Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。15651〜15700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01092
VN-22964-21 Viên 4980 2026-07-09
Valgesic 20
Hydrocortison
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
136000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
893110234223 Viên 6800 2026-07-09
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
500 viên
合計
1894500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J57
893110181924 viên 3789 2026-07-09
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
500 viên
合計
1894500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J54
893110181924 viên 3789 2026-07-09
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
500 viên
合計
1894500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J62
893110181924 viên 3789 2026-07-09
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
500 viên
合計
1894500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J59
893110181924 viên 3789 2026-07-09
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
500 viên
合計
1894500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J53
893110181924 viên 3789 2026-07-09
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid)
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Lọ
合計
15600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893115078524 Lọ 15600 2026-07-09
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2000 Lọ
合計
155200000
グループ
N2
製造業者
Aspiro Pharma Limited (India)
省/施設
T92 · 92017
890115433023 Lọ 77600 2026-07-09
Vastec 35 MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
18000 viên
合計
9360000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J57
893110271223 viên 520 2026-07-09
Vastec 35 MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
18000 viên
合計
9360000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J54
893110271223 viên 520 2026-07-09
Vastec 35 MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
18000 viên
合計
9360000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J59
893110271223 viên 520 2026-07-09
Vastec 35 MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
18000 viên
合計
9360000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J62
893110271223 viên 520 2026-07-09
Vastec 35 MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
18000 viên
合計
9360000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J53
893110271223 viên 520 2026-07-09
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
44700000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01OP9
VN3-46-18 Viên 5960 2026-07-09
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01092
VN3-46-18 Viên 5960 2026-07-09
Vinphacine
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
含量/投与経路
500 mg/2ml · Tiêm;Tiêm truyền
数量
300 Ống
合計
1620000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893110307123 Ống 5400 2026-07-09
Vinphatex
Cimetidin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
VD-28152-17 Viên 310 2026-07-09
Vinphatex
Cimetidin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
400 Viên
合計
124000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893100305123 Viên 310 2026-07-09
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
12000 Ống
合計
151200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
893115604024 Ống 12600 2026-07-09
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
含量/投与経路
40mg · Tiêm;Tiêm truyền
数量
2300 Lọ
合計
32200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893110219923 Lọ 14000 2026-07-09
Vintanil 1000
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
VD-27160-17 Ống 24000 2026-07-09
Vintanil 1000
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
360000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
893110339924 Ống 24000 2026-07-09
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
76980 Viên
合計
103307160
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T86
893110373625 Viên 1342 2026-07-09
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
72030 Viên
合計
96664260
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T86
893110373625 Viên 1342 2026-07-09
Vitamin 3B
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
Thiamin mononitrat 100mg + Pyridoxin hydroclorid 200mg + Cyanocobalamin 200mcg · Uống
数量
46231 Viên
合計
35135560
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Amephaco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893110247323 Viên 760 2026-07-09
Vitamin 3B extra
Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12
含量/投与経路
100 mg + 100 mg + 150 mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
893100337924 Viên 990 2026-07-09
Vitamin 3B extra
Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12
含量/投与経路
100 mg + 100 mg + 150 mcg · Uống
数量
115000 Viên
合計
113850000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
893100337924 Viên 990 2026-07-09
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1; Vitamin B12; Vitamin B6
含量/投与経路
12,5mg; 12,5mcg; 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
VD-16608-12 Viên 300 2026-07-09
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1; Vitamin B12; Vitamin B6
含量/投与経路
12,5mg; 12,5mcg; 12,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893100271600 Viên 300 2026-07-09
Vitamin C
Acid Ascorbic
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
9164 Viên
合計
1695340
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893110416324 Viên 185 2026-07-09
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
12075000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J57
893110686324 Viên 242 2026-07-09
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
12075000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J54
893110686324 Viên 242 2026-07-09
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
12075000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J62
893110686324 Viên 242 2026-07-09
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
12075000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J59
893110686324 Viên 242 2026-07-09
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
12075000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J53
893110686324 Viên 242 2026-07-09
Vitamin PP
Nicotinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
98631 Viên
合計
18246735
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893110438324 Viên 185 2026-07-09
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
含量/投与経路
2400mg, 1000mg · Uống
数量
9300 Viên
合計
13857000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37501
VD-21859-14 Viên 1490 2026-07-09
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) · Uống
数量
60000 Viên
合計
69000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J57
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-07-09
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) · Uống
数量
60000 Viên
合計
69000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J54
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-07-09
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) · Uống
数量
60000 Viên
合計
69000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J59
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-07-09
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) · Uống
数量
60000 Viên
合計
69000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J62
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-07-09
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) · Uống
数量
60000 Viên
合計
69000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J53
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-07-09
Vị thuốc cổ truyền Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Uống
数量
40000 gam
合計
8400000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45005
VCT-00386-23 gam 210 2026-07-09
Vị thuốc cổ truyền Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
60000 gam
合計
25200000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45005
VCT-00334-22 gam 420 2026-07-09
Vị thuốc cổ truyền Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
含量/投与経路
Uống
数量
10000 gam
合計
1000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45005
VCT-00302-22 gam 100 2026-07-09
Vị thuốc cổ truyền Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
5300000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45005
VCT-00342-22 gam 106 2026-07-09
Wosulin-N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
含量/投与経路
40IU/ml · Tiêm
数量
900 Lọ
合計
81900000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01077
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-07-09
Wosulin-R
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
40IU/ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
92000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01077
890410092323 Lọ 92000 2026-07-09
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
含量/投与経路
2g; 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Lọ
合計
2772000000
グループ
N1
製造業者
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (Italy)
省/施設
T92 · 92017
800110440223 Lọ 2772000 2026-07-09

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。