Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-22
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。16451〜16500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Menison 4mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
893110693624 Viên 880 2026-08-20
Menison 4mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
VD-23842-15 Viên 880 2026-08-20
Menison 4mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
893110693624 Viên 880 2026-08-20
Menison 4mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
VD-23842-15 Viên 880 2026-08-20
Metformin 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
174000000
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
VN-20289-17 Viên 435 2026-08-20
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30003
893115304223 Viên 230 2026-08-20
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg. · Uống
数量
80000 Viên
合計
84000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
VD-20778-14 Viên 1050 2026-08-20
Mixtard 30
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
1500000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T24 · 24011
300410305724 Lọ 75000 2026-08-20
Mizho
Actiso, Rau má
含量/投与経路
Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40 mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300 mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
315000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
VD-29825-18 Viên 1575 2026-08-20
Montelukast 4
Natri montelukast
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
13500 gói
合計
19440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79035
893110065725 gói 1440 2026-08-20
Morphin 30mg
Morphin
含量/投与経路
Morphin dạng muối 30mg · Uống
数量
210 Viên
合計
1501500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
VD-19031-13 Viên 7150 2026-08-20
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
100mg +75mg+ 7,5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
435000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40350
V179-H02-19 Viên 1450 2026-08-20
Mát gan tiêu độc
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
100mg +75mg+ 7,5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
435000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40317
V179-H02-19 Viên 1450 2026-08-20
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
100mg +75mg+ 7,5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
435000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
V179-H02-19 Viên 1450 2026-08-20
Mát gan tiêu độc
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
100mg +75mg+ 7,5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
435000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40344
V179-H02-19 Viên 1450 2026-08-20
Mát gan tiêu độc
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
含量/投与経路
100mg +75mg+ 7,5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
435000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40345
V179-H02-19 Viên 1450 2026-08-20
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
2640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893100901924 Lọ 1320 2026-08-20
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
12000 Chai
合計
76860000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
VD-35956-22 Chai 6405 2026-08-20
Natri Clorid 3%
Natri clorid
含量/投与経路
3%, 100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
13000 Chai
合計
88153000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-23170-15 Chai 6781 2026-08-20
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
500000 Chai
合計
3059000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24011
VD-35956-22 Chai 6118 2026-08-20
Nirzolid
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
103900000
グループ
N5
製造業者
Aculife Healthcare Private Limited (India)
省/施設
T30 · 30013
VN-22054-19 Chai 103900 2026-08-20
NuTRIflex Lipid peri
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
Mỗi 1000 ml chứa: Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate (tương đương với anhydrous glucose 64g) 70,4g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1 · Tiêm truyền
数量
20 Túi
合計
17136000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79054
400110346400 Túi 856800 2026-08-20
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110124825 Ống 933 2026-08-20
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
300000 Ống
合計
279999000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-31298-18 Ống 933 2026-08-20
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml · Tiêm
数量
3900 Ống
合計
358800000
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italy)
省/施設
T68 · 68001
VN-19094-15 Ống 92000 2026-08-20
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italy)
省/施設
T68 · 68001
800114445725 Ống 92000 2026-08-20
Op.copan
Lá thường xuân
含量/投与経路
Cao khô lá Thường xuân (Extractum Folium Hederae helicis siccus) (tương đương với 4,10g lá Thường xuân (Folium Hederae helicis)) 0,63g · Uống
数量
10000 Chai
合計
201600000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893200191125 Chai 20160 2026-08-20
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
Natri clorid 520mg + Kali clorid 300mg + Natri citrat dạng ngậm nước 580mg + Glucose khan 2.700mg + Kẽm 5mg · Uống
数量
7500 Gói
合計
20625000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
893110639524 Gói 2750 2026-08-20
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
50000 Ống
合計
625000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T24 · 24011
VN-20167-16 Ống 12500 2026-08-20
Paroxetin Danapha 20
Paroxetin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
9840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110263024 Viên 984 2026-08-20
Pethidine-Hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
1400 Ống
合計
46200000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01819
VN-19062-15 Ống 33000 2026-08-20
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae s · Uống
数量
60000 Ống
合計
216000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893200723624 Ống 3600 2026-08-20
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
(1,5g + 0,5g + 4ml)/ 10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
52500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26005
893200723624 Ống 3500 2026-08-20
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
(1,5g + 0,5g + 4ml)/ 10ml · Uống
数量
2000 Ống
合計
7000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26041
893200723624 Ống 3500 2026-08-20
Phenicrim
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
26790000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26005
893110894924 Ống 893 2026-08-20
Phenicrim
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
2679000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26041
893110894924 Ống 893 2026-08-20
Phong Thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
含量/投与経路
600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
270000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
TCT-00145-23 Viên 1800 2026-08-20
Phong Tê Thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ).
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg. 400mg. · Uống
数量
60000 Viên
合計
96000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40315
VD-31441-19 Viên 1600 2026-08-20
Phong Tê Thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg. 400mg. · Uống
数量
60000 Viên
合計
96000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40350
VD-31441-19 Viên 1600 2026-08-20
Phong Tê Thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg. 400mg. · Uống
数量
60000 Viên
合計
96000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
VD-31441-19 Viên 1600 2026-08-20
Phong liễu tràng vị khang
Ngưu nhĩ phong, La liễu
含量/投与経路
Mỗi gói cốm 8g chứa cao hỗ hợp dược liệu tương đương: Ngưu nhĩ phong 20g; La liễu 10g · Uống
数量
50000 Gói
合計
390000000
グループ
N4
製造業者
Haikou Pharmaceutical Factory Co.,Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40007
VNCT-00002-23 Gói 7800 2026-08-20
Phong thấp Khải Hà
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
(0,2g; 0,1g; 0,15g; 0,1g; 0,1g; 0,075g; 0,1g; 0,15g; 0,25g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,075g; 0,15g)/2,5g · Uống
数量
100000 Gói
合計
199500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
VD-28359-17 Gói 1995 2026-08-20
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
214500000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT BÀ Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
TCT-00160-23 Viên 1430 2026-08-20
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89041
893110493024 Viên 780 2026-08-20
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89168
893110493024 Viên 780 2026-08-20
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89050
893110493024 Viên 780 2026-08-20
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89039
893110493024 Viên 780 2026-08-20
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89046
893110493024 Viên 780 2026-08-20
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89042
893110493024 Viên 780 2026-08-20
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89049
893110493024 Viên 780 2026-08-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。