Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-22
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。16401〜16450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
数量
20000 Chai (≥ 90ml)
合計
869400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40345
TCT-00140-23 Chai (≥ 90ml) 43470 2026-08-20
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol (dưới dạng tinh dầu bạch đàn)
含量/投与経路
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
数量
20000 Chai (≥ 90ml)
合計
869400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40315
TCT-00140-23 Chai (≥ 90ml) 43470 2026-08-20
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
数量
20000 Chai (≥ 90ml)
合計
869400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40350
TCT-00140-23 Chai (≥ 90ml) 43470 2026-08-20
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
数量
20000 Chai (≥ 90ml)
合計
869400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
TCT-00140-23 Chai (≥ 90ml) 43470 2026-08-20
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Thiên niên kiện
含量/投与経路
5g; 0,25g · Uống
数量
100000 Viên
合計
245000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
V42-H12-16 Viên 2450 2026-08-20
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì
含量/投与経路
1,58g, 1,35g, 0,32g, 1,13g, 0,33g, 0,88g · Uống
数量
150000 Viên
合計
367500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
VD-31656-19 Viên 2450 2026-08-20
Hoạt huyết Abipha Cap
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, Đào nhân, Cát cánh.
含量/投与経路
(612mg; 408mg; 612mg; 204mg; 612mg; 816mg; 408mg; 408mg; 612mg; 204mg; 340mg)/450mg hỗn hợp dược liệu. 5mg (hàm lượng flavonoid toàn phần ≥24%) · Uống
数量
300000 Viên
合計
990000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
TCT-00108-23 Viên 3300 2026-08-20
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
83500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
VD-24511-16 Viên 835 2026-08-20
Hoạt huyết Plus
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg; 75mg · Uống
数量
100000 Gói
合計
300000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893210040824 Gói 3000 2026-08-20
Hoạt huyết thông mạch TP
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
含量/投与経路
0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g · Uống
数量
150000 Gói
合計
540000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
TCT-00015-20 Gói 3600 2026-08-20
Hoạt huyết thông mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
含量/投与経路
300 mg, 500 mg, 400 mg, 200 mg, 400 mg, 200 mg, · Uống
数量
150000 Viên
合計
224250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
VD-32543-19 Viên 1495 2026-08-20
Hytinon
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
225000 Viên
合計
1080000000
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm.Inc (Korea)
省/施設
T24 · 24011
880114031225 Viên 4800 2026-08-20
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
500mg, 170mg, 22mg · Uống
数量
100000 Túi
合計
250000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
VD-24401-16 Túi 2500 2026-08-20
Hà thủ ô chế đậu đen
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
0 · Uống
数量
100000 Gam
合計
24150000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T91 · 91014
47.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 242 2026-08-20
Insulatard
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
600000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T24 · 24011
300410198825 Lọ 75000 2026-08-20
Itamecardi 10
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/ 10ml · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
588000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110582324 Ống 84000 2026-08-20
Kali clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
61000 Viên
合計
48800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110627524 Viên 800 2026-08-20
Ketoconazol
Ketoconazol
含量/投与経路
100mg/5g · Dùng ngoài
数量
100 tuýp
合計
700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
893100355023 tuýp 7000 2026-08-20
Ketoconazol
Ketoconazol
含量/投与経路
100mg/5g · Dùng ngoài
数量
100 tuýp
合計
700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
893100355023 tuýp 7000 2026-08-20
Ketoconazol
Ketoconazol
含量/投与経路
100mg/5g · Dùng ngoài
数量
100 tuýp
合計
700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
893100355023 tuýp 7000 2026-08-20
Ketoconazol
Ketoconazol
含量/投与経路
100mg/5g · Dùng ngoài
数量
100 tuýp
合計
700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
893100355023 tuýp 7000 2026-08-20
Khang minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
含量/投与経路
300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
386000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
VD-22168-15 Viên 1930 2026-08-20
LEVODHG 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4980000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang, Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01146
VD-21558-14 Viên 996 2026-08-20
LORYTEC 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Síp)
省/施設
T46 · 46204
529100305325 Viên 1398 2026-08-20
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
135000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110363225 Ống 45000 2026-08-20
Levomaz 25
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
893110448423 Viên 1400 2026-08-20
Levomaz 25
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
893110448423 Viên 1400 2026-08-20
Levomaz 25
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
893110448423 Viên 1400 2026-08-20
Levomaz 25
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
893110448423 Viên 1400 2026-08-20
Levothyrox
Levothyroxine natri 75mcg
含量/投与経路
75mcg · Uống
数量
150000 Viên
合計
217200000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Germany)
省/施設
T24 · 24006
VN-23234-22 Viên 1448 2026-08-20
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
800 Chai
合計
100000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T30 · 30013
900110782324 Chai 125000 2026-08-20
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
122000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T42 · 42004
599110447725 Viên 6100 2026-08-20
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T42 · 42004
VN-22644-20 Viên 6100 2026-08-20
Luotai
Panax notoginseng saponins
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
160 Lọ
合計
18480000
グループ
N5
製造業者
KPC Pharmaceuticals,Inc (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40006
VN-18348-14 Lọ 115500 2026-08-20
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
15%; 10ml · Tiêm truyền
数量
2000 Ống
合計
5800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24011
VD-19567-13 Ống 2900 2026-08-20
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
8320000
グループ
N1
製造業者
Cenexi (Pháp)
省/施設
T40 · 40018
300114001824 Ống 41600 2026-08-20
Meko INH 300
Isoniazid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89041
893110060123 Viên 650 2026-08-20
Meko INH 300
Isoniazid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89050
893110060123 Viên 650 2026-08-20
Meko INH 300
Isoniazid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89042
893110060123 Viên 650 2026-08-20
Meko INH 300
Isoniazid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89049
893110060123 Viên 650 2026-08-20
Meko INH 300
Isoniazid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89043
893110060123 Viên 650 2026-08-20
Meko INH 300
Isoniazid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89010
893110060123 Viên 650 2026-08-20
Meko INH 300
Isoniazid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89040
893110060123 Viên 650 2026-08-20
Meko INH 300
Isoniazid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89048
893110060123 Viên 650 2026-08-20
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
68400000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40018
VN-20575-17 Viên 3800 2026-08-20
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
263900000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T35 · 35091
VN-20575-17 Viên 3770 2026-08-20
Menison 4mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
VD-23842-15 Viên 880 2026-08-20
Menison 4mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
893110693624 Viên 880 2026-08-20
Menison 4mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
VD-23842-15 Viên 880 2026-08-20
Menison 4mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
893110693624 Viên 880 2026-08-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。