Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。16451〜16500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ferlatum
Sắt protein succinylat
含量/投与経路
40mg/15ml (800mg/15ml) · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.A. - Tây Ban Nha (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01254
840110998124 Lọ 18500 2026-07-08
Ferlatum
Sắt protein succinylat
含量/投与経路
40mg/15ml (800mg/15ml) · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.A. - Tây Ban Nha (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01253
840110998124 Lọ 18500 2026-07-08
Ferrola
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
0,8mg; 37mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lomapharm GmbH - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01254
400100004000 Viên 5495 2026-07-08
Ferrola
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
0,8mg; 37mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
439600000
グループ
N1
製造業者
Lomapharm GmbH - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01906
400100004000 Viên 5495 2026-07-08
Ferrola
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
0,8mg; 37mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lomapharm GmbH - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01253
400100004000 Viên 5495 2026-07-08
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37488
VN-18143-14 ống 94000 2026-07-08
Ficocyte
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/ 0,5ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen -Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-07-08
Ficocyte
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/ 0,5ml · Tiêm
数量
35000 Bơm tiêm
合計
11550000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen -Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-07-08
Ficocyte
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/ 0,5ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen -Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-07-08
Firmagon
Degarelix
含量/投与経路
120mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (Đức, Thụy Sĩ)
省/施設
T37 · 37488
VN-23031-22 Lọ 2934750 2026-07-08
Firmagon
Degarelix
含量/投与経路
80mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (Đức, Thụy Sĩ)
省/施設
T37 · 37488
400114023025 Lọ 3055500 2026-07-08
Firmagon
Degarelix
含量/投与経路
80mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbHCơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (Đức; Thụy Sĩ)
省/施設
T37 · 37488
VN3-398-22 Lọ 3055500 2026-07-08
Firmagon
Degarelix
含量/投与経路
120mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbHCơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (Đức; Thụy Sĩ)
省/施設
T37 · 37488
VN-23031-22 Lọ 2934750 2026-07-08
Firmagon
Degarelix
含量/投与経路
80mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH - Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA - Thụy Sỹ (Đức)
省/施設
T01 · 01254
400114023025 Lọ 3055500 2026-07-08
Firmagon
Degarelix
含量/投与経路
80mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
916650000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH - Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA - Thụy Sỹ (Đức)
省/施設
T01 · 01906
400114023025 Lọ 3055500 2026-07-08
Firmagon
Degarelix
含量/投与経路
120mg · Tiêm
数量
150 Lọ
合計
440212500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH - Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA - Thụy Sỹ (Đức)
省/施設
T01 · 01906
VN-23031-22 Lọ 2934750 2026-07-08
Firmagon
Degarelix
含量/投与経路
120mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH - Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA - Thụy Sỹ (Đức)
省/施設
T01 · 01254
VN-23031-22 Lọ 2934750 2026-07-08
Firmagon
Degarelix
含量/投与経路
120mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH - Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA - Thụy Sỹ (Đức)
省/施設
T01 · 01253
VN-23031-22 Lọ 2934750 2026-07-08
Firmagon
Degarelix
含量/投与経路
80mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH - Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA - Thụy Sỹ (Đức)
省/施設
T01 · 01253
400114023025 Lọ 3055500 2026-07-08
Firstlexin
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
168840000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
VD-15813-11 Gói 2814 2026-07-08
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
19g/118ml +7g/118ml; 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
C.B Fleet Company Inc - Mỹ (Mỹ)
省/施設
T01 · 01254
VN-21175-18 Chai 59000 2026-07-08
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
19g/118ml +7g/118ml; 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
20000 Chai
合計
1180000000
グループ
N1
製造業者
C.B Fleet Company Inc - Mỹ (Mỹ)
省/施設
T01 · 01906
VN-21175-18 Chai 59000 2026-07-08
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
19g/118ml +7g/118ml; 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
C.B Fleet Company Inc - Mỹ (Mỹ)
省/施設
T01 · 01253
VN-21175-18 Chai 59000 2026-07-08
Fleet enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
C.B Fleet Company Inc. (USA)
省/施設
T37 · 37488
VN-21175-18 Chai 59000 2026-07-08
Flixonase
Fluticason propionat
含量/投与経路
0,05% (w/w) · Xịt mũi
数量
650 Chai
合計
96151900
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01062
840110178023 Chai 147926 2026-07-08
Flucovein
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37488
520110767824 Chai 158000 2026-07-08
Flucozal 150
Fluconazol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T37 · 37488
529110206423 Viên 18000 2026-07-08
Fludalym
Fludarabin
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. - Romania (Romania)
省/施設
T01 · 01254
VN-18491-14 Lọ 1248500 2026-07-08
Fludalym
Fludarabin
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
124850000
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. - Romania (Romania)
省/施設
T01 · 01906
VN-18491-14 Lọ 1248500 2026-07-08
Fludalym
Fludarabin
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. - Romania (Romania)
省/施設
T01 · 01254
594114010725 Lọ 1248500 2026-07-08
Fludalym
Fludarabin
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
124850000
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. - Romania (Romania)
省/施設
T01 · 01906
594114010725 Lọ 1248500 2026-07-08
Fludalym
Fludarabin
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. - Romania (Romania)
省/施設
T01 · 01253
594114010725 Lọ 1248500 2026-07-08
Fludalym
Fludarabin
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. - Romania (Romania)
省/施設
T01 · 01253
VN-18491-14 Lọ 1248500 2026-07-08
Fluituss
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
16800000
グループ
N1
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T46 · 46162
VN-22750-21 Lọ 84000 2026-07-08
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
含量/投与経路
0,025%/10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
VD-26392-17 Tuýp 4000 2026-07-08
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
含量/投与経路
0,025%/10g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
4000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893110130125 Tuýp 4000 2026-07-08
Fluxar
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N5
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T37 · 37488
VN-20856-17 Chai 94500 2026-07-08
Folina Tablets 15mg
Folic acid (vitamin B9)
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
207500000
グループ
N2
製造業者
TTY Biopharm Co., Ltd. Lioudu Factory - Taiwan (Taiwan)
省/施設
T01 · 01906
VN-22797-21 Viên 8300 2026-07-08
Folina Tablets 15mg
Folic acid (vitamin B9)
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
TTY Biopharm Co., Ltd. Lioudu Factory - Taiwan (Taiwan)
省/施設
T01 · 01254
VN-22797-21 Viên 8300 2026-07-08
Folina Tablets 15mg
Folic acid (vitamin B9)
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
TTY Biopharm Co., Ltd. Lioudu Factory - Taiwan (Taiwan)
省/施設
T01 · 01253
VN-22797-21 Viên 8300 2026-07-08
Forlax
Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol)
含量/投与経路
10g · Uống
数量
16000 Gói
合計
81904000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79405
VN-16801-13 Gói 5119 2026-07-08
Forlen
Linezolid*
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
17800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79405
893110289500 Viên 17800 2026-07-08
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
数量
50 Gói
合計
1798500
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46162
VN-19677-16 Gói 35970 2026-07-08
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g+5.7g+1.68g+1.46g+0.75g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
VN-19677-16 Gói 35970 2026-07-08
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g+5.7g+1.68g+1.46g+0.75g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
VN-19677-16 Gói 35970 2026-07-08
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T37 · 37488
VN3-37-18 Viên 19000 2026-07-08
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T37 · 37488
VN3-37-18 Viên 19000 2026-07-08
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
475000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T01 · 01062
VN3-37-18 Viên 19000 2026-07-08
Fotimyd 2000
Cefotiam
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110208525 Lọ 115000 2026-07-08
Fotimyd 2000
Cefotiam*
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110208525 Lọ 113800 2026-07-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。