Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。15651〜15700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Buluking
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
183000000
グループ
N2
製造業者
BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01903
VN-18525-14 Ống 61000 2026-08-22
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46353
VCT-00386-23 Gam 162 2026-08-22
Bạch thược chích rượu
Bạch thược
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46353
VCT-00593-25 Gam 323 2026-08-22
Cafunten
Clotrimazol
含量/投与経路
1% - 10g · Dùng ngoài
数量
634 Tuýp
合計
3613800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01009
893100129925 Tuýp 5700 2026-08-22
Cafunten
Clotrimazol
含量/投与経路
1% - 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01879
893100129925 Tuýp 5700 2026-08-22
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 125 IU · Uống
数量
120000 Viên
合計
100800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-34896-20 Viên 840 2026-08-22
Cam thảo chích mật
Cam thảo
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46353
VCT-00630-25 Gam 178 2026-08-22
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
14484000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
VD-17592-12 Viên 852 2026-08-22
Carmotop 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
9080000
グループ
N1
製造業者
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
省/施設
T01 · 01903
594110414125 Viên 2270 2026-08-22
Carmotop 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
省/施設
T01 · 01903
VN-21530-18 Viên 2270 2026-08-22
Carsil 90 mg
Silymarin
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
317520000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01903
VN-22116-19 Viên 3528 2026-08-22
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
24000 Lọ
合計
1020000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
893110387324 Lọ 42500 2026-08-22
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
VD-31709-19 Lọ 42500 2026-08-22
Cefotiam 0,5g
Cefotiam
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
580000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14009
893110146023 Lọ 58000 2026-08-22
Cefpirom TFI 1 G
Cefpirom
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
2200000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14009
893110276525 Lọ 110000 2026-08-22
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
含量/投与経路
0,5g; 0,5g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
128265000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
893110484924 Lọ 42755 2026-08-22
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
19950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-35222-21 Viên 399 2026-08-22
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 200mg · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
1165500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
893110387624 Lọ 38850 2026-08-22
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 200mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
VD-20745-14 Lọ 38850 2026-08-22
Clastizol
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate)
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
650000000
グループ
N1
製造業者
S.M.Farmaceutici S.R.L (Italy)
省/施設
T34 · 34001
800110429423 Chai 6500000 2026-08-22
Codalgin forte
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg; 30mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
25200000
グループ
N1
製造業者
Aspen Pharma Pty Ltd. (Australia)
省/施設
T01 · 01903
VN-22611-20 Viên 3150 2026-08-22
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistimethat Natri
含量/投与経路
2.000.000IU · Tiêm truyền
数量
3000 Lọ
合計
2250000000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
省/施設
T34 · 34001
840114767524 Lọ 750000 2026-08-22
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
(11,3%/ 217ml + 11%/639ml + 20%/184ml)/ 1040ml · Tiêm truyền
数量
900 Túi
合計
727368300
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Korea)
省/施設
T01 · 01903
880110443323 Túi 808187 2026-08-22
Cordamil 40 mg
Verapamil (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
8000000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T01 · 01903
VN-23264-22 Viên 4000 2026-08-22
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
6009600
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Italy)
省/施設
T01 · 01903
800110429225 Ống 30048 2026-08-22
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125µg (mcg); 175mg; 175mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
226800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
893110342324 Viên 1134 2026-08-22
Dexamethasone
Dexamethasone
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
1980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
893110172124 Ống 660 2026-08-22
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20012
893112683724 Ống 8000 2026-08-22
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
462000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
893110304023 Ống 770 2026-08-22
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm truyền
数量
230 Lọ
合計
3680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
893110288900 Lọ 16000 2026-08-22
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-08-22
Dopegyt
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T46 · 46001
599110417323 Viên 2400 2026-08-22
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin Hydroclorid
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Lọ
合計
190320000
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Austria)
省/施設
T34 · 34001
900114412423 Lọ 380640 2026-08-22
Elarothene
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Actavis Ltd. (Malta)
省/施設
T01 · 01903
VN-22053-19 Viên 5100 2026-08-22
Elarothene
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
102000000
グループ
N1
製造業者
Actavis Ltd. (Malta)
省/施設
T01 · 01903
535100780124 Viên 5100 2026-08-22
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
11550000
グループ
N1
製造業者
LABORATOIRE AGUETTANT (France)
省/施設
T01 · 01903
VN-19221-15 Ống 57750 2026-08-22
Ethambutol
Ethambutol HCL
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
312000 Viên
合計
491400000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM (Việt Nam)
省/施設
T80
893110437024 Viên 1575 2026-08-22
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCL
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
312000 Viên
合計
491400000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM (Việt Nam)
省/施設
T80 · 80278
893110437024 Viên 1575 2026-08-22
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCL
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
312000 Viên
合計
491400000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM (Việt Nam)
省/施設
T80
893110437024 Viên 1575 2026-08-22
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
28350000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42004
893110437024 Viên 1575 2026-08-22
Eyflox Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3% 3,5g · Tra mắt
数量
250 Tuýp
合計
12468750
グループ
N2
製造業者
Samil Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01009
880115350925 Tuýp 49875 2026-08-22
Eyflox Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3% 3,5g · Tra mắt
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N2
製造業者
Samil Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01879
880115350925 Tuýp 49875 2026-08-22
Fenozatin 1000mg/100ml
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
10000 Túi
合計
870000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
893110119823 Túi 87000 2026-08-22
Fentanyl 0,1 mg-Panpharma
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
28455000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T20 · 20012
VN-18441-14 Ống 28455 2026-08-22
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
01 mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
28455000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”/ (Slovakia)
省/施設
T20 · 20012
858111016325 Ống 28455 2026-08-22
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
71137500
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia. (Slovakia)
省/施設
T14 · 14009
858111016325 Ống 28455 2026-08-22
Fentanyl-hameln 50mcg/ml
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate)
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
9000 Ống
合計
378000000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T34 · 34001
VN-17325-13 Ống 42000 2026-08-22
Fordamet 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
1075700000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
893710958224 Lọ 53785 2026-08-22
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm
数量
20 Bơm tiêm
合計
159920000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01903
890410303824 Bơm tiêm 7996000 2026-08-22
Glimepirid OD DWP 3 mg
Glimepirid
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
49350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14009
893110045424 Viên 987 2026-08-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。