307247 件のレコードが見つかりました。16201〜16250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
|
893115592124 | Lọ | 12600 | 2026-08-21 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
|
893115019000 | Ống | 4410 | 2026-08-21 |
|
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
|
893115019100 | Ống | 8400 | 2026-08-21 |
|
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
|
893115019100 | Ống | 8400 | 2026-08-21 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
|
VN-23229-22 | Ống | 27500 | 2026-08-21 |
|
Đan sâm tam thất VCP
Đan sâm, Tam thất, Borneol
|
VD-32930-19 | Viên | 470 | 2026-08-21 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1185 | 2026-08-21 |
|
A.T ích mẫu điều kinh
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
|
VD-26745-17 | Ống | 4410 | 2026-08-20 |
|
Acyclovir
Acyclovir
|
893100802024 | tuýp | 9500 | 2026-08-20 |
|
Acyclovir
Acyclovir
|
VD-24956-16 | tuýp | 9500 | 2026-08-20 |
|
Acyclovir
Aciclovir
|
893100802024 | tuýp | 9500 | 2026-08-20 |
|
Acyclovir
Aciclovir
|
VD-24956-16 | tuýp | 9500 | 2026-08-20 |
|
Acyclovir
Acyclovir
|
893100802024 | tuýp | 9500 | 2026-08-20 |
|
Acyclovir
Acyclovir
|
VD-24956-16 | tuýp | 9500 | 2026-08-20 |
|
Acyclovir
Acyclovir
|
893100802024 | tuýp | 9500 | 2026-08-20 |
|
Acyclovir
Acyclovir
|
VD-24956-16 | tuýp | 9500 | 2026-08-20 |
|
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
|
VD-31257-18 | Viên | 1550 | 2026-08-20 |
|
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
|
VD-31257-18 | Viên | 1550 | 2026-08-20 |
|
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
|
VD-31257-18 | Viên | 1550 | 2026-08-20 |
|
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
|
VD-31257-18 | Viên | 1550 | 2026-08-20 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
|
893115285300 | Viên | 145 | 2026-08-20 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
|
893115285300 | Viên | 145 | 2026-08-20 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
|
893115285300 | Viên | 145 | 2026-08-20 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
|
893115285300 | Viên | 145 | 2026-08-20 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
|
893110307424 | Viên | 950 | 2026-08-20 |
|
Amlodipine 5 mg Cap
Amlodipin
|
VD-35752-22 | Viên | 370 | 2026-08-20 |
|
Amlodipine 5 mg Cap
Amlodipin
|
VD-35752-22 | Viên | 370 | 2026-08-20 |
|
Amlodipine 5 mg Cap
Amlodipin
|
VD-35752-22 | Viên | 370 | 2026-08-20 |
|
Amlodipine 5 mg Cap
Amlodipin
|
VD-35752-22 | Viên | 370 | 2026-08-20 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2100 | 2026-08-20 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2100 | 2026-08-20 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2100 | 2026-08-20 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2100 | 2026-08-20 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2100 | 2026-08-20 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2100 | 2026-08-20 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2100 | 2026-08-20 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo
|
VD-28575-17 | Viên | 1400 | 2026-08-20 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo
|
VD-28575-17 | Viên | 1400 | 2026-08-20 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo
|
VD-28575-17 | Viên | 1400 | 2026-08-20 |
|
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
|
893110148224 | Ống | 69300 | 2026-08-20 |
|
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
|
893110202724 | Ống | 28000 | 2026-08-20 |
|
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml
Salbutamol (sulfat)
|
893115025324 | Ống | 4410 | 2026-08-20 |
|
Atovze 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
|
893110393624 | Viên | 6500 | 2026-08-20 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
|
893114045723 | Ống | 800 | 2026-08-20 |
|
Auropennz 1.5
Ampicilin + sulbactam
|
890110068823 | Lọ | 40000 | 2026-08-20 |
|
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
|
893114703224 | Ống | 5460 | 2026-08-20 |
|
Baburol
Bambuterol hydroclorid
|
893110380824 | Viên | 320 | 2026-08-20 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxine sodium
|
400110324425 | Viên | 781 | 2026-08-20 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
|
893200120100 | Ống | 2500 | 2026-08-20 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
|
893114122725 | Lọ | 514920 | 2026-08-20 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。