Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-22
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。15951〜16000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Dotarem
Gadoteric acid
含量/投与経路
27,932g/100mL · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
171600000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (France)
省/施設
T77 · 77001
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-08-21
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
26664000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T30 · 30006
870110067423 Viên 8888 2026-08-21
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
71,5mg (tương đương với 0,5g Diệp hạ châu); 35,0mg (tương đương 0,5g Nhân trần); 31,8mg (tương đương với 0,35g Cỏ nhọ nồi) · Uống
数量
400000 Viên
合計
624000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T25 · 25009
VD-32931-19 Viên 1560 2026-08-21
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
65mg + 50mg + 65mg + 15mg + 120mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
69400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
TCT-00146-23 Viên 1388 2026-08-21
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20 mg + 12,5 mg · Uống
数量
250000 viên
合計
955500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38001
893110343500 viên 3822 2026-08-21
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/ml; 1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
17325000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T38 · 38250
VN-19221-15 Ống 57750 2026-08-21
Erihos
Erythropoietin
含量/投与経路
2000 IU/ 0,5ml · Tiêm
数量
200 Bơm tiêm
合計
34998600
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38001
880410197125 Bơm tiêm 174993 2026-08-21
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
47250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44005
893110437024 Viên 1575 2026-08-21
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
579424000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79031
VN-16342-13 Viên 18107 2026-08-21
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
1298310000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79031
VN-16344-13 Viên 9987 2026-08-21
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
2000 ống
合計
56910000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
省/施設
T38 · 38240
858111016325 ống 28455 2026-08-21
Fleet enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(19g/118ml + 7g/118ml); 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
3000 Chai
合計
177000000
グループ
N1
製造業者
C.B Fleet Company Inc. (USA)
省/施設
T38 · 38240
VN-21175-18 Chai 59000 2026-08-21
Fludalt Duo 250mcg/50mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
250mcg + 50mcg · Dạng hít
数量
2000 Hộp
合計
398000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T30 · 30006
VN-21055-18 Hộp 199000 2026-08-21
Fluvastatin Cap DWP 20mg
Fluvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
160965000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66057
893110220423 Viên 4599 2026-08-21
Forsancort Tablet
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
724500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38001
893110937724 Viên 4830 2026-08-21
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
9500000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T79 · 79031
VN3-37-18 Viên 19000 2026-08-21
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37102
539110043025 Tuýp 75075 2026-08-21
Fumagate fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg; 800mg; 100mg · Uống
数量
600 Gói
合計
2340000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66117
893100268900 Gói 3900 2026-08-21
Fumagate fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg; 800mg; 100mg · Uống
数量
150 Gói
合計
585000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66116
893100268900 Gói 3900 2026-08-21
Fumagate fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg; 800mg; 100mg · Uống
数量
500 Gói
合計
1950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66114
893100268900 Gói 3900 2026-08-21
GLUCOSE 10 %
Glucose
含量/投与経路
10%,500ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
1720000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79461
VD-35953-22 Chai 8600 2026-08-21
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
1000mg, 50mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
417330000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T79 · 79031
400110771824 Viên 9274 2026-08-21
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
500mg, 50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
556440000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T79 · 79031
400110348400 Viên 9274 2026-08-21
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
8500 Viên
合計
6281500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
VD-25097-16 Viên 739 2026-08-21
Gastro-max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g · Uống
数量
30000 Gói
合計
105000000
グループ
N3
製造業者
CTCP DP Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-25820-16 Gói 3500 2026-08-21
Giotrif
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
360 Viên
合計
278170200
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T37 · 37101
VN2-602-17 Viên 772695 2026-08-21
Giáng chỉ đường an
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
含量/投与経路
150mg, 75mg, 75mg, 75mg, 75mg, 12,8mg, 11,2mg, 11,2mg, 7,5mg, 7,5mg, 37,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
96900000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-35403-21 Viên 1938 2026-08-21
Gliatilin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
138600000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T79 · 79461
VN-13244-11 Ống 69300 2026-08-21
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
500mg + 80mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
384840000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38240
VN3-343-21 Viên 3207 2026-08-21
Glizym-M
Gliclazid + Metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
962400000
グループ
N5
製造業者
Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38001
VN3-343-21 Viên 3208 2026-08-21
Glucophage
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
37000 Viên
合計
137011000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79031
VN-16517-13 Viên 3703 2026-08-21
Glucophage 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
213000 Viên
合計
340374000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79031
300110016124 Viên 1598 2026-08-21
Glucophage 850mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1032600000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79031
300110016224 Viên 3442 2026-08-21
Glucophage XR 1000mg
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
266000 Viên
合計
1288238000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79031
300110016324 Viên 4843 2026-08-21
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
50g/500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
9275000
グループ
N4
製造業者
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38001
893110402324 Chai 9275 2026-08-21
Gludipha 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
350700 viên
合計
552352500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38001
893110602124 viên 1575 2026-08-21
Glumeform 1000 XR
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
102600000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T17 · 17001
VD-35537-22 Viên 1140 2026-08-21
Glumeform 500 XR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
452400 viên
合計
461448000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38001
VD-35538-22 viên 1020 2026-08-21
Glypressin
Terlipressin
含量/投与経路
0,86mg (1mg) · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
297948000
グループ
N1
製造業者
Ferring GmbH (Đức)
省/施設
T44 · 44005
VN-19154-15 Lọ 744870 2026-08-21
Goutcolcin
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
13629000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38001
893115430624 Viên 649 2026-08-21
HAISAMIN
Hải sâm.
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
60480000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79031
893200194325 Viên 3780 2026-08-21
Hadudipin
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/ 10ml · Tiêm
数量
17 ống
合計
1411000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38001
893110107200 ống 83000 2026-08-21
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền
数量
15000 Ống
合計
37800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110091625 Ống 2520 2026-08-21
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12.5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
276000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38240
893110478025 Viên 3450 2026-08-21
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền
数量
45000 Ống
合計
38025000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110299000 Ống 845 2026-08-21
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
含量/投与経路
(300mg, 500mg, 400mg, 200mg, 400mg, 200mg) 376mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
298200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-32543-19 Viên 1491 2026-08-21
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
124800000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
TCT-00131-23 Viên 832 2026-08-21
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ đinh lăng (tương ứng rễ đinh lăng 910 mg) 105mg; Cao lá bạch quả (tương ứng lá bạch quả 100 mg) 10mg · Uống
数量
131000 Viên
合計
22270000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79031
VD-24472-16 Viên 170 2026-08-21
Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Mỗi gói 3 gam chứa: Cao khô lá Bạch quả 75mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 150mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
138000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893200120600 Gói 2760 2026-08-21
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
1000LD50/lọ · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893410323825 Lọ 507014 2026-08-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。