Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。15551〜15600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
8500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J53
893115097124 Viên 1700 2026-07-09
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
893100097224 Viên 750 2026-07-09
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
11250000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
893100097224 Viên 750 2026-07-09
Statinagi 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
469 Viên
合計
58625
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893110381424 Viên 125 2026-07-09
Stelara
Ustekinumab
含量/投与経路
45mg/0,5ml · Tiêm
数量
25 Bơm tiêm
合計
1160545925
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T92 · 92017
QLSP-H02-984-16 Bơm tiêm 46421837 2026-07-09
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
数量
9600 Gói
合計
19200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J57
893400048725 Gói 2000 2026-07-09
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
数量
9600 Gói
合計
19200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J54
893400048725 Gói 2000 2026-07-09
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
数量
9600 Gói
合計
19200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J59
893400048725 Gói 2000 2026-07-09
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
数量
9600 Gói
合計
19200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J62
893400048725 Gói 2000 2026-07-09
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
数量
9600 Gói
合計
19200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J53
893400048725 Gói 2000 2026-07-09
Sulitac 50mg
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
128000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01006
840110308725 Viên 6400 2026-07-09
Suspengel
Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel); Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd gel 30%); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30%)
含量/投与経路
(400mg+400mg+40mg) · Uống
数量
5000 Gói
合計
12500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893100218923 Gói 2500 2026-07-09
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
7500000
グループ
N1
製造業者
Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
省/施設
T96 · 96025
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-07-09
Sài hồ
Sài hồ
含量/投与経路
gam · Uống
数量
20000 gam
合計
14100000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45005
VCT-00388-23 gam 705 2026-07-09
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy.
含量/投与経路
Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ trạch tà 40mg tương đương 100mg trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40mg tương đương với 200mg Hà thú ô đỏ; Cao đặc hạt Thảo quyết · Uống
数量
200000 Viên
合計
130000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60212
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-09
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
数量
15300 Viên
合計
9945000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37501
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-09
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
13000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J57
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-09
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-09
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
13000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J54
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-09
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
22750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-09
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
13000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J59
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-09
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
13000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J62
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-09
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
13000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J53
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-09
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
2675426 Viên
合計
8077111094
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T86
890110445523 Viên 3019 2026-07-09
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
3120970 Viên
合計
9422208430
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T86
890110445523 Viên 3019 2026-07-09
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
270000 Viên
合計
918000000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T27 · 27009
890110445523 Viên 3400 2026-07-09
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
含量/投与経路
300mg + 300mg + 50mg · Uống
数量
21600 Viên
合計
72770400
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
省/施設
T10 · 10009
890110445523 Viên 3369 2026-07-09
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
190000 Viên
合計
636310000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01OP9
890110445523 Viên 3349 2026-07-09
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01092
890110445523 Viên 3349 2026-07-09
TP Povidon iod 10%
Povidone Iod
含量/投与経路
10% (w/v) · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
VD-31196-18 Lọ 17300 2026-07-09
TP Povidon iod 10%
Povidone Iod
含量/投与経路
10% (w/v) · Dùng ngoài
数量
1151 Lọ
合計
19912300
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893100144225 Lọ 17300 2026-07-09
TV-Ceftri 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
含量/投与経路
1g · Tiêm;Tiêm truyền
数量
8060 Lọ
合計
44346120
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
VD-34764-20 Lọ 5502 2026-07-09
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
含量/投与経路
0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
340 Tuýp
合計
8452400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893110232723 Tuýp 24860 2026-07-09
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
含量/投与経路
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
543 Tuýp
合計
18407700
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893110232823 Tuýp 33900 2026-07-09
Tazenase
Lisinopril
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
90000000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
省/施設
T01 · 01OP9
560110985724 Viên 3600 2026-07-09
Tazenase
Lisinopril
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
省/施設
T01 · 01092
560110985724 Viên 3600 2026-07-09
Tazoretin Gel 0,3%
Adapalen
含量/投与経路
30mg · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
150000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893110441524 Tuýp 150000 2026-07-09
Tazoretin Gel 0,3%
Adapalen
含量/投与経路
30mg · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
VD-31826-19 Tuýp 150000 2026-07-09
Telfor 120
Fexofenadin HCL
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
893100270923 viên 2625 2026-07-09
Telfor 120
Fexofenadin HCL
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
13000 viên
合計
34125000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
893100270923 viên 2625 2026-07-09
Terbinafin 1%
Terbinafin hydroclorid
含量/投与経路
Terbinafin HCl 1% - 10g · Dùng ngoài
数量
5000 Tuýp
合計
56500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893100097000 Tuýp 11300 2026-07-09
Thanh Phế Thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g · Uống
数量
6000 Ống
合計
21600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37501
VD-33790-19 Ống 3600 2026-07-09
Thanh Phế Thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g · Uống
数量
6000 Ống
合計
21600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37103
VD-33790-19 Ống 3600 2026-07-09
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
含量/投与経路
1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
VD-28943-18 Viên 2100 2026-07-09
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
含量/投与経路
1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
147000000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
VD-28943-18 Viên 2100 2026-07-09
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
含量/投与経路
Mỗi 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
数量
900 Lọ
合計
24993000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37501
TCT-00251-25 Lọ 27770 2026-07-09
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
含量/投与経路
0,96g; 0,64g; 0,96g; 1,60g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
TCT-00251-25 Lọ 22900 2026-07-09
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
含量/投与経路
0,96g; 0,64g; 0,96g; 1,60g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g · Uống
数量
700 Lọ
合計
16030000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
TCT-00251-25 Lọ 22900 2026-07-09
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
TCT-00181-24 Lọ 19544 2026-07-09
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
数量
700 Lọ
合計
13680800
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
TCT-00181-24 Lọ 19544 2026-07-09

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。