Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。16401〜16450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Espumisan L
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml x 30ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Đức)
省/施設
T37 · 37488
VN-22001-19 Lọ 55923 2026-07-08
Etomidate-Lipuro
Etomidat
含量/投与経路
20mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T37 · 37488
400110984524 Ống 122189 2026-07-08
Etoposid Bidiphar
Etoposid
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893114123625 Lọ 115395 2026-07-08
Etoposid Bidiphar
Etoposid
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893114123625 Lọ 115395 2026-07-08
Etoposid Bidiphar
Etoposid
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893114123625 Lọ 109893 2026-07-08
Etoposid Bidiphar
Etoposid
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm truyền
数量
16800 Lọ
合計
1846202400
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893114123625 Lọ 109893 2026-07-08
Etoposid Bidiphar
Etoposid
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893114123625 Lọ 109893 2026-07-08
Etoricoxib Teva 60mg
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T37 · 37488
599110181000 Viên 7385 2026-07-08
Exemesin
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD3-188-22 Viên 22480 2026-07-08
Exemesin
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
4496000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD3-188-22 Viên 22480 2026-07-08
Exemesin
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD3-188-22 Viên 22480 2026-07-08
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg+80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T37 · 37488
VN-16344-13 Viên 9987 2026-07-08
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T37 · 37488
VN-16344-13 Viên 9987 2026-07-08
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
16800 Viên
合計
167781600
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01062
VN-16344-13 Viên 9987 2026-07-08
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
10920 Viên
合計
197728440
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01062
VN-16342-13 Viên 18107 2026-07-08
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01062
VN-19287-15 Viên 18107 2026-07-08
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
1400 Viên
合計
25349800
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01062
840110032023 Viên 18107 2026-07-08
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg+160mg+12.5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T37 · 37488
840110079223 Viên 18107 2026-07-08
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01062
VN-19289-15 Viên 18107 2026-07-08
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
1400 Viên
合計
25349800
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01062
840110079223 Viên 18107 2026-07-08
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
含量/投与経路
5g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110464424 Lọ 264600 2026-07-08
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
含量/投与経路
5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110464424 Lọ 264600 2026-07-08
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
含量/投与経路
5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-18569-13 Lọ 264600 2026-07-08
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
含量/投与経路
5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
600 Lọ
合計
158760000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110464424 Lọ 264600 2026-07-08
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
含量/投与経路
5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
600 Lọ
合計
158760000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-18569-13 Lọ 264600 2026-07-08
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
含量/投与経路
5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110464424 Lọ 264600 2026-07-08
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
含量/投与経路
5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-18569-13 Lọ 264600 2026-07-08
FRECLOVIR 800
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110054823 Viên 4100 2026-07-08
Falipan
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg/10ml · Tiêm
数量
0 ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L (Italy)
省/施設
T37 · 37488
VN-18226-14 ống 39000 2026-07-08
Famotidin 40mg/4ml
Famotidin
含量/投与経路
40mg/4ml · Tiêm
数量
40000 Ống
合計
1700000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110059423 Ống 42500 2026-07-08
Famotidin 40mg/4ml
Famotidin
含量/投与経路
40mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110059423 Ống 42500 2026-07-08
Famotidin 40mg/4ml
Famotidin
含量/投与経路
40mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110059423 Ống 42500 2026-07-08
Femaplex
Letrozol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Genepharm SA- Greece (Greece)
省/施設
T01 · 01254
520114771124 Viên 10890 2026-07-08
Femaplex
Letrozol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
1089000000
グループ
N1
製造業者
Genepharm SA- Greece (Greece)
省/施設
T01 · 01906
520114771124 Viên 10890 2026-07-08
Femaplex
Letrozol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Genepharm SA- Greece (Greece)
省/施設
T01 · 01253
520114771124 Viên 10890 2026-07-08
Fentanyl 50micrograms/ml
Fentanyl
含量/投与経路
50micrograms/ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
244650000
グループ
N1
製造業者
Macarthys Laboratories Limited (Anh)
省/施設
T08 · 08101
VN-22499-20 Ống 24465 2026-07-08
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
含量/投与経路
0.5mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T37 · 37488
400111002124 Ống 32025 2026-07-08
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01254
400111002124 Ống 42000 2026-07-08
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg · Tiêm
数量
9000 Ống
合計
378000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01906
400111002124 Ống 42000 2026-07-08
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01253
400111002124 Ống 42000 2026-07-08
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
含量/投与経路
0.5mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T37 · 37488
400111002124 Ống 42000 2026-07-08
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
含量/投与経路
0.1mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T37 · 37488
VN-22494-20 Ống 28455 2026-07-08
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T37 · 37488
VN-22494-20 Ống 18000 2026-07-08
Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01254
VN-21366-18 Ống 42000 2026-07-08
Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg · Tiêm
数量
9000 Ống
合計
378000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01906
VN-21366-18 Ống 42000 2026-07-08
Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01253
VN-21366-18 Ống 42000 2026-07-08
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia (Slovakia)
省/施設
T01 · 01254
858111016325 Ống 28455 2026-07-08
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
569100000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia (Slovakia)
省/施設
T01 · 01906
858111016325 Ống 28455 2026-07-08
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia (Slovakia)
省/施設
T01 · 01253
858111016325 Ống 28455 2026-07-08
Ferlatum
Sắt protein succinylat
含量/投与経路
40mg/15ml (800mg/15ml) · Uống
数量
35000 Lọ
合計
647500000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.A. - Tây Ban Nha (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01906
840110998124 Lọ 18500 2026-07-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。