Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-22
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。16351〜16400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Fordia MR
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
200000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35091
893110063600 Viên 1000 2026-08-20
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
190000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T26 · 26005
VN3-37-18 Viên 19000 2026-08-20
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
427500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
VD-25306-16 Viên 1710 2026-08-20
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
500 Ống
合計
44000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH. (Áo)
省/施設
T30 · 30005
VN-17438-13 Ống 88000 2026-08-20
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
420000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T24 · 24011
VN-17438-13 Ống 35000 2026-08-20
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T24 · 24011
VN-17438-13 Ống 35000 2026-08-20
Gastrosanter
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(Magnesi hydroxyd 400mg + nhôm hydroxyd dạng gel khô 400 mg)/2,5g · Uống
数量
6000 Gói
合計
15498000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
893100205824 Gói 2583 2026-08-20
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
含量/投与経路
0,3% · Dùng ngoài
数量
100 Tube
合計
890000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
893110627124 Tube 8900 2026-08-20
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
含量/投与経路
0,3% · Dùng ngoài
数量
100 Tube
合計
890000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
VD-20982-14 Tube 8900 2026-08-20
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
含量/投与経路
0,3% · Dùng ngoài
数量
100 Tube
合計
890000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
893110627124 Tube 8900 2026-08-20
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
含量/投与経路
0,3% · Dùng ngoài
数量
100 Tube
合計
890000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
VD-20982-14 Tube 8900 2026-08-20
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
含量/投与経路
0,3% · Dùng ngoài
数量
100 Tube
合計
890000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
893110627124 Tube 8900 2026-08-20
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
含量/投与経路
0,3% · Dùng ngoài
数量
100 Tube
合計
890000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
VD-20982-14 Tube 8900 2026-08-20
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
含量/投与経路
0,3% · Dùng ngoài
数量
100 Tube
合計
890000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
VD-20982-14 Tube 8900 2026-08-20
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
含量/投与経路
0,3% · Dùng ngoài
数量
100 Tube
合計
890000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
893110627124 Tube 8900 2026-08-20
Gipat
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Địa long 360mg, Hoàng kỳ 1350mg, Đương quy 720mg, Xích thược 540mg, Xuyên khung 360mg, Đào nhân 360mg, Hồng hoa 360mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
548100000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
VD-35165-21 Viên 5481 2026-08-20
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01K64
383110130824 Viên 4800 2026-08-20
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01K64
VN-21712-19 Viên 4800 2026-08-20
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01K57
383110130824 Viên 4800 2026-08-20
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01K57
VN-21712-19 Viên 4800 2026-08-20
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
124800000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01ON3
383110130824 Viên 4800 2026-08-20
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01ON3
VN-21712-19 Viên 4800 2026-08-20
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01K59
383110130824 Viên 4800 2026-08-20
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01K59
VN-21712-19 Viên 4800 2026-08-20
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01K65
383110130824 Viên 4800 2026-08-20
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01K65
VN-21712-19 Viên 4800 2026-08-20
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01K56
383110130824 Viên 4800 2026-08-20
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01K56
VN-21712-19 Viên 4800 2026-08-20
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01K61
383110130824 Viên 4800 2026-08-20
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01K61
VN-21712-19 Viên 4800 2026-08-20
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10% x 500ml · Tiêm truyền
数量
3600 Chai
合計
45360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110402324 Chai 12600 2026-08-20
Hadugut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2250000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU — Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
893110107600 Viên 750 2026-08-20
Hadugut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2061000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU — Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
893110107600 Viên 687 2026-08-20
Hadugut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2250000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU — Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
893110107600 Viên 750 2026-08-20
Hadugut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2061000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU — Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
893110107600 Viên 687 2026-08-20
Hadugut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2061000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU — Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
893110107600 Viên 687 2026-08-20
Hadugut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2250000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU — Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
893110107600 Viên 750 2026-08-20
Hadugut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2061000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU — Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
893110107600 Viên 687 2026-08-20
Hadugut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2250000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU — Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
893110107600 Viên 750 2026-08-20
Haisamin
Hải sâm.
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
380000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893200194325 Viên 3800 2026-08-20
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-28791-18 Ống 3700 2026-08-20
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
5550000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110285600 Ống 3700 2026-08-20
Hasanbest 500/5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg+ 500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Demapharm (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
893110457824 Viên 1680 2026-08-20
Hasanbest 500/5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg+ 500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Demapharm (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
893110457824 Viên 1680 2026-08-20
Hasanbest 500/5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg+ 500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Demapharm (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
893110457824 Viên 1680 2026-08-20
Hasanbest 500/5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg+ 500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Demapharm (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
893110457824 Viên 1680 2026-08-20
Haspan
Lá thường xuân
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
228000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
VD-34013-20 Viên 3800 2026-08-20
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
含量/投与経路
800mg,200mg, 200mg, 200mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
336000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
VD-32687-19 Viên 1680 2026-08-20
Hipril-A Plus
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
31950000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40018
VN-23236-22 Viên 3550 2026-08-20
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
2,5g; 0,625g; 0,093 % (w, v)/5ml; 90ml · Uống
数量
100 Chai
合計
3675000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68043
893100311300 Chai 36750 2026-08-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。