|
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 36750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38001
|
893110286724 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
735
|
36750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38001
|
2026-08-21 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
- 含量/投与経路
- 1mg/2ml · Đường hô hấp
- 数量
- 1300 Ống
- 合計
- 32377800
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
730110131924 |
1mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
1300
|
24906
|
32377800
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T79
79031
|
2026-08-21 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
- 含量/投与経路
- 500mcg/2ml · Đường hô hấp
- 数量
- 8000 Ống
- 合計
- 110672000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
VN-22715-21 |
500mcg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
8000
|
13834
|
110672000
|
N1 |
Astrazeneca Pty., Ltd
Úc
|
T79
79031
|
2026-08-21 |
|
Quineril 10
Quinapril
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 199500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35085
|
VD-34710-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1995
|
199500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T35
35085
|
2026-08-21 |
|
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô bạch quả (Tương đương 3,6mg Flavovol glycosid) 15mg; cao khô hỗn hợp (tương đương Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg; xuyên khung 685mg, sinh địa 375mg, rễ cam thảo 375mg, xích thược 375mg, sài h · Uống
- 数量
- 191000 Viên
- 合計
- 340935000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
TCT-00287-25 |
Cao khô bạch quả (Tương đương 3,6mg Flavovol glycosid) 15mg; cao khô hỗn hợp (tương đương Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg; xuyên khung 685mg, sinh địa 375mg, rễ cam thảo 375mg, xích thược 375mg, sài h
Uống
|
Viên |
191000
|
1785
|
340935000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa
Việt Nam
|
T79
79031
|
2026-08-21 |
|
Ropicain-BFS 5mg/ml
Ropivacain hydroclorid
- 含量/投与経路
- 5mg/1ml; Lọ 10ml · Tiêm
- 数量
- 300 Lọ
- 合計
- 27000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38240
|
893114061625 |
5mg/1ml; Lọ 10ml
Tiêm
|
Lọ |
300
|
90000
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38240
|
2026-08-21 |
|
Ryzodeg FlexTouch 100 U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
- 含量/投与経路
- Bút tiêm 3ml chứa: Insulin degludec 7,68mg; Insulin aspart 3,15mg · Tiêm
- 数量
- 530 Bút tiêm
- 合計
- 174370000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
570410109324 |
Bút tiêm 3ml chứa: Insulin degludec 7,68mg; Insulin aspart 3,15mg
Tiêm
|
Bút tiêm |
530
|
329000
|
174370000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
T79
79031
|
2026-08-21 |
|
Safoli
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
- 含量/投与経路
- 166,67mg + 0,35mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 12849000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30006
|
893100265800 |
166,67mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
3000
|
4283
|
12849000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-08-21 |
|
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium
- 含量/投与経路
- (0,5mg+2,5mg)/2,5ml · Khí dung
- 数量
- 6000 Ống
- 合計
- 64080000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38001
|
893115264625 |
(0,5mg+2,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
6000
|
10680
|
64080000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38001
|
2026-08-21 |
|
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat
- 含量/投与経路
- 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 4500 Lọ
- 合計
- 307125000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
VN-17157-13 |
5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4500
|
68250
|
307125000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T79
79031
|
2026-08-21 |
|
Savi Eperisone 50
Eperison
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 22500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79461
|
VD-21351-14 |
50mg
Uống
|
Viên |
60000
|
375
|
22500000
|
N2 |
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
|
T79
79461
|
2026-08-21 |
|
Scolanzo
Lansoprazol
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratorios Liconsa, S.A (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T84 · 84002
|
840110010125 |
30mg
Uống
|
viên |
0
|
9500
|
0
|
N1 |
Laboratorios Liconsa, S.A
Tây Ban Nha
|
T84
84002
|
2026-08-21 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
- 数量
- 12000 Bình xịt
- 合計
- 3337080000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
12000
|
278090
|
3337080000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T79
79031
|
2026-08-21 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
- 数量
- 1000 Bình xịt
- 合計
- 278090000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- 省/施設
- T30 · 30006
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
1000
|
278090
|
278090000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T30
30006
|
2026-08-21 |
|
Sevorane
Sevofluran
- 含量/投与経路
- Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Dạng hít
- 数量
- 40 Chai
- 合計
- 143140000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Abbvie S.r.l (Ý)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
800114034723 |
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml
Dạng hít
|
Chai |
40
|
3578500
|
143140000
|
N1 |
Abbvie S.r.l
Ý
|
T79
79031
|
2026-08-21 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,9%; 100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 5000 Chai
- 合計
- 52500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- 省/施設
- T30 · 30006
|
690110784224 |
0,9%; 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
5000
|
10500
|
52500000
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T30
30006
|
2026-08-21 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,9%; 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 10000 Chai
- 合計
- 125000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- 省/施設
- T30 · 30006
|
690110784224 |
0,9%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10000
|
12500
|
125000000
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T30
30006
|
2026-08-21 |
|
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm
- 数量
- 4000 Lọ
- 合計
- 167484000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
VN-20330-17 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
41871
|
167484000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T79
79031
|
2026-08-21 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- 含量/投与経路
- 5g · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 52500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CP Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
VD-25582-16 |
5g
Uống
|
Gói |
20000
|
2625
|
52500000
|
N2 |
Công ty CP Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-21 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- 含量/投与経路
- 5g · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CP Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
893100426724 |
5g
Uống
|
Gói |
0
|
2625
|
0
|
N2 |
Công ty CP Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-21 |
|
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon + sulbactam*
- 含量/投与経路
- 1g+0.5g · Tiêm truyền
- 数量
- 9000 Lọ
- 合計
- 652500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
VD-35470-21 |
1g+0.5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
9000
|
72500
|
652500000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-21 |
|
Supertrim
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- 含量/投与経路
- 400mg + 80mg · Uống
- 数量
- 30000 Gói
- 合計
- 48000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38240
|
VD-23491-15 |
400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
30000
|
1600
|
48000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T38
38240
|
2026-08-21 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
- 数量
- 4000 Ống
- 合計
- 876000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T30 · 30006
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
Hít
|
Ống |
4000
|
219000
|
876000000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T30
30006
|
2026-08-21 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
- 含量/投与経路
- 50mg, 300mg, 300mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T37 · 37501
|
890110445523 |
50mg, 300mg, 300mg
Uống
|
Viên |
0
|
3627
|
0
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T37
37501
|
2026-08-21 |
|
TRIBF
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 113400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40364
|
VD-32155-19 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
1134
|
113400000
|
N4 |
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T40
40364
|
2026-08-21 |
|
TRIBF
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 113400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40364
|
893110857824 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
1134
|
113400000
|
N4 |
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T40
40364
|
2026-08-21 |
|
TRIBF
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 113400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40383
|
893110857824 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
1134
|
113400000
|
N4 |
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T40
40383
|
2026-08-21 |
|
TRIBF
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 113400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40383
|
VD-32155-19 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
1134
|
113400000
|
N4 |
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T40
40383
|
2026-08-21 |
|
TRIBF
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 113400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40360
|
893110857824 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
1134
|
113400000
|
N4 |
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T40
40360
|
2026-08-21 |
|
TRIBF
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 113400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40360
|
VD-32155-19 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
1134
|
113400000
|
N4 |
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T40
40360
|
2026-08-21 |
|
TRIBF
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 113400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40380
|
VD-32155-19 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
1134
|
113400000
|
N4 |
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T40
40380
|
2026-08-21 |
|
TRIBF
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 113400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40380
|
893110857824 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
1134
|
113400000
|
N4 |
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T40
40380
|
2026-08-21 |
|
TRIBF
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 113400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40381
|
893110857824 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
1134
|
113400000
|
N4 |
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T40
40381
|
2026-08-21 |
|
TRIBF
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 113400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40381
|
VD-32155-19 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
1134
|
113400000
|
N4 |
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T40
40381
|
2026-08-21 |
|
TRIBF
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 113400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40370
|
893110857824 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
1134
|
113400000
|
N4 |
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T40
40370
|
2026-08-21 |
|
TRIBF
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 113400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40370
|
VD-32155-19 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
1134
|
113400000
|
N4 |
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T40
40370
|
2026-08-21 |
|
TRIBF
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 113400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40006
|
893110857824 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
1134
|
113400000
|
N4 |
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-08-21 |
|
TRIBF
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 113400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40006
|
VD-32155-19 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
1134
|
113400000
|
N4 |
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-08-21 |
|
Tang ký sinh
Tang ký sinh
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 303000 Gam
- 合計
- 101998890
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40037
|
VCT-00435-23 |
Uống
|
Gam |
303000
|
337
|
101998890
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40037
|
2026-08-21 |
|
Tavanic
Levofloxacin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 3200 Viên
- 合計
- 116960000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Opella Healthcare International SAS (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
VN-19455-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
3200
|
36550
|
116960000
|
N1 |
Opella Healthcare International SAS
Pháp
|
T79
79031
|
2026-08-21 |
|
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
- 含量/投与経路
- 4g, 0.5g · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 3300 Lọ
- 合計
- 738210000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
800110074023 |
4g, 0.5g
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
3300
|
223700
|
738210000
|
N1 |
Wyeth Lederle S.r.l
Ý
|
T79
79031
|
2026-08-21 |
|
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 136080000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30006
|
VD-35746-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1134
|
136080000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-08-21 |
|
Thcomet-GP2
Glimepirid + metformin
- 含量/投与経路
- 2mg + 500mg · Uống
- 数量
- 180000 Viên
- 合計
- 534600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38240
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
180000
|
2970
|
534600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38240
|
2026-08-21 |
|
Thuốc Ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
- 含量/投与経路
- 5ml siro chứa : 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
- 数量
- 25000 Ống
- 合計
- 104375000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
TCT-00251-25 |
5ml siro chứa : 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g
Uống
|
Ống |
25000
|
4175
|
104375000
|
N3 |
CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-08-21 |
|
Thuốc ho Nocough
Lá thường xuân
- 含量/投与経路
- Mỗi 5ml chứa: Cao khô lá thường xuân 35mg · Uống
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 45670000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
893200318225 |
Mỗi 5ml chứa: Cao khô lá thường xuân 35mg
Uống
|
Ống |
10000
|
4567
|
45670000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-08-21 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- 数量
- 5000 Chai/lọ
- 合計
- 121275000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai/lọ |
5000
|
24255
|
121275000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79031
|
2026-08-21 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- 含量/投与経路
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 50000 Ống
- 合計
- 524950000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- 省/施設
- T52 · 52001
|
690111338025 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
50000
|
10499
|
524950000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T52
52001
|
2026-08-21 |
|
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
- 含量/投与経路
- 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 207000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
VN-9380-09 |
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6900
|
207000000
|
N4 |
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T38
38130
|
2026-08-21 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang chứa 0,5g cao khô tương đương với 10g dược liệu: Tang ký sinh (Herba Loranthi gracilifolii) 1,5g; Độc hoạt (Radix Angelicae pubescentis) 1g; Phòng phong (Radix Saposhnikoviae divaricatae · Uống
- 数量
- 25000 Viên
- 合計
- 52500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68001
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên nang chứa 0,5g cao khô tương đương với 10g dược liệu: Tang ký sinh (Herba Loranthi gracilifolii) 1,5g; Độc hoạt (Radix Angelicae pubescentis) 1g; Phòng phong (Radix Saposhnikoviae divaricatae
Uống
|
Viên |
25000
|
2100
|
52500000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T68
68001
|
2026-08-21 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
- 含量/投与経路
- 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,1g(50mg); 0,1g(50mg); 0,12g(33mg); 0,15g(42mg) · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 98120000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
VD-25448-16 |
0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,1g(50mg); 0,1g(50mg); 0,12g(33mg); 0,15g(42mg)
Uống
|
Gói |
20000
|
4906
|
98120000
|
N3 |
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-08-21 |