|
Menison 4mg
Methyl prednisolon
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 8800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45082
|
893110693624 |
4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
880
|
8800000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T45
45082
|
2026-08-20 |
|
Menison 4mg
Methyl prednisolon
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 8800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45082
|
VD-23842-15 |
4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
880
|
8800000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T45
45082
|
2026-08-20 |
|
Menison 4mg
Methyl prednisolon
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 8800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45084
|
893110693624 |
4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
880
|
8800000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T45
45084
|
2026-08-20 |
|
Menison 4mg
Methyl prednisolon
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 8800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45084
|
VD-23842-15 |
4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
880
|
8800000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T45
45084
|
2026-08-20 |
|
Metformin 500
Metformin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 400000 Viên
- 合計
- 174000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Lek S.A (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95069
|
VN-20289-17 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
435
|
174000000
|
N1 |
Lek S.A
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-08-20 |
|
Metronidazol
Metronidazol
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 2300000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30003
|
893115304223 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
230
|
2300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30003
|
2026-08-20 |
|
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
- 含量/投与経路
- Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg. · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 84000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40007
|
VD-20778-14 |
Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg.
Uống
|
Viên |
80000
|
1050
|
84000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-08-20 |
|
Mixtard 30
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- 含量/投与経路
- (700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
- 数量
- 20000 Lọ
- 合計
- 1500000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- 省/施設
- T24 · 24011
|
300410305724 |
(700IU + 300IU)/10ml
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
75000
|
1500000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T24
24011
|
2026-08-20 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
- 含量/投与経路
- Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40 mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300 mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 315000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40007
|
VD-29825-18 |
Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40 mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300 mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1575
|
315000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-08-20 |
|
Montelukast 4
Natri montelukast
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 13500 gói
- 合計
- 19440000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79035
|
893110065725 |
4mg
Uống
|
gói |
13500
|
1440
|
19440000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79035
|
2026-08-20 |
|
Morphin 30mg
Morphin
- 含量/投与経路
- Morphin dạng muối 30mg · Uống
- 数量
- 210 Viên
- 合計
- 1501500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40018
|
VD-19031-13 |
Morphin dạng muối 30mg
Uống
|
Viên |
210
|
7150
|
1501500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T40
40018
|
2026-08-20 |
|
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 100mg +75mg+ 7,5mg · Uống
- 数量
- 300000 Viên
- 合計
- 435000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40350
|
V179-H02-19 |
100mg +75mg+ 7,5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1450
|
435000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40350
|
2026-08-20 |
|
Mát gan tiêu độc
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 100mg +75mg+ 7,5mg · Uống
- 数量
- 300000 Viên
- 合計
- 435000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40317
|
V179-H02-19 |
100mg +75mg+ 7,5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1450
|
435000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40317
|
2026-08-20 |
|
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 100mg +75mg+ 7,5mg · Uống
- 数量
- 300000 Viên
- 合計
- 435000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40007
|
V179-H02-19 |
100mg +75mg+ 7,5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1450
|
435000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-08-20 |
|
Mát gan tiêu độc
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 100mg +75mg+ 7,5mg · Uống
- 数量
- 300000 Viên
- 合計
- 435000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40344
|
V179-H02-19 |
100mg +75mg+ 7,5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1450
|
435000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40344
|
2026-08-20 |
|
Mát gan tiêu độc
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 100mg +75mg+ 7,5mg · Uống
- 数量
- 300000 Viên
- 合計
- 435000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40345
|
V179-H02-19 |
100mg +75mg+ 7,5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1450
|
435000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40345
|
2026-08-20 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 2640000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54001
|
893100901924 |
0,9%; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
1320
|
2640000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-20 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 12000 Chai
- 合計
- 76860000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- 省/施設
- T48 · 48005
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
12000
|
6405
|
76860000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-08-20 |
|
Natri Clorid 3%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 3%, 100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 13000 Chai
- 合計
- 88153000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30013
|
VD-23170-15 |
3%, 100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
13000
|
6781
|
88153000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-08-20 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 500000 Chai
- 合計
- 3059000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- 省/施設
- T24 · 24011
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500000
|
6118
|
3059000000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T24
24011
|
2026-08-20 |
|
Nirzolid
Linezolid*
- 含量/投与経路
- 600mg/300ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1000 Chai
- 合計
- 103900000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Aculife Healthcare Private Limited (India)
- 省/施設
- T30 · 30013
|
VN-22054-19 |
600mg/300ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
103900
|
103900000
|
N5 |
Aculife Healthcare Private Limited
India
|
T30
30013
|
2026-08-20 |
|
NuTRIflex Lipid peri
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
- 含量/投与経路
- Mỗi 1000 ml chứa: Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate (tương đương với anhydrous glucose 64g) 70,4g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1 · Tiêm truyền
- 数量
- 20 Túi
- 合計
- 17136000
- グループ
- N1
- 製造業者
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
400110346400 |
Mỗi 1000 ml chứa: Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate (tương đương với anhydrous glucose 64g) 70,4g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1
Tiêm truyền
|
Túi |
20
|
856800
|
17136000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T79
79054
|
2026-08-20 |
|
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
- 含量/投与経路
- 10ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30013
|
893110124825 |
10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
933
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-08-20 |
|
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
- 含量/投与経路
- 10ml · Tiêm
- 数量
- 300000 Ống
- 合計
- 279999000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30013
|
VD-31298-18 |
10ml
Tiêm
|
Ống |
300000
|
933
|
279999000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-08-20 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
- 含量/投与経路
- 0,1mg/ml · Tiêm
- 数量
- 3900 Ống
- 合計
- 358800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italy)
- 省/施設
- T68 · 68001
|
VN-19094-15 |
0,1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
3900
|
92000
|
358800000
|
N1 |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italy
|
T68
68001
|
2026-08-20 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
- 含量/投与経路
- 0,1mg/ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italy)
- 省/施設
- T68 · 68001
|
800114445725 |
0,1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
92000
|
0
|
N1 |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italy
|
T68
68001
|
2026-08-20 |
|
Op.copan
Lá thường xuân
- 含量/投与経路
- Cao khô lá Thường xuân (Extractum Folium Hederae helicis siccus) (tương đương với 4,10g lá Thường xuân (Folium Hederae helicis)) 0,63g · Uống
- 数量
- 10000 Chai
- 合計
- 201600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40007
|
893200191125 |
Cao khô lá Thường xuân (Extractum Folium Hederae helicis siccus) (tương đương với 4,10g lá Thường xuân (Folium Hederae helicis)) 0,63g
Uống
|
Chai |
10000
|
20160
|
201600000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-08-20 |
|
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
- 含量/投与経路
- Natri clorid 520mg + Kali clorid 300mg + Natri citrat dạng ngậm nước 580mg + Glucose khan 2.700mg + Kẽm 5mg · Uống
- 数量
- 7500 Gói
- 合計
- 20625000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40018
|
893110639524 |
Natri clorid 520mg + Kali clorid 300mg + Natri citrat dạng ngậm nước 580mg + Glucose khan 2.700mg + Kẽm 5mg
Uống
|
Gói |
7500
|
2750
|
20625000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40018
|
2026-08-20 |
|
Oxytocin
Oxytocin
- 含量/投与経路
- 5IU/1ml · Tiêm
- 数量
- 50000 Ống
- 合計
- 625000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- 省/施設
- T24 · 24011
|
VN-20167-16 |
5IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
50000
|
12500
|
625000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T24
24011
|
2026-08-20 |
|
Paroxetin Danapha 20
Paroxetin
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 9840000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79028
|
893110263024 |
20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
984
|
9840000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79028
|
2026-08-20 |
|
Pethidine-Hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 100mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 1400 Ống
- 合計
- 46200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- 省/施設
- T01 · 01819
|
VN-19062-15 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1400
|
33000
|
46200000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T01
01819
|
2026-08-20 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- 含量/投与経路
- Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae s · Uống
- 数量
- 60000 Ống
- 合計
- 216000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40007
|
893200723624 |
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae s
Uống
|
Ống |
60000
|
3600
|
216000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-08-20 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- 含量/投与経路
- (1,5g + 0,5g + 4ml)/ 10ml · Uống
- 数量
- 15000 Ống
- 合計
- 52500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T26 · 26005
|
893200723624 |
(1,5g + 0,5g + 4ml)/ 10ml
Uống
|
Ống |
15000
|
3500
|
52500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T26
26005
|
2026-08-20 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- 含量/投与経路
- (1,5g + 0,5g + 4ml)/ 10ml · Uống
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 7000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T26 · 26041
|
893200723624 |
(1,5g + 0,5g + 4ml)/ 10ml
Uống
|
Ống |
2000
|
3500
|
7000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T26
26041
|
2026-08-20 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- 10mg/ ml · Tiêm
- 数量
- 30000 Ống
- 合計
- 26790000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 省/施設
- T26 · 26005
|
893110894924 |
10mg/ ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
893
|
26790000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T26
26005
|
2026-08-20 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- 10mg/ ml · Tiêm
- 数量
- 3000 Ống
- 合計
- 2679000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 省/施設
- T26 · 26041
|
893110894924 |
10mg/ ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
893
|
2679000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T26
26041
|
2026-08-20 |
|
Phong Thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 270000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40007
|
TCT-00145-23 |
600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1800
|
270000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-08-20 |
|
Phong Tê Thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ).
- 含量/投与経路
- 400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg. 400mg. · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 96000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40315
|
VD-31441-19 |
400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg. 400mg.
Uống
|
Viên |
60000
|
1600
|
96000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40315
|
2026-08-20 |
|
Phong Tê Thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
- 含量/投与経路
- 400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg. 400mg. · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 96000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40350
|
VD-31441-19 |
400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg. 400mg.
Uống
|
Viên |
60000
|
1600
|
96000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40350
|
2026-08-20 |
|
Phong Tê Thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
- 含量/投与経路
- 400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg. 400mg. · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 96000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40007
|
VD-31441-19 |
400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg. 400mg.
Uống
|
Viên |
60000
|
1600
|
96000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-08-20 |
|
Phong liễu tràng vị khang
Ngưu nhĩ phong, La liễu
- 含量/投与経路
- Mỗi gói cốm 8g chứa cao hỗ hợp dược liệu tương đương: Ngưu nhĩ phong 20g; La liễu 10g · Uống
- 数量
- 50000 Gói
- 合計
- 390000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Haikou Pharmaceutical Factory Co.,Ltd (Trung Quốc)
- 省/施設
- T40 · 40007
|
VNCT-00002-23 |
Mỗi gói cốm 8g chứa cao hỗ hợp dược liệu tương đương: Ngưu nhĩ phong 20g; La liễu 10g
Uống
|
Gói |
50000
|
7800
|
390000000
|
N4 |
Haikou Pharmaceutical Factory Co.,Ltd
Trung Quốc
|
T40
40007
|
2026-08-20 |
|
Phong thấp Khải Hà
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- (0,2g; 0,1g; 0,15g; 0,1g; 0,1g; 0,075g; 0,1g; 0,15g; 0,25g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,075g; 0,15g)/2,5g · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 199500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40007
|
VD-28359-17 |
(0,2g; 0,1g; 0,15g; 0,1g; 0,1g; 0,075g; 0,1g; 0,15g; 0,25g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,075g; 0,15g)/2,5g
Uống
|
Gói |
100000
|
1995
|
199500000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-08-20 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 214500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT BÀ Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40007
|
TCT-00160-23 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1430
|
214500000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT BÀ Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-08-20 |
|
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89041
|
893110493024 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
780
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T89
89041
|
2026-08-20 |
|
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89168
|
893110493024 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
780
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T89
89168
|
2026-08-20 |
|
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89050
|
893110493024 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
780
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T89
89050
|
2026-08-20 |
|
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89039
|
893110493024 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
780
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T89
89039
|
2026-08-20 |
|
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89046
|
893110493024 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
780
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T89
89046
|
2026-08-20 |
|
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89042
|
893110493024 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
780
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T89
89042
|
2026-08-20 |
|
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89049
|
893110493024 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
780
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T89
89049
|
2026-08-20 |