|
Vingomin
Methyl ergometrin (maleat)
- 含量/投与経路
- 0,2mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 100 Ống
- 合計
- 1155000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40012
|
893110079024 |
0,2mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
11550
|
1155000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40012
|
2026-08-20 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- 含量/投与経路
- 5IU/ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 12978000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01819
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
6489
|
12978000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01819
|
2026-08-20 |
|
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
- 含量/投与経路
- 0,5mg/ml · Tiêm
- 数量
- 100 Ống
- 合計
- 160000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30003
|
VD-26324-17 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
1600
|
160000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30003
|
2026-08-20 |
|
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
- 含量/投与経路
- 5 mg/2,5ml · Khí dung
- 数量
- 21000 Ống
- 合計
- 176400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T17 · 17001
|
893115305623 |
5 mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
21000
|
8400
|
176400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T17
17001
|
2026-08-20 |
|
Vinzix
Furosemid
- 含量/投与経路
- 20mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 300 Ống
- 合計
- 174000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30003
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
580
|
174000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30003
|
2026-08-20 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 100mg+100mg+150 mcg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 10500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Binh (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45508
|
893100337924 |
100mg+100mg+150 mcg
Uống
|
Viên |
10000
|
1050
|
10500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Binh
Việt Nam
|
T45
45508
|
2026-08-20 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 100mg+100mg+150 mcg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 10500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Binh (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45077
|
893100337924 |
100mg+100mg+150 mcg
Uống
|
Viên |
10000
|
1050
|
10500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Binh
Việt Nam
|
T45
45077
|
2026-08-20 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 100mg+100mg+150 mcg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 10500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Binh (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45082
|
893100337924 |
100mg+100mg+150 mcg
Uống
|
Viên |
10000
|
1050
|
10500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Binh
Việt Nam
|
T45
45082
|
2026-08-20 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 100mg+100mg+150 mcg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 10500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Binh (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45084
|
893100337924 |
100mg+100mg+150 mcg
Uống
|
Viên |
10000
|
1050
|
10500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Binh
Việt Nam
|
T45
45084
|
2026-08-20 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- 含量/投与経路
- 100mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 5000 Ống
- 合計
- 3900000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30003
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
780
|
3900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30003
|
2026-08-20 |
|
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 115mg + 115mg + 50mcg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 129000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30006
|
VD-35014-21 |
115mg + 115mg + 50mcg
Uống
|
Viên |
150000
|
860
|
129000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-08-20 |
|
Viên kim tiền thảo trạch tả
Kim tiền thảo, Trạch tả
- 含量/投与経路
- 3g, 3g. · Uống
- 数量
- 60000 Gói
- 合計
- 270000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40007
|
VD-31661-19 |
3g, 3g.
Uống
|
Gói |
60000
|
4500
|
270000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-08-20 |
|
Voluven 6%
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri clorid
- 含量/投与経路
- Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền
- 数量
- 60 Túi
- 合計
- 6600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T36 · 36025
|
400110402923 |
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g
Tiêm truyền
|
Túi |
60
|
110000
|
6600000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T36
36025
|
2026-08-20 |
|
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- 含量/投与経路
- (30g+4,5g)/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 40 Túi
- 合計
- 4800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T30 · 30005
|
400110402923 |
(30g+4,5g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
40
|
120000
|
4800000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T30
30005
|
2026-08-20 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch thược 330mg; Bạch thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ tr · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 115000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40007
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch thược 330mg; Bạch thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ tr
Uống
|
Viên |
100000
|
1150
|
115000000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-08-20 |
|
WALBRATEX
Tobramycin
- 含量/投与経路
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 6000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU — Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45508
|
VD-30649-18 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
12000
|
6000000
|
N4 |
Nhà máy HDPHARMA EU — Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T45
45508
|
2026-08-20 |
|
WALBRATEX
Tobramycin
- 含量/投与経路
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 6000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU — Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45077
|
VD-30649-18 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
12000
|
6000000
|
N4 |
Nhà máy HDPHARMA EU — Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T45
45077
|
2026-08-20 |
|
WALBRATEX
Tobramycin
- 含量/投与経路
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 6000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU — Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45082
|
VD-30649-18 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
12000
|
6000000
|
N4 |
Nhà máy HDPHARMA EU — Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T45
45082
|
2026-08-20 |
|
WALBRATEX
Tobramycin
- 含量/投与経路
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 6000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU — Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45084
|
VD-30649-18 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
12000
|
6000000
|
N4 |
Nhà máy HDPHARMA EU — Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T45
45084
|
2026-08-20 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- 含量/投与経路
- 500mg; 350mg; 350mg; 150mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 95760000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40007
|
VD-26472-17 |
500mg; 350mg; 350mg; 150mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1197
|
95760000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-08-20 |
|
ZarelAPC 20
Rivaroxaban
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 75000 Viên
- 合計
- 86250000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30013
|
893110232023 |
20mg
Uống
|
Viên |
75000
|
1150
|
86250000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-08-20 |
|
Zyvox
Linezolid*
- 含量/投与経路
- 600mg/300ml · Tiêm
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- HP Halden Pharma AS (Na Uy)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VN-19301-15 |
600mg/300ml
Tiêm
|
Túi |
0
|
957002
|
0
|
N1 |
HP Halden Pharma AS
Na Uy
|
T46
46204
|
2026-08-20 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- (0,65g + 0,35g + 0,4g + 0,42g + 0,25g + 0,54g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,04g(0,4g) + 0,22g(733mg))/4g · Uống
- 数量
- 80000 Gói
- 合計
- 320000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40007
|
TCT-00012-20 |
(0,65g + 0,35g + 0,4g + 0,42g + 0,25g + 0,54g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,04g(0,4g) + 0,22g(733mg))/4g
Uống
|
Gói |
80000
|
4000
|
320000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-08-20 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
- 含量/投与経路
- Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 100400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40007
|
TCT-00159-23 |
Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục
Uống
|
Viên |
200000
|
502
|
100400000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-08-20 |
|
Địa long tẩm rượu gừng
Địa long
- 含量/投与経路
- 0 · Uống
- 数量
- 75000 Gam
- 合計
- 96075000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- 省/施設
- T91 · 91014
|
37.CBTC/DLHN GMP/2026 |
0
Uống
|
Gam |
75000
|
1281
|
96075000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T91
91014
|
2026-08-20 |
|
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
- 含量/投与経路
- 10,5g/250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1000 Chai
- 合計
- 96900000
- グループ
- N1
- 製造業者
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
VN-18586-15 |
10,5g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
96900
|
96900000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T60
60001
|
2026-08-19 |
|
A.T Amikacin 500
Amikacin
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 86220000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38220
|
893110478824 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
43110
|
86220000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38220
|
2026-08-19 |
|
A.T Esomeprazol 20 inj
Esomeprazol
- 含量/投与経路
- 20mg · Tiêm
- 数量
- 60000 Lọ
- 合計
- 1140300000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
893110147424 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
60000
|
19005
|
1140300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-08-19 |
|
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin
- 含量/投与経路
- 40mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 20000 Lọ
- 合計
- 1344000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
893110468424 |
40mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
67200
|
1344000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-08-19 |
|
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin
- 含量/投与経路
- Nicardipine hydrochloride 10mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 14500 Ống
- 合計
- 1099100000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
VD-36200-22 |
Nicardipine hydrochloride 10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
14500
|
75800
|
1099100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-19 |
|
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
- 含量/投与経路
- 5mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 3000 Ống
- 合計
- 149940000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
893110590824 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
49980
|
149940000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-08-19 |
|
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- 含量/投与経路
- Noradrenaline 1mg/ml; 4ml (dưới dạng Noradrenaline tartrate) · Tiêm
- 数量
- 22000 Ống
- 合計
- 178860000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893110361624 |
Noradrenaline 1mg/ml; 4ml (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Tiêm
|
Ống |
22000
|
8130
|
178860000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-19 |
|
A.T Sodium phosphates
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- 含量/投与経路
- (480mg + 180mg)/ml x 90ml · Uống
- 数量
- 750 Chai
- 合計
- 66000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893110066800 |
(480mg + 180mg)/ml x 90ml
Uống
|
Chai |
750
|
88000
|
66000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-19 |
|
A.T Urea 20%
Urea
- 含量/投与経路
- 4g/20g · Dùng ngoài
- 数量
- 2000 Tuýp
- 合計
- 107982000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
893100208700 |
4g/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
53991
|
107982000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-08-19 |
|
A.T Zinc
Kẽm gluconat
- 含量/投与経路
- Kẽm 10mg (dưới dạng Kẽm gluconat) · Uống
- 数量
- 18000 Viên
- 合計
- 2088000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893110702824 |
Kẽm 10mg (dưới dạng Kẽm gluconat)
Uống
|
Viên |
18000
|
116
|
2088000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-19 |
|
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
- 含量/投与経路
- 2 mg/ml; 5ml · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 63000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
893110202224 |
2 mg/ml; 5ml
Uống
|
Gói |
20000
|
3150
|
63000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-08-19 |
|
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 20mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 88000 Ống
- 合計
- 2068000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm: DELPHARM TOURS; Cơ sở xuất xưởng: BIOCODEX (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
VN-18589-15 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
88000
|
23500
|
2068000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm: DELPHARM TOURS; Cơ sở xuất xưởng: BIOCODEX
Pháp
|
T79
79397
|
2026-08-19 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- 含量/投与経路
- 2000 IU + 250 IU · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 56000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
893100260400 |
2000 IU + 250 IU
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-08-19 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
- 含量/投与経路
- 2000 UI+250IU · Uống
- 数量
- 130000 Viên
- 合計
- 72800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44416
|
893100260400 |
2000 UI+250IU
Uống
|
Viên |
130000
|
560
|
72800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T44
44416
|
2026-08-19 |
|
AFATIN 30
Afatinib dimaleate
- 含量/投与経路
- Afatinib 30mg (dưới dạng Afatinib dimaleate (Form H3) 44,34mg) · Uống
- 数量
- 860 Viên
- 合計
- 239940000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
890110017923 |
Afatinib 30mg (dưới dạng Afatinib dimaleate (Form H3) 44,34mg)
Uống
|
Viên |
860
|
279000
|
239940000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T79
79397
|
2026-08-19 |
|
AGIMDOGYL
Spiramycin + metronidazol
- 含量/投与経路
- 750.000IU + 125mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 35160000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38220
|
893115255923 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1172
|
35160000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T38
38220
|
2026-08-19 |
|
AMIKACIN KABI 500MG/100ML
Amikacin
- 含量/投与経路
- 500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 8000 Chai
- 合計
- 136792000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
893110201423 |
500mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
8000
|
17099
|
136792000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-08-19 |
|
AYITE
Rebamipid
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
893110313224 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3000
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-08-19 |
|
Abevmy - 100
Bevacizumab
- 含量/投与経路
- 100mg/4ml · Tiêm truyền
- 数量
- 290 Lọ
- 合計
- 936700000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T01 · 01025
|
890410303624 |
100mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
290
|
3230000
|
936700000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
|
T01
01025
|
2026-08-19 |
|
Abevmy - 400
Bevacizumab
- 含量/投与経路
- 400 mg · Tiêm truyền
- 数量
- 12 Lọ
- 合計
- 151140000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T01 · 01025
|
890410303724 |
400 mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
12
|
12595000
|
151140000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
|
T01
01025
|
2026-08-19 |
|
Abirat 250
Abiraterone acetate
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 33000 Viên
- 合計
- 372570000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
890114311425 |
250mg
Uống
|
Viên |
33000
|
11290
|
372570000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T79
79397
|
2026-08-19 |
|
Acetacmin
Acetyl leucin
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 111930000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38220
|
893110032524 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
11193
|
111930000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38220
|
2026-08-19 |
|
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 546000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T31 · 31142
|
893110030424 |
250mg
Uống
|
Viên |
500
|
1092
|
546000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T31
31142
|
2026-08-19 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 220000 Viên
- 合計
- 189860000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
220000
|
863
|
189860000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-19 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- 含量/投与経路
- 100IU/1ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 75000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
75000
|
75000000
|
N2 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T60
60001
|
2026-08-19 |