Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-26
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。17451〜17500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Suprane
Desflurane
含量/投与経路
100% (v/v) · Dạng hít
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation - Mỹ (Mỹ)
省/施設
T01 · 01253
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-07-08
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
数量
200 Ống
合計
43800000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T46 · 46162
VN-20379-17 Ống 219000 2026-07-08
Synapain 100
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
VD-35550-22 Viên 8900 2026-07-08
Syntarpen
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
省/施設
T37 · 37488
590110006824 lọ 63000 2026-07-08
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
16400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893100182624 Lọ 32800 2026-07-08
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
VD-25905-16 Lọ 32800 2026-07-08
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T37 · 37488
383114349800 Viên 34087 2026-07-08
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T37 · 37488
383114349900 Viên 165669 2026-07-08
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
含量/投与経路
0.5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T37 · 37488
383114350000 Viên 23862 2026-07-08
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
含量/投与経路
300mg,300mg,50mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
40980000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38170
890110445523 Viên 3415 2026-07-08
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg+1.25mg+10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T37 · 37488
VN3-10-17 Viên 8557 2026-07-08
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
20mg+5.8mg+19.6mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
省/施設
T37 · 37488
VN-22392-19 Viên 121428 2026-07-08
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
20mg+5.8mg+19.6mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
省/施設
T37 · 37488
499110520624 Viên 121428 2026-07-08
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
20mg + 5,8mg + 19,6mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant - Nhật (Nhật bản)
省/施設
T01 · 01254
499110520624 Viên 121428 2026-07-08
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
20mg + 5,8mg + 19,6mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
12142800000
グループ
N1
製造業者
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant - Nhật (Nhật bản)
省/施設
T01 · 01906
499110520624 Viên 121428 2026-07-08
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
20mg + 5,8mg + 19,6mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant - Nhật (Nhật bản)
省/施設
T01 · 01253
499110520624 Viên 121428 2026-07-08
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
25mg+7.25mg+24.5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
省/施設
T37 · 37488
VN-20694-17 Viên 157142 2026-07-08
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
25mg+7.25mg+24.5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
省/施設
T37 · 37488
VN-20694-17 Viên 157142 2026-07-08
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
25mg + 7,25mg + 24,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant - Nhật (Nhật bản)
省/施設
T01 · 01254
VN-20694-17 Viên 157142 2026-07-08
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
25mg + 7,25mg + 24,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
12571360000
グループ
N1
製造業者
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant - Nhật (Nhật bản)
省/施設
T01 · 01906
VN-20694-17 Viên 157142 2026-07-08
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
25mg + 7,25mg + 24,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant - Nhật (Nhật bản)
省/施設
T01 · 01253
VN-20694-17 Viên 157142 2026-07-08
TV-Ceftri 1g
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-34764-20 Lọ 5410 2026-07-08
TV-Ceftri 1g
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
162300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-34764-20 Lọ 5410 2026-07-08
TV-Ceftri 1g
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-34764-20 Lọ 5410 2026-07-08
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
49000 Lọ
合計
470890000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110083625 Lọ 9610 2026-07-08
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110083625 Lọ 9610 2026-07-08
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110083625 Lọ 9610 2026-07-08
Tacrocend 1.0
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Alkem Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37488
VN-23060-22 Viên 31500 2026-07-08
Tamifine 10mg
Tamoxifen
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY - CYPRUS (Cộng hòa Síp) (CYPRUS)
省/施設
T01 · 01254
VN-16325-13 Viên 2600 2026-07-08
Tamifine 10mg
Tamoxifen
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
550000 Viên
合計
1430000000
グループ
N1
製造業者
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY - CYPRUS (Cộng hòa Síp) (CYPRUS)
省/施設
T01 · 01906
VN-16325-13 Viên 2600 2026-07-08
Tamifine 10mg
Tamoxifen
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY - CYPRUS (Cộng hòa Síp) (CYPRUS)
省/施設
T01 · 01253
VN-16325-13 Viên 2600 2026-07-08
Tamifine 20 mg
Tamoxifen
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY - CYPRUS (Cộng hòa Síp) (CYPRUS)
省/施設
T01 · 01254
VN-17517-13 Viên 4300 2026-07-08
Tamifine 20 mg
Tamoxifen
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
1075000000
グループ
N1
製造業者
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY - CYPRUS (Cộng hòa Síp) (CYPRUS)
省/施設
T01 · 01906
VN-17517-13 Viên 4300 2026-07-08
Tamifine 20 mg
Tamoxifen
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY - CYPRUS (Cộng hòa Síp) (CYPRUS)
省/施設
T01 · 01253
VN-17517-13 Viên 4300 2026-07-08
Tamos capsules 100mg
Temozolomid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant - Đài Loan (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01254
471114327425 Viên 699300 2026-07-08
Tamos capsules 100mg
Temozolomid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
6293700000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant - Đài Loan (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01906
471114327425 Viên 699300 2026-07-08
Tamos capsules 100mg
Temozolomid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant - Đài Loan (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01253
471114327425 Viên 699300 2026-07-08
Tanakan
Ginkgo biloba
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
139140000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01062
VN-16289-13 Viên 4638 2026-07-08
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
215280000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma (Pháp)
省/施設
T01 · 01062
300110436523 Ống 17940 2026-07-08
Tarceva
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delpharm Milano S.r.l (Ý)
省/施設
T37 · 37488
VN-17940-14 Viên 568403 2026-07-08
Tarceva
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
省/施設
T37 · 37488
VN-17940-14 Viên 568403 2026-07-08
Tarceva
Erlotinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
省/施設
T37 · 37488
VN2-582-17 Viên 568403 2026-07-08
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01254
300100036725 Viên 2849 2026-07-08
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
数量
200000 Viên
合計
569800000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01906
300100036725 Viên 2849 2026-07-08
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01253
300100036725 Viên 2849 2026-07-08
Tavanic
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
VN-19455-15 Viên 36550 2026-07-08
Tavanic
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
109650000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01062
VN-19455-15 Viên 36550 2026-07-08
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
80mg/4ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37488
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-07-08
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37488
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-07-08
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
20mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37488
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-07-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。