Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-22
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。15901〜15950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Citiwel
Cefpodoxim
含量/投与経路
300mg/ 60ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-32357-19 Chai 53000 2026-08-21
Citrate De Cafeine Cooper 25mg/ml
Cafein (citrat)
含量/投与経路
25mg/ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
57600000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T44 · 44005
300110425123 Ống 72000 2026-08-21
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
39948000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79031
VN-19286-15 Viên 9987 2026-08-21
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 611,76mg + 80mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
154800000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40364
VD-28711-18 Gói 2580 2026-08-21
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 611,76mg + 80mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
154800000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40364
893100844724 Gói 2580 2026-08-21
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 611,76mg + 80mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
154800000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40383
VD-28711-18 Gói 2580 2026-08-21
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 611,76mg + 80mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
154800000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40383
893100844724 Gói 2580 2026-08-21
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 611,76mg + 80mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
154800000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40360
893100844724 Gói 2580 2026-08-21
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 611,76mg + 80mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
154800000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40360
VD-28711-18 Gói 2580 2026-08-21
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 611,76mg + 80mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
154800000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40380
893100844724 Gói 2580 2026-08-21
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 611,76mg + 80mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
154800000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40380
VD-28711-18 Gói 2580 2026-08-21
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 611,76mg + 80mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
154800000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40381
VD-28711-18 Gói 2580 2026-08-21
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 611,76mg + 80mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
154800000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40381
893100844724 Gói 2580 2026-08-21
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 611,76mg + 80mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
154800000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40370
893100844724 Gói 2580 2026-08-21
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 611,76mg + 80mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
154800000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40370
VD-28711-18 Gói 2580 2026-08-21
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 611,76mg + 80mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
154800000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893100844724 Gói 2580 2026-08-21
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 611,76mg + 80mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
154800000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VD-28711-18 Gói 2580 2026-08-21
Cofidec 200mg
Celecoxib
含量/投与経路
Celecoxib 200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
9100000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
省/施設
T38 · 38001
VN-16821-13 Viên 9100 2026-08-21
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A(Barcelona), Spain) (Spain)
省/施設
T38 · 38240
840115989624 Viên 5250 2026-08-21
Combivent
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
0,500mg + 2,500mg · Khí dung
数量
39000 Lọ
合計
626886000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (Pháp)
省/施設
T79 · 79031
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-08-21
Combivent
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
2,500mg + 0,500mg · Khí dung
数量
31700 Lọ
合計
509545800
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (Pháp)
省/施設
T37 · 37101
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-08-21
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
374100000
グループ
N4
製造業者
CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38240
893110617124 Viên 2494 2026-08-21
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
150500 Viên
合計
375798500
グループ
N4
製造業者
CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38001
893110617124 Viên 2497 2026-08-21
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
499800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110617124 Viên 2499 2026-08-21
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
858000000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79031
400110194000 Viên 4290 2026-08-21
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (Đức)
省/施設
T79 · 79029
400110194000 viên 4290 2026-08-21
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
333000 Viên
合計
1047951000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79031
400110194100 Viên 3147 2026-08-21
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (Đức)
省/施設
T79 · 79029
400110194100 viên 3147 2026-08-21
Coperil plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
893110051324 viên 1600 2026-08-21
Coperil plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
893110051324 viên 1600 2026-08-21
Coperil plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
40000 viên
合計
64000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
893110051324 viên 1600 2026-08-21
Coperil plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
893110051324 viên 1600 2026-08-21
Coperil plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
893110051324 viên 1600 2026-08-21
Coperil plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
893110051324 viên 1600 2026-08-21
Coperil plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
893110051324 viên 1600 2026-08-21
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
4300 Lọ
合計
498800000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T79 · 79031
VN-20214-16 Lọ 116000 2026-08-21
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
49330000
グループ
N1
製造業者
CTCP DP Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-24654-16 Viên 4933 2026-08-21
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
含量/投与経路
60 mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
189000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38240
VD-24082-16 Viên 1890 2026-08-21
Dapalozin 10
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
101500 Viên
合計
100485000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38001
893110262325 Viên 990 2026-08-21
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
70000 Ống
合計
455000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38240
VD-34628-20 Ống 6500 2026-08-21
Degas
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4 ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
11750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38240
893110375023 Ống 2350 2026-08-21
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333,00mg; 145,00mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
1115520000
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T79 · 79031
VN-16477-13 Viên 6972 2026-08-21
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
50000 Ống
合計
31450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38240
893110172124 Ống 629 2026-08-21
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
含量/投与経路
1000IU/ 10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T37 · 37102
896410048825 Lọ 53400 2026-08-21
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893112683724 Ống 8000 2026-08-21
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
500 ống
合計
4000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38240
893112683724 ống 8000 2026-08-21
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
7300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38240
893110304023 Ống 730 2026-08-21
Diovan 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
37464000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79031
VN-18399-14 Viên 9366 2026-08-21
Dobutamin-BFS
Dobutamin
含量/投与経路
50mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
数量
50 Ống
合計
2750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110845924 Ống 55000 2026-08-21
Dotarem
Gadoteric acid
含量/投与経路
27,932g/100mL · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
1144000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-08-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。