Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。16051〜16100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Capbize 500mg
Capecitabin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893114227023 Viên 5350 2026-07-08
Capbize 500mg
Capecitabin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893114227023 Viên 5350 2026-07-08
Casodex
Bicalutamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T37 · 37488
VN-18149-14 Viên 114128 2026-07-08
Caspofungin 70 mg
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
BAG Health Care GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37488
400110003725 Lọ 4750000 2026-07-08
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Tiêm
数量
15 Lọ
合計
23820000
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01906
890110344925 Lọ 1588000 2026-07-08
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Tiêm
数量
15 Lọ
合計
23820000
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01906
VN-22393-19 Lọ 1588000 2026-07-08
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01254
890110344925 Lọ 1588000 2026-07-08
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01254
VN-22393-19 Lọ 1588000 2026-07-08
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01253
890110344925 Lọ 1588000 2026-07-08
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01253
VN-22393-19 Lọ 1588000 2026-07-08
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37488
890110407323 Lọ 4114000 2026-07-08
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
BAG Health Care GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37488
VN-23239-22 Lọ 1218000 2026-07-08
Caspopol 50mg Lyophilised Powder for Solution for I.V. Infusion
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Địa chỉ: Vakiflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene/Tekirdağ, Türkiye)) - Turkey (Turkey)
省/施設
T01 · 01254
868110306225 Lọ 983000 2026-07-08
Caspopol 50mg Lyophilised Powder for Solution for I.V. Infusion
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
390 Lọ
合計
383370000
グループ
N2
製造業者
Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Địa chỉ: Vakiflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene/Tekirdağ, Türkiye)) - Turkey (Turkey)
省/施設
T01 · 01906
868110306225 Lọ 983000 2026-07-08
Caspopol 50mg Lyophilised Powder for Solution for I.V. Infusion
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Địa chỉ: Vakiflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene/Tekirdağ, Türkiye)) - Turkey (Turkey)
省/施設
T01 · 01253
868110306225 Lọ 983000 2026-07-08
Cavinton
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
1125000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T46 · 46162
599110417523 Ống 22500 2026-07-08
Cavinton
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T46 · 46162
VN-9211-09 Ống 22500 2026-07-08
Cebest
Cefpodoxim proxetil
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
300 Gói
合計
1800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893110151925 Gói 6000 2026-07-08
Cebest
Cefpodoxim proxetil
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
VD-28340-17 Gói 6000 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110387024 Lọ 63000 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110387024 Lọ 62895 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-31706-19 Lọ 62895 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110599724 Lọ 34000 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
1886850000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-31706-19 Lọ 62895 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
50000 Lọ
合計
1700000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-25795-16 Lọ 34000 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-25795-16 Lọ 34000 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
1886850000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110387024 Lọ 62895 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
50000 Lọ
合計
1700000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110599724 Lọ 34000 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110599724 Lọ 34000 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-25795-16 Lọ 34000 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110387024 Lọ 62895 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-31706-19 Lọ 62895 2026-07-08
Cefazolin 1g
Cefazolin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110667124 Lọ 6635 2026-07-08
Cefazolin 1g
Cefazolin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
66350000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110667124 Lọ 6635 2026-07-08
Cefazolin 1g
Cefazolin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110667124 Lọ 6635 2026-07-08
Cefazolin 2000
Cefazolin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110278424 Lọ 48500 2026-07-08
Cefixime 50mg
Cefixim trihydrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
4025000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893110138025 Gói 805 2026-07-08
Cefixime 50mg
Cefixim trihydrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
VD-32525-19 Gói 805 2026-07-08
Cefodomid 50
Cefpodoxim proxetil
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
VD-23597-15 Gói 1220 2026-07-08
Cefodomid 50
Cefpodoxim proxetil
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
300 Gói
合計
366000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893110138225 Gói 1220 2026-07-08
Cefopefast-S 1000
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
500mg+500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
VD-35452-21 Lọ 40000 2026-07-08
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
VD-35037-21 Lọ 43500 2026-07-08
Cefoperazone 2000
Cefoperazon
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
VD-35038-21 lọ 82500 2026-07-08
Cefotiam 1 g
Cefotiam
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110146123 Lọ 63000 2026-07-08
Cefotiam 1 g
Cefotiam*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110146123 Lọ 60000 2026-07-08
Cefotiam 1 g
Cefotiam*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
1200000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110146123 Lọ 60000 2026-07-08
Cefotiam 1 g
Cefotiam*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110146123 Lọ 60000 2026-07-08
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110278524 Lọ 105000 2026-07-08
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
72000 Lọ
合計
7560000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110278524 Lọ 105000 2026-07-08
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110278524 Lọ 105000 2026-07-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。