288443 件のレコードが見つかりました。15651〜15700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
|
VN-22964-21 | Viên | 4980 | 2026-07-09 |
|
Valgesic 20
Hydrocortison
|
893110234223 | Viên | 6800 | 2026-07-09 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
893110181924 | viên | 3789 | 2026-07-09 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
893110181924 | viên | 3789 | 2026-07-09 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
893110181924 | viên | 3789 | 2026-07-09 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
893110181924 | viên | 3789 | 2026-07-09 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
893110181924 | viên | 3789 | 2026-07-09 |
|
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid)
|
893115078524 | Lọ | 15600 | 2026-07-09 |
|
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin
|
890115433023 | Lọ | 77600 | 2026-07-09 |
|
Vastec 35 MR
Trimetazidin
|
893110271223 | viên | 520 | 2026-07-09 |
|
Vastec 35 MR
Trimetazidin
|
893110271223 | viên | 520 | 2026-07-09 |
|
Vastec 35 MR
Trimetazidin
|
893110271223 | viên | 520 | 2026-07-09 |
|
Vastec 35 MR
Trimetazidin
|
893110271223 | viên | 520 | 2026-07-09 |
|
Vastec 35 MR
Trimetazidin
|
893110271223 | viên | 520 | 2026-07-09 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-07-09 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-07-09 |
|
Vinphacine
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
|
893110307123 | Ống | 5400 | 2026-07-09 |
|
Vinphatex
Cimetidin
|
VD-28152-17 | Viên | 310 | 2026-07-09 |
|
Vinphatex
Cimetidin
|
893100305123 | Viên | 310 | 2026-07-09 |
|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
|
893115604024 | Ống | 12600 | 2026-07-09 |
|
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
|
893110219923 | Lọ | 14000 | 2026-07-09 |
|
Vintanil 1000
Acetyl leucin
|
VD-27160-17 | Ống | 24000 | 2026-07-09 |
|
Vintanil 1000
Acetyl leucin
|
893110339924 | Ống | 24000 | 2026-07-09 |
|
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
|
893110373625 | Viên | 1342 | 2026-07-09 |
|
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
|
893110373625 | Viên | 1342 | 2026-07-09 |
|
Vitamin 3B
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
|
893110247323 | Viên | 760 | 2026-07-09 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12
|
893100337924 | Viên | 990 | 2026-07-09 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12
|
893100337924 | Viên | 990 | 2026-07-09 |
|
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1; Vitamin B12; Vitamin B6
|
VD-16608-12 | Viên | 300 | 2026-07-09 |
|
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1; Vitamin B12; Vitamin B6
|
893100271600 | Viên | 300 | 2026-07-09 |
|
Vitamin C
Acid Ascorbic
|
893110416324 | Viên | 185 | 2026-07-09 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
|
893110686324 | Viên | 242 | 2026-07-09 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
|
893110686324 | Viên | 242 | 2026-07-09 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
|
893110686324 | Viên | 242 | 2026-07-09 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
|
893110686324 | Viên | 242 | 2026-07-09 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
|
893110686324 | Viên | 242 | 2026-07-09 |
|
Vitamin PP
Nicotinamid
|
893110438324 | Viên | 185 | 2026-07-09 |
|
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
|
VD-21859-14 | Viên | 1490 | 2026-07-09 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-07-09 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-07-09 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-07-09 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-07-09 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-07-09 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
VCT-00386-23 | gam | 210 | 2026-07-09 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
|
VCT-00334-22 | gam | 420 | 2026-07-09 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
|
VCT-00302-22 | gam | 100 | 2026-07-09 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
|
VCT-00342-22 | gam | 106 | 2026-07-09 |
|
Wosulin-N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
|
VN-13425-11 | Lọ | 91000 | 2026-07-09 |
|
Wosulin-R
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
890410092323 | Lọ | 92000 | 2026-07-09 |
|
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
|
800110440223 | Lọ | 2772000 | 2026-07-09 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。