Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-22
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。16101〜16150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
36750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38001
893110286724 Viên 735 2026-08-21
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Đường hô hấp
数量
1300 Ống
合計
32377800
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79031
730110131924 Ống 24906 2026-08-21
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Đường hô hấp
数量
8000 Ống
合計
110672000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T79 · 79031
VN-22715-21 Ống 13834 2026-08-21
Quineril 10
Quinapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
199500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35085
VD-34710-20 Viên 1995 2026-08-21
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô bạch quả (Tương đương 3,6mg Flavovol glycosid) 15mg; cao khô hỗn hợp (tương đương Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg; xuyên khung 685mg, sinh địa 375mg, rễ cam thảo 375mg, xích thược 375mg, sài h · Uống
数量
191000 Viên
合計
340935000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79031
TCT-00287-25 Viên 1785 2026-08-21
Ropicain-BFS 5mg/ml
Ropivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/1ml; Lọ 10ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38240
893114061625 Lọ 90000 2026-08-21
Ryzodeg FlexTouch 100 U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
Bút tiêm 3ml chứa: Insulin degludec 7,68mg; Insulin aspart 3,15mg · Tiêm
数量
530 Bút tiêm
合計
174370000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
省/施設
T79 · 79031
570410109324 Bút tiêm 329000 2026-08-21
Safoli
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
含量/投与経路
166,67mg + 0,35mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
12849000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893100265800 Viên 4283 2026-08-21
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(0,5mg+2,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
6000 Ống
合計
64080000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38001
893115264625 Ống 10680 2026-08-21
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
4500 Lọ
合計
307125000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T79 · 79031
VN-17157-13 Lọ 68250 2026-08-21
Savi Eperisone 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
22500000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79461
VD-21351-14 Viên 375 2026-08-21
Scolanzo
Lansoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T84 · 84002
840110010125 viên 9500 2026-08-21
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
12000 Bình xịt
合計
3337080000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79031
840110788024 Bình xịt 278090 2026-08-21
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
1000 Bình xịt
合計
278090000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T30 · 30006
840110788024 Bình xịt 278090 2026-08-21
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Dạng hít
数量
40 Chai
合計
143140000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79031
800114034723 Chai 3578500 2026-08-21
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 100ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
52500000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T30 · 30006
690110784224 Chai 10500 2026-08-21
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
125000000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T30 · 30006
690110784224 Chai 12500 2026-08-21
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
167484000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79031
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-08-21
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
20000 Gói
合計
52500000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-25582-16 Gói 2625 2026-08-21
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893100426724 Gói 2625 2026-08-21
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
1g+0.5g · Tiêm truyền
数量
9000 Lọ
合計
652500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-35470-21 Lọ 72500 2026-08-21
Supertrim
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
48000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38240
VD-23491-15 Gói 1600 2026-08-21
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
数量
4000 Ống
合計
876000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T30 · 30006
VN-20379-17 Ống 219000 2026-08-21
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg, 300mg, 300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37501
890110445523 Viên 3627 2026-08-21
TRIBF
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
113400000
グループ
N4
製造業者
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40364
VD-32155-19 Viên 1134 2026-08-21
TRIBF
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
113400000
グループ
N4
製造業者
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40364
893110857824 Viên 1134 2026-08-21
TRIBF
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
113400000
グループ
N4
製造業者
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40383
893110857824 Viên 1134 2026-08-21
TRIBF
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
113400000
グループ
N4
製造業者
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40383
VD-32155-19 Viên 1134 2026-08-21
TRIBF
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
113400000
グループ
N4
製造業者
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40360
893110857824 Viên 1134 2026-08-21
TRIBF
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
113400000
グループ
N4
製造業者
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40360
VD-32155-19 Viên 1134 2026-08-21
TRIBF
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
113400000
グループ
N4
製造業者
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40380
VD-32155-19 Viên 1134 2026-08-21
TRIBF
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
113400000
グループ
N4
製造業者
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40380
893110857824 Viên 1134 2026-08-21
TRIBF
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
113400000
グループ
N4
製造業者
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40381
893110857824 Viên 1134 2026-08-21
TRIBF
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
113400000
グループ
N4
製造業者
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40381
VD-32155-19 Viên 1134 2026-08-21
TRIBF
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
113400000
グループ
N4
製造業者
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40370
893110857824 Viên 1134 2026-08-21
TRIBF
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
113400000
グループ
N4
製造業者
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40370
VD-32155-19 Viên 1134 2026-08-21
TRIBF
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
113400000
グループ
N4
製造業者
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110857824 Viên 1134 2026-08-21
TRIBF
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
113400000
グループ
N4
製造業者
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VD-32155-19 Viên 1134 2026-08-21
Tang ký sinh
Tang ký sinh
含量/投与経路
Uống
数量
303000 Gam
合計
101998890
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40037
VCT-00435-23 Gam 337 2026-08-21
Tavanic
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3200 Viên
合計
116960000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79031
VN-19455-15 Viên 36550 2026-08-21
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g, 0.5g · Truyền tĩnh mạch
数量
3300 Lọ
合計
738210000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79031
800110074023 Lọ 223700 2026-08-21
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
136080000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-35746-22 Viên 1134 2026-08-21
Thcomet-GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
534600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38240
893110001723 Viên 2970 2026-08-21
Thuốc Ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
含量/投与経路
5ml siro chứa : 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
数量
25000 Ống
合計
104375000
グループ
N3
製造業者
CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
TCT-00251-25 Ống 4175 2026-08-21
Thuốc ho Nocough
Lá thường xuân
含量/投与経路
Mỗi 5ml chứa: Cao khô lá thường xuân 35mg · Uống
数量
10000 Ống
合計
45670000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893200318225 Ống 4567 2026-08-21
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
5000 Chai/lọ
合計
121275000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79031
893100311500 Chai/lọ 24255 2026-08-21
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
50000 Ống
合計
524950000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T52 · 52001
690111338025 Ống 10499 2026-08-21
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
含量/投与経路
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
207000000
グループ
N4
製造業者
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T38 · 38130
VN-9380-09 Viên 6900 2026-08-21
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
Mỗi viên nang chứa 0,5g cao khô tương đương với 10g dược liệu: Tang ký sinh (Herba Loranthi gracilifolii) 1,5g; Độc hoạt (Radix Angelicae pubescentis) 1g; Phòng phong (Radix Saposhnikoviae divaricatae · Uống
数量
25000 Viên
合計
52500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
VD-34490-20 Viên 2100 2026-08-21
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
含量/投与経路
0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,1g(50mg); 0,1g(50mg); 0,12g(33mg); 0,15g(42mg) · Uống
数量
20000 Gói
合計
98120000
グループ
N3
製造業者
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-25448-16 Gói 4906 2026-08-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。