Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-22
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。16251〜16300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Bocartin 150
Carboplatin
含量/投与経路
150mg/15ml · Tiêm
数量
40 Lọ
合計
20596800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01819
893114122725 Lọ 514920 2026-08-20
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
171000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893200726424 Viên 1710 2026-08-20
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5,28mg (tương đương 5mg)/ml · Tiêm
数量
1320 Lọ
合計
65274000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T30 · 30013
300114997924 Lọ 49450 2026-08-20
Bài phong thấp ĐDV
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
含量/投与経路
400mg; 600mg; 600mg; 600mg; · Uống
数量
120000 Viên
合計
261600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
TCT-00276-25 Viên 2180 2026-08-20
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
204000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
VD-32590-19 Viên 2040 2026-08-20
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)+ Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
900000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40315
VD-27258-17 Viên 1500 2026-08-20
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
900000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40350
VD-27258-17 Viên 1500 2026-08-20
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)+ Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
900000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40317
VD-27258-17 Viên 1500 2026-08-20
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
900000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
VD-27258-17 Viên 1500 2026-08-20
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)+ Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
900000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40344
VD-27258-17 Viên 1500 2026-08-20
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg, 40mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
900000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40345
VD-27258-17 Viên 1500 2026-08-20
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
149940000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
GC-269-17 Viên 2499 2026-08-20
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3400000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
VD-20040-13 Viên 680 2026-08-20
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3400000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
VD-20040-13 Viên 680 2026-08-20
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3400000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
VD-20040-13 Viên 680 2026-08-20
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3400000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
VD-20040-13 Viên 680 2026-08-20
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g+ 0,1g · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
45360000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
893110271424 Lọ 37800 2026-08-20
Clorpheniramin 4
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
VD-21132-14 Viên 230 2026-08-20
Clorpheniramin 4
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
VD-21132-14 Viên 230 2026-08-20
Clorpheniramin 4
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
VD-21132-14 Viên 230 2026-08-20
Clorpheniramin 4
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
VD-21132-14 Viên 230 2026-08-20
Clotrimazol
Clotrimazol
含量/投与経路
100mg · Đặt âm đạo
数量
100 Viên
合計
105000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
893100359323 Viên 1050 2026-08-20
Clotrimazol
Clotrimazol
含量/投与経路
100mg · Đặt âm đạo
数量
100 Viên
合計
105000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
893100359323 Viên 1050 2026-08-20
Clotrimazol
Clotrimazol
含量/投与経路
100mg · Đặt âm đạo
数量
100 Viên
合計
105000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
893100359323 Viên 1050 2026-08-20
Clotrimazol
Clotrimazol
含量/投与経路
100mg · Đặt âm đạo
数量
100 Viên
合計
105000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
893100359323 Viên 1050 2026-08-20
Cobimet XR 750
Metformin
含量/投与経路
750 mg · Uống
数量
525000 Viên
合計
423675000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110332800 Viên 807 2026-08-20
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
含量/投与経路
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10 · Uống
数量
50000 Viên
合計
115000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893110563324 Viên 2300 2026-08-20
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
18100 Viên
合計
77649000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T01 · 01912
400110194000 Viên 4290 2026-08-20
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
500mg (tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg) · Uống
数量
100000 Viên
合計
495000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893210191825 Viên 4950 2026-08-20
Cytoflavin®
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
含量/投与経路
(1g+0,1g+0,2g+0,02g)/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. (Nga)
省/施設
T40 · 40006
460110356225 Ống 129000 2026-08-20
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0% (khối lượng/thể tích); Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) · Dùng ngoài
数量
10000 Chai
合計
161000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893110849624 Chai 16100 2026-08-20
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
数量
0 Lọ 50ml
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T80
TCT-00232-24 Lọ 50ml 33300 2026-08-20
Dalekine
Natri valproat
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
5670000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
893114872324 Viên 1890 2026-08-20
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
5670000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
893114872324 Viên 1890 2026-08-20
Dalekine
Natri valproat
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
5670000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
893114872324 Viên 1890 2026-08-20
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
5670000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
893114872324 Viên 1890 2026-08-20
Dentimex 125mg/5ml
Cefdinir
含量/投与経路
125mg/ 5ml; 30m · Uống
数量
2000 Lọ
合計
161784000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt nam)
省/施設
T30 · 30003
893110599324 Lọ 80892 2026-08-20
Devodil 50
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T37 · 37101
529110024623 Viên 2600 2026-08-20
Diaprid 2
Glimepiride
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
6720000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
893110178224 Viên 1344 2026-08-20
Diaprid 2
Glimepiride
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
6720000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
VD-24959-16 Viên 1344 2026-08-20
Diaprid 2
Glimepiride
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
6720000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
VD-24959-16 Viên 1344 2026-08-20
Diaprid 2
Glimepiride
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
6720000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
893110178224 Viên 1344 2026-08-20
Diaprid 2
Glimepiride
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
6720000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
893110178224 Viên 1344 2026-08-20
Diaprid 2
Glimepiride
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
6720000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
VD-24959-16 Viên 1344 2026-08-20
Diaprid 2
Glimepiride
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
6720000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
893110178224 Viên 1344 2026-08-20
Diaprid 2
Glimepiride
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
6720000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
VD-24959-16 Viên 1344 2026-08-20
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
100 ống
合計
800000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36028
893112683724 ống 8000 2026-08-20
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
30 ống
合計
240000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36030
893112683724 ống 8000 2026-08-20
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
24000 ống
合計
192000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24011
893112683724 ống 8000 2026-08-20
Diclofenac methyl
Diclofenac
含量/投与経路
Diclofenac dạng muối 1%/20g · Dùng ngoài
数量
1800 Tuýp
合計
12960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
893110290500 Tuýp 7200 2026-08-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。