|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
- 含量/投与経路
- 1g + 1g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893110386824 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
70000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
- 含量/投与経路
- 1g + 1g · Tiêm
- 数量
- 15000 Lọ
- 合計
- 1050000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893110386824 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
15000
|
70000
|
1050000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
- 含量/投与経路
- 1g + 1g · Tiêm
- 数量
- 15000 Lọ
- 合計
- 1050000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
VD-32834-19 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
15000
|
70000
|
1050000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
- 含量/投与経路
- 1g + 1g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
VD-32834-19 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
70000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
- 含量/投与経路
- 1g + 1g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893110386824 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
70000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
- 含量/投与経路
- 1g + 1g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
VD-32834-19 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
70000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Bendamustine Teva 25mg
Bendamustine
- 含量/投与経路
- 25mg · Tiêm truyền
- 数量
- 3960 Lọ
- 合計
- 5777002440
- グループ
- N1
- 製造業者
- S.C. Sindan-Pharma S.R.L - Romania (Romania)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
594110316925 |
25mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
3960
|
1458839
|
5777002440
|
N1 |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L - Romania
Romania
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Bendamustine Teva 25mg
Bendamustine
- 含量/投与経路
- 25mg · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- S.C. Sindan-Pharma S.R.L - Romania (Romania)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
594110316925 |
25mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
1458839
|
0
|
N1 |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L - Romania
Romania
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Bendamustine Teva 25mg
Bendamustine
- 含量/投与経路
- 25mg · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- S.C. Sindan-Pharma S.R.L - Romania (Romania)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
594110316925 |
25mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
1458839
|
0
|
N1 |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L - Romania
Romania
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
- 含量/投与経路
- 1.000.000 IU · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893110923124 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4025
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri
- 含量/投与経路
- 0,1mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
0
|
720
|
0
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức
Đức
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri
- 含量/投与経路
- 0,1mg · Uống
- 数量
- 250000 Viên
- 合計
- 180000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
250000
|
720
|
180000000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức
Đức
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri
- 含量/投与経路
- 0,1mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
0
|
720
|
0
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức
Đức
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin natri
- 含量/投与経路
- 0,05mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
0
|
651
|
0
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức
Đức
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin natri
- 含量/投与経路
- 0,05mg · Uống
- 数量
- 2500000 Viên
- 合計
- 1627500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
2500000
|
651
|
1627500000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức
Đức
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin natri
- 含量/投与経路
- 0,05mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
0
|
651
|
0
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức
Đức
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
- 含量/投与経路
- 20mg/1ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893114114823 |
20mg/1ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
294000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
- 含量/投与経路
- 20mg/1ml · Tiêm truyền
- 数量
- 10240 Lọ
- 合計
- 2867128320
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893114114823 |
20mg/1ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
10240
|
279993
|
2867128320
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
- 含量/投与経路
- 20mg/1ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893114114823 |
20mg/1ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
279993
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
- 含量/投与経路
- 20mg/1ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893114114823 |
20mg/1ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
279993
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
- 含量/投与経路
- 80mg/4ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893114092823 |
80mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
494991
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
- 含量/投与経路
- 80mg/4ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893114092823 |
80mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
494991
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
- 含量/投与経路
- 80mg/4ml · Tiêm truyền
- 数量
- 5120 Lọ
- 合計
- 2406297600
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893114092823 |
80mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
5120
|
469980
|
2406297600
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
- 含量/投与経路
- 80mg/4ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893114092823 |
80mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
469980
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
- 含量/投与経路
- 80mg/4ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893114092823 |
80mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
469980
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
- 含量/投与経路
- 10% 125ml · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
529100790424 |
10% 125ml
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
44500
|
0
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
- 含量/投与経路
- 10% kl/tt · Dùng ngoài
- 数量
- 24000 Chai
- 合計
- 1068000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
529100790424 |
10% kl/tt
Dùng ngoài
|
Chai |
24000
|
44500
|
1068000000
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus
Cyprus
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
- 含量/投与経路
- 10% kl/tt · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
529100790424 |
10% kl/tt
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
44500
|
0
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus
Cyprus
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
- 含量/投与経路
- 10% kl/tt · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
529100790424 |
10% kl/tt
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
159537
|
0
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus
Cyprus
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
- 含量/投与経路
- 10% kl/tt · Dùng ngoài
- 数量
- 6000 Chai
- 合計
- 957222000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
529100790424 |
10% kl/tt
Dùng ngoài
|
Chai |
6000
|
159537
|
957222000
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus
Cyprus
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
- 含量/投与経路
- 10% kl/tt · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
529100790424 |
10% kl/tt
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
44500
|
0
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus
Cyprus
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
- 含量/投与経路
- 10% kl/tt · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
529100790424 |
10% kl/tt
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
159537
|
0
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus
Cyprus
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidon iodin
- 含量/投与経路
- 1% 125ml · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
529100078823 |
1% 125ml
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
60464
|
0
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Betadine Vaginal Douche
Povidon iodin
- 含量/投与経路
- 10% (kl/tt) · Dùng ngoài
- 数量
- 3000 Chai
- 合計
- 127197000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
VN-22442-19 |
10% (kl/tt)
Dùng ngoài
|
Chai |
3000
|
42399
|
127197000
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus
Cyprus
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Betadine Vaginal Douche
Povidon iodin
- 含量/投与経路
- 10% (kl/tt) · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
VN-22442-19 |
10% (kl/tt)
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
42399
|
0
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus
Cyprus
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Betadine Vaginal Douche
Povidon iodin
- 含量/投与経路
- 10% (kl/tt) · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
VN-22442-19 |
10% (kl/tt)
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
42399
|
0
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus
Cyprus
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Betahema
Erythropoietin
- 含量/投与経路
- 2000 IU/1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
778410048425 |
2000 IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
216000
|
0
|
N5 |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L
Argentina
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Betahema
Erythropoietin
- 含量/投与経路
- 2000IU/1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina (Argentina)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
778410048425 |
2000IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
215000
|
0
|
N5 |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina
Argentina
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Betahema
Erythropoietin
- 含量/投与経路
- 2000IU/1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina (Argentina)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
QLSP-1145-19 |
2000IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
215000
|
0
|
N5 |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina
Argentina
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Betahema
Erythropoietin
- 含量/投与経路
- 2000IU/1ml · Tiêm
- 数量
- 11200 Lọ
- 合計
- 2408000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina (Argentina)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
QLSP-1145-19 |
2000IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
11200
|
215000
|
2408000000
|
N5 |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina
Argentina
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Betahema
Erythropoietin
- 含量/投与経路
- 2000IU/1ml · Tiêm
- 数量
- 11200 Lọ
- 合計
- 2408000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina (Argentina)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
778410048425 |
2000IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
11200
|
215000
|
2408000000
|
N5 |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina
Argentina
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Betahema
Erythropoietin
- 含量/投与経路
- 2000IU/1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina (Argentina)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
QLSP-1145-19 |
2000IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
215000
|
0
|
N5 |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina
Argentina
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Betahema
Erythropoietin
- 含量/投与経路
- 2000IU/1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina (Argentina)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
778410048425 |
2000IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
215000
|
0
|
N5 |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina
Argentina
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 23,75mg · Uống
- 数量
- 58500 Viên
- 合計
- 256756500
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T01 · 01062
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
58500
|
4389
|
256756500
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
730110022123 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5490
|
0
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
- 数量
- 39000 Viên
- 合計
- 214110000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T01 · 01062
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
39000
|
5490
|
214110000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Betamethason
Betamethason dipropionat
- 含量/投与経路
- 0,064%; 30g · Dùng ngoài
- 数量
- 600 Tuýp
- 合計
- 17100000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46162
|
893110654524 |
0,064%; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
600
|
28500
|
17100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Betamethason
Betamethason(dipropionat, valerat)
- 含量/投与経路
- 0,064%; 30g · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Tuýp
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46162
|
VD-28278-17 |
0,064%; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
28500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- 含量/投与経路
- (3%; 0,064%)/10g · Dùng ngoài
- 数量
- 600 Tuýp
- 合計
- 6120000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46162
|
893110286600 |
(3%; 0,064%)/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
600
|
10200
|
6120000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- 含量/投与経路
- (3%; 0,064%)/10g · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Tuýp
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46162
|
VD-30028-18 |
(3%; 0,064%)/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
10200
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |