|
AMLODAC-VL 5/80
Amlodipin + valsartan
- 含量/投与経路
- 5mg, 80mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 4480000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- 省/施設
- T38 · 38001
|
890110009325 |
5mg, 80mg
Uống
|
Viên |
1000
|
4480
|
4480000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T38
38001
|
2026-08-21 |
|
Acetyl leucine 500 mg
Acetyl leucin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 66000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30006
|
893100467825 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2200
|
66000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-08-21 |
|
Actilyse
Alteplase
- 含量/投与経路
- 50mg · Tiêm truyền
- 数量
- 80 Lọ
- 合計
- 866400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
80
|
10830000
|
866400000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T79
79031
|
2026-08-21 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- 含量/投与経路
- 100IU/1ml · Tiêm
- 数量
- 16980 Lọ
- 合計
- 1273500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- 省/施設
- T38 · 38001
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
16980
|
75000
|
1273500000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T38
38001
|
2026-08-21 |
|
Ad-Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- 含量/投与経路
- 100mg, 50mg, 50mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 147000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
VD-31287-18 |
100mg, 50mg, 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1470
|
147000000
|
N3 |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-08-21 |
|
Adrenalin
Adrenalin
- 含量/投与経路
- 1mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 300 Ống
- 合計
- 360000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10055
|
893110172024 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
1200
|
360000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10055
|
2026-08-21 |
|
Agiclovir 400
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 148500 Viên
- 合計
- 142560000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79402
|
893110204800 |
400mg
Uống
|
Viên |
148500
|
960
|
142560000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-08-21 |
|
Agigout 100
Allopurinol
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 60600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38001
|
893110147223 |
100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1010
|
60600000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T38
38001
|
2026-08-21 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- 含量/投与経路
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 180 Lọ
- 合計
- 129960000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH; Germany (Đức)
- 省/施設
- T38 · 38001
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
180
|
722000
|
129960000
|
N2 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH; Germany
Đức
|
T38
38001
|
2026-08-21 |
|
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 26000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T38 · 38001
|
890110437723 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5200
|
26000000
|
N3 |
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T38
38001
|
2026-08-21 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 31,25mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01K64
|
893110271824 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
9975
|
0
|
N1 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01K64
|
2026-08-21 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 31,25mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01K57
|
893110271824 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
9975
|
0
|
N1 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01K57
|
2026-08-21 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 31,25mg · Uống
- 数量
- 3000 Gói
- 合計
- 29925000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01ON3
|
893110271824 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
3000
|
9975
|
29925000
|
N1 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01ON3
|
2026-08-21 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 31,25mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01K59
|
893110271824 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
9975
|
0
|
N1 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01K59
|
2026-08-21 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 31,25mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01K65
|
893110271824 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
9975
|
0
|
N1 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01K65
|
2026-08-21 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 31,25mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01K56
|
893110271824 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
9975
|
0
|
N1 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01K56
|
2026-08-21 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 31,25mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01K61
|
893110271824 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
9975
|
0
|
N1 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01K61
|
2026-08-21 |
|
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 9000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 省/施設
- T25 · 25009
|
VD-20058-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
450
|
9000000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T25
25009
|
2026-08-21 |
|
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
- 含量/投与経路
- 81mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 3825000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79461
|
893110233323 |
81mg
Uống
|
Viên |
15000
|
255
|
3825000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79461
|
2026-08-21 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- 含量/投与経路
- Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 156000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
VD-22167-15 |
Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1950
|
156000000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-08-21 |
|
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 31,25mg · Uống
- 数量
- 37000 Gói
- 合計
- 394790000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome Production (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
VN-17444-13 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
37000
|
10670
|
394790000
|
N1 |
Glaxo Wellcome Production
Pháp
|
T79
79031
|
2026-08-21 |
|
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg + 125mg · Uống
- 数量
- 16000 Viên
- 合計
- 190976000
- グループ
- N1
- 製造業者
- SmithKline Beecham Limited (Anh)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
VN-20169-16 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
16000
|
11936
|
190976000
|
N1 |
SmithKline Beecham Limited
Anh
|
T79
79031
|
2026-08-21 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- 含量/投与経路
- 400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 70 Chai
- 合計
- 25725000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Ý)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
800115961124 |
400mg/250ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
70
|
367500
|
25725000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
Ý
|
T79
79031
|
2026-08-21 |
|
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 150mg/ 3ml · Tiêm
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 2400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38240
|
893110538224 |
150mg/ 3ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
24000
|
2400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38240
|
2026-08-21 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 0,4mg/ml · Tiêm
- 数量
- 300 Ống
- 合計
- 8820000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38240
|
893110017800 |
0,4mg/ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
29400
|
8820000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38240
|
2026-08-21 |
|
BFS-Thioctic
Acid thioctic
- 含量/投与経路
- 300 mg · Tiêm
- 数量
- 23400 Lọ
- 合計
- 2508480000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38001
|
893110346323 |
300 mg
Tiêm
|
Lọ |
23400
|
107200
|
2508480000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38001
|
2026-08-21 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 23,75mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 877800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
200000
|
4389
|
877800000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T79
79031
|
2026-08-21 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 23,75mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 219450000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T37 · 37101
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4389
|
219450000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T37
37101
|
2026-08-21 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
- 数量
- 6600 Viên
- 合計
- 36234000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
6600
|
5490
|
36234000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T79
79031
|
2026-08-21 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
- 数量
- 78000 Viên
- 合計
- 428220000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T37 · 37101
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
78000
|
5490
|
428220000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T37
37101
|
2026-08-21 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- 4g/10ml · Uống
- 数量
- 80000 Ống
- 合計
- 200000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
80000
|
2500
|
200000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-08-21 |
|
Bluecezin
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 37000 Viên
- 合計
- 148000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma Indústria Farmacêutica, SA (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T84 · 84001
|
560100335925 |
10mg
Uống
|
Viên |
37000
|
4000
|
148000000
|
N1 |
Bluepharma Indústria Farmacêutica, SA
Bồ Đào Nha
|
T84
84001
|
2026-08-21 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 170000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
893200726424 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1700
|
170000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-08-21 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
- 数量
- 600000 Viên
- 合計
- 390000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T25 · 25009
|
VD-19790-13 |
85mg; 64mg; 6,4mg
Uống
|
Viên |
600000
|
650
|
390000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T25
25009
|
2026-08-21 |
|
Bridion
Sugammadex
- 含量/投与経路
- 200mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 4800 Lọ
- 合計
- 8708832000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (Mỹ)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
001110526924 |
200mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
4800
|
1814340
|
8708832000
|
N1 |
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan)
Mỹ
|
T79
79048
|
2026-08-21 |
|
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
- 含量/投与経路
- 20mg/4ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 16070000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38240
|
893114039423 |
20mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
16070
|
16070000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38240
|
2026-08-21 |
|
Buscopan
Hyoscin butylbromid
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 7620 Viên
- 合計
- 9128760
- グループ
- N1
- 製造業者
- Delpharm Reims (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
300100131824 |
10mg
Uống
|
Viên |
7620
|
1198
|
9128760
|
N1 |
Delpharm Reims
Pháp
|
T79
79048
|
2026-08-21 |
|
Bài Thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
- 含量/投与経路
- 0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 163680000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
VD-32590-19 |
0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g
Uống
|
Viên |
80000
|
2046
|
163680000
|
N3 |
Công ty TNHH dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-08-21 |
|
Bạch linh
Bạch linh
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 96000 Gam
- 合計
- 20100000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40037
|
— |
Uống
|
Gam |
96000
|
209
|
20100000
|
N2 |
Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40037
|
2026-08-21 |
|
Bảo Não Tâm
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- 含量/投与経路
- 0.21g ; 0.84g; 0.42g; 0.28g ; 0.21g; 0.21g; 0.21g; · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 210000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
TCT-00161-23 |
0.21g ; 0.84g; 0.42g; 0.28g ; 0.21g; 0.21g; 0.21g;
Uống
|
Viên |
50000
|
4200
|
210000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-08-21 |
|
Bổ gan Trường Phúc
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g, Đảng sâm 1,2g, Nhân trần 1,2g, Bạch thược 0,6g, Bạch truật 0,6g, Cam thảo 0,6g, Đương quy 0,6g, Phục linh 0,6g, Trần b · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 226800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
VD-30093-18 |
Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g, Đảng sâm 1,2g, Nhân trần 1,2g, Bạch thược 0,6g, Bạch truật 0,6g, Cam thảo 0,6g, Đương quy 0,6g, Phục linh 0,6g, Trần b
Uống
|
Viên |
80000
|
2835
|
226800000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-08-21 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- 含量/投与経路
- 1500mg; 250mg; 250mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 70120000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
VD-21649-14 |
1500mg; 250mg; 250mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1753
|
70120000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-08-21 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 0,3 g, 0,04 g · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 89400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
VD-29530-18 |
0,3 g, 0,04 g
Uống
|
Viên |
60000
|
1490
|
89400000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-08-21 |
|
Cao lỏng hoạt huyết dưỡng não DTH
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô lá Bạch quả 40mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 120mg · Uống
- 数量
- 30000 Ống
- 合計
- 156000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
893200120200 |
Cao khô lá Bạch quả 40mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 120mg
Uống
|
Ống |
30000
|
5200
|
156000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-08-21 |
|
Captazib 25/12,5
Captopril+ hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 25mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 196000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30006
|
893110298100 |
25mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
980
|
196000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-08-21 |
|
Carbimazol DWP 5mg
Carbimazol
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 15750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38001
|
893110148100 |
5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
525
|
15750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38001
|
2026-08-21 |
|
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon
- 含量/投与経路
- 0,5g · Tiêm
- 数量
- 12000 Lọ
- 合計
- 402000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38240
|
893110387224 |
0,5g
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
33500
|
402000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38240
|
2026-08-21 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- 含量/投与経路
- 215,2mg/ml; 10ml · Tiêm
- 数量
- 1600 Ống
- 合計
- 175560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Đức) (Áo)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
QLSP-845-15 |
215,2mg/ml; 10ml
Tiêm
|
Ống |
1600
|
109725
|
175560000
|
N1 |
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Đức)
Áo
|
T79
79031
|
2026-08-21 |
|
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
- 含量/投与経路
- 200mg/20ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 48900000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30010
|
893115226224 |
200mg/20ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
48900
|
48900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T30
30010
|
2026-08-21 |
|
Citiwel
Cefpodoxim
- 含量/投与経路
- 300mg/ 60ml · Uống
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 106000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
893110931324 |
300mg/ 60ml
Uống
|
Chai |
2000
|
53000
|
106000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-21 |