Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。15951〜16000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Betaserc 24mg
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
300110779724 Viên 6516 2026-07-08
Betaserc 24mg
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
228060000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01062
300110779724 Viên 6516 2026-07-08
Bfs-Adenosin
Adenosin triphosphat
含量/投与経路
6mg/2ml · Tiêm
数量
150 Lọ
合計
120000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79405
893110433024 Lọ 800000 2026-07-08
Biafine
Trolamin
含量/投与経路
0,67% (w/w)X93g · Dùng ngoài
数量
500 Ống
合計
47250000
グループ
N1
製造業者
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
省/施設
T79 · 79405
300100046125 Ống 94500 2026-07-08
Bidilucil 500
Meclophenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
114800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893110051223 Lọ 57400 2026-07-08
Bifotin 1g
Cefoxitin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110341123 Lọ 44900 2026-07-08
Bifotin 1g
Cefoxitin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-29950-18 Lọ 44900 2026-07-08
Bifotin 1g
Cefoxitin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
18000 Lọ
合計
808200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-29950-18 Lọ 44900 2026-07-08
Bifotin 1g
Cefoxitin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
18000 Lọ
合計
808200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110341123 Lọ 44900 2026-07-08
Bifotin 1g
Cefoxitin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110341123 Lọ 44900 2026-07-08
Bifotin 1g
Cefoxitin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-29950-18 Lọ 44900 2026-07-08
Bifumax 750
Cefuroxim
含量/投与経路
750mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110341223 Lọ 8190 2026-07-08
Bifumax 750
Cefuroxim
含量/投与経路
750mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
81900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110341223 Lọ 8190 2026-07-08
Bifumax 750
Cefuroxim
含量/投与経路
750mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110341223 Lọ 8190 2026-07-08
Bigemax 1g
Gemcitabin
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893114121525 Lọ 344967 2026-07-08
Bigemax 200
Gemcitabin
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893114121625 Lọ 126000 2026-07-08
Biluracil 1g
Fluorouracil
含量/投与経路
1g/20ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893114114923 Lọ 70035 2026-07-08
Biluracil 1g
Fluorouracil
含量/投与経路
1g/20ml · Tiêm truyền
数量
35000 Lọ
合計
2451225000
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893114114923 Lọ 70035 2026-07-08
Biluracil 1g
Fluorouracil
含量/投与経路
1g/20ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893114114923 Lọ 70035 2026-07-08
Biluracil 500
Fluorouracil
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893114121825 Lọ 42000 2026-07-08
Biluracil 500
Fluorouracil
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm truyền
数量
50000 Lọ
合計
1974000000
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893114121825 Lọ 39480 2026-07-08
Biluracil 500
Fluorouracil
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893114121825 Lọ 39480 2026-07-08
Biluracil 500
Fluorouracil
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893114121825 Lọ 39480 2026-07-08
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A. - Ba Lan (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01254
VN-23059-22 Viên 2500 2026-07-08
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
75000000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A. - Ba Lan (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01906
VN-23059-22 Viên 2500 2026-07-08
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A. - Ba Lan (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01253
VN-23059-22 Viên 2500 2026-07-08
Bitolysis 1,5% low calci
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
1.5% 2Lít · Dung dịch thẩm phân
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110038923 Túi 73395 2026-07-08
Bitolysis 1,5% low calci
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
1.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110038923 Túi 73395 2026-07-08
Bitolysis 2,5% Low calci
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
2.5% 2Lít · Dung dịch thẩm phân
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
VD-18932-13 Túi 73395 2026-07-08
Bitolysis 2,5% Low calci
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
2.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
VD-18932-13 Túi 73395 2026-07-08
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
含量/投与経路
15UI · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893114092923 Lọ 429975 2026-07-08
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
含量/投与経路
15 IU · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893114092923 Lọ 429975 2026-07-08
Bometan
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
50µg (mcg) + 0,5mg)/g (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg + Betamethason dipropionat 0,643mg); 15g · Dùng ngoài
数量
50 Tuýp
合計
9000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893110211600 Tuýp 180000 2026-07-08
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
含量/投与経路
3,5mg · Tiêm
数量
900 Lọ
合計
3951000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L - Tây Ban Nha. (Séc)
省/施設
T01 · 01906
859114126523 Lọ 4390000 2026-07-08
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
含量/投与経路
3,5mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L - Tây Ban Nha. (Séc)
省/施設
T01 · 01254
859114126523 Lọ 4390000 2026-07-08
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
含量/投与経路
3,5mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L - Tây Ban Nha. (Séc)
省/施設
T01 · 01253
859114126523 Lọ 4390000 2026-07-08
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
含量/投与経路
3,5mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01254
890114446423 Lọ 168840 2026-07-08
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
含量/投与経路
3,5mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
168840000
グループ
N2
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01906
890114446423 Lọ 168840 2026-07-08
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
含量/投与経路
3,5mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01253
890114446423 Lọ 168840 2026-07-08
Botox
Botulinum toxin
含量/投与経路
100UI · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T37 · 37488
QLSP-815-14 Lọ 5280975 2026-07-08
Botox
Botulinum toxin
含量/投与経路
100 IU · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T37 · 37488
QLSP-815-14 Lọ 5500000 2026-07-08
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: Merck Sharp & Dohme B.V (CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan)
省/施設
T37 · 37488
001110526924 Lọ 1814340 2026-07-08
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. (CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan)
省/施設
T37 · 37488
001110526924 Lọ 1814340 2026-07-08
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37488
VN-19006-15 Viên 15873 2026-07-08
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1.25g+0.0031mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
省/施設
T37 · 37488
930100988724 viên 2700 2026-07-08
Brudopa
Dopamin hydroclorid
含量/投与経路
200mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37488
VN-19800-16 Ống 19000 2026-07-08
Buluking
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm truyền
数量
0 ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T37 · 37488
VN-18525-14 ống 61300 2026-07-08
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
100mg/20ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
VN-19692-16 Lọ 49450 2026-07-08
Buscopan
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
1797000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Reims (Pháp)
省/施設
T01 · 01062
300100131824 Viên 1198 2026-07-08
Butapenem 500
Doripenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110319124 Lọ 615000 2026-07-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。