307247 件のレコードが見つかりました。16151〜16200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-08-21 |
|
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VN-19998-16 | Ống | 13500 | 2026-08-21 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1900 | 2026-08-21 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 2798 | 2026-08-21 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Lọ | 19500 | 2026-08-21 |
|
Ultra-Technekow FM
Technetium (99mTc)
|
KD.2026.2141.1 | mCi | 149000 | 2026-08-21 |
|
Ultra-Technekow FM
Technetium (99mTc)
|
KD.2026.1095.1 | mCi | 149000 | 2026-08-21 |
|
Ultra-Technekow FM
Technetium (99mTc)
|
KD.2026.1712.1 | mCi | 149000 | 2026-08-21 |
|
Ultra-Technekow FM
Technetium (99mTc)
|
KD.2026.593.1 | mCi | 149000 | 2026-08-21 |
|
Ultra-Technekow FM
Technetium (99mTc)
|
KD.2026.1510.1 | mCi | 149000 | 2026-08-21 |
|
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
|
VN-20843-17 | Lọ | 65999 | 2026-08-21 |
|
Valgesic 20
Hydrocortison
|
893110234223 | Viên | 6758 | 2026-08-21 |
|
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100219224 | Gói | 2890 | 2026-08-21 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
|
599110347225 | viên | 5410 | 2026-08-21 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
|
VN-18791-15 | Bình xịt | 105000 | 2026-08-21 |
|
Verospiron 25mg
Spironolacton
|
VN-16485-13 | Viên | 3125 | 2026-08-21 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-21 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-21 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-21 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-21 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-21 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-21 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-21 |
|
Vildagold
Vildagliptin
|
893110307324 | Viên | 650 | 2026-08-21 |
|
Vinbetocin
Carbetocin
|
893110200723 | Ống | 300000 | 2026-08-21 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 15333 | 2026-08-21 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 14000 | 2026-08-21 |
|
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
|
893110081525 | viên | 6244 | 2026-08-21 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
|
893100341124 | Viên | 320 | 2026-08-21 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
|
893100174025 | Viên | 599 | 2026-08-21 |
|
Viêm gan B/P
Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa, Cam thảo, Mộc thông
|
TCT-00142-23 | Viên | 3600 | 2026-08-21 |
|
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
TCT-00074-22 | Viên | 792 | 2026-08-21 |
|
Voltaren
Diclofenac
|
300110023825 | Viên | 17010 | 2026-08-21 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
VN-19956-16 | Túi | 110000 | 2026-08-21 |
|
Voxin
Vancomycin
|
VN-20983-18 | Lọ | 101322 | 2026-08-21 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-08-21 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-08-21 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-08-21 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-08-21 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-08-21 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-08-21 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-08-21 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch thược vi sao
Bạch thược
|
VCT-00037-20 | Gam | 603435 | 2026-08-21 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoàng kỳ chích mật
Vị thuốc cổ truyền Hoàng kỳ chích mật
|
VCT-00287-22 | Gam | 364 | 2026-08-21 |
|
Vị thuốc cổ truyền Viễn chí sao cám
Viễn chí
|
VCT-00033-20 | Gam | 2888 | 2026-08-21 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Bút tiêm | 98500 | 2026-08-21 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Bút tiêm | 99 | 2026-08-21 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16787-13 | Lọ | 592000 | 2026-08-21 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16787-13 | Lọ | 592000 | 2026-08-21 |
|
Zapnex-5
Olanzapin
|
893110884024 | Viên | 450 | 2026-08-21 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。