|
Elthon 50mg
Itoprid
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 7500 Viên
- 合計
- 35970000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
- 省/施設
- T01 · 01062
|
VN-18978-15 |
50mg
Uống
|
Viên |
7500
|
4796
|
35970000
|
N1 |
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant.
Nhật
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Endoxan
Cyclophosphamid
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 32000 Lọ
- 合計
- 4689664000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Baxter Oncology GmbH - Đức (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
VN-16582-13 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
32000
|
146552
|
4689664000
|
N1 |
Baxter Oncology GmbH - Đức
Đức
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Endoxan
Cyclophosphamid
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Baxter Oncology GmbH - Đức (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
VN-16582-13 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
146552
|
0
|
N1 |
Baxter Oncology GmbH - Đức
Đức
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Endoxan
Cyclophosphamid
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Baxter Oncology GmbH - Đức (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
VN-16582-13 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
146552
|
0
|
N1 |
Baxter Oncology GmbH - Đức
Đức
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir
- 含量/投与経路
- 0.5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Remedica Ltd (Cyprus)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
529114143023 |
0.5mg
Uống
|
Viên |
0
|
18000
|
0
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Enterobella
Bacillus claussii
- 含量/投与経路
- Mỗi gói 1g chứa: Bào tử Bacillus clausii 2x10^9 CFU · Uống
- 数量
- 150000 Gói
- 合計
- 528000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công Ty Cổ phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46162
|
893400048925 |
Mỗi gói 1g chứa: Bào tử Bacillus clausii 2x10^9 CFU
Uống
|
Gói |
150000
|
3520
|
528000000
|
N4 |
Công Ty Cổ phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Epamiro 300
Iopamidol
- 含量/投与経路
- 300mg · Tiêm
- 数量
- 30000 Lọ
- 合計
- 11781000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893110450023 |
300mg
Tiêm
|
Lọ |
30000
|
392700
|
11781000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Epamiro 300
Iopamidol
- 含量/投与経路
- 300mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893110450023 |
300mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
392700
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Epamiro 300
Iopamidol
- 含量/投与経路
- 300mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893110450023 |
300mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
392700
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin
- 含量/投与経路
- 30mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
300113029623 |
30mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
78750
|
0
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin
- 含量/投与経路
- 30mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
300113029623 |
30mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
87150
|
0
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
- 含量/投与経路
- 30mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
VN-19221-15 |
30mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
57750
|
0
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
- 含量/投与経路
- 30mg/1ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
VN-19221-15 |
30mg/1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
57750
|
0
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin
- 含量/投与経路
- 30mg/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Bơm tiêm
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Aguettant (France)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
300113346925 |
30mg/10ml
Tiêm truyền
|
Bơm tiêm |
0
|
103950
|
0
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
France
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin
- 含量/投与経路
- 30mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 0 Bơm tiêm
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Aguettant (France)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
VN-21892-19 |
30mg/10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
103950
|
0
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
France
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 30mg/10ml, 10ml · Tiêm
- 数量
- 1750 Bơm tiêm
- 合計
- 181912500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
300113346925 |
30mg/10ml, 10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
1750
|
103950
|
181912500
|
N1 |
Laboratoire Aguettant - Pháp
Pháp
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 30mg/10ml, 10ml · Tiêm
- 数量
- 0 Bơm tiêm
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
VN-21892-19 |
30mg/10ml, 10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
103950
|
0
|
N1 |
Laboratoire Aguettant - Pháp
Pháp
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 30mg/10ml, 10ml · Tiêm
- 数量
- 0 Bơm tiêm
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
300113346925 |
30mg/10ml, 10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
103950
|
0
|
N1 |
Laboratoire Aguettant - Pháp
Pháp
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 30mg/10ml, 10ml · Tiêm
- 数量
- 1750 Bơm tiêm
- 合計
- 181912500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
VN-21892-19 |
30mg/10ml, 10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
1750
|
103950
|
181912500
|
N1 |
Laboratoire Aguettant - Pháp
Pháp
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 30mg/10ml, 10ml · Tiêm
- 数量
- 0 Bơm tiêm
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
300113346925 |
30mg/10ml, 10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
103950
|
0
|
N1 |
Laboratoire Aguettant - Pháp
Pháp
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 30mg/10ml, 10ml · Tiêm
- 数量
- 0 Bơm tiêm
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
VN-21892-19 |
30mg/10ml, 10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
103950
|
0
|
N1 |
Laboratoire Aguettant - Pháp
Pháp
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 10mg/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 120330000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893114092723 |
10mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
120330
|
120330000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 10mg/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893114092723 |
10mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
120330
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 10mg/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893114092723 |
10mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
120330
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 50mg/25ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893114115023 |
50mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
332997
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 50mg/25ml · Tiêm truyền
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 955458000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893114115023 |
50mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3000
|
318486
|
955458000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 50mg/25ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893114115023 |
50mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
318486
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 50mg/25ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893114115023 |
50mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
318486
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Eprex 2000 U
Epoetin alfa
- 含量/投与経路
- 2000UI/0.5ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cilag AG (Thụy Sĩ)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
QLSP-971-16 |
2000UI/0.5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
234899
|
0
|
N1 |
Cilag AG
Thụy Sĩ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Eprex 4000 U
Erythropoietin
- 含量/投与経路
- 4000IU/0.4ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cilag AG (Thụy Sĩ)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
QLSP-975-16 |
4000IU/0.4ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
469799
|
0
|
N1 |
Cilag AG
Thụy Sĩ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Equoral 25 mg
Ciclosporin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 472500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Teva Czech Industries s.r.o (Cộng hòa Séc)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
859114399723 |
25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
9450
|
472500000
|
N1 |
Teva Czech Industries s.r.o
Cộng hòa Séc
|
T46
46001
|
2026-07-08 |
|
Equoral 25mg
Ciclosporin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Teva Czech Industries s.r.o (Cộng hòa Séc)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
859114399723 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
9450
|
0
|
N1 |
Teva Czech Industries s.r.o
Cộng hòa Séc
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Eranfu
Fulvestrant
- 含量/投与経路
- 250mg · Tiêm
- 数量
- 0 Bơm tiêm
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Dr. Reddy's Laboratories Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
890114524124 |
250mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
1367663
|
0
|
N2 |
Dr. Reddy's Laboratories Limited - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Eranfu
Fulvestrant
- 含量/投与経路
- 250mg · Tiêm
- 数量
- 1750 Bơm tiêm
- 合計
- 2393410250
- グループ
- N2
- 製造業者
- Dr. Reddy's Laboratories Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
890114524124 |
250mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
1750
|
1367663
|
2393410250
|
N2 |
Dr. Reddy's Laboratories Limited - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Eranfu
Fulvestrant
- 含量/投与経路
- 250mg · Tiêm
- 数量
- 0 Bơm tiêm
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Dr. Reddy's Laboratories Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
890114524124 |
250mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
1367663
|
0
|
N2 |
Dr. Reddy's Laboratories Limited - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Erbitux
Cetuximab
- 含量/投与経路
- 100mg/20ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
QLSP-0708-13 |
100mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
5773440
|
0
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Erbitux
Cetuximab
- 含量/投与経路
- 100mg/20ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
QLSP-0708-13 |
100mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
5773440
|
0
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
ErlotiRel 150
Erlotinib
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 27000 Viên
- 合計
- 5315625000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Reliance Life Sciences Pvt. Ltd - India (India)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
890114313025 |
150mg
Uống
|
Viên |
27000
|
196875
|
5315625000
|
N3 |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd - India
India
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
ErlotiRel 150
Erlotinib
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Reliance Life Sciences Pvt. Ltd - India (India)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
890114313025 |
150mg
Uống
|
Viên |
0
|
196875
|
0
|
N3 |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd - India
India
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
ErlotiRel 150
Erlotinib
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Reliance Life Sciences Pvt. Ltd - India (India)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
890114313025 |
150mg
Uống
|
Viên |
0
|
196875
|
0
|
N3 |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd - India
India
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Ertalgold
Ertapenem*
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- ACS Dobfar S.P.A (Italy)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
800110181423 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
547000
|
0
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A
Italy
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Ertalgold
Ertapenem*
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- ACS Dobfar S.P.A - Ý (Ý)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
800110181423 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
542000
|
0
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A - Ý
Ý
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Ertalgold
Ertapenem*
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 542000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- ACS Dobfar S.P.A - Ý (Ý)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
800110181423 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
542000
|
542000000
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A - Ý
Ý
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Ertalgold
Ertapenem*
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- ACS Dobfar S.P.A - Ý (Ý)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
800110181423 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
542000
|
0
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A - Ý
Ý
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Erwinase
L-asparaginase
- 含量/投与経路
- 10.000 I.U · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited - Ireland - SHGP, xuất xưởng: Porton Biopharma Limited - Anh (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
KD.2026.1400.1 |
10.000 I.U
Tiêm
|
Lọ |
0
|
28100000
|
0
|
N5 |
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited - Ireland - SHGP, xuất xưởng: Porton Biopharma Limited - Anh
Đức
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Erwinase
L-asparaginase
- 含量/投与経路
- 10.000 I.U · Tiêm
- 数量
- 25 Lọ
- 合計
- 702500000
- グループ
- N5
- 製造業者
- CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited - Ireland - SHGP, xuất xưởng: Porton Biopharma Limited - Anh (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
KD.2026.1400.1 |
10.000 I.U
Tiêm
|
Lọ |
25
|
28100000
|
702500000
|
N5 |
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited - Ireland - SHGP, xuất xưởng: Porton Biopharma Limited - Anh
Đức
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Erwinase
L-asparaginase
- 含量/投与経路
- 10.000 I.U · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited - Ireland - SHGP, xuất xưởng: Porton Biopharma Limited - Anh (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
KD.2026.1400.1 |
10.000 I.U
Tiêm
|
Lọ |
0
|
28100000
|
0
|
N5 |
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited - Ireland - SHGP, xuất xưởng: Porton Biopharma Limited - Anh
Đức
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Erwinase
L-asparaginase
- 含量/投与経路
- 10.000 I.U · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited - Ireland - SHGP, xuất xưởng: Porton Biopharma Limited - Anh (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
KD.2026.1441.1 |
10.000 I.U
Tiêm
|
Lọ |
0
|
28100000
|
0
|
N5 |
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited - Ireland - SHGP, xuất xưởng: Porton Biopharma Limited - Anh
Đức
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Erythromycin 250mg
Erythromycin
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893110452524 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
1082
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Espacox 200mg
Celecoxib
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
840110518324 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
9200
|
0
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
|
T37
37488
|
2026-07-08 |