Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。16551〜16600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
含量/投与経路
(20g+3,505g+0,68g)/500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N5
製造業者
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
省/施設
T36 · 36001
VN-20882-18 Chai 119480 2026-07-08
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
含量/投与経路
(20g+3,505g+0,68g)/500ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
238960000
グループ
N5
製造業者
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
省/施設
T36 · 36001
955110002024 Chai 119480 2026-07-08
Geloplasma
Gelatin
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi France (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
VN-19838-16 Túi 110000 2026-07-08
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000IU/0.6ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T37 · 37488
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-07-08
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0.4ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T37 · 37488
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-07-08
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A - Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01254
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-07-08
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000IU/0,6ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A - Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01254
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-07-08
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
40000 Bơm tiêm
合計
2800000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A - Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01906
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-07-08
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000IU/0,6ml · Tiêm
数量
1800 Bơm tiêm
合計
171000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A - Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01906
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-07-08
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A - Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01253
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-07-08
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000IU/0,6ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A - Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01253
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-07-08
Genlovir
Valganciclovir*
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893114300824 Viên 475000 2026-07-08
Gentamicin
Gentamicin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
1230000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893110313724 Lọ 2050 2026-07-08
Gentamicin
Gentamicin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
VD-26801-17 Lọ 2050 2026-07-08
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110684224 Ống 998 2026-07-08
Gentamicin Kabi 40mg/ml
Gentamicin (dưói dang Gentamicin sulfat)
含量/投与経路
40mg/1ml · Tiêm
数量
35000 Ống
合計
63210000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
VD-22590-15 Ống 1806 2026-07-08
Gifuldin 500
Griseofulvin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1785000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893110144924 Viên 1785 2026-07-08
Gikanin
Acetyl-DL-Leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
2112000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
VD-22909-15 Viên 352 2026-07-08
Giotrif
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T37 · 37488
VN2-602-17 Viên 772695 2026-07-08
Giotrif
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T37 · 37488
VN2-603-17 Viên 772695 2026-07-08
Gliatilin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T37 · 37488
VN-13244-11 Ống 69300 2026-07-08
Gliatilin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A-Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01254
VN-13244-11 Ống 69300 2026-07-08
Gliatilin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
693000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A-Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01906
VN-13244-11 Ống 69300 2026-07-08
Gliatilin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A-Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01253
VN-13244-11 Ống 69300 2026-07-08
Glivec 100mg
Imatinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói xuất xưởng: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Slovenia)
省/施設
T37 · 37488
400114187023 Viên 68000 2026-07-08
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110071400 Túi 17000 2026-07-08
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110071400 Túi 17000 2026-07-08
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-25376-16 Túi 17000 2026-07-08
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Túi
合計
170000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110071400 Túi 17000 2026-07-08
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Túi
合計
170000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-25376-16 Túi 17000 2026-07-08
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-25376-16 Túi 17000 2026-07-08
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110071400 Túi 17000 2026-07-08
Glucophage 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
79900000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01062
300110016124 Viên 1598 2026-07-08
Glucophage 850mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
344200000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01062
300110016224 Viên 3442 2026-07-08
Glucophage XR 1000mg
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
300110016324 Viên 4843 2026-07-08
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
300110016424 Viên 3677 2026-07-08
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
110310000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01062
300110016424 Viên 3677 2026-07-08
Glucosamin
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) 500mg
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
1560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893100389124 Viên 260 2026-07-08
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
含量/投与経路
10%, 500ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893110402324 Chai 9000 2026-07-08
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10% 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
VD-35953-22 Chai 8883 2026-07-08
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-35953-22 Chai 8883 2026-07-08
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
95000 Chai
合計
843885000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-35953-22 Chai 8883 2026-07-08
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-35953-22 Chai 8883 2026-07-08
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
20%, 500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
1500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893110606724 Chai 15000 2026-07-08
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
50g/250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110606724 Chai 12600 2026-07-08
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
50g/250ml · Tiêm truyền
数量
2500 Chai
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110606724 Chai 12600 2026-07-08
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
50g/250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110606724 Chai 12600 2026-07-08
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
30% 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
VD-23167-15 Chai 16800 2026-07-08
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%, 500ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
38115000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
VD-35954-22 Chai 7623 2026-07-08
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
VD-35954-22 Chai 7224 2026-07-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。