Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。15801〜15850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
100IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
0 UI
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01879
590410091723 UI 120 2026-08-22
Scolanzo
Lanzoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
227544000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01903
840110010125 Viên 9481 2026-08-22
Scolanzo
Lanzoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01903
VN-21361-18 Viên 9481 2026-08-22
Selemycin 250mg/2ml
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm truyền
数量
3000 Ống
合計
93000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T01 · 01903
VN-20186-16 Ống 31000 2026-08-22
Simponi I.V.
Golimumab
含量/投与経路
50mg/4ml · Tiêm truyền
数量
10 Lọ
合計
104764090
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01OT8
760410037223 Lọ 10476409 2026-08-22
Sitomet 50/1000
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
1000mg; 50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
890000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14009
893110325700 Viên 8900 2026-08-22
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
500mg; 50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
760000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14009
893110325800 Viên 7600 2026-08-22
Solmelon
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
110mg; 200mg; 500mcg · Uống
数量
46900 Viên
合計
84420000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OT8
893100237523 Viên 1800 2026-08-22
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Truyền tĩnh mạch
数量
10000 Lọ
合計
418710000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T14 · 14009
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-08-22
Spiramycin Cap DWP 1,5MIU
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000 IU · Uống
数量
15000 Viên
合計
44730000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110236723 Viên 2982 2026-08-22
Sugamedin
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
12960000
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
省/施設
T01 · 01903
520110301225 Lọ 648000 2026-08-22
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
1081580000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
893110945324 Lọ 54079 2026-08-22
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
1560000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14009
VD-35470-21 Lọ 78000 2026-08-22
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
160mcg + 4,5mcg · Dạng hít
数量
3500 Ống
合計
766500000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T34 · 34001
VN-20379-17 Ống 219000 2026-08-22
Tadarix 5 mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
31200000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01903
840110181500 Viên 3900 2026-08-22
Terlipressin acetate EVER Pharma 0,2 mg/ml
Mỗi ml dung dịch chứa 0,2mg terlipressin acetate tương đương 0,17mg telipressin/0,2mg/ml
含量/投与経路
0,2mg/ml x 5ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
741690000
グループ
N1
製造業者
Ever Pharma Jena GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Brüsseler Str. 18, 07747 Jena, Germany)) (Germany)
省/施設
T34 · 34001
400110431625 Lọ 741690 2026-08-22
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T66 · 66001
690111338025 Ống 12500 2026-08-22
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
5600 Ống
合計
61040000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
省/施設
T01 · 01903
690111338025 Ống 10900 2026-08-22
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
省/施設
T01 · 01903
VN-18481-14 Ống 10900 2026-08-22
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + kali clavulanat
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
VD-28959-18 Lọ 164571 2026-08-22
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + kali clavulanat
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
1645710000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
893110155824 Lọ 164571 2026-08-22
Tinidazol Kabi
Tinidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
41358000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
893115051523 Chai 13786 2026-08-22
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
含量/投与経路
1-200mCi/ viên · Uống
数量
80000 mCi
合計
8960000000
グループ
N2
製造業者
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01916
880116302125 mCi 112000 2026-08-22
VT-Taxim 500 mg
Cefotaxim
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
203700000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T14 · 14009
VN-22962-21 Lọ 10185 2026-08-22
Ventolin Nebules 5mg/2.5ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Khí dung
数量
20000 Ống
合計
235620000
グループ
N1
製造業者
Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01903
400115965324 Ống 11781 2026-08-22
Verospiron
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
49350000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01903
VN-19163-15 Viên 4935 2026-08-22
Vinphylin
Aminophylin
含量/投与経路
240mg/5ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
893110448424 Ống 10500 2026-08-22
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
2997600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
893114078724 Ống 2498 2026-08-22
Vizimtex
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
212000000
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Greece)
省/施設
T01 · 01903
520110070923 Lọ 265000 2026-08-22
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
6%/500ml · Tiêm truyền
数量
200 Túi
合計
22933200
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01903
VN-19956-16 Túi 114666 2026-08-22
Vị thuốc cổ truyền Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46353
VCT-00287-22 Gam 250 2026-08-22
Vị thuốc cổ truyền Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46353
VCT-00151-21 Gam 183 2026-08-22
Vị thuốc cổ truyền Đương Quy Chích Rượu
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46353
VCT-00250-22 Gam 336 2026-08-22
Vị thuốc cổ truyền Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46353
VCT-00143-21 Gam 431 2026-08-22
Xuyên khung
Xuyên khung
含量/投与経路
Uống
数量
136000 Gam
合計
48416000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Viet Nam)
省/施設
T40 · 40037
VCT-00267-22 Gam 356 2026-08-22
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46353
VCT- 00665-25 Gam 167 2026-08-22
Xylocaine Jelly
Lidocain
含量/投与経路
2% · Dùng ngoài
数量
30 Tuýp
合計
2702160
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01009
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-08-22
Xylocaine Jelly
Lidocain
含量/投与経路
2% · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01879
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-08-22
Xích thược
Xích thược
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46353
39.CBVT/TL/2025 Gam 284 2026-08-22
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
90000 Lọ
合計
1134000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
893115592124 Lọ 12600 2026-08-22
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Khí dung
数量
60000 Lọ
合計
756000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
893110281923 Lọ 12600 2026-08-22
Zimagliv 100
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
161112000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T34 · 34001
VN3-377-21 Viên 6713 2026-08-22
Zirabev
Bevacizumab
含量/投与経路
25mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
80 Lọ
合計
1080457120
グループ
N1
製造業者
Pharmacia and Upjohn Company LLC (Hoa Kỳ)
省/施設
T34 · 34001
001410322225 Lọ 13505714 2026-08-22
Zobacta 3,375 g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
3g + 0,375g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
315000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
893110437124 Lọ 105000 2026-08-22
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
192500000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: Slovakia Cơ sở xuất xưởng: Latvia)
省/施設
T01 · 01903
VN-23229-22 Ống 27500 2026-08-22
Zolimetax
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat 4,264mg)
含量/投与経路
4mg · Truyền tĩnh mạch
数量
300 Chai
合計
1137000000
グループ
N1
製造業者
S.M. Farmaceutici S.R.L. (Italy)
省/施設
T34 · 34001
800110771324 Chai 3790000 2026-08-22
Đại táo
Đại táo
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46353
VCT-00201-22 Gam 129 2026-08-22
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46353
VCT-00377-23 Gam 160 2026-08-22
ACECYST
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
92000000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38240
893100204500 Gói 1840 2026-08-21
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
500 ống
合計
11750000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (France)
省/施設
T38 · 38240
VN-18589-15 ống 23500 2026-08-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。