Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。15801〜15850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10% 200ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110453623 Túi 63000 2026-07-08
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10% 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110453623 Túi 139000 2026-07-08
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10% 200ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110453623 Túi 63000 2026-07-08
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10% 200ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110453623 Túi 92000 2026-07-08
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10% 200ml · Tiêm truyền
数量
30000 Túi
合計
2760000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110453623 Túi 92000 2026-07-08
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10% 200ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110453623 Túi 92000 2026-07-08
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893110156324 Viên 200 2026-07-08
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg+10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37488
383110520224 Viên 5680 2026-07-08
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37488
383110520224 Viên 5680 2026-07-08
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg+10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37488
VN-22311-19 Viên 5680 2026-07-08
Amlor
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
300110025623 Viên 8125 2026-07-08
Amlor
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
243750000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01062
300110025623 Viên 8125 2026-07-08
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
31,25mg+250mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
60600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893110493325 Gói 1212 2026-07-08
Ampholip
Amphotericin B*
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Bharat Serums and Vaccines Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37488
VN-19392-15 Lọ 1800000 2026-07-08
Amphot
Amphotericin B*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Lyka Labs Limited (India)
省/施設
T37 · 37488
VN-19777-16 Lọ 180000 2026-07-08
Antarene Codeine 200mg/ 30mg
Ibuprofen + Codein
含量/投与経路
200mg + 30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
300110005624 Viên 9000 2026-07-08
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
含量/投与経路
200mg + 30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
300110005624 Viên 9000 2026-07-08
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
含量/投与経路
200mg + 30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sophartex - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01254
300110005624 Viên 8900 2026-07-08
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
含量/投与経路
200mg + 30mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
1246000000
グループ
N1
製造業者
Sophartex - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01906
300110005624 Viên 8900 2026-07-08
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
含量/投与経路
200mg + 30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sophartex - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01253
300110005624 Viên 8900 2026-07-08
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
140000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893110148224 Ống 70000 2026-07-08
Antigmin
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
2,5mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893114148324 Ống 6700 2026-07-08
Antigmin
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
2,5mg/1ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
67000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893114148324 Ống 6700 2026-07-08
Antigmin
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
2,5mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893114148324 Ống 6700 2026-07-08
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcystein
含量/投与経路
300mg/3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
VD-36204-22 Ống 29500 2026-07-08
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16.7ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T37 · 37488
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-07-08
Anzatax 150mg/25ml
Paclitaxel
含量/投与経路
150mg/25ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T37 · 37488
VN-20847-17 Lọ 3173573 2026-07-08
Aprovel
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
28683000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01062
VN-16719-13 Viên 9561 2026-07-08
Aquadetrim vitamin D3
Vitamin D3
含量/投与経路
15000 IU/ml x 10ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Ba Lan)
省/施設
T37 · 37488
VN-21328-18 Lọ 62000 2026-07-08
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T37 · 37488
840110413123 Viên 14222 2026-07-08
Arimidex
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T37 · 37488
VN-19784-16 Viên 59085 2026-07-08
Armirex 200mg
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Alter, S.A. - Spain (Spain)
省/施設
T01 · 01254
840110425125 Viên 8900 2026-07-08
Armirex 200mg
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
17800000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Alter, S.A. - Spain (Spain)
省/施設
T01 · 01906
840110425125 Viên 8900 2026-07-08
Armirex 200mg
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Alter, S.A. - Spain (Spain)
省/施設
T01 · 01253
840110425125 Viên 8900 2026-07-08
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
105000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893110257523 Viên 105 2026-07-08
Aspirin MKP
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110234624 viên 340 2026-07-08
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110234624 viên 340 2026-07-08
Atifamodin 40 mg
Famotidin
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
VD-34131-20 Lọ 76000 2026-07-08
Atifamodin 40mg
Famotidin
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110264800 Lọ 76000 2026-07-08
Atifolin 100 inj
Folinic acid
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
36000 Lọ
合計
541800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110277423 Lọ 15050 2026-07-08
Atifolin 100 inj
Folinic acid
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110277423 Lọ 15050 2026-07-08
Atifolin 100 inj
Folinic acid
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110277423 Lọ 15050 2026-07-08
Atixarso 90 mg film coated tablets
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37488
383110002125 Viên 14500 2026-07-08
Atmethysla 250mg
Ethamsylat
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-20147-13 Ống 7550 2026-07-08
Atmethysla 250mg
Ethamsylat
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
25000 Ống
合計
188750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110653424 Ống 7550 2026-07-08
Atmethysla 250mg
Ethamsylat
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110653424 Ống 7550 2026-07-08
Atmethysla 250mg
Ethamsylat
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
25000 Ống
合計
188750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-20147-13 Ống 7550 2026-07-08
Atmethysla 250mg
Ethamsylat
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110653424 Ống 7550 2026-07-08
Atmethysla 250mg
Ethamsylat
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-20147-13 Ống 7550 2026-07-08
Atracurium besylate injection USP 10mg/ml, 2.5ml
Atracurium besylat
含量/投与経路
25mg/2.5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37488
890114328125 Ống 25195 2026-07-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。