Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-22
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。16001〜16050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
1000LD50/lọ · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-0776-14 Lọ 507014 2026-08-21
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
1000LD50/lọ · Tiêm
数量
3940 Lọ
合計
1997635160
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893410323825 Lọ 507014 2026-08-21
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
1000LD50/lọ · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
QLSP-0776-14 Lọ 507014 2026-08-21
Insulatard
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
375000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T38 · 38001
300410198825 Lọ 75000 2026-08-21
Iopamiro
Iopamidol
含量/投与経路
300mg/ml (612,4mg/ml) x 100ml · Tiêm
数量
3000 Chai
合計
1449000000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T37 · 37101
800110131624 Chai 483000 2026-08-21
Iopamiro
Iopamidol
含量/投与経路
300mg/ml (612,4mg/ml) x 50ml · Tiêm
数量
10000 Chai
合計
2835000000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T37 · 37101
800110444225 Chai 283500 2026-08-21
Iopamiro
Iopamidol
含量/投与経路
300mg/ml (612,4mg/ml) x 50ml · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T37 · 37101
VN-18199-14 Chai 283500 2026-08-21
Iroblis
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
100mg/ 5ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
144900000
グループ
N5
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (India)
省/施設
T38 · 38090
890110179925 Ống 48300 2026-08-21
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
2307200000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79031
VN2-605-17 Viên 23072 2026-08-21
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
3979950000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79031
VN2-606-17 Viên 26533 2026-08-21
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
59900 viên
合計
46722000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38001
893110627524 viên 780 2026-08-21
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
25000 Ống
合計
37500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T25 · 25009
893110360125 Ống 1500 2026-08-21
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T25 · 25009
VD-25325-16 Ống 1500 2026-08-21
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
2592000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10055
893110360125 Ống 864 2026-08-21
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
54900 Viên
合計
97996500
グループ
N1
製造業者
Biomedica, Spol.s.r.o (Cộng hoà Séc)
省/施設
T38 · 38001
VN-14110-11 Viên 1785 2026-08-21
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
含量/投与経路
5mg + 500mg · Uống
数量
900000 Viên
合計
2079000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42004
893110056523 Viên 2310 2026-08-21
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 500mg · Uống
数量
200100 Viên
合計
486243000
グループ
N2
製造業者
CTCP dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38001
893110056523 Viên 2430 2026-08-21
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
20mg/ml; 2ml (2%) · Tiêm
数量
300 Ống
合計
153000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38001
VD-24901-16 Ống 510 2026-08-21
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
50000 Ống
合計
32500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T25 · 25009
893110688924 Ống 650 2026-08-21
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T25 · 25009
VD-24901-16 Ống 650 2026-08-21
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10% 250ml · Tiêm truyền
数量
330 Chai
合計
38863110
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T38 · 38001
900110782324 Chai 117767 2026-08-21
Lisimax-280
Diệp hạ châu
含量/投与経路
280mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
360000000
グループ
N1
製造業者
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-33698-19 Viên 1800 2026-08-21
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
249500000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110914724 Viên 4990 2026-08-21
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
51600 Viên
合計
314760000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T38 · 38001
599110447725 Viên 6100 2026-08-21
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
152500000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T30 · 30006
599110447725 Viên 6100 2026-08-21
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
73600000
グループ
N3
製造業者
CTCP DP Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-30950-18 Viên 920 2026-08-21
LoratadineSPM 5mg (ODT)
Loratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T25 · 25009
VD-19609-13 Viên 1000 2026-08-21
LoratadineSPM 5mg (ODT)
Loratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T25 · 25009
893100275100 Viên 1000 2026-08-21
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
数量
660 Bơm tiêm
合計
56351460
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T79 · 79031
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-08-21
MORPHIN
Morphin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
893111093823 Ống 6993 2026-08-21
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
20000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79461
893110307724 Viên 500 2026-08-21
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền
数量
960 Chai
合計
20160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79461
VD-23168-15 Chai 21000 2026-08-21
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried El Masnou, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T37 · 37102
840110307725 Lọ 41800 2026-08-21
Melanov-M
Gliclazid + Metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
400500 viên
合計
1536318000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38001
VN-20575-17 viên 3836 2026-08-21
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
760000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30006
VN-20575-17 Viên 3800 2026-08-21
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
500 Viên
合計
126000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45025
893115309724 Viên 252 2026-08-21
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
10080000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893115309724 Viên 252 2026-08-21
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
13440000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-34057-20 Túi 6720 2026-08-21
Meza-Calci D3
Calci carbonat + Vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
212000 Viên
合計
151368000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38001
VD-31110-18 Viên 714 2026-08-21
Miacalcic
Calcitonin
含量/投与経路
50IU/ml · Tiêm
数量
1513 Ống
合計
152891676
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79048
400110129124 Ống 101052 2026-08-21
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
127816000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79031
VN-22995-22 Viên 9832 2026-08-21
Mixtard 30
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
1125000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T38 · 38001
300410305724 Lọ 75000 2026-08-21
Morphin 30mg
Morphin sulfat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44005
VD-19031-13 Viên 10000 2026-08-21
Mộc hương
Mộc hương
含量/投与経路
Uống
数量
140000 Gam
合計
49411600
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Viêt Nam)
省/施設
T40 · 40037
VCT-00429-23 Gam 353 2026-08-21
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
6600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38240
893100218900 Lọ 1320 2026-08-21
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 lọ
合計
1320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38001
VD-29295-18 lọ 1320 2026-08-21
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
10000 Chai
合計
106880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110039623 Chai 10688 2026-08-21
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%;500ml · Tiêm truyền
数量
13000 Chai
合計
82160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-35956-22 Chai 6320 2026-08-21
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
99740000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T30 · 30006
300110029823 Viên 4987 2026-08-21
Navelbine 30mg
Vinorelbin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
810 Viên
合計
1641948570
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T37 · 37101
300110185625 Viên 2027097 2026-08-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。