Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-22
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。16501〜16550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89043
893110493024 Viên 780 2026-08-20
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
124800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89010
893110493024 Viên 780 2026-08-20
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89044
893110493024 Viên 780 2026-08-20
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89040
893110493024 Viên 780 2026-08-20
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89048
893110493024 Viên 780 2026-08-20
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg+125mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
8360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
893110550924 Viên 2090 2026-08-20
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg+125mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
8360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
VD-29355-18 Viên 2090 2026-08-20
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg+125mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
8360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
VD-29355-18 Viên 2090 2026-08-20
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg+125mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
8360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
893110550924 Viên 2090 2026-08-20
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg+125mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
8360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
893110550924 Viên 2090 2026-08-20
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg+125mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
8360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
VD-29355-18 Viên 2090 2026-08-20
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg+125mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
8360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
893110550924 Viên 2090 2026-08-20
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg+125mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
8360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
VD-29355-18 Viên 2090 2026-08-20
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô lá bạch quả (tương đương với 3,6mg flavonol glycosid) 15mg; Cao khô hỗn hợp (tương đường Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
548100000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
TCT-00287-25 Viên 1827 2026-08-20
Savi Valsartan 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
180800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110044123 Viên 2260 2026-08-20
Simponi
Golimumab
含量/投与経路
50mg/0,5ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T31 · 31153
001410037423 Bút tiêm 10476409 2026-08-20
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
含量/投与経路
Mỗi chai 100ml chứa: Cao khô lá thường xuân (tương đương 3,62g lá thường xuân) 700mg · Uống
数量
100000 Ống
合計
460000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
VD-24896-16 Ống 4600 2026-08-20
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
1000 Gói
合計
2625000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
893100426724 Gói 2625 2026-08-20
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
1000 Gói
合計
2625000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
VD-25582-16 Gói 2625 2026-08-20
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
1000 Gói
合計
2625000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
893100426724 Gói 2625 2026-08-20
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
1000 Gói
合計
2625000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
VD-25582-16 Gói 2625 2026-08-20
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
1000 Gói
合計
2625000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
893100426724 Gói 2625 2026-08-20
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
1000 Gói
合計
2625000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
VD-25582-16 Gói 2625 2026-08-20
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
1000 Gói
合計
2625000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
VD-25582-16 Gói 2625 2026-08-20
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
1000 Gói
合計
2625000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
893100426724 Gói 2625 2026-08-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
VD-22667-15 Viên 780 2026-08-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
893100097224 Viên 780 2026-08-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
893100097224 Viên 780 2026-08-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
VD-22667-15 Viên 780 2026-08-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
6240000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
893100097224 Viên 780 2026-08-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
VD-22667-15 Viên 780 2026-08-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
893100097224 Viên 780 2026-08-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
VD-22667-15 Viên 780 2026-08-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
VD-22667-15 Viên 780 2026-08-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
893100097224 Viên 780 2026-08-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
VD-22667-15 Viên 780 2026-08-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
893100097224 Viên 780 2026-08-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
893100097224 Viên 780 2026-08-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
VD-22667-15 Viên 780 2026-08-20
Stadleucin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
893100338823 Viên 2810 2026-08-20
Stadleucin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
VD-27543-17 Viên 2810 2026-08-20
Stadleucin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
893100338823 Viên 2810 2026-08-20
Stadleucin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
VD-27543-17 Viên 2810 2026-08-20
Stadleucin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
VD-27543-17 Viên 2810 2026-08-20
Stadleucin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
14050000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
893100338823 Viên 2810 2026-08-20
Stadleucin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
893100338823 Viên 2810 2026-08-20
Stadleucin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
VD-27543-17 Viên 2810 2026-08-20
Stadleucin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
VD-27543-17 Viên 2810 2026-08-20
Stadleucin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
893100338823 Viên 2810 2026-08-20
Stadleucin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
893100338823 Viên 2810 2026-08-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。