Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-22
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。16301〜16350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
2679000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40012
893110688824 Ống 893 2026-08-20
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
100000 ống
合計
89300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24011
893110688824 ống 893 2026-08-20
Dimedrol
Mỗi ống 1ml chứa : Diphenhydramin hydroclorid 10mg
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
4465000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh phúc (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02006
VD-24899-16 Ống 893 2026-08-20
Dimedrol
Mỗi ống 1ml chứa : Diphenhydramin hydroclorid 10mg
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh phúc (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02006
893110688824 Ống 893 2026-08-20
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
Levothyroxin dạng muối 100 mcg · Uống
数量
4500 Viên
合計
1323000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
VD-21846-14 Viên 294 2026-08-20
Domuvar
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2x10^9CFU/5ml · Uống
数量
6000 Ống
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893400090523 Ống 5250 2026-08-20
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
4680000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
VD-23833-15 Viên 2340 2026-08-20
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
4680000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
893110832324 Viên 2340 2026-08-20
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
4680000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
893110832324 Viên 2340 2026-08-20
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
4680000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
VD-23833-15 Viên 2340 2026-08-20
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
4680000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
893110832324 Viên 2340 2026-08-20
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
4680000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
VD-23833-15 Viên 2340 2026-08-20
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
4680000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
893110832324 Viên 2340 2026-08-20
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
4680000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
VD-23833-15 Viên 2340 2026-08-20
Dotarem
Acid gadoteric
含量/投与経路
27,932g/100ml · Tiêm
数量
1600 Lọ
合計
915200000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01920
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-08-20
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
609000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
893110204725 Viên 609 2026-08-20
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
609000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
VD-25197-16 Viên 609 2026-08-20
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
609000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
VD-25197-16 Viên 609 2026-08-20
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
609000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
893110204725 Viên 609 2026-08-20
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
609000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
893110204725 Viên 609 2026-08-20
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
609000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
VD-25197-16 Viên 609 2026-08-20
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
609000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
893110204725 Viên 609 2026-08-20
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
609000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
VD-25197-16 Viên 609 2026-08-20
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
71,5mg; 35,0mg; 31,8mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
148000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
VD-32931-19 Viên 1480 2026-08-20
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
(Mỗi ml chứa: Methyl salycilat 31,05% (w/v); Camphor 10,5%(w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50 mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis); 124,00 mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,5 · Dùng ngoài
数量
15000 Chai
合計
396900000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893100706624 Chai 26460 2026-08-20
Envix 6
Ivermectin
含量/投与経路
6mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Dược phẩm Meyer - BPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VD-32326-19 Viên 16800 2026-08-20
Envix 6
Ivermectin
含量/投与経路
6mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Dược phẩm Meyer - BPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110695224 Viên 16800 2026-08-20
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
24912000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
893110697324 Viên 1384 2026-08-20
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
893110697324 Viên 1360 2026-08-20
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
VD-26562-17 Viên 1360 2026-08-20
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
VD-26562-17 Viên 1360 2026-08-20
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
893110697324 Viên 1360 2026-08-20
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
108800000
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
893110697324 Viên 1360 2026-08-20
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
VD-26562-17 Viên 1360 2026-08-20
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
VD-26562-17 Viên 1360 2026-08-20
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
893110697324 Viên 1360 2026-08-20
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
893110697324 Viên 1360 2026-08-20
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
VD-26562-17 Viên 1360 2026-08-20
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
893110697324 Viên 1360 2026-08-20
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
VD-26562-17 Viên 1360 2026-08-20
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
VD-26562-17 Viên 1360 2026-08-20
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
893110697324 Viên 1360 2026-08-20
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
含量/投与経路
0,025%/10g · Dùng ngoài
数量
100 tuyp
合計
650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
893110130125 tuyp 6500 2026-08-20
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
含量/投与経路
0,025%/10g · Dùng ngoài
数量
100 tuyp
合計
650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
VD-26392-17 tuyp 6500 2026-08-20
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
含量/投与経路
0,025%/10g · Dùng ngoài
数量
100 tuyp
合計
650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
VD-26392-17 tuyp 6500 2026-08-20
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
含量/投与経路
0,025%/10g · Dùng ngoài
数量
100 tuyp
合計
650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
893110130125 tuyp 6500 2026-08-20
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
含量/投与経路
0,025%; 10g · Dùng ngoài
数量
100 tuyp
合計
650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
VD-26392-17 tuyp 6500 2026-08-20
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
含量/投与経路
0,025%/10g · Dùng ngoài
数量
100 tuyp
合計
650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
893110130125 tuyp 6500 2026-08-20
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
含量/投与経路
0,025%/10g · Dùng ngoài
数量
100 tuyp
合計
650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
VD-26392-17 tuyp 6500 2026-08-20
Fordia MR
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
31470000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
VD-30178-18 Viên 1049 2026-08-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。