|
Butapenem 500
Doripenem*
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893110319124 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
615000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Butavell
Dobutamin
- 含量/投与経路
- 250mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
VN-20074-16 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
30000
|
0
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Butavell
Dobutamin
- 含量/投与経路
- 50mg/ml · Tiêm
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 15000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
VN-20074-16 |
50mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
500
|
30000
|
15000000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia
Indonesia
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Butavell
Dobutamin
- 含量/投与経路
- 50mg/ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
VN-20074-16 |
50mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
30000
|
0
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia
Indonesia
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Butavell
Dobutamin
- 含量/投与経路
- 50mg/ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
VN-20074-16 |
50mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
30000
|
0
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia
Indonesia
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Buto-Asma
Salbutamol sulfat
- 含量/投与経路
- 100mcg/liềux200 liều · Đường hô hấp
- 数量
- 0 Bình
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratorio Aldo-Unión SL. (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
840115067923 |
100mcg/liềux200 liều
Đường hô hấp
|
Bình |
0
|
50000
|
0
|
N1 |
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
- 含量/投与経路
- 2mg/ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India (India)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
890114019424 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
3800000
|
0
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India
India
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
- 含量/投与経路
- 2mg/ml · Tiêm
- 数量
- 1900 Lọ
- 合計
- 7220000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India (India)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
VN-21967-19 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
1900
|
3800000
|
7220000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India
India
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
- 含量/投与経路
- 2mg/ml · Tiêm
- 数量
- 1900 Lọ
- 合計
- 7220000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India (India)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
890114019424 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
1900
|
3800000
|
7220000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India
India
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
- 含量/投与経路
- 2mg/ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India (India)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
VN-21967-19 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
3800000
|
0
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India
India
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
- 含量/投与経路
- 2mg/ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India (India)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
890114019424 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
3800000
|
0
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India
India
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
- 含量/投与経路
- 2mg/ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India (India)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
VN-21967-19 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
3800000
|
0
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India
India
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
CIMAher
Nimotuzumab
- 含量/投与経路
- 50mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Centro de Inmunologia Molecular (CIM) - CuBa (CuBa)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
850410110124 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
5105000
|
0
|
N5 |
Centro de Inmunologia Molecular (CIM) - CuBa
CuBa
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
CIMAher
Nimotuzumab
- 含量/投与経路
- 50mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Centro de Inmunologia Molecular (CIM) - CuBa (CuBa)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
QLSP-1002-17 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
5105000
|
0
|
N5 |
Centro de Inmunologia Molecular (CIM) - CuBa
CuBa
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
CIMAher
Nimotuzumab
- 含量/投与経路
- 50mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 300 Lọ
- 合計
- 1531500000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Centro de Inmunologia Molecular (CIM) - CuBa (CuBa)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
850410110124 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
300
|
5105000
|
1531500000
|
N5 |
Centro de Inmunologia Molecular (CIM) - CuBa
CuBa
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
CIMAher
Nimotuzumab
- 含量/投与経路
- 50mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 300 Lọ
- 合計
- 1531500000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Centro de Inmunologia Molecular (CIM) - CuBa (CuBa)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
QLSP-1002-17 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
300
|
5105000
|
1531500000
|
N5 |
Centro de Inmunologia Molecular (CIM) - CuBa
CuBa
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
CIMAher
Nimotuzumab
- 含量/投与経路
- 50mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Centro de Inmunologia Molecular (CIM) - CuBa (CuBa)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
850410110124 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
5105000
|
0
|
N5 |
Centro de Inmunologia Molecular (CIM) - CuBa
CuBa
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
CIMAher
Nimotuzumab
- 含量/投与経路
- 50mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Centro de Inmunologia Molecular (CIM) - CuBa (CuBa)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
QLSP-1002-17 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
5105000
|
0
|
N5 |
Centro de Inmunologia Molecular (CIM) - CuBa
CuBa
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
CKDTacrobell 0.5mg
Tacrolimus
- 含量/投与経路
- 0,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp (Korea)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
880114133024 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
25200
|
0
|
N2 |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp
Korea
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
CKDTacrobell 0.5mg
Tacrolimus
- 含量/投与経路
- 0.5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
880114133024 |
0.5mg
Uống
|
Viên |
0
|
22500
|
0
|
N2 |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp
Hàn Quốc
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
CRESIMEX 10 mg
Aescin
- 含量/投与経路
- 10mg · Tiêm
- 数量
- 0 lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893110055423 |
10mg
Tiêm
|
lọ |
0
|
98000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
CRESIMEX 10 mg
Aescin
- 含量/投与経路
- 10mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893110055423 |
10mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
94900
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
CRESIMEX 10 mg
Aescin
- 含量/投与経路
- 10mg · Tiêm
- 数量
- 15000 Lọ
- 合計
- 1423500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893110055423 |
10mg
Tiêm
|
Lọ |
15000
|
94900
|
1423500000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
CRESIMEX 10 mg
Aescin
- 含量/投与経路
- 10mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893110055423 |
10mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
94900
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
CRESIMEX 5mg
Aescin
- 含量/投与経路
- 5mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương-Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893110055323 |
5mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
66990
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương-Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
CRESIMEX 5mg
Aescin
- 含量/投与経路
- 5mg · Tiêm
- 数量
- 20000 Lọ
- 合計
- 1339800000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương-Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893110055323 |
5mg
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
66990
|
1339800000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương-Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
CRESIMEX 5mg
Aescin
- 含量/投与経路
- 5mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương-Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893110055323 |
5mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
66990
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương-Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Calci Folinat 10ml
Calci folinat
- 含量/投与経路
- 100mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893110303823 |
100mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
15968
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
- 含量/投与経路
- 10% 5ml · Tiêm
- 数量
- 0 ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893110710824 |
10% 5ml
Tiêm
|
ống |
0
|
809
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 200 Ống
- 合計
- 290000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46162
|
893110337024 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
1450
|
290000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
- 含量/投与経路
- 500mg/ 5ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893110337024 |
500mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1015
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
- 含量/投与経路
- 500mg/ 5ml · Tiêm
- 数量
- 50000 Ống
- 合計
- 50750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893110337024 |
500mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
50000
|
1015
|
50750000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
- 含量/投与経路
- 500mg/ 5ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893110337024 |
500mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1015
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Calci folinat 5ml
Folinic acid
- 含量/投与経路
- 50mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 15000 Ống
- 合計
- 150000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893110374723 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
10000
|
150000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Calci folinat 5ml
Folinic acid
- 含量/投与経路
- 50mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 15000 Ống
- 合計
- 150000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
VD-29225-18 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
10000
|
150000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Calci folinat 5ml
Folinic acid
- 含量/投与経路
- 50mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893110374723 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
10000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Calci folinat 5ml
Folinic acid
- 含量/投与経路
- 50mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
VD-29225-18 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
10000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Calci folinat 5ml
Folinic acid
- 含量/投与経路
- 50mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
VD-29225-18 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
10000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Calci folinat 5ml
Folinic acid
- 含量/投与経路
- 50mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893110374723 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
10000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- 含量/投与経路
- 150mg + 1470mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 37800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46162
|
893100174425 |
150mg + 1470mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1890
|
37800000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- 含量/投与経路
- 300mg; 2.940mg · Uống
- 数量
- 25000 Viên
- 合計
- 87500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46162
|
893100095424 |
300mg; 2.940mg
Uống
|
Viên |
25000
|
3500
|
87500000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- 含量/投与経路
- 250mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893110306123 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1067
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Cancidas
Caspofungin*
- 含量/投与経路
- 70mg · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Mirabel (Pháp)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
VN-20568-17 |
70mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
8288700
|
0
|
N1 |
Fareva Mirabel
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Cancidas
Caspofungin*
- 含量/投与経路
- 50mg · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Mirabel (Pháp)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
VN-20811-17 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
6531000
|
0
|
N1 |
Fareva Mirabel
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
- 含量/投与経路
- 100mg/16,7ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
VD-21630-14 |
100mg/16,7ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
264999
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
- 含量/投与経路
- 100mg/16,7ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893114176325 |
100mg/16,7ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
208950
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
- 含量/投与経路
- 100mg/16,7ml · Tiêm
- 数量
- 13000 Lọ
- 合計
- 2716350000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893114176325 |
100mg/16,7ml
Tiêm
|
Lọ |
13000
|
208950
|
2716350000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
- 含量/投与経路
- 100mg/16,7ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893114176325 |
100mg/16,7ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
208950
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Canpaxel 150
Paclitaxel
- 含量/投与経路
- 150mg/25ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893114248123 |
150mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
446250
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Capbize 500mg
Capecitabin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 900000 Viên
- 合計
- 4815000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893114227023 |
500mg
Uống
|
Viên |
900000
|
5350
|
4815000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |