Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-22
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。15851〜15900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
AMLODAC-VL 5/80
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg, 80mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
4480000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T38 · 38001
890110009325 Viên 4480 2026-08-21
Acetyl leucine 500 mg
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
66000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893100467825 Viên 2200 2026-08-21
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
80 Lọ
合計
866400000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79031
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-08-21
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
16980 Lọ
合計
1273500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T38 · 38001
300410198725 Lọ 75000 2026-08-21
Ad-Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
100mg, 50mg, 50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
147000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-31287-18 Viên 1470 2026-08-21
Adrenalin
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10055
893110172024 Ống 1200 2026-08-21
Agiclovir 400
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
148500 Viên
合計
142560000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893110204800 Viên 960 2026-08-21
Agigout 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
60600000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38001
893110147223 Viên 1010 2026-08-21
Albunorm 20%
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
180 Lọ
合計
129960000
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH; Germany (Đức)
省/施設
T38 · 38001
400410646324 Lọ 722000 2026-08-21
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
26000000
グループ
N3
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38001
890110437723 Viên 5200 2026-08-21
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
893110271824 Gói 9975 2026-08-21
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
893110271824 Gói 9975 2026-08-21
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
29925000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
893110271824 Gói 9975 2026-08-21
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
893110271824 Gói 9975 2026-08-21
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
893110271824 Gói 9975 2026-08-21
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
893110271824 Gói 9975 2026-08-21
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
893110271824 Gói 9975 2026-08-21
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
9000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T25 · 25009
VD-20058-13 Viên 450 2026-08-21
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
3825000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79461
893110233323 Viên 255 2026-08-21
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
156000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-22167-15 Viên 1950 2026-08-21
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
37000 Gói
合計
394790000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T79 · 79031
VN-17444-13 Gói 10670 2026-08-21
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
190976000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79031
VN-20169-16 Viên 11936 2026-08-21
Avelox
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
数量
70 Chai
合計
25725000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Ý)
省/施設
T79 · 79031
800115961124 Chai 367500 2026-08-21
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38240
893110538224 Lọ 24000 2026-08-21
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
8820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38240
893110017800 Ống 29400 2026-08-21
BFS-Thioctic
Acid thioctic
含量/投与経路
300 mg · Tiêm
数量
23400 Lọ
合計
2508480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38001
893110346323 Lọ 107200 2026-08-21
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
877800000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79031
VN-17243-13 Viên 4389 2026-08-21
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
219450000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37101
VN-17243-13 Viên 4389 2026-08-21
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
6600 Viên
合計
36234000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79031
730110022123 Viên 5490 2026-08-21
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
78000 Viên
合計
428220000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37101
730110022123 Viên 5490 2026-08-21
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
80000 Ống
合計
200000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893200120100 Ống 2500 2026-08-21
Bluecezin
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
37000 Viên
合計
148000000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma Indústria Farmacêutica, SA (Bồ Đào Nha)
省/施設
T84 · 84001
560100335925 Viên 4000 2026-08-21
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
170000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893200726424 Viên 1700 2026-08-21
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
390000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T25 · 25009
VD-19790-13 Viên 650 2026-08-21
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
4800 Lọ
合計
8708832000
グループ
N1
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (Mỹ)
省/施設
T79 · 79048
001110526924 Lọ 1814340 2026-08-21
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
16070000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38240
893114039423 Ống 16070 2026-08-21
Buscopan
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
7620 Viên
合計
9128760
グループ
N1
製造業者
Delpharm Reims (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
300100131824 Viên 1198 2026-08-21
Bài Thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
含量/投与経路
0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g · Uống
数量
80000 Viên
合計
163680000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-32590-19 Viên 2046 2026-08-21
Bạch linh
Bạch linh
含量/投与経路
Uống
数量
96000 Gam
合計
20100000
グループ
N2
製造業者
Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40037
— Gam 209 2026-08-21
Bảo Não Tâm
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
0.21g ; 0.84g; 0.42g; 0.28g ; 0.21g; 0.21g; 0.21g; · Uống
数量
50000 Viên
合計
210000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
TCT-00161-23 Viên 4200 2026-08-21
Bổ gan Trường Phúc
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g, Đảng sâm 1,2g, Nhân trần 1,2g, Bạch thược 0,6g, Bạch truật 0,6g, Cam thảo 0,6g, Đương quy 0,6g, Phục linh 0,6g, Trần b · Uống
数量
80000 Viên
合計
226800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-30093-18 Viên 2835 2026-08-21
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
1500mg; 250mg; 250mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
70120000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-21649-14 Viên 1753 2026-08-21
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
0,3 g, 0,04 g · Uống
数量
60000 Viên
合計
89400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-29530-18 Viên 1490 2026-08-21
Cao lỏng hoạt huyết dưỡng não DTH
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô lá Bạch quả 40mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 120mg · Uống
数量
30000 Ống
合計
156000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893200120200 Ống 5200 2026-08-21
Captazib 25/12,5
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 12,5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
196000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110298100 Viên 980 2026-08-21
Carbimazol DWP 5mg
Carbimazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38001
893110148100 Viên 525 2026-08-21
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
402000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38240
893110387224 Lọ 33500 2026-08-21
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2mg/ml; 10ml · Tiêm
数量
1600 Ống
合計
175560000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Đức) (Áo)
省/施設
T79 · 79031
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-08-21
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/20ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
48900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30010
893115226224 Lọ 48900 2026-08-21
Citiwel
Cefpodoxim
含量/投与経路
300mg/ 60ml · Uống
数量
2000 Chai
合計
106000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110931324 Chai 53000 2026-08-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。