288443 件のレコードが見つかりました。15601〜15650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-07-09 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-07-09 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-07-09 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-07-09 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-07-09 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-07-09 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-07-09 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-07-09 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
540110132524 | Tuýp | 52300 | 2026-07-09 |
|
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
400410304624 | Bút tiêm | 415000 | 2026-07-09 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
|
VD-35758-22 | Lọ | 27000 | 2026-07-09 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
|
VD-35758-22 | Lọ | 27000 | 2026-07-09 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
|
VD-35758-22 | Lọ | 27000 | 2026-07-09 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
|
VD-35758-22 | Lọ | 27000 | 2026-07-09 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
|
VD-35758-22 | Lọ | 27000 | 2026-07-09 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
|
VD-35758-22 | Lọ | 27000 | 2026-07-09 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
|
VD-35758-22 | Lọ | 27000 | 2026-07-09 |
|
Travicol codein F
Codein phosphat hemihydrat; Paracetamol
|
VD-31236-18 | Viên | 1100 | 2026-07-09 |
|
Travicol codein F
Codein phosphat hemihydrat; Paracetamol
|
893111144125 | Viên | 1100 | 2026-07-09 |
|
Tridjantab
Linagliptin
|
893110131325 | Viên | 6195 | 2026-07-09 |
|
Tridjantab
Linagliptin
|
VD-34107-20 | Viên | 6195 | 2026-07-09 |
|
Trifungi
Itraconazole (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22%)
|
893110042300 | Viên | 2410 | 2026-07-09 |
|
Trifungi
Itraconazole (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22%)
|
VD-24453-16 | Viên | 2410 | 2026-07-09 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
880100084223 | Gói | 3950 | 2026-07-09 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
880100084223 | Gói | 3950 | 2026-07-09 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
880100084223 | Gói | 3950 | 2026-07-09 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
880100084223 | Gói | 3950 | 2026-07-09 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
880100084223 | Gói | 3950 | 2026-07-09 |
|
Turbe
Rifampicin + Isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-07-09 |
|
Turbe
Rifampicin + Isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-07-09 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-07-09 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 2798 | 2026-07-09 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 2798 | 2026-07-09 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 2798 | 2026-07-09 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-07-09 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-07-09 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-07-09 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-07-09 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-07-09 |
|
Tục đoạn
Tục đoạn
|
VCT-00387-23 | gam | 248 | 2026-07-09 |
|
Ultibro Breezhaler
Indacaterol+ glycopyrronium
|
VN-23242-22 | Hộp | 699208 | 2026-07-09 |
|
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
|
KD.2026.1510.1 | mCi | 125000 | 2026-07-09 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
893110393924 | Viên | 2900 | 2026-07-09 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
893110393924 | Viên | 2700 | 2026-07-09 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
893110393924 | Viên | 2900 | 2026-07-09 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
893110393924 | Viên | 2700 | 2026-07-09 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
893110393924 | Viên | 2700 | 2026-07-09 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
893110393924 | Viên | 2700 | 2026-07-09 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
893110393924 | Viên | 2700 | 2026-07-09 |
|
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
|
VN-22964-21 | Viên | 4980 | 2026-07-09 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。