Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-24
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。17451〜17500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
31000 Ống
合計
346890000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893115264625 Ống 11190 2026-08-19
Satarex
Beclometason (dipropionat)
含量/投与経路
50mcg/liều x 150 liều · Xịt mũi
数量
1000 Lọ
合計
56000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893100609724 Lọ 56000 2026-08-19
Savi Sertraline 50
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
51500000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110543024 Viên 1030 2026-08-19
Savi Valsartan 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
226000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110044123 Viên 2260 2026-08-19
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 6,25mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
192000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
VD-20814-14 Viên 2400 2026-08-19
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
46368000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T60 · 60001
599112027923 Viên 1932 2026-08-19
Seirato 5
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
128700000
グループ
N1
製造業者
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L (Spain)
省/施設
T79 · 79397
840110426423 Viên 9900 2026-08-19
Silygamma
Silymarin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
78960000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Puschl GmbH (Đức)
省/施設
T60 · 60001
VN-16542-13 Viên 4935 2026-08-19
Simvastatin 40
Simvastatin 40mg
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
89000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
VD-32927-19 Viên 890 2026-08-19
Simvastatin 40
Simvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
89000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893110825224 Viên 890 2026-08-19
Simvastatin Savi 40
Simvastatin 40mg
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
395400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
VD-35519-21 Viên 3954 2026-08-19
Sitara 50mg
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
174000000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T30 · 30300
594110013323 Viên 8700 2026-08-19
Siukomin Injection
Hydroxocobalamin
含量/投与経路
5mg/2ml · Uống
数量
80000 Ống
合計
1520000000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Cbem IndCo.Ltd (Taiwan)
省/施設
T60 · 60222
VN-22792-21 Ống 19000 2026-08-19
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền
数量
10 Lọ
合計
1700000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79054
VN-19955-16 Lọ 170000 2026-08-19
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
0,84g/ 10ml · Tiêm truyền
数量
6600 Ống
合計
148500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
300110402623 Ống 22500 2026-08-19
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% x 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
省/施設
T48 · 48005
VN-21747-19 Chai 11000 2026-08-19
Soraliv
Sorafenib
含量/投与経路
Sorafenib 200mg (dưới dạng Sorafenib tosylate) · Uống
数量
640 Viên
合計
216320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893114465725 Viên 338000 2026-08-19
Sorbitol 3%
Sorbitol
含量/投与経路
150g/5 lít · Dung dịch rửa
数量
50 Can
合計
7250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31142
VD-18005-12 Can 145000 2026-08-19
Sorbitol 3%
Sorbitol
含量/投与経路
150g/5 lít · Dung dịch rửa
数量
0 Can
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31142
893110360225 Can 145000 2026-08-19
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22229
893100336923 Gói 2300 2026-08-19
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22145
893100336923 Gói 2300 2026-08-19
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22231
893100336923 Gói 2300 2026-08-19
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22232
893100336923 Gói 2300 2026-08-19
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
2000 Gói
合計
4600000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22141
893100336923 Gói 2300 2026-08-19
Sos Mectin-3
Ivermectin
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
99000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110311724 Viên 4950 2026-08-19
Sovalimus 0,03%
Tacrolimus
含量/投与経路
(30mg/100g) x 12g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
870000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110293900 Tuýp 290000 2026-08-19
Spas-Agi 60
Alverin citrat
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
33600000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893110333924 Viên 336 2026-08-19
Spiranisol
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750000IU + 125mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
5550000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893115891524 Viên 1850 2026-08-19
Stadnex 40 CAP
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt esomeprazol magnesi dihydrat) 40 mg
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
576000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
VD-22670-15 Viên 4800 2026-08-19
Stamlo- T
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
40mg; 5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
663750000
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratorics Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T60 · 60222
890110125423 Viên 4425 2026-08-19
Statripsine
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
13500 Viên
合計
9045000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110352523 Viên 670 2026-08-19
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
含量/投与経路
Sufentanil (dưới dạng Sufentanil citrate) 50mcg/ml · Tiêm
数量
27000 Ống
合計
2131353000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79397
VN-20250-17 Ống 78939 2026-08-19
Sugammadex 100mg/ml
Sugammadex
含量/投与経路
100mg/ml x 2ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
949500000
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
省/施設
T60 · 60001
520110025926 Lọ 633000 2026-08-19
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
13230000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
VD-35226-21 Viên 441 2026-08-19
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
66150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
VD-35226-21 Viên 441 2026-08-19
Sun-tobracin
Tobramycin
含量/投与経路
80mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
10000 Túi
合計
630000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110079000 Túi 63000 2026-08-19
Sun-toracin 80mg/50ml
Tobramycin
含量/投与経路
80mg/50ml · Tiêm
数量
5000 Túi/ Chai
合計
274500000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-34492-20 Túi/ Chai 54900 2026-08-19
Suprane
Desflurane
含量/投与経路
100% (v/v) · Dạng hít
数量
200 Chai
合計
540000000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T60 · 60001
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-08-19
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid
含量/投与経路
Suxamethonium clorid dihydrat 110mg (tương ứng Suxamethonium clorid 100mg) · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
7500000
グループ
N1
製造業者
VUAB pharma a.s. (Cộng hoà Séc)
省/施設
T79 · 79397
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-08-19
Symbicort Rapihaler
Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít
数量
1000 Bình
合計
434000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T60 · 60001
300110006424 Bình 434000 2026-08-19
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
3280000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100182624 Lọ 32800 2026-08-19
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
4550000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
VD-24070-16 Viên 650 2026-08-19
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
VD-24070-16 Viên 650 2026-08-19
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
VD-24070-16 Viên 650 2026-08-19
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
VD-24070-16 Viên 650 2026-08-19
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
VD-24070-16 Viên 650 2026-08-19
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
VD-24070-16 Viên 650 2026-08-19
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
VD-24070-16 Viên 650 2026-08-19
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
13750 Viên
合計
47148750
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T35 · 35120
890110445523 Viên 3429 2026-08-19
THcomet-GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
39000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30082
893110001723 Viên 3000 2026-08-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。