|
Dotarem
Gadoteric acid
- 含量/投与経路
- 27,932g/100mL · Tiêm
- 数量
- 300 Lọ
- 合計
- 171600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Guerbet (France)
- 省/施設
- T77 · 77001
|
VN-23274-22 |
27,932g/100mL
Tiêm
|
Lọ |
300
|
572000
|
171600000
|
N1 |
Guerbet
France
|
T77
77001
|
2026-08-21 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 26664000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- 省/施設
- T30 · 30006
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
3000
|
8888
|
26664000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T30
30006
|
2026-08-21 |
|
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- 含量/投与経路
- 71,5mg (tương đương với 0,5g Diệp hạ châu); 35,0mg (tương đương 0,5g Nhân trần); 31,8mg (tương đương với 0,35g Cỏ nhọ nồi) · Uống
- 数量
- 400000 Viên
- 合計
- 624000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T25 · 25009
|
VD-32931-19 |
71,5mg (tương đương với 0,5g Diệp hạ châu); 35,0mg (tương đương 0,5g Nhân trần); 31,8mg (tương đương với 0,35g Cỏ nhọ nồi)
Uống
|
Viên |
400000
|
1560
|
624000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T25
25009
|
2026-08-21 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- 含量/投与経路
- 65mg + 50mg + 65mg + 15mg + 120mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 69400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
TCT-00146-23 |
65mg + 50mg + 65mg + 15mg + 120mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1388
|
69400000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-08-21 |
|
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 20 mg + 12,5 mg · Uống
- 数量
- 250000 viên
- 合計
- 955500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38001
|
893110343500 |
20 mg + 12,5 mg
Uống
|
viên |
250000
|
3822
|
955500000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38001
|
2026-08-21 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 30mg/ml; 1ml · Tiêm
- 数量
- 300 Ống
- 合計
- 17325000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- 省/施設
- T38 · 38250
|
VN-19221-15 |
30mg/ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
57750
|
17325000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T38
38250
|
2026-08-21 |
|
Erihos
Erythropoietin
- 含量/投与経路
- 2000 IU/ 0,5ml · Tiêm
- 数量
- 200 Bơm tiêm
- 合計
- 34998600
- グループ
- N2
- 製造業者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T38 · 38001
|
880410197125 |
2000 IU/ 0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
200
|
174993
|
34998600
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T38
38001
|
2026-08-21 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 47250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1575
|
47250000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T44
44005
|
2026-08-21 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
- 含量/投与経路
- 10mg + 160mg · Uống
- 数量
- 32000 Viên
- 合計
- 579424000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
VN-16342-13 |
10mg + 160mg
Uống
|
Viên |
32000
|
18107
|
579424000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T79
79031
|
2026-08-21 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
- 含量/投与経路
- 5mg + 80mg · Uống
- 数量
- 130000 Viên
- 合計
- 1298310000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
VN-16344-13 |
5mg + 80mg
Uống
|
Viên |
130000
|
9987
|
1298310000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T79
79031
|
2026-08-21 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- 含量/投与経路
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 2000 ống
- 合計
- 56910000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
- 省/施設
- T38 · 38240
|
858111016325 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
ống |
2000
|
28455
|
56910000
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Slovakia
|
T38
38240
|
2026-08-21 |
|
Fleet enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- 含量/投与経路
- (19g/118ml + 7g/118ml); 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
- 数量
- 3000 Chai
- 合計
- 177000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- C.B Fleet Company Inc. (USA)
- 省/施設
- T38 · 38240
|
VN-21175-18 |
(19g/118ml + 7g/118ml); 133ml
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai |
3000
|
59000
|
177000000
|
N1 |
C.B Fleet Company Inc.
USA
|
T38
38240
|
2026-08-21 |
|
Fludalt Duo 250mcg/50mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- 250mcg + 50mcg · Dạng hít
- 数量
- 2000 Hộp
- 合計
- 398000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T30 · 30006
|
VN-21055-18 |
250mcg + 50mcg
Dạng hít
|
Hộp |
2000
|
199000
|
398000000
|
N1 |
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
T30
30006
|
2026-08-21 |
|
Fluvastatin Cap DWP 20mg
Fluvastatin
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 35000 Viên
- 合計
- 160965000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66057
|
893110220423 |
20mg
Uống
|
Viên |
35000
|
4599
|
160965000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T66
66057
|
2026-08-21 |
|
Forsancort Tablet
Hydrocortison
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 724500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38001
|
893110937724 |
10mg
Uống
|
Viên |
150000
|
4830
|
724500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38001
|
2026-08-21 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 500000 Viên
- 合計
- 9500000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
500000
|
19000
|
9500000000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
|
T79
79031
|
2026-08-21 |
|
Fucidin
Fusidic acid
- 含量/投与経路
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Tuýp
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Leo Laboratories Limited (Ireland)
- 省/施設
- T37 · 37102
|
539110043025 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
75075
|
0
|
N1 |
Leo Laboratories Limited
Ireland
|
T37
37102
|
2026-08-21 |
|
Fumagate fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- 含量/投与経路
- 800mg; 800mg; 100mg · Uống
- 数量
- 600 Gói
- 合計
- 2340000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66117
|
893100268900 |
800mg; 800mg; 100mg
Uống
|
Gói |
600
|
3900
|
2340000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T66
66117
|
2026-08-21 |
|
Fumagate fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- 含量/投与経路
- 800mg; 800mg; 100mg · Uống
- 数量
- 150 Gói
- 合計
- 585000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66116
|
893100268900 |
800mg; 800mg; 100mg
Uống
|
Gói |
150
|
3900
|
585000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T66
66116
|
2026-08-21 |
|
Fumagate fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- 含量/投与経路
- 800mg; 800mg; 100mg · Uống
- 数量
- 500 Gói
- 合計
- 1950000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66114
|
893100268900 |
800mg; 800mg; 100mg
Uống
|
Gói |
500
|
3900
|
1950000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T66
66114
|
2026-08-21 |
|
GLUCOSE 10 %
Glucose
- 含量/投与経路
- 10%,500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 200 Chai
- 合計
- 1720000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79461
|
VD-35953-22 |
10%,500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
200
|
8600
|
1720000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T79
79461
|
2026-08-21 |
|
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 1000mg, 50mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 417330000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
400110771824 |
1000mg, 50mg
Uống
|
Viên |
45000
|
9274
|
417330000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T79
79031
|
2026-08-21 |
|
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 500mg, 50mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 556440000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
400110348400 |
500mg, 50mg
Uống
|
Viên |
60000
|
9274
|
556440000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T79
79031
|
2026-08-21 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- 含量/投与経路
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- 数量
- 8500 Viên
- 合計
- 6281500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68001
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
8500
|
739
|
6281500
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T68
68001
|
2026-08-21 |
|
Gastro-max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g · Uống
- 数量
- 30000 Gói
- 合計
- 105000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP DP Trường Thọ (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
VD-25820-16 |
0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g
Uống
|
Gói |
30000
|
3500
|
105000000
|
N3 |
CTCP DP Trường Thọ
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-08-21 |
|
Giotrif
Afatinib dimaleate
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 360 Viên
- 合計
- 278170200
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T37 · 37101
|
VN2-602-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
360
|
772695
|
278170200
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T37
37101
|
2026-08-21 |
|
Giáng chỉ đường an
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
- 含量/投与経路
- 150mg, 75mg, 75mg, 75mg, 75mg, 12,8mg, 11,2mg, 11,2mg, 7,5mg, 7,5mg, 37,5mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 96900000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
VD-35403-21 |
150mg, 75mg, 75mg, 75mg, 75mg, 12,8mg, 11,2mg, 11,2mg, 7,5mg, 7,5mg, 37,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1938
|
96900000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-08-21 |
|
Gliatilin
Choline alfoscerat
- 含量/投与経路
- 1000mg/4ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 138600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Italfarmaco S.P.A (Ý)
- 省/施設
- T79 · 79461
|
VN-13244-11 |
1000mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
69300
|
138600000
|
N1 |
Italfarmaco S.P.A
Ý
|
T79
79461
|
2026-08-21 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- 含量/投与経路
- 500mg + 80mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 384840000
- グループ
- N5
- 製造業者
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T38 · 38240
|
VN3-343-21 |
500mg + 80mg
Uống
|
Viên |
120000
|
3207
|
384840000
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T38
38240
|
2026-08-21 |
|
Glizym-M
Gliclazid + Metformin
- 含量/投与経路
- 80mg + 500mg · Uống
- 数量
- 300000 Viên
- 合計
- 962400000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T38 · 38001
|
VN3-343-21 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
300000
|
3208
|
962400000
|
N5 |
Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T38
38001
|
2026-08-21 |
|
Glucophage
Metformin
- 含量/投与経路
- 1000mg · Uống
- 数量
- 37000 Viên
- 合計
- 137011000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
VN-16517-13 |
1000mg
Uống
|
Viên |
37000
|
3703
|
137011000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T79
79031
|
2026-08-21 |
|
Glucophage 500mg
Metformin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 213000 Viên
- 合計
- 340374000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
300110016124 |
500mg
Uống
|
Viên |
213000
|
1598
|
340374000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T79
79031
|
2026-08-21 |
|
Glucophage 850mg
Metformin
- 含量/投与経路
- 850mg · Uống
- 数量
- 300000 Viên
- 合計
- 1032600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
300110016224 |
850mg
Uống
|
Viên |
300000
|
3442
|
1032600000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T79
79031
|
2026-08-21 |
|
Glucophage XR 1000mg
Metformin
- 含量/投与経路
- 1000mg · Uống
- 数量
- 266000 Viên
- 合計
- 1288238000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
300110016324 |
1000mg
Uống
|
Viên |
266000
|
4843
|
1288238000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T79
79031
|
2026-08-21 |
|
Glucose 10%
Glucose
- 含量/投与経路
- 50g/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1000 Chai
- 合計
- 9275000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38001
|
893110402324 |
50g/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
9275
|
9275000
|
N4 |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38001
|
2026-08-21 |
|
Gludipha 500
Metformin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 350700 viên
- 合計
- 552352500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38001
|
893110602124 |
500mg
Uống
|
viên |
350700
|
1575
|
552352500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T38
38001
|
2026-08-21 |
|
Glumeform 1000 XR
Metformin
- 含量/投与経路
- 1000mg · Uống
- 数量
- 90000 Viên
- 合計
- 102600000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T17 · 17001
|
VD-35537-22 |
1000mg
Uống
|
Viên |
90000
|
1140
|
102600000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T17
17001
|
2026-08-21 |
|
Glumeform 500 XR
Metformin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 452400 viên
- 合計
- 461448000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38001
|
VD-35538-22 |
500mg
Uống
|
viên |
452400
|
1020
|
461448000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T38
38001
|
2026-08-21 |
|
Glypressin
Terlipressin
- 含量/投与経路
- 0,86mg (1mg) · Tiêm
- 数量
- 400 Lọ
- 合計
- 297948000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Ferring GmbH (Đức)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
VN-19154-15 |
0,86mg (1mg)
Tiêm
|
Lọ |
400
|
744870
|
297948000
|
N1 |
Ferring GmbH
Đức
|
T44
44005
|
2026-08-21 |
|
Goutcolcin
Colchicin
- 含量/投与経路
- 1mg · Uống
- 数量
- 21000 Viên
- 合計
- 13629000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38001
|
893115430624 |
1mg
Uống
|
Viên |
21000
|
649
|
13629000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T38
38001
|
2026-08-21 |
|
HAISAMIN
Hải sâm.
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 16000 Viên
- 合計
- 60480000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
893200194325 |
200mg
Uống
|
Viên |
16000
|
3780
|
60480000
|
N3 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79031
|
2026-08-21 |
|
Hadudipin
Nicardipin
- 含量/投与経路
- 10mg/ 10ml · Tiêm
- 数量
- 17 ống
- 合計
- 1411000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38001
|
893110107200 |
10mg/ 10ml
Tiêm
|
ống |
17
|
83000
|
1411000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38001
|
2026-08-21 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
- 含量/投与経路
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- 数量
- 15000 Ống
- 合計
- 37800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
893110091625 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
15000
|
2520
|
37800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-21 |
|
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 10mg + 12.5mg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 276000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38240
|
893110478025 |
10mg + 12.5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3450
|
276000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38240
|
2026-08-21 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm truyền
- 数量
- 45000 Ống
- 合計
- 38025000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
893110299000 |
10mg/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
45000
|
845
|
38025000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-21 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- 含量/投与経路
- (300mg, 500mg, 400mg, 200mg, 400mg, 200mg) 376mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 298200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
VD-32543-19 |
(300mg, 500mg, 400mg, 200mg, 400mg, 200mg) 376mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1491
|
298200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-08-21 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
- 含量/投与経路
- 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 124800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
TCT-00131-23 |
300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg
Uống
|
Viên |
150000
|
832
|
124800000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-08-21 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ đinh lăng (tương ứng rễ đinh lăng 910 mg) 105mg; Cao lá bạch quả (tương ứng lá bạch quả 100 mg) 10mg · Uống
- 数量
- 131000 Viên
- 合計
- 22270000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ đinh lăng (tương ứng rễ đinh lăng 910 mg) 105mg; Cao lá bạch quả (tương ứng lá bạch quả 100 mg) 10mg
Uống
|
Viên |
131000
|
170
|
22270000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79031
|
2026-08-21 |
|
Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Mỗi gói 3 gam chứa: Cao khô lá Bạch quả 75mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 150mg · Uống
- 数量
- 50000 Gói
- 合計
- 138000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
893200120600 |
Mỗi gói 3 gam chứa: Cao khô lá Bạch quả 75mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 150mg
Uống
|
Gói |
50000
|
2760
|
138000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-08-21 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- 含量/投与経路
- 1000LD50/lọ · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893410323825 |
1000LD50/lọ
Tiêm
|
Lọ |
0
|
507014
|
0
|
N4 |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-08-21 |