Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。15601〜15650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vị thuốc cổ truyền Táo nhân sao đen
Táo nhân
含量/投与経路
Uống
数量
136000 Gam
合計
118809600
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40037
VCT-00156-21 Gam 874 2026-08-24
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Đương quy
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
123800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Viet Nam)
省/施設
T40 · 40037
VCT-00288-22 Gam 619 2026-08-24
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
290000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01006
400110400923 Viên 58000 2026-08-24
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
290000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01006
VN-19014-15 Viên 58000 2026-08-24
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml x 50ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
1014000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01006
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-08-24
Xenetix 350
Iobitridol
含量/投与経路
dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml x 100ml · Tiêm
数量
2500 Lọ
合計
1987500000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01006
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-08-24
Xorafred 200mg
Sorafenib
含量/投与経路
Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) 274mg · Uống
数量
3121 Viên
合計
867656726
グループ
N1
製造業者
Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
省/施設
T79 · 79048
535114352324 Viên 278006 2026-08-24
Xích thược
Xích thược
含量/投与経路
k · Uống
数量
30 Gam
合計
10080
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08101
VCT-00371-23 Gam 336 2026-08-24
Zapnex-10
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
13500 Viên
合計
6723000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110153324 Viên 498 2026-08-24
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
含量/投与経路
2g; 0,5g · Tiêm truyền
数量
300 Lọ
合計
831600000
グループ
N1
製造業者
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
省/施設
T01 · 01006
800110440223 Lọ 2772000 2026-08-24
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Khí dung
数量
50 Lọ
合計
630000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110281923 Lọ 12600 2026-08-24
Zinc 15
Kẽm gluconat
含量/投与経路
Kẽm 15mg (tương đương gluconat kẽm 105mg) · Uống
数量
8000 Gói
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Cty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100343124 Gói 4500 2026-08-24
Zinkast
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Gói/ túi/ ống
合計
11600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110116924 Gói/ túi/ ống 5800 2026-08-24
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
15200 Viên
合計
190152000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79033
VN-19963-16 Viên 12510 2026-08-24
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200 Viên
合計
4426000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79033
VN-20514-17 Viên 22130 2026-08-24
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
66390000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01006
VN-20514-17 Viên 22130 2026-08-24
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
10 Ống
合計
175000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893112265523 Ống 17500 2026-08-24
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
10 Ống
合計
275000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
省/施設
T66 · 66020
VN-23229-22 Ống 27500 2026-08-24
Zyfort
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg + 100mg + 5000mcg)/3ml · Tiêm
数量
2200 Ống
合計
31746000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T66 · 66020
VN-22671-20 Ống 14430 2026-08-24
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
k · Uống
数量
50 Gam
合計
190750
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08101
VCT-00337-22 Gam 3815 2026-08-24
Đại táo
Đại táo
含量/投与経路
k · Uống
数量
30 Gam
合計
267750
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08101
VCT-00349-23 Gam 8925 2026-08-24
Độc hoạt thái phiến
Độc hoạt
含量/投与経路
k · Uống
数量
50 Gam
合計
761250
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Quốc Tế (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08101
70.CBVT/DLQT/2026 Gam 15225 2026-08-24
A.T Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
1171944000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
893115208600 Ống 97662 2026-08-22
Aciclovir Cap DWP 200mg
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
9450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110235623 Viên 945 2026-08-22
Actrapid
insulin human
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
40 Lọ
合計
3000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01903
300410198725 Lọ 75000 2026-08-22
Adenorythm
Adenosin triphosphat
含量/投与経路
6mg/2ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
151 Lọ
合計
128350000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A.- Plant A (Greece)
省/施設
T75
520110342425 Lọ 850000 2026-08-22
Albunorm 20%
Human albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
362500000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01903
400410646324 Lọ 725000 2026-08-22
Albutein (Đóng gói: Grifols Biologicals LLC., địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA)
Albumin
含量/投与経路
25% x 50ml · Tiêm truyền
数量
5200 Chai
合計
5135572000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
省/施設
T27 · 27009
VN-16274-13 Chai 987610 2026-08-22
Albutein (Đóng gói: Grifols Biologicals LLC., địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA)
Albumin
含量/投与経路
25% x 50ml · Tiêm truyền
数量
4000 Chai
合計
3950440000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
省/施設
T27 · 27009
VN-16274-13 Chai 987610 2026-08-22
Aluvia
Lopinavir + Ritonavir
含量/投与経路
200mg; 50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
388230000
グループ
N1
製造業者
AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG (Germany)
省/施設
T01 · 01903
VN-17801-14 Viên 12941 2026-08-22
Aluvia
Lopinavir + Ritonavir
含量/投与経路
200mg; 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG (Germany)
省/施設
T01 · 01903
400110450725 Viên 12941 2026-08-22
Alvori 200mg
Voriconazol*
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
400 Viên
合計
194000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Pharmathen International SA Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen SA (Greece)
省/施設
T01 · 01903
520110434523 Viên 485000 2026-08-22
Aminic
Acid amin*
含量/投与経路
10%/200ml · Tiêm truyền
数量
11000 Túi
合計
1155000000
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd. (Japan)
省/施設
T01 · 01903
VN-22857-21 Túi 105000 2026-08-22
Apidra Solostar
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
300 đơn vị/3ml · Tiêm
数量
80 Bút tiêm
合計
16000000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01903
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-08-22
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
13250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-35353-21 Viên 265 2026-08-22
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 800mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 100mg
含量/投与経路
800mg; 800mg; 100mg · Uống
数量
120000 Gói
合計
466800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51047
893100203224 Gói 3890 2026-08-22
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Khí dung
数量
20000 Ống
合計
168000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
893115025424 Ống 8400 2026-08-22
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml · Tiêm
数量
26310 Ống
合計
20521800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01009
893114045723 Ống 780 2026-08-22
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01879
893114045723 Ống 780 2026-08-22
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
9012400
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia Cơ sở xuất xưởng: Latvia)
省/施設
T01 · 01903
858114126424 Ống 45062 2026-08-22
Augbidil
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 200mg · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
448875000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14009
VD-19318-13 Lọ 29925 2026-08-22
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
VD-31668-19 Viên 1680 2026-08-22
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
134400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
893100847024 Viên 1680 2026-08-22
Bambec
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
11278000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceutical Co. Ltd. (China)
省/施設
T01 · 01903
VN-16125-13 Viên 5639 2026-08-22
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7350000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-21287-14 Viên 735 2026-08-22
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon Iod
含量/投与経路
10% kl/tt · Dùng ngoài
数量
3000 Chai
合計
494535000
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01903
529100790424 Chai 164845 2026-08-22
Bidicolis 2 MIU
Colistin*
含量/投与経路
2MIU · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
760620000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
VD-33723-19 Lọ 380310 2026-08-22
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin hydroclorid)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
158025000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội. (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34001
893114121525 Lọ 316050 2026-08-22
Bironem 1g
Meropenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
91560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
VD-23138-15 Lọ 22890 2026-08-22
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Khí dung
数量
60000 Ống
合計
720000000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T01 · 01903
500110399623 Ống 12000 2026-08-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。