Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-22
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。16051〜16100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
329001000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T38 · 38001
VN-17948-14 Chai 109667 2026-08-21
Nexavar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
22898 Viên
合計
9235358748
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79048
400114020523 Viên 403326 2026-08-21
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
67368000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79031
VN-17834-14 Gói 22456 2026-08-21
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
数量
4600 Lọ
合計
706376000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79031
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-08-21
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
57000 Viên
合計
1279992000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79031
VN-19782-16 Viên 22456 2026-08-21
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
1,25g; 1g; 0,25g · Uống
数量
200000 Viên
合計
122000000
グループ
N3
製造業者
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-24998-16 Viên 610 2026-08-21
Niglyvid
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T44 · 44005
400110017725 Ống 105000 2026-08-21
Noradrenalin 1mg/ml
Nor- adrenalin
含量/投与経路
1mg/ml; 1ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110750024 Ống 3000 2026-08-21
Noradrenalin 4mg/4ml
Nor- adrenalin
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
26700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110107400 Ống 8900 2026-08-21
Novelcin 750
Vancomycin
含量/投与経路
750mg · Tiêm truyền
数量
5000 Lọ
合計
343400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH SX dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893115134223 Lọ 68680 2026-08-21
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100 ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01K57
890100345425 Lọ 39984 2026-08-21
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100 ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01K64
890100345425 Lọ 39984 2026-08-21
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100 ml · Uống
数量
1200 Lọ
合計
47980800
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01ON3
890100345425 Lọ 39984 2026-08-21
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100 ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01K59
890100345425 Lọ 39984 2026-08-21
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100 ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01K65
890100345425 Lọ 39984 2026-08-21
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100 ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01K56
890100345425 Lọ 39984 2026-08-21
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100 ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01K61
890100345425 Lọ 39984 2026-08-21
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
4000 Chai
合計
2582748000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79048
539110067123 Chai 645687 2026-08-21
Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau
Tô mộc
含量/投与経路
Cao Tô mộc 160mg (Extractum Lignum Sappan siccum) tương đương với Tô mộc (Lignum Sappan) 3200mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
10710000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79031
893200001926 Viên 630 2026-08-21
Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau
Tô mộc
含量/投与経路
Cao Tô mộc 160mg (Extractum Lignum Sappan siccum) tương đương với Tô mộc (Lignum Sappan) 3200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79031
VD-18324-13 Viên 630 2026-08-21
Opiphine
Morphin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
979360000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T52 · 52001
400111072223 Ống 48968 2026-08-21
POVIDONE
Povidon iodin
含量/投与経路
10%; 125ml · Dùng ngoài
数量
8000 Chai
合計
109200000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38240
893100041923 Chai 13650 2026-08-21
Pain-Tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
660000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38001
893100698024 Viên 2200 2026-08-21
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T38 · 38001
599100133424 Viên 2800 2026-08-21
Pantoloc i.v
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
48554 Lọ
合計
7088884000
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79048
VN-18467-14 Lọ 146000 2026-08-21
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
20000 Lọ
合計
251500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79461
893110069625 Lọ 12575 2026-08-21
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm
数量
25000 Lọ
合計
675000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T44 · 44005
400110022023 Lọ 27000 2026-08-21
Partamol 500 Cap
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
142500000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38240
893100166923 Viên 950 2026-08-21
Phenobarbital
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
893112156524 Viên 315 2026-08-21
Phenobarbital
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
VD-26868-17 Viên 315 2026-08-21
Phenobarbital
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
893112156524 Viên 315 2026-08-21
Phenobarbital
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
VD-26868-17 Viên 315 2026-08-21
Phenobarbital
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
40950000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
893112156524 Viên 315 2026-08-21
Phenobarbital
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
VD-26868-17 Viên 315 2026-08-21
Phenobarbital
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
893112156524 Viên 315 2026-08-21
Phenobarbital
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
VD-26868-17 Viên 315 2026-08-21
Phenobarbital
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
893112156524 Viên 315 2026-08-21
Phenobarbital
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
VD-26868-17 Viên 315 2026-08-21
Phenobarbital
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
VD-26868-17 Viên 315 2026-08-21
Phenobarbital
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
893112156524 Viên 315 2026-08-21
Phenobarbital
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
893112156524 Viên 315 2026-08-21
Phenobarbital
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
VD-26868-17 Viên 315 2026-08-21
Philtobax
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm Co, Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T37 · 37102
880110038525 Lọ 27500 2026-08-21
Phong tê thấp - BVP
Hy thiêm, Thiên niên kiện
含量/投与経路
10000mg; 500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
330000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
TCT-00066-22 Viên 2200 2026-08-21
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg · Uống
数量
50000 Túi
合計
165950000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-24402-16 Túi 3319 2026-08-21
Phòng phong
Phòng phong
含量/投与経路
Uống
数量
136000 Gam
合計
190400000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40037
VCT-00405-23 Gam 1400 2026-08-21
Piracetam 1g/5ml
Piracetam
含量/投与経路
1g/5ml · Tiêm
数量
50000 Ống
合計
86400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38240
VD-34717-20 Ống 1728 2026-08-21
Pradaxa
Dabigatran
含量/投与経路
110mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
607760000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79031
VN-16443-13 Viên 30388 2026-08-21
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
66000 Viên
合計
677688000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79031
300110526124 Viên 10268 2026-08-21
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
485116000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79031
300110526224 Viên 10546 2026-08-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。