1g · Uống
数量
30000 Viên
合計
57000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110541724 Viên 1900 2026-08-19
Amvifuxime 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
549430000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893110056724 Viên 7849 2026-08-19
Angioblock 160mg
Valsartan
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
927150000
グループ
N1
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
GC-340-21 Viên 6181 2026-08-19
Antivic 75
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
152460000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110277023 Viên 5082 2026-08-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。