Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。16301〜16350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
590000000
グループ
N2
製造業者
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory - Taiwan (Taiwan)
省/施設
T01 · 01906
471114979724 Viên 59000 2026-07-08
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory - Taiwan (Taiwan)
省/施設
T01 · 01253
471114979724 Viên 59000 2026-07-08
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid
含量/投与経路
200mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
300110348224 Ống 45000 2026-07-08
Dopegyt
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T37 · 37488
599110417323 Viên 2400 2026-07-08
Dorijet
Doripenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37488
VN-19387-15 lọ 495000 2026-07-08
Dorio
Doripenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Biolab Co., Ltd (Thái Lan)
省/施設
T37 · 37488
VN-21683-19 Lọ 572500 2026-07-08
Dotagraf
Gadoteric acid
含量/投与経路
5mmol/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) (Áo)
省/施設
T37 · 37488
900110961224 Lọ 484050 2026-07-08
Dotarem
Gadoteric acid
含量/投与経路
0,5mmol/ml x 10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-07-08
Dotarem
Gadoteric acid
含量/投与経路
27,932g/100ml · Tiêm
数量
3500 Lọ
合計
2002000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T24 · 24279
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-07-08
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
554073000
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
省/施設
T01 · 01906
900114412423 Lọ 184691 2026-07-08
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm
数量
6600 Lọ
合計
2512224000
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
省/施設
T01 · 01906
900114412423 Lọ 380640 2026-07-08
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
省/施設
T01 · 01254
900114412423 Lọ 184691 2026-07-08
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
省/施設
T01 · 01254
900114412423 Lọ 380640 2026-07-08
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
省/施設
T01 · 01253
900114412423 Lọ 184691 2026-07-08
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
省/施設
T01 · 01253
900114412423 Lọ 380640 2026-07-08
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
含量/投与経路
50mg/25ml · Tiêm
数量
14400 Lọ
合計
2256206400
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893114093323 Lọ 156681 2026-07-08
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
含量/投与経路
50mg/25ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893114093323 Lọ 156681 2026-07-08
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
含量/投与経路
50mg/25ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893114093323 Lọ 156681 2026-07-08
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
126000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893110024600 Viên 1050 2026-07-08
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
VD-24789-16 Viên 1050 2026-07-08
Duhemos 500
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500 Viên
合計
1249500
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893110398023 Viên 2499 2026-07-08
Dung dịch Natri Iodua (NaI131)
Iode131 (I-131)
含量/投与経路
100-1.000 mCi/Lọ · Uống
数量
0 mCi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Viện nghiên cứu hạt nhân) - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
QLĐB1-H12-20 mCi 45000 2026-07-08
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
5 lít · Tiêm truyền
数量
0 túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Avitum AG (Đức)
省/施設
T37 · 37488
400110020123 túi 685000 2026-07-08
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
2000 Gói
合計
14700000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01062
870100067323 Gói 7350 2026-07-08
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
8888000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T46 · 46162
870110067423 Viên 8888 2026-07-08
Dysport
Botulinum toxin
含量/投与経路
500U · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
省/施設
T37 · 37488
500414305024 Lọ 7290712 2026-07-08
Dysport
Botulinum toxin
含量/投与経路
300U · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
省/施設
T37 · 37488
500414305124 Lọ 5280930 2026-07-08
ERLOTINIB TABLETS 100MG
Erlotinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T37 · 37488
890114353325 Viên 31200 2026-07-08
ERLOTINIB TABLETS 100MG
Erlotinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T37 · 37488
VN3-376-21 Viên 117400 2026-07-08
Ebitac 12.5
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg; 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
71000000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T46 · 46162
VN-17895-14 Viên 3550 2026-07-08
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS ((Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
VN-21217-18 Viên 2641 2026-07-08
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
VN-21850-19 Viên 2258 2026-07-08
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
80mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS - Pháp) (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
VN-20952-18 Viên 1890 2026-07-08
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
300mg · Đặt
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
300100011424 Viên 2831 2026-07-08
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên sủi
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
300100011324 Viên sủi 2380 2026-07-08
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
300100523924 Viên 2420 2026-07-08
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
VN-19070-15 Gói 1938 2026-07-08
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Đặt
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
VN-20952-18 Viên 2025 2026-07-08
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01254
300100011324 Viên 2368 2026-07-08
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
189440000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01906
300100011324 Viên 2368 2026-07-08
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01253
300100011324 Viên 2368 2026-07-08
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T37 · 37488
599110027223 Viên 2247 2026-07-08
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T37 · 37488
599110027223 Viên 2250 2026-07-08
Elaria
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility-Cyprus (Cyprus)
省/施設
T01 · 01254
VN-16829-13 Ống 9900 2026-07-08
Elaria
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
198000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility-Cyprus (Cyprus)
省/施設
T01 · 01906
VN-16829-13 Ống 9900 2026-07-08
Elaria
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility-Cyprus (Cyprus)
省/施設
T01 · 01253
VN-16829-13 Ống 9900 2026-07-08
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T37 · 37488
539110436323 Viên 24150 2026-07-08
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
2.5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T37 · 37488
539110436423 Viên 24150 2026-07-08
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
100mg/20ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37488
VN-19902-16 Lọ 4943570 2026-07-08
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37488
VN-19903-16 Lọ 2973778 2026-07-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。