Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-22
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。16151〜16200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g · Uống
数量
80000 Viên
合計
76000000
グループ
N3
製造業者
CTCP DP Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-29197-18 Viên 950 2026-08-21
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg + 50mg + 1000mcg)/3ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
108000000
グループ
N5
製造業者
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thái Lan)
省/施設
T30 · 30006
VN-19998-16 Ống 13500 2026-08-21
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg +100mg · Uống
数量
19000 Viên
合計
36100000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42004
VD-20146-13 Viên 1900 2026-08-21
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg +75mg +400 mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
19586000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42004
893110160824 Viên 2798 2026-08-21
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g · Uống
数量
4000 Lọ
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79031
VD-28534-17 Lọ 19500 2026-08-21
Ultra-Technekow FM
Technetium (99mTc)
含量/投与経路
348 mCi/Bình · Tiêm
数量
0 mCi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
省/施設
T27 · 27009
KD.2026.2141.1 mCi 149000 2026-08-21
Ultra-Technekow FM
Technetium (99mTc)
含量/投与経路
348 mCi/Bình · Tiêm
数量
0 mCi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
省/施設
T27 · 27009
KD.2026.1095.1 mCi 149000 2026-08-21
Ultra-Technekow FM
Technetium (99mTc)
含量/投与経路
348 mCi/Bình · Tiêm
数量
0 mCi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
省/施設
T27 · 27009
KD.2026.1712.1 mCi 149000 2026-08-21
Ultra-Technekow FM
Technetium (99mTc)
含量/投与経路
348 mCi/Bình · Tiêm
数量
0 mCi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
省/施設
T27 · 27009
KD.2026.593.1 mCi 149000 2026-08-21
Ultra-Technekow FM
Technetium (99mTc)
含量/投与経路
348 mCi/Bình · Tiêm
数量
10440 mCi
合計
1555560000
グループ
N1
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
省/施設
T27 · 27009
KD.2026.1510.1 mCi 149000 2026-08-21
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g; 0.5g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
329995000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T37 · 37101
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-08-21
Valgesic 20
Hydrocortison
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
473060000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38001
893110234223 Viên 6758 2026-08-21
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800,4mg + 611,76mg + 80mg) - 10ml · Uống
数量
6000 Gói
合計
17340000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79461
893100219224 Gói 2890 2026-08-21
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T79 · 79029
599110347225 viên 5410 2026-08-21
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
数量
2000 Bình xịt
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T37 · 37101
VN-18791-15 Bình xịt 105000 2026-08-21
Verospiron 25mg
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
34000 Viên
合計
106250000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T38 · 38001
VN-16485-13 Viên 3125 2026-08-21
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01K57
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-21
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01K64
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-21
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
79068000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01ON3
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-21
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01K59
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-21
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01K65
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-21
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01K56
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-21
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01K61
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-21
Vildagold
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
32500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38001
893110307324 Viên 650 2026-08-21
Vinbetocin
Carbetocin
含量/投与経路
100µg/1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38240
893110200723 Ống 300000 2026-08-21
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
122664000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38001
893110219923 Lọ 15333 2026-08-21
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
3500 Lọ
合計
49000000
グループ
N4
製造業者
CT cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T11 · 11045
893110219923 Lọ 14000 2026-08-21
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg (dạng muối) · Uống
数量
260500 viên
合計
1626562000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38001
893110081525 viên 6244 2026-08-21
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2500IU; 200IU · Uống
数量
300000 Viên
合計
96000000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893100341124 Viên 320 2026-08-21
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000 IU + 400 IU · Uống
数量
150000 Viên
合計
89850000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893100174025 Viên 599 2026-08-21
Viêm gan B/P
Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa, Cam thảo, Mộc thông
含量/投与経路
0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,3g +0,2g +0,2g · Uống
数量
20000 Viên
合計
72000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
TCT-00142-23 Viên 3600 2026-08-21
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
数量
28000 Viên
合計
22176000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79031
TCT-00074-22 Viên 792 2026-08-21
Voltaren
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
1000 Viên
合計
17010000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79031
300110023825 Viên 17010 2026-08-21
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
30 Túi
合計
3300000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T30 · 30006
VN-19956-16 Túi 110000 2026-08-21
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
101322000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A-Plant C' (Greece)
省/施設
T38 · 38001
VN-20983-18 Lọ 101322 2026-08-21
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-21
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-21
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
40000 Viên
合計
46000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-21
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-21
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-21
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-21
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-21
Vị thuốc cổ truyền Bạch thược vi sao
Bạch thược
含量/投与経路
Uống
数量
87000 Gam
合計
52498845000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40037
VCT-00037-20 Gam 603435 2026-08-21
Vị thuốc cổ truyền Hoàng kỳ chích mật
Vị thuốc cổ truyền Hoàng kỳ chích mật
含量/投与経路
Uống
数量
118000 Gam
合計
42952000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Viêt Nam)
省/施設
T40 · 40037
VCT-00287-22 Gam 364 2026-08-21
Vị thuốc cổ truyền Viễn chí sao cám
Viễn chí
含量/投与経路
Uống
数量
64000 Gam
合計
184800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40037
VCT-00033-20 Gam 2888 2026-08-21
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
3600 Bút tiêm
合計
354600000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38170
890410177200 Bút tiêm 98500 2026-08-21
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
3600 Bút tiêm
合計
354600
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38170
890410177200 Bút tiêm 99 2026-08-21
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
5920000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-08-21
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml · Tiêm
数量
530 Lọ
合計
313760000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T79 · 79031
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-08-21
Zapnex-5
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
4500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
893110884024 Viên 450 2026-08-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。