|
Stadleucin
Acetyl leucin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01K56
|
VD-27543-17 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2810
|
0
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01K56
|
2026-08-20 |
|
Stadleucin
Acetyl leucin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01K61
|
893100338823 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2810
|
0
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01K61
|
2026-08-20 |
|
Stadleucin
Acetyl leucin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01K61
|
VD-27543-17 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2810
|
0
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01K61
|
2026-08-20 |
|
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
- 含量/投与経路
- 1%; 20g · Dùng ngoài
- 数量
- 100 tuýp
- 合計
- 2600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45508
|
893100130725 |
1%; 20g
Dùng ngoài
|
tuýp |
100
|
26000
|
2600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T45
45508
|
2026-08-20 |
|
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
- 含量/投与経路
- 1%; 20g · Dùng ngoài
- 数量
- 100 tuýp
- 合計
- 2600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45508
|
VD-28280-17 |
1%; 20g
Dùng ngoài
|
tuýp |
100
|
26000
|
2600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T45
45508
|
2026-08-20 |
|
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
- 含量/投与経路
- 1%; 20g · Dùng ngoài
- 数量
- 100 tuýp
- 合計
- 2600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45077
|
893100130725 |
1%; 20g
Dùng ngoài
|
tuýp |
100
|
26000
|
2600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T45
45077
|
2026-08-20 |
|
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
- 含量/投与経路
- 1%; 20g · Dùng ngoài
- 数量
- 100 tuýp
- 合計
- 2600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45077
|
VD-28280-17 |
1%; 20g
Dùng ngoài
|
tuýp |
100
|
26000
|
2600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T45
45077
|
2026-08-20 |
|
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
- 含量/投与経路
- 1%; 20g · Dùng ngoài
- 数量
- 100 tuýp
- 合計
- 2600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45082
|
893100130725 |
1%; 20g
Dùng ngoài
|
tuýp |
100
|
26000
|
2600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T45
45082
|
2026-08-20 |
|
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
- 含量/投与経路
- 1%; 20g · Dùng ngoài
- 数量
- 100 tuýp
- 合計
- 2600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45082
|
VD-28280-17 |
1%; 20g
Dùng ngoài
|
tuýp |
100
|
26000
|
2600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T45
45082
|
2026-08-20 |
|
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
- 含量/投与経路
- 1%; 20g · Dùng ngoài
- 数量
- 100 tuýp
- 合計
- 2600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45084
|
VD-28280-17 |
1%; 20g
Dùng ngoài
|
tuýp |
100
|
26000
|
2600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T45
45084
|
2026-08-20 |
|
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
- 含量/投与経路
- 1%; 20g · Dùng ngoài
- 数量
- 100 tuýp
- 合計
- 2600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45084
|
893100130725 |
1%; 20g
Dùng ngoài
|
tuýp |
100
|
26000
|
2600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T45
45084
|
2026-08-20 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 78000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40345
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40345
|
2026-08-20 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 78000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40350
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40350
|
2026-08-20 |
|
Sáng mắt
Thục địa +Hoài sơn(bột) + Đương quy(bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
- 含量/投与経路
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 78000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40317
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40317
|
2026-08-20 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 78000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40007
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-08-20 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
- 含量/投与経路
- 50mg, 300mg, 300mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 497850000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T24 · 24011
|
890110445523 |
50mg, 300mg, 300mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3319
|
497850000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T24
24011
|
2026-08-20 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 172500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40007
|
893210123100 |
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma
Uống
|
Viên |
50000
|
3450
|
172500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-08-20 |
|
Takizd
Furosemid
- 含量/投与経路
- 20mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 200 Ống
- 合計
- 124000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40018
|
VD-34815-20 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
620
|
124000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40018
|
2026-08-20 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- Mỗi ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Húng chanh 500 mg; Núc nác 125 mg; Cineol 0,883 mg · Uống
- 数量
- 10000 Chai
- 合計
- 593800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40007
|
893100264900 |
Mỗi ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Húng chanh 500 mg; Núc nác 125 mg; Cineol 0,883 mg
Uống
|
Chai |
10000
|
59380
|
593800000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-08-20 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- Mỗi 1ml chứa: Cineol 0,883mg; Húng chanh (Folium Plectranthi) 500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 125mg · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 241500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40007
|
893100264900 |
Mỗi 1ml chứa: Cineol 0,883mg; Húng chanh (Folium Plectranthi) 500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 125mg
Uống
|
Gói |
100000
|
2415
|
241500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-08-20 |
|
Thuốc ho Bách bộ
Bách bộ
- 含量/投与経路
- Mỗi 120 ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60 g · Uống
- 数量
- 20000 Chai
- 合計
- 345200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CS SX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40007
|
V180-H02-19 |
Mỗi 120 ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60 g
Uống
|
Chai |
20000
|
17260
|
345200000
|
N3 |
CS SX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-08-20 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
- 含量/投与経路
- 16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml)/90ml · Uống
- 数量
- 500 Chai
- 合計
- 12705000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68043
|
893100311500 |
16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml)/90ml
Uống
|
Chai |
500
|
25410
|
12705000
|
N3 |
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T68
68043
|
2026-08-20 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- 数量
- 10000 Chai
- 合計
- 277200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40345
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
10000
|
27720
|
277200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40345
|
2026-08-20 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- 数量
- 10000 Chai
- 合計
- 277200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40315
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
10000
|
27720
|
277200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40315
|
2026-08-20 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- 数量
- 10000 Chai
- 合計
- 277200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40317
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
10000
|
27720
|
277200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40317
|
2026-08-20 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- 数量
- 10000 Chai
- 合計
- 277200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40007
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
10000
|
27720
|
277200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-08-20 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- 含量/投与経路
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- 省/施設
- T80
|
690111338025 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
15000
|
0
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T80
|
2026-08-20 |
|
Thấp khớp nam dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Độc hoạt 1g, Phòng phong 1g, Tang ký sinh 1,5g, Đỗ trọng 1g, Ngưu tất 1g, Trinh nữ 1g, Hồng hoa 1g, Bạch chỉ 1g, Tục đoạn 1g, Bổ cốt chỉ 0,5g. · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 210000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40007
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Độc hoạt 1g, Phòng phong 1g, Tang ký sinh 1,5g, Đỗ trọng 1g, Ngưu tất 1g, Trinh nữ 1g, Hồng hoa 1g, Bạch chỉ 1g, Tục đoạn 1g, Bổ cốt chỉ 0,5g.
Uống
|
Viên |
100000
|
2100
|
210000000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-08-20 |
|
Tizosac 1 G
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
- 含量/投与経路
- 1000 mg · Tiêm
- 数量
- 1200 Lọ
- 合計
- 51600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40018
|
VD-35240-21 |
1000 mg
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
43000
|
51600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
|
T40
40018
|
2026-08-20 |
|
Trepmycin
Streptomycin
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89041
|
893110101800 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4298
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T89
89041
|
2026-08-20 |
|
Trepmycin
Streptomycin
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89050
|
893110101800 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4298
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T89
89050
|
2026-08-20 |
|
Trepmycin
Streptomycin
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89046
|
893110101800 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4298
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T89
89046
|
2026-08-20 |
|
Trepmycin
Streptomycin
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89042
|
893110101800 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4298
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T89
89042
|
2026-08-20 |
|
Trepmycin
Streptomycin
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89049
|
893110101800 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4298
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T89
89049
|
2026-08-20 |
|
Trepmycin
Streptomycin
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89043
|
893110101800 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4298
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T89
89043
|
2026-08-20 |
|
Trepmycin
Streptomycin
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 8596000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89010
|
893110101800 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
4298
|
8596000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T89
89010
|
2026-08-20 |
|
Trepmycin
Streptomycin
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89040
|
893110101800 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4298
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T89
89040
|
2026-08-20 |
|
Trần bì sao vàng
Trần bì
- 含量/投与経路
- 0 · Uống
- 数量
- 130000 Gam
- 合計
- 15834000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- 省/施設
- T91 · 91014
|
VCT-00497-24 |
0
Uống
|
Gam |
130000
|
122
|
15834000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T91
91014
|
2026-08-20 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- 含量/投与経路
- 150mg +75mg + 400mg · Uống
- 数量
- 6300 Viên
- 合計
- 18900000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10068
|
893110160824 |
150mg +75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
6300
|
3000
|
18900000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-08-20 |
|
VG-5
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp
- 含量/投与経路
- Cao khô Diệp hạ châu đắng 100mg (tương đương Diệp hạ châu đắng 500mg); Cao khô Nhân trần 130mg (tương đương Nhân trần 1820mg); Cao khô Cỏ nhọ nồi 50mg (tương đương Cỏ nhọ nồi 350mg); Cao khô Râu bắp 5 · Uống
- 数量
- 300000 Viên
- 合計
- 207000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40007
|
VD-26683-17 |
Cao khô Diệp hạ châu đắng 100mg (tương đương Diệp hạ châu đắng 500mg); Cao khô Nhân trần 130mg (tương đương Nhân trần 1820mg); Cao khô Cỏ nhọ nồi 50mg (tương đương Cỏ nhọ nồi 350mg); Cao khô Râu bắp 5
Uống
|
Viên |
300000
|
690
|
207000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-08-20 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg · Uống
- 数量
- 3000 gói
- 合計
- 7560000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45508
|
893100860924 |
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg
Uống
|
gói |
3000
|
2520
|
7560000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T45
45508
|
2026-08-20 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg · Uống
- 数量
- 3000 gói
- 合計
- 7560000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45508
|
VD-26519-17 |
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg
Uống
|
gói |
3000
|
2520
|
7560000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T45
45508
|
2026-08-20 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg · Uống
- 数量
- 3000 gói
- 合計
- 7560000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45077
|
VD-26519-17 |
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg
Uống
|
gói |
3000
|
2520
|
7560000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T45
45077
|
2026-08-20 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg · Uống
- 数量
- 3000 gói
- 合計
- 7560000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45077
|
893100860924 |
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg
Uống
|
gói |
3000
|
2520
|
7560000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T45
45077
|
2026-08-20 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg · Uống
- 数量
- 3000 gói
- 合計
- 7560000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45082
|
893100860924 |
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg
Uống
|
gói |
3000
|
2520
|
7560000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T45
45082
|
2026-08-20 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- (800,4mg + 611,76mg) /10ml · Uống
- 数量
- 3000 gói
- 合計
- 7560000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45082
|
VD-26519-17 |
(800,4mg + 611,76mg) /10ml
Uống
|
gói |
3000
|
2520
|
7560000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T45
45082
|
2026-08-20 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg · Uống
- 数量
- 3000 gói
- 合計
- 7560000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45084
|
893100860924 |
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg
Uống
|
gói |
3000
|
2520
|
7560000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T45
45084
|
2026-08-20 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg · Uống
- 数量
- 3000 gói
- 合計
- 7560000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45084
|
VD-26519-17 |
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg
Uống
|
gói |
3000
|
2520
|
7560000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T45
45084
|
2026-08-20 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- 含量/投与経路
- 50,0mg; 20,0mg, 13,0mg; 8,0mg, 6,0mg, 3,0mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 247500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy dược phẩm DKPharma - Chi nhánh Bắc Ninh Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40007
|
TCT-00206-24 |
50,0mg; 20,0mg, 13,0mg; 8,0mg, 6,0mg, 3,0mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1650
|
247500000
|
N3 |
Nhà máy dược phẩm DKPharma - Chi nhánh Bắc Ninh Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-08-20 |
|
Vincopane
Hyoscin butylbromid
- 含量/投与経路
- 20mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 2900000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40012
|
893110448124 |
20mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
2900
|
2900000
|
N5 |
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40012
|
2026-08-20 |