307247 件のレコードが見つかりました。16251〜16300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Bocartin 150
Carboplatin
|
893114122725 | Lọ | 514920 | 2026-08-20 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
893200726424 | Viên | 1710 | 2026-08-20 |
|
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
|
300114997924 | Lọ | 49450 | 2026-08-20 |
|
Bài phong thấp ĐDV
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
|
TCT-00276-25 | Viên | 2180 | 2026-08-20 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
|
VD-32590-19 | Viên | 2040 | 2026-08-20 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)+ Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-08-20 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-08-20 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)+ Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-08-20 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-08-20 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)+ Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-08-20 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-08-20 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-08-20 |
|
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
|
VD-20040-13 | Viên | 680 | 2026-08-20 |
|
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
|
VD-20040-13 | Viên | 680 | 2026-08-20 |
|
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
|
VD-20040-13 | Viên | 680 | 2026-08-20 |
|
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
|
VD-20040-13 | Viên | 680 | 2026-08-20 |
|
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110271424 | Lọ | 37800 | 2026-08-20 |
|
Clorpheniramin 4
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
VD-21132-14 | Viên | 230 | 2026-08-20 |
|
Clorpheniramin 4
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
VD-21132-14 | Viên | 230 | 2026-08-20 |
|
Clorpheniramin 4
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
VD-21132-14 | Viên | 230 | 2026-08-20 |
|
Clorpheniramin 4
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
VD-21132-14 | Viên | 230 | 2026-08-20 |
|
Clotrimazol
Clotrimazol
|
893100359323 | Viên | 1050 | 2026-08-20 |
|
Clotrimazol
Clotrimazol
|
893100359323 | Viên | 1050 | 2026-08-20 |
|
Clotrimazol
Clotrimazol
|
893100359323 | Viên | 1050 | 2026-08-20 |
|
Clotrimazol
Clotrimazol
|
893100359323 | Viên | 1050 | 2026-08-20 |
|
Cobimet XR 750
Metformin
|
893110332800 | Viên | 807 | 2026-08-20 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
|
893110563324 | Viên | 2300 | 2026-08-20 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol
|
400110194000 | Viên | 4290 | 2026-08-20 |
|
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
|
893210191825 | Viên | 4950 | 2026-08-20 |
|
Cytoflavin®
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
|
460110356225 | Ống | 129000 | 2026-08-20 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893110849624 | Chai | 16100 | 2026-08-20 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ 50ml | 33300 | 2026-08-20 |
|
Dalekine
Natri valproat
|
893114872324 | Viên | 1890 | 2026-08-20 |
|
Dalekine
Valproat natri
|
893114872324 | Viên | 1890 | 2026-08-20 |
|
Dalekine
Natri valproat
|
893114872324 | Viên | 1890 | 2026-08-20 |
|
Dalekine
Valproat natri
|
893114872324 | Viên | 1890 | 2026-08-20 |
|
Dentimex 125mg/5ml
Cefdinir
|
893110599324 | Lọ | 80892 | 2026-08-20 |
|
Devodil 50
Sulpirid
|
529110024623 | Viên | 2600 | 2026-08-20 |
|
Diaprid 2
Glimepiride
|
893110178224 | Viên | 1344 | 2026-08-20 |
|
Diaprid 2
Glimepiride
|
VD-24959-16 | Viên | 1344 | 2026-08-20 |
|
Diaprid 2
Glimepiride
|
VD-24959-16 | Viên | 1344 | 2026-08-20 |
|
Diaprid 2
Glimepiride
|
893110178224 | Viên | 1344 | 2026-08-20 |
|
Diaprid 2
Glimepiride
|
893110178224 | Viên | 1344 | 2026-08-20 |
|
Diaprid 2
Glimepiride
|
VD-24959-16 | Viên | 1344 | 2026-08-20 |
|
Diaprid 2
Glimepiride
|
893110178224 | Viên | 1344 | 2026-08-20 |
|
Diaprid 2
Glimepiride
|
VD-24959-16 | Viên | 1344 | 2026-08-20 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | ống | 8000 | 2026-08-20 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | ống | 8000 | 2026-08-20 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | ống | 8000 | 2026-08-20 |
|
Diclofenac methyl
Diclofenac
|
893110290500 | Tuýp | 7200 | 2026-08-20 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。