Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-22
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。16201〜16250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg +0,5mg) / 2,5ml · Khí dung
数量
10000 Lọ
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38240
893115592124 Lọ 12600 2026-08-21
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
50000 Ống
合計
220500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38240
893115019000 Ống 4410 2026-08-21
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Khí dung
数量
15000 Ống
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38240
893115019100 Ống 8400 2026-08-21
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Khí dung
数量
6000 Ống
合計
50400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38001
893115019100 Ống 8400 2026-08-21
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
50000 Ống
合計
1375000000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
省/施設
T52 · 52001
VN-23229-22 Ống 27500 2026-08-21
Đan sâm tam thất VCP
Đan sâm, Tam thất, Borneol
含量/投与経路
2.18mg (43.56mg); 0.95mg (8.52mg);1mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
235000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-32930-19 Viên 470 2026-08-21
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg; 150mg; 200mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
237000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
TCT-00192-24 Viên 1185 2026-08-21
A.T ích mẫu điều kinh
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
含量/投与経路
Mỗi 8ml chứa: Cao ích mẫu (Tỉ lệ 10:1) 533,33mg; Cao hương phụ (Tỉ lệ 10:1) 166,66mg; Cao ngải cứu (Tỉ lệ 10:1) 133,33mg · Uống
数量
50000 Ống
合計
220500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
VD-26745-17 Ống 4410 2026-08-20
Acyclovir
Acyclovir
含量/投与経路
5%; 5g · Dùng ngoài
数量
100 tuýp
合計
950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
893100802024 tuýp 9500 2026-08-20
Acyclovir
Acyclovir
含量/投与経路
5%; 5g · Dùng ngoài
数量
100 tuýp
合計
950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
VD-24956-16 tuýp 9500 2026-08-20
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
5%; 5g · Dùng ngoài
数量
100 tuýp
合計
950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
893100802024 tuýp 9500 2026-08-20
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
5%; 5g · Dùng ngoài
数量
100 tuýp
合計
950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
VD-24956-16 tuýp 9500 2026-08-20
Acyclovir
Acyclovir
含量/投与経路
5%; 5g · Dùng ngoài
数量
100 tuýp
合計
950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
893100802024 tuýp 9500 2026-08-20
Acyclovir
Acyclovir
含量/投与経路
5%; 5g · Dùng ngoài
数量
100 tuýp
合計
950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
VD-24956-16 tuýp 9500 2026-08-20
Acyclovir
Acyclovir
含量/投与経路
5%; 5g · Dùng ngoài
数量
100 tuýp
合計
950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
893100802024 tuýp 9500 2026-08-20
Acyclovir
Acyclovir
含量/投与経路
5%; 5g · Dùng ngoài
数量
100 tuýp
合計
950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
VD-24956-16 tuýp 9500 2026-08-20
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
VD-31257-18 Viên 1550 2026-08-20
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
VD-31257-18 Viên 1550 2026-08-20
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
VD-31257-18 Viên 1550 2026-08-20
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
VD-31257-18 Viên 1550 2026-08-20
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
893115285300 Viên 145 2026-08-20
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
893115285300 Viên 145 2026-08-20
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
893115285300 Viên 145 2026-08-20
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
893115285300 Viên 145 2026-08-20
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
19000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110307424 Viên 950 2026-08-20
Amlodipine 5 mg Cap
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3700000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
VD-35752-22 Viên 370 2026-08-20
Amlodipine 5 mg Cap
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3700000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
VD-35752-22 Viên 370 2026-08-20
Amlodipine 5 mg Cap
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3700000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
VD-35752-22 Viên 370 2026-08-20
Amlodipine 5 mg Cap
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3700000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
VD-35752-22 Viên 370 2026-08-20
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
VD-16618-12 Viên 2100 2026-08-20
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
VD-16618-12 Viên 2100 2026-08-20
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
数量
20000 Viên
合計
42000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
VD-16618-12 Viên 2100 2026-08-20
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
VD-16618-12 Viên 2100 2026-08-20
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
VD-16618-12 Viên 2100 2026-08-20
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
VD-16618-12 Viên 2100 2026-08-20
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
VD-16618-12 Viên 2100 2026-08-20
An thần bổ tâm
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo
含量/投与経路
Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy 72mg; Đan sâm 36mg; Đảng sâm 36mg; Bạch linh 36mg; Cát cánh 36mmg; Táo nhân 72mg; Viễn chí 36mg) 324mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cảm thảo 3 · Uống
数量
100000 Viên
合計
140000000
グループ
N3
製造業者
CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40345
VD-28575-17 Viên 1400 2026-08-20
An thần bổ tâm
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo
含量/投与経路
Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy 72mg; Đan sâm 36mg; Đảng sâm 36mg; Bạch linh 36mg; Cát cánh 36mmg; Táo nhân 72mg; Viễn chí 36mg) 324mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cảm thảo 3 · Uống
数量
100000 Viên
合計
140000000
グループ
N3
製造業者
CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40350
VD-28575-17 Viên 1400 2026-08-20
An thần bổ tâm
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo
含量/投与経路
Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy 72mg; Đan sâm 36mg; Đảng sâm 36mg; Bạch linh 36mg; Cát cánh 36mmg; Táo nhân 72mg; Viễn chí 36mg) 324mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cảm thảo 3 · Uống
数量
100000 Viên
合計
140000000
グループ
N3
製造業者
CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
VD-28575-17 Viên 1400 2026-08-20
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
1710mg/5ml (tương đương với sắt 100mg/5ml) · Tiêm truyền
数量
5000 Ống
合計
346500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110148224 Ống 69300 2026-08-20
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
含量/投与経路
(40mg + 0,04mg)/4ml · Tiêm
数量
900 Ống
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
893110202724 Ống 28000 2026-08-20
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/ 2,5ml · Khí dung
数量
600 Ống
合計
2646000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
893115025324 Ống 4410 2026-08-20
Atovze 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg + 10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
195000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110393624 Viên 6500 2026-08-20
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml · Tiêm
数量
43000 Ống
合計
34400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893114045723 Ống 800 2026-08-20
Auropennz 1.5
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g; 0,5g · Tiêm
数量
900 Lọ
合計
36000000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
省/施設
T40 · 40018
890110068823 Lọ 40000 2026-08-20
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
10920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01819
893114703224 Ống 5460 2026-08-20
Baburol
Bambuterol hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
9600000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893110380824 Viên 320 2026-08-20
Berlthyrox 50
Levothyroxine sodium
含量/投与経路
0,05mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3905000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG (Germany)
省/施設
T24 · 24006
400110324425 Viên 781 2026-08-20
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
60000 Ống
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893200120100 Ống 2500 2026-08-20
Bocartin 150
Carboplatin
含量/投与経路
150mg/15ml · Tiêm truyền
数量
36 Lọ
合計
18537120
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893114122725 Lọ 514920 2026-08-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。