288443 件のレコードが見つかりました。15551〜15600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
893115097124 | Viên | 1700 | 2026-07-09 |
|
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
|
893100097224 | Viên | 750 | 2026-07-09 |
|
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
|
893100097224 | Viên | 750 | 2026-07-09 |
|
Statinagi 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
|
893110381424 | Viên | 125 | 2026-07-09 |
|
Stelara
Ustekinumab
|
QLSP-H02-984-16 | Bơm tiêm | 46421837 | 2026-07-09 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048725 | Gói | 2000 | 2026-07-09 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048725 | Gói | 2000 | 2026-07-09 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048725 | Gói | 2000 | 2026-07-09 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048725 | Gói | 2000 | 2026-07-09 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048725 | Gói | 2000 | 2026-07-09 |
|
Sulitac 50mg
Vildagliptin
|
840110308725 | Viên | 6400 | 2026-07-09 |
|
Suspengel
Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel); Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd gel 30%); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30%)
|
893100218923 | Gói | 2500 | 2026-07-09 |
|
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
|
VN-22760-21 | Lọ | 75000 | 2026-07-09 |
|
Sài hồ
Sài hồ
|
VCT-00388-23 | gam | 705 | 2026-07-09 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy.
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-07-09 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-07-09 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-07-09 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-07-09 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-07-09 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-07-09 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-07-09 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-07-09 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-07-09 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | Viên | 3019 | 2026-07-09 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | Viên | 3019 | 2026-07-09 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | Viên | 3400 | 2026-07-09 |
|
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
|
890110445523 | Viên | 3369 | 2026-07-09 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | Viên | 3349 | 2026-07-09 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | Viên | 3349 | 2026-07-09 |
|
TP Povidon iod 10%
Povidone Iod
|
VD-31196-18 | Lọ | 17300 | 2026-07-09 |
|
TP Povidon iod 10%
Povidone Iod
|
893100144225 | Lọ | 17300 | 2026-07-09 |
|
TV-Ceftri 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
|
VD-34764-20 | Lọ | 5502 | 2026-07-09 |
|
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
|
893110232723 | Tuýp | 24860 | 2026-07-09 |
|
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
|
893110232823 | Tuýp | 33900 | 2026-07-09 |
|
Tazenase
Lisinopril
|
560110985724 | Viên | 3600 | 2026-07-09 |
|
Tazenase
Lisinopril
|
560110985724 | Viên | 3600 | 2026-07-09 |
|
Tazoretin Gel 0,3%
Adapalen
|
893110441524 | Tuýp | 150000 | 2026-07-09 |
|
Tazoretin Gel 0,3%
Adapalen
|
VD-31826-19 | Tuýp | 150000 | 2026-07-09 |
|
Telfor 120
Fexofenadin HCL
|
893100270923 | viên | 2625 | 2026-07-09 |
|
Telfor 120
Fexofenadin HCL
|
893100270923 | viên | 2625 | 2026-07-09 |
|
Terbinafin 1%
Terbinafin hydroclorid
|
893100097000 | Tuýp | 11300 | 2026-07-09 |
|
Thanh Phế Thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
VD-33790-19 | Ống | 3600 | 2026-07-09 |
|
Thanh Phế Thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
VD-33790-19 | Ống | 3600 | 2026-07-09 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
|
VD-28943-18 | Viên | 2100 | 2026-07-09 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
|
VD-28943-18 | Viên | 2100 | 2026-07-09 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
|
TCT-00251-25 | Lọ | 27770 | 2026-07-09 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
|
TCT-00251-25 | Lọ | 22900 | 2026-07-09 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
|
TCT-00251-25 | Lọ | 22900 | 2026-07-09 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00181-24 | Lọ | 19544 | 2026-07-09 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00181-24 | Lọ | 19544 | 2026-07-09 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。