Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。15751〜15800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Mức Oxy V (>7-10 lít/phút) 480 lít/giờ
Oxy dược dụng
含量/投与経路
480 lít/giờ · Đường hô hấp
数量
2000 Giờ
合計
12800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Oxy Tứ Hạ (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46060
— Giờ 6400 2026-08-22
NICMEL 150
Nilotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
890114974124 Viên 149000 2026-08-22
Naproplat
Carboplatin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt.Ltd (India)
省/施設
T34 · 34001
VN3-342-21 Lọ 840000 2026-08-22
Naproplat
Carboplatin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền
数量
2000 Lọ
合計
1680000000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt.Ltd (India)
省/施設
T34 · 34001
890114348425 Lọ 840000 2026-08-22
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
80000 Chai
合計
501600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
VD-35956-22 Chai 6270 2026-08-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/100ml · Tiêm truyền
数量
360000 Túi
合計
1489320000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
893110615324 Túi 4137 2026-08-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
VD-32457-19 Túi 4137 2026-08-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
50000 Chai
合計
274700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
893110039623 Chai 5494 2026-08-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
4,5g/500ml x 500ml · Dùng ngoài
数量
600 Chai
合計
3930000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01009
893110118523 Chai 6550 2026-08-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
4,5g/500ml x 500ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01879
893110118523 Chai 6550 2026-08-22
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
70000 Ống
合計
166600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
893110349523 Ống 2380 2026-08-22
Nephgold
Acid amin*
含量/投与経路
5,4%/250ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Republic of Korea)
省/施設
T01 · 01903
VN-21299-18 Túi 105375 2026-08-22
Nephgold
Acid amin*
含量/投与経路
5,4%/250ml · Tiêm truyền
数量
600 Túi
合計
63225000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Republic of Korea)
省/施設
T01 · 01903
880110015825 Túi 105375 2026-08-22
Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46353
VCT-00485-24 Gam 158 2026-08-22
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
25000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01903
300110029523 Ống 125000 2026-08-22
Nimodin
Nimodipin
含量/投与経路
10mg/50ml · Tiêm
数量
90 Chai
合計
31563000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01009
890110999824 Chai 350700 2026-08-22
Nimodin
Nimodipin
含量/投与経路
10mg/50ml · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01879
890110999824 Chai 350700 2026-08-22
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
2400 Chai
合計
16680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
893110118823 Chai 6950 2026-08-22
Octreotide
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italy)
省/施設
T75
800114445725 Ống 97860 2026-08-22
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml · Tiêm truyền
数量
220 Ống
合計
21529200
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italy)
省/施設
T75
800114445725 Ống 97860 2026-08-22
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml, 1ml · Tiêm
数量
566 Ống
合計
55388760
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01009
800114445725 Ống 97860 2026-08-22
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml, 1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01879
800114445725 Ống 97860 2026-08-22
Osvimec 300
Cefdinir
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
VD-22240-15 Viên 10641 2026-08-22
Osvimec 300
Cefdinir
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
372435000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
893110818924 Viên 10641 2026-08-22
PAMINTU 10mg/ml
Protamine Sulfate
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S (Turkey)
省/施設
T37 · 37470
KD.2026.2613.1 Lọ 209580 2026-08-22
PAMINTU 10mg/ml
Protamine Sulfate
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
209580000
グループ
N5
製造業者
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S (Turkey)
省/施設
T01 · 01929
KD.2026.2613.1 Lọ 209580 2026-08-22
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
含量/投与経路
6mg/ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
441000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
省/施設
T01 · 01903
594114421223 Lọ 1470000 2026-08-22
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
33600000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01903
599100133424 Viên 2800 2026-08-22
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền
数量
7000 Túi
合計
66003000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
893110055900 Túi 9429 2026-08-22
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
VD-33956-19 Túi 9429 2026-08-22
Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
8mg + 2,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
43680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110149100 Viên 2184 2026-08-22
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
500mcg/10ml · Tiêm
数量
200 Bơm tiêm
合計
38900000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01903
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-08-22
Phòng phong
Phòng phong
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46353
VCT-00466-23 Gam 710 2026-08-22
Prafeno Inhaler
Fenoterol + ipratropium
含量/投与経路
0,02mg/ nhát xịt + 0,05mg/ nhát xịt · Xịt họng
数量
2000 Bình
合計
260400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
893110327600 Bình 130200 2026-08-22
Pyrazinamid
Pyrazinamide
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
170000 Viên
合計
132600000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAMHÀ (Việt Nam)
省/施設
T80 · 80278
893110441024 Viên 780 2026-08-22
Pyrazinamid
Pyrazinamide
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
170000 Viên
合計
132600000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAMHÀ (Việt Nam)
省/施設
T80
893110441024 Viên 780 2026-08-22
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300 Viên
合計
234000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52060
893110441024 Viên 780 2026-08-22
Quế chi
Quế chi
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46353
VCT-00380-23 Gam 63 2026-08-22
Ratida 400mg film-coated tablets
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
1147200000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01903
VN-22635-20 Viên 47800 2026-08-22
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
290000000
グループ
N5
製造業者
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd (China)
省/施設
T30 · 30006
690410048325 Lọ 145000 2026-08-22
Recormon
Erythropoietin
含量/投与経路
4000IU/0,3ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400410323025 Bơm tiêm 436065 2026-08-22
Ridolip 10
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
82000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14009
893110409824 Viên 4100 2026-08-22
Robamol 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
10710000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110234025 Viên 2142 2026-08-22
Rocalcic 50
Calcitonin salmon
含量/投与経路
50IU/ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
207000000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Germany)
省/施設
T34 · 34001
400110074323 Ống 69000 2026-08-22
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
1150 Ống
合計
53384150
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
VD-35273-21 Ống 46421 2026-08-22
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
611100000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T34 · 34001
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-08-22
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
577210000
グループ
N1
製造業者
LABORATOIRE RENAUDIN (France)
省/施設
T01 · 01903
VN-16406-13 Ống 115442 2026-08-22
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
100IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
60000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01009
590410091723 Lọ 120000 2026-08-22
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
100IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
0 UI
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01009
590410091723 UI 120 2026-08-22
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
100IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01879
590410091723 Lọ 120000 2026-08-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。