Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。16601〜16650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
360000 Chai
合計
2630880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-35954-22 Chai 7308 2026-07-08
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
12,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110238000 Chai 6794 2026-07-08
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-35954-22 Chai 7308 2026-07-08
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
12,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
120000 Chai
合計
815280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110238000 Chai 6794 2026-07-08
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-35954-22 Chai 7308 2026-07-08
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
12,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110238000 Chai 6794 2026-07-08
Glucovance 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
500mg/2,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
13680000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01062
VN-20022-16 Viên 4560 2026-07-08
Gluthion
Glutathion
含量/投与経路
600mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A (Italy)
省/施設
T37 · 37488
800110423323 Lọ 163833 2026-07-08
Gluthion
Glutathion
含量/投与経路
600mg · Tiêm
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A - Ý CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L - Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01254
800110423323 lọ 158000 2026-07-08
Gluthion
Glutathion
含量/投与経路
600mg · Tiêm
数量
75000 lọ
合計
11850000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A - Ý CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L - Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01906
800110423323 lọ 158000 2026-07-08
Gluthion
Glutathion
含量/投与経路
600mg · Tiêm
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A - Ý CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L - Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01253
800110423323 lọ 158000 2026-07-08
Glypressin
Terlipressin
含量/投与経路
1mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Đức, Thụy Sĩ)
省/施設
T37 · 37488
VN-19154-15 Lọ 744870 2026-07-08
Glypressin
Terlipressin
含量/投与経路
1mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbHCơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (Cơ sở sản xuất: Đức Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
省/施設
T37 · 37488
VN-19154-15 Lọ 744870 2026-07-08
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
含量/投与経路
10.8mg · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
AMW GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37488
400114349300 Bơm tiêm 6200000 2026-07-08
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm dưới da
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
AMW GmbH - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01254
400114349300 Bơm tiêm 5900000 2026-07-08
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm dưới da
数量
700 Bơm tiêm
合計
4130000000
グループ
N1
製造業者
AMW GmbH - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01906
400114349300 Bơm tiêm 5900000 2026-07-08
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm dưới da
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
AMW GmbH - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01253
400114349300 Bơm tiêm 5900000 2026-07-08
Goutcolcin
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
13000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sán xuat dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893115430624 Viên 520 2026-07-08
Goutcolcin
Colchicin
含量/投与経路
0,6mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
29340000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893115145024 Viên 978 2026-07-08
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A-Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01254
560110987324 Ống 21980 2026-07-08
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
32000 Ống
合計
703360000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A-Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01906
560110987324 Ống 21980 2026-07-08
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A-Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01253
560110987324 Ống 21980 2026-07-08
HASANLEUTYL 500
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
129500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893100111125 Viên 2590 2026-07-08
HCQ
Hydroxy cloroquin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
201600000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79405
890110004500 Viên 4480 2026-07-08
HOVIBLEO 15
Bleomycin
含量/投与経路
15 USP Unit · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited - India (India)
省/施設
T01 · 01254
890114357024 Lọ 520000 2026-07-08
HOVIBLEO 15
Bleomycin
含量/投与経路
15 USP Unit · Tiêm
数量
840 Lọ
合計
436800000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited - India (India)
省/施設
T01 · 01906
890114357024 Lọ 520000 2026-07-08
HOVIBLEO 15
Bleomycin
含量/投与経路
15 USP Unit · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited - India (India)
省/施設
T01 · 01253
890114357024 Lọ 520000 2026-07-08
HOVITOSIDE 100
Etoposid
含量/投与経路
20mg/ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited - India (India)
省/施設
T01 · 01254
890114357124 Lọ 120000 2026-07-08
HOVITOSIDE 100
Etoposid
含量/投与経路
20mg/ml · Tiêm truyền
数量
11200 Lọ
合計
1344000000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited - India (India)
省/施設
T01 · 01906
890114357124 Lọ 120000 2026-07-08
HOVITOSIDE 100
Etoposid
含量/投与経路
20mg/ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited - India (India)
省/施設
T01 · 01253
890114357124 Lọ 120000 2026-07-08
HYYR
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893114435324 Viên 20000 2026-07-08
HYYR
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
400000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893114435324 Viên 20000 2026-07-08
HYYR
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893114435324 Viên 20000 2026-07-08
Hadudrota
Drotaverin hydrochlorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110091625 Ống 2500 2026-07-08
Hadulosa 100
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110750324 Viên 2400 2026-07-08
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110299000 Ống 730 2026-07-08
Hadumix Cap
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893100108000 Viên 609 2026-07-08
Hadumix Cap
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
121800000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893100108000 Viên 609 2026-07-08
Hadumix Cap
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893100108000 Viên 609 2026-07-08
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110151100 Ống 1050 2026-07-08
Haemostop
Tranexamic acid
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T37 · 37488
VN-21943-19 Ống 6039 2026-07-08
Haemostop
Tranexamic acid
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
189840000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
省/施設
T01 · 01906
VN-21942-19 Ống 9492 2026-07-08
Haemostop
Tranexamic acid
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
省/施設
T01 · 01254
VN-21942-19 Ống 9492 2026-07-08
Haemostop
Tranexamic acid
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
省/施設
T01 · 01253
VN-21942-19 Ống 9492 2026-07-08
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
VD-28791-18 Ống 2100 2026-07-08
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
308700000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01062
870110780724 Viên 14700 2026-07-08
Harotin 20
Paroxetin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2961000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893110057700 Viên 987 2026-07-08
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm truyền
数量
0 ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
省/施設
T37 · 37488
400110069923 ống 125000 2026-07-08
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01254
VN-17364-13 Ống 125000 2026-07-08
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm truyền
数量
12500 Ống
合計
1562500000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01906
400110069923 Ống 125000 2026-07-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。