Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-22
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。16551〜16600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Stadleucin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
VD-27543-17 Viên 2810 2026-08-20
Stadleucin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
893100338823 Viên 2810 2026-08-20
Stadleucin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
VD-27543-17 Viên 2810 2026-08-20
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1%; 20g · Dùng ngoài
数量
100 tuýp
合計
2600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
893100130725 tuýp 26000 2026-08-20
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1%; 20g · Dùng ngoài
数量
100 tuýp
合計
2600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
VD-28280-17 tuýp 26000 2026-08-20
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1%; 20g · Dùng ngoài
数量
100 tuýp
合計
2600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
893100130725 tuýp 26000 2026-08-20
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1%; 20g · Dùng ngoài
数量
100 tuýp
合計
2600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
VD-28280-17 tuýp 26000 2026-08-20
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1%; 20g · Dùng ngoài
数量
100 tuýp
合計
2600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
893100130725 tuýp 26000 2026-08-20
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1%; 20g · Dùng ngoài
数量
100 tuýp
合計
2600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
VD-28280-17 tuýp 26000 2026-08-20
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1%; 20g · Dùng ngoài
数量
100 tuýp
合計
2600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
VD-28280-17 tuýp 26000 2026-08-20
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1%; 20g · Dùng ngoài
数量
100 tuýp
合計
2600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
893100130725 tuýp 26000 2026-08-20
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40345
VD-24070-16 Viên 650 2026-08-20
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40350
VD-24070-16 Viên 650 2026-08-20
Sáng mắt
Thục địa +Hoài sơn(bột) + Đương quy(bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40317
VD-24070-16 Viên 650 2026-08-20
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
VD-24070-16 Viên 650 2026-08-20
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg, 300mg, 300mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
497850000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T24 · 24011
890110445523 Viên 3319 2026-08-20
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma · Uống
数量
50000 Viên
合計
172500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893210123100 Viên 3450 2026-08-20
Takizd
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
124000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
VD-34815-20 Ống 620 2026-08-20
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Mỗi ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Húng chanh 500 mg; Núc nác 125 mg; Cineol 0,883 mg · Uống
数量
10000 Chai
合計
593800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893100264900 Chai 59380 2026-08-20
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Mỗi 1ml chứa: Cineol 0,883mg; Húng chanh (Folium Plectranthi) 500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 125mg · Uống
数量
100000 Gói
合計
241500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893100264900 Gói 2415 2026-08-20
Thuốc ho Bách bộ
Bách bộ
含量/投与経路
Mỗi 120 ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60 g · Uống
数量
20000 Chai
合計
345200000
グループ
N3
製造業者
CS SX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
V180-H02-19 Chai 17260 2026-08-20
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
含量/投与経路
16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml)/90ml · Uống
数量
500 Chai
合計
12705000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68043
893100311500 Chai 25410 2026-08-20
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
10000 Chai
合計
277200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40345
893100311500 Chai 27720 2026-08-20
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
10000 Chai
合計
277200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40315
893100311500 Chai 27720 2026-08-20
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
10000 Chai
合計
277200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40317
893100311500 Chai 27720 2026-08-20
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
10000 Chai
合計
277200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893100311500 Chai 27720 2026-08-20
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T80
690111338025 Ống 15000 2026-08-20
Thấp khớp nam dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Độc hoạt 1g, Phòng phong 1g, Tang ký sinh 1,5g, Đỗ trọng 1g, Ngưu tất 1g, Trinh nữ 1g, Hồng hoa 1g, Bạch chỉ 1g, Tục đoạn 1g, Bổ cốt chỉ 0,5g. · Uống
数量
100000 Viên
合計
210000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
VD-34490-20 Viên 2100 2026-08-20
Tizosac 1 G
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
含量/投与経路
1000 mg · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
51600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
VD-35240-21 Lọ 43000 2026-08-20
Trepmycin
Streptomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89041
893110101800 Lọ 4298 2026-08-20
Trepmycin
Streptomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89050
893110101800 Lọ 4298 2026-08-20
Trepmycin
Streptomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89046
893110101800 Lọ 4298 2026-08-20
Trepmycin
Streptomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89042
893110101800 Lọ 4298 2026-08-20
Trepmycin
Streptomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89049
893110101800 Lọ 4298 2026-08-20
Trepmycin
Streptomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89043
893110101800 Lọ 4298 2026-08-20
Trepmycin
Streptomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
8596000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89010
893110101800 Lọ 4298 2026-08-20
Trepmycin
Streptomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89040
893110101800 Lọ 4298 2026-08-20
Trần bì sao vàng
Trần bì
含量/投与経路
0 · Uống
数量
130000 Gam
合計
15834000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T91 · 91014
VCT-00497-24 Gam 122 2026-08-20
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg +75mg + 400mg · Uống
数量
6300 Viên
合計
18900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893110160824 Viên 3000 2026-08-20
VG-5
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp
含量/投与経路
Cao khô Diệp hạ châu đắng 100mg (tương đương Diệp hạ châu đắng 500mg); Cao khô Nhân trần 130mg (tương đương Nhân trần 1820mg); Cao khô Cỏ nhọ nồi 50mg (tương đương Cỏ nhọ nồi 350mg); Cao khô Râu bắp 5 · Uống
数量
300000 Viên
合計
207000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
VD-26683-17 Viên 690 2026-08-20
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg · Uống
数量
3000 gói
合計
7560000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
893100860924 gói 2520 2026-08-20
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg · Uống
数量
3000 gói
合計
7560000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
VD-26519-17 gói 2520 2026-08-20
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg · Uống
数量
3000 gói
合計
7560000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
VD-26519-17 gói 2520 2026-08-20
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg · Uống
数量
3000 gói
合計
7560000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
893100860924 gói 2520 2026-08-20
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg · Uống
数量
3000 gói
合計
7560000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
893100860924 gói 2520 2026-08-20
Varogel S
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(800,4mg + 611,76mg) /10ml · Uống
数量
3000 gói
合計
7560000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
VD-26519-17 gói 2520 2026-08-20
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg · Uống
数量
3000 gói
合計
7560000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
893100860924 gói 2520 2026-08-20
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg · Uống
数量
3000 gói
合計
7560000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
VD-26519-17 gói 2520 2026-08-20
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50,0mg; 20,0mg, 13,0mg; 8,0mg, 6,0mg, 3,0mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
247500000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy dược phẩm DKPharma - Chi nhánh Bắc Ninh Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-08-20
Vincopane
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
2900000
グループ
N5
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40012
893110448124 Ống 2900 2026-08-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。