307247 件のレコードが見つかりました。16401〜16450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Chai (≥ 90ml) | 43470 | 2026-08-20 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol (dưới dạng tinh dầu bạch đàn)
|
TCT-00140-23 | Chai (≥ 90ml) | 43470 | 2026-08-20 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Chai (≥ 90ml) | 43470 | 2026-08-20 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Chai (≥ 90ml) | 43470 | 2026-08-20 |
|
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Thiên niên kiện
|
V42-H12-16 | Viên | 2450 | 2026-08-20 |
|
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì
|
VD-31656-19 | Viên | 2450 | 2026-08-20 |
|
Hoạt huyết Abipha Cap
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, Đào nhân, Cát cánh.
|
TCT-00108-23 | Viên | 3300 | 2026-08-20 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 835 | 2026-08-20 |
|
Hoạt huyết Plus
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210040824 | Gói | 3000 | 2026-08-20 |
|
Hoạt huyết thông mạch TP
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
|
TCT-00015-20 | Gói | 3600 | 2026-08-20 |
|
Hoạt huyết thông mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
|
VD-32543-19 | Viên | 1495 | 2026-08-20 |
|
Hytinon
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
|
880114031225 | Viên | 4800 | 2026-08-20 |
|
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-24401-16 | Túi | 2500 | 2026-08-20 |
|
Hà thủ ô chế đậu đen
Hà thủ ô đỏ
|
47.CBTC/DLHN GMP/2026 | Gam | 242 | 2026-08-20 |
|
Insulatard
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
300410198825 | Lọ | 75000 | 2026-08-20 |
|
Itamecardi 10
Nicardipin
|
893110582324 | Ống | 84000 | 2026-08-20 |
|
Kali clorid
Kali clorid
|
893110627524 | Viên | 800 | 2026-08-20 |
|
Ketoconazol
Ketoconazol
|
893100355023 | tuýp | 7000 | 2026-08-20 |
|
Ketoconazol
Ketoconazol
|
893100355023 | tuýp | 7000 | 2026-08-20 |
|
Ketoconazol
Ketoconazol
|
893100355023 | tuýp | 7000 | 2026-08-20 |
|
Ketoconazol
Ketoconazol
|
893100355023 | tuýp | 7000 | 2026-08-20 |
|
Khang minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
|
VD-22168-15 | Viên | 1930 | 2026-08-20 |
|
LEVODHG 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
|
VD-21558-14 | Viên | 996 | 2026-08-20 |
|
LORYTEC 10
Loratadin
|
529100305325 | Viên | 1398 | 2026-08-20 |
|
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
|
893110363225 | Ống | 45000 | 2026-08-20 |
|
Levomaz 25
Levomepromazin
|
893110448423 | Viên | 1400 | 2026-08-20 |
|
Levomaz 25
Levomepromazin
|
893110448423 | Viên | 1400 | 2026-08-20 |
|
Levomaz 25
Levomepromazin
|
893110448423 | Viên | 1400 | 2026-08-20 |
|
Levomaz 25
Levomepromazin
|
893110448423 | Viên | 1400 | 2026-08-20 |
|
Levothyrox
Levothyroxine natri 75mcg
|
VN-23234-22 | Viên | 1448 | 2026-08-20 |
|
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
|
900110782324 | Chai | 125000 | 2026-08-20 |
|
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
|
599110447725 | Viên | 6100 | 2026-08-20 |
|
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
|
VN-22644-20 | Viên | 6100 | 2026-08-20 |
|
Luotai
Panax notoginseng saponins
|
VN-18348-14 | Lọ | 115500 | 2026-08-20 |
|
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
|
VD-19567-13 | Ống | 2900 | 2026-08-20 |
|
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
|
300114001824 | Ống | 41600 | 2026-08-20 |
|
Meko INH 300
Isoniazid
|
893110060123 | Viên | 650 | 2026-08-20 |
|
Meko INH 300
Isoniazid
|
893110060123 | Viên | 650 | 2026-08-20 |
|
Meko INH 300
Isoniazid
|
893110060123 | Viên | 650 | 2026-08-20 |
|
Meko INH 300
Isoniazid
|
893110060123 | Viên | 650 | 2026-08-20 |
|
Meko INH 300
Isoniazid
|
893110060123 | Viên | 650 | 2026-08-20 |
|
Meko INH 300
Isoniazid
|
893110060123 | Viên | 650 | 2026-08-20 |
|
Meko INH 300
Isoniazid
|
893110060123 | Viên | 650 | 2026-08-20 |
|
Meko INH 300
Isoniazid
|
893110060123 | Viên | 650 | 2026-08-20 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
|
VN-20575-17 | Viên | 3800 | 2026-08-20 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
|
VN-20575-17 | Viên | 3770 | 2026-08-20 |
|
Menison 4mg
Methyl prednisolon
|
VD-23842-15 | Viên | 880 | 2026-08-20 |
|
Menison 4mg
Methyl prednisolon
|
893110693624 | Viên | 880 | 2026-08-20 |
|
Menison 4mg
Methyl prednisolon
|
VD-23842-15 | Viên | 880 | 2026-08-20 |
|
Menison 4mg
Methyl prednisolon
|
893110693624 | Viên | 880 | 2026-08-20 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。