|
Acyclovir 3%
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 3%/5g · Tra mắt
- 数量
- 1200 Tuýp
- 合計
- 55800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
893110161724 |
3%/5g
Tra mắt
|
Tuýp |
1200
|
46500
|
55800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-08-19 |
|
Adaflo AG 500
Diosmin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 840000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phẩn dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
893110485625 |
500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
4200
|
840000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phẩn dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-08-19 |
|
Adelone
Prednisolon acetat (natri phosphate)
- 含量/投与経路
- 1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
- 数量
- 5000 Lọ
- 合計
- 235000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cooper S.A. (Hy Lạp)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
520110770624 |
1% w/v (10mg/ml)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
5000
|
47000
|
235000000
|
N1 |
Cooper S.A.
Hy Lạp
|
T60
60001
|
2026-08-19 |
|
Adenovin
Adenosin triphosphat
- 含量/投与経路
- 3mg/ml · Tiêm
- 数量
- 350 Ống
- 合計
- 159250000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
893110281724 |
3mg/ml
Tiêm
|
Ống |
350
|
455000
|
159250000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-08-19 |
|
Aerius
Desloratadine
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 476000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Organon Heist bv (Belgium)
- 省/施設
- T01 · 01909
|
540100032123 |
5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
9520
|
476000000
|
N1 |
Organon Heist bv
Belgium
|
T01
01909
|
2026-08-19 |
|
Aerofor 200 Hfa
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- 200 mcg + 6mcg;120 liều · Dạng hít
- 数量
- 700 Ống
- 合計
- 121100000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
- 省/施設
- T38 · 38160
|
VN-17241-13 |
200 mcg + 6mcg;120 liều
Dạng hít
|
Ống |
700
|
173000
|
121100000
|
N5 |
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
|
T38
38160
|
2026-08-19 |
|
Aerofor 200 Hfa
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- 200mcg + 6mcg · Dạng hít
- 数量
- 300 Ống
- 合計
- 46560000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T30 · 30004
|
VN-17241-13 |
200mcg + 6mcg
Dạng hít
|
Ống |
300
|
155200
|
46560000
|
N5 |
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T30
30004
|
2026-08-19 |
|
Agi-Calci
Calci carbonat + vitamin D3
- 含量/投与経路
- 1250mg + 200IU · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 86500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60222
|
893100380024 |
1250mg + 200IU
Uống
|
Viên |
100000
|
865
|
86500000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T60
60222
|
2026-08-19 |
|
Agicarvir
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
- 含量/投与経路
- 0,5mg · Uống
- 数量
- 23880 Viên
- 合計
- 30088800
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy Sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T31 · 31142
|
893114428924 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
23880
|
1260
|
30088800
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy Sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T31
31142
|
2026-08-19 |
|
Agifovir
Tenofovir (TDF)
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 18000 Viên
- 合計
- 21600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy Sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T31 · 31142
|
893110429524 |
300mg
Uống
|
Viên |
18000
|
1200
|
21600000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy Sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T31
31142
|
2026-08-19 |
|
Agihistine 24
Betahistin dihydrochlorid
- 含量/投与経路
- 24mg · Uống
- 数量
- 8900 Viên
- 合計
- 25792200
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T31 · 31142
|
893110263900 |
24mg
Uống
|
Viên |
8900
|
2898
|
25792200
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T31
31142
|
2026-08-19 |
|
Agihistine 24
Betahistin dihydrochlorid
- 含量/投与経路
- 24mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T31 · 31142
|
VD-32774-19 |
24mg
Uống
|
Viên |
0
|
2898
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T31
31142
|
2026-08-19 |
|
Aginaril 5
Enalapril maleat
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 11100000
- グループ
- N5
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
893110380424 |
5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
74
|
11100000
|
N5 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-08-19 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- 含量/投与経路
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 300 Lọ
- 合計
- 213600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesel lschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Đức)
- 省/施設
- T10 · 10008
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
300
|
712000
|
213600000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesel lschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Đức
|
T10
10008
|
2026-08-19 |
|
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 4200 Viên
- 合計
- 25116000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T31 · 31142
|
890110437723 |
10mg
Uống
|
Viên |
4200
|
5980
|
25116000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T31
31142
|
2026-08-19 |
|
Algesin-N
Ketorolac
- 含量/投与経路
- Ketorolac trometamol 30mg/ml · Tiêm
- 数量
- 15000 Ống
- 合計
- 525000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm soát chất lượng (vật lý, hóa học), xuất xưởng lô: Rompharm Company SRL (Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói thứ cấp, kiểm soát chất lượng (chỉ tiêu vi sinh): Rompharm Company SRL (Romania)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
VN-21533-18 |
Ketorolac trometamol 30mg/ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
35000
|
525000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm soát chất lượng (vật lý, hóa học), xuất xưởng lô: Rompharm Company SRL (Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói thứ cấp, kiểm soát chất lượng (chỉ tiêu vi sinh): Rompharm Company SRL
Romania
|
T79
79397
|
2026-08-19 |
|
Algesin-N
Ketorolac trometamol
- 含量/投与経路
- 30mg/ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 70000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm soát chất lượng (vật lý, hóa học), xuất xưởng lô: Rompharm Company SRL (Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói thứ cấp, kiểm soát chất lượng (chỉ tiêu vi sinh): Rompharm Company SRL (Địa chỉ: Str. Eroilor, nr.1C, Oras Otopeni, Judetul Ilfov, cod postal 075100, Romania - cladire Rompharm 7, Romania)) (Romania)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
594110446325 |
30mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
35000
|
70000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm soát chất lượng (vật lý, hóa học), xuất xưởng lô: Rompharm Company SRL (Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói thứ cấp, kiểm soát chất lượng (chỉ tiêu vi sinh): Rompharm Company SRL (Địa chỉ: Str. Eroilor, nr.1C, Oras Otopeni, Judetul Ilfov, cod postal 075100, Romania - cladire Rompharm 7, Romania))
Romania
|
T60
60001
|
2026-08-19 |
|
Alloproly
Acid amin*
- 含量/投与経路
- 7,2%/200ml · Tiêm truyền
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 452000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
893110018826 |
7,2%/200ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4000
|
113000
|
452000000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-08-19 |
|
Alphachymotrypsin
Chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 4,2mg · Uống
- 数量
- 70000 Viên nén
- 合計
- 7070000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60222
|
893110074200 |
4,2mg
Uống
|
Viên nén |
70000
|
101
|
7070000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
|
T60
60222
|
2026-08-19 |
|
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 635000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
471110040125 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
6350
|
635000000
|
N2 |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
|
T60
60001
|
2026-08-19 |
|
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 400mg+306mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T22 · 22229
|
893100226025 |
400mg+306mg
Uống
|
Viên |
0
|
1890
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T22
22229
|
2026-08-19 |
|
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 400mg+306mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T22 · 22229
|
VD-34904-20 |
400mg+306mg
Uống
|
Viên |
0
|
1890
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T22
22229
|
2026-08-19 |
|
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 400mg+306mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T22 · 22145
|
VD-34904-20 |
400mg+306mg
Uống
|
Viên |
0
|
1890
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T22
22145
|
2026-08-19 |
|
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 400mg+306mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T22 · 22145
|
893100226025 |
400mg+306mg
Uống
|
Viên |
0
|
1890
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T22
22145
|
2026-08-19 |
|
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 400mg+306mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T22 · 22231
|
VD-34904-20 |
400mg+306mg
Uống
|
Viên |
0
|
1890
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T22
22231
|
2026-08-19 |
|
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 400mg+306mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T22 · 22231
|
893100226025 |
400mg+306mg
Uống
|
Viên |
0
|
1890
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T22
22231
|
2026-08-19 |
|
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 400mg+306mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T22 · 22232
|
VD-34904-20 |
400mg+306mg
Uống
|
Viên |
0
|
1890
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T22
22232
|
2026-08-19 |
|
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 400mg+306mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T22 · 22232
|
893100226025 |
400mg+306mg
Uống
|
Viên |
0
|
1890
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T22
22232
|
2026-08-19 |
|
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 400mg+306mg · Uống
- 数量
- 20500 Viên
- 合計
- 38745000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T22 · 22141
|
VD-34904-20 |
400mg+306mg
Uống
|
Viên |
20500
|
1890
|
38745000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T22
22141
|
2026-08-19 |
|
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 400mg+306mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T22 · 22141
|
893100226025 |
400mg+306mg
Uống
|
Viên |
0
|
1890
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T22
22141
|
2026-08-19 |
|
Alzole 40mg
Omeprazol (dưới dạng hạt bao tan trong ruột chứa Omeprazol 30%)) 40mg
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 42000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60222
|
VD-35219-21 |
40mg
Uống
|
Viên |
150000
|
280
|
42000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T60
60222
|
2026-08-19 |
|
Ambromed
Ambroxol
- 含量/投与経路
- 0,9g/150ml · Uống
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 228000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A. S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
868100010024 |
0,9g/150ml
Uống
|
Lọ |
3000
|
76000
|
228000000
|
N2 |
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A. S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
T60
60001
|
2026-08-19 |
|
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
- 含量/投与経路
- 5mg + 10mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 190000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
890110002724 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3800
|
190000000
|
N2 |
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T60
60001
|
2026-08-19 |
|
Amikacin Kabi
Amikacin
- 含量/投与経路
- 500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 5000 Chai
- 合計
- 265500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
- 省/施設
- T68
|
590110346900 |
500mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
5000
|
53100
|
265500000
|
N2 |
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o
Ba Lan
|
T68
|
2026-08-19 |
|
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 1000000 Viên
- 合計
- 100000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30300
|
893115322424 |
25mg
Uống
|
Viên |
1000000
|
100
|
100000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30300
|
2026-08-19 |
|
Aminic
Acid amin*
- 含量/投与経路
- 10%/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 1000 Túi
- 合計
- 105000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AY Pharmaceuticals Co., LTd (Japan)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
VN-22857-21 |
10%/200ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
1000
|
105000
|
105000000
|
N1 |
AY Pharmaceuticals Co., LTd
Japan
|
T60
60001
|
2026-08-19 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- 含量/投与経路
- 10g/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 10000 Túi
- 合計
- 630000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
893110453623 |
10g/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
10000
|
63000
|
630000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-08-19 |
|
Amoxicilin 1000mg
Amoxicilin
- 含量/投与経路
- 1000mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 570000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60222
|
893110388725 |
1000mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3800
|
570000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T60
60222
|
2026-08-19 |
|
Amoxicillin /Acid clavulanic 250mg/ 31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 31,25mg · Uống
- 数量
- 6000 Gói
- 合計
- 59850000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30003
|
893110271824 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
6000
|
9975
|
59850000
|
N1 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T30
30003
|
2026-08-19 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- 625mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 12780000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01ON3
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1278
|
12780000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01ON3
|
2026-08-19 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- 625mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01K65
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01K65
|
2026-08-19 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- 625mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01K56
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01K56
|
2026-08-19 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- 625mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01K61
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01K61
|
2026-08-19 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- 625mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01K57
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01K57
|
2026-08-19 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- 625mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01K59
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01K59
|
2026-08-19 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- 625mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01K64
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01K64
|
2026-08-19 |
|
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
- 含量/投与経路
- 1g · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 57000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
893110541724 |
1g
Uống
|
Viên |
30000
|
1900
|
57000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-08-19 |
|
Amvifuxime 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 549430000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60222
|
893110056724 |
250mg
Uống
|
Viên |
70000
|
7849
|
549430000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T60
60222
|
2026-08-19 |
|
Angioblock 160mg
Valsartan
- 含量/投与経路
- 160mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 927150000
- グループ
- N1
- 製造業者
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
GC-340-21 |
160mg
Uống
|
Viên |
150000
|
6181
|
927150000
|
N1 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-08-19 |
|
Antivic 75
Pregabalin
- 含量/投与経路
- 75mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 152460000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
893110277023 |
75mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5082
|
152460000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-08-19 |