Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。15551〜15600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
10,98mg/3ml · Tiêm
数量
500 Bút tiêm
合計
160312000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
省/施設
T01 · 01006
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-08-24
Tributel
Trimebutin maleat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30770 Viên
合計
46155000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110883624 Viên 1500 2026-08-24
Trimetazidine STELLA 35 mg
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
3500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1-Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110561524 Viên 1000 2026-08-24
Troysar AM
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
104000000
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T27 · 27001
VN-23093-22 Viên 5200 2026-08-24
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
25900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110288623 Viên 259 2026-08-24
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg +100mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
68400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34004
VD-20146-13 Viên 1900 2026-08-24
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,40mg/ml, 50ml · Truyền tĩnh mạch
数量
20 Chai
合計
5093560
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T68 · 68370
400110021024 Chai 254678 2026-08-24
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
0.5g ;1g · Tiêm truyền
数量
300 Lọ
合計
19799700
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T33 · 33076
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-08-24
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
57200000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1-Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110463224 Viên 2200 2026-08-24
Valsgim-H80
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 viên
合計
14400000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-23496-15 viên 720 2026-08-24
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000 IU+35.000IU+ 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
500 Viên
合計
1975000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110181924 Viên 3950 2026-08-24
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml · Uống
数量
50000 Gói
合計
157500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo-Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100219224 Gói 3150 2026-08-24
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
126000 Viên
合計
340830000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79033
VN-17735-14 Viên 2705 2026-08-24
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
24345000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T33 · 33076
VN-17735-14 Viên 2705 2026-08-24
Vastarel MR
Trimetazidin dihydrochlorid
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
81150000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01006
VN-17735-14 Viên 2705 2026-08-24
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
83370 Viên
合計
451031700
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary)) (Hungary)
省/施設
T79 · 79033
599110347225 Viên 5410 2026-08-24
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (ĐC: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65;CSĐG:Egis Pharmaceuticals PLC;ĐC: Production site of Bökényföld,H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120) (Hungary)
省/施設
T79 · 79055
599110347225 Viên 5410 2026-08-24
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Hungary)
省/施設
T35 · 35001
599110347225 viên 5410 2026-08-24
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
含量/投与経路
25000 IU/5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
120950000
グループ
N5
製造業者
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
省/施設
T30 · 30006
QLSP-1093-18 Ống 120950 2026-08-24
Vegzelma
Bevacizumab
含量/投与経路
25mg/ml (100mg/4ml) · Tiêm
数量
180 Lọ
合計
273420000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79414
880410033226 Lọ 1519000 2026-08-24
Vegzelma
Bevacizumab
含量/投与経路
25mg/ml (400mg/16ml) · Tiêm
数量
495 Lọ
合計
3014055000
グループ
N5
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79414
880410033226 Lọ 6089000 2026-08-24
Vegzelma
Bevacizumab
含量/投与経路
25mg/ml (100mg/4ml) · Tiêm
数量
588 Lọ
合計
893172000
グループ
N5
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79414
880410033226 Lọ 1519000 2026-08-24
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
数量
10 Bình xịt
合計
763790
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79033
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-08-24
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Xịt
数量
1200 Bình xịt
合計
91654800
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01006
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-08-24
Ventolin Nebules 5mg/2.5ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
数量
12818 Ống
合計
151008858
グループ
N1
製造業者
Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79048
400115965324 Ống 11781 2026-08-24
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
77480000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T33 · 33076
VN3-46-18 Viên 5960 2026-08-24
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
65890000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T33 · 33076
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-24
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
65890000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T27 · 27001
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-24
Vigamox
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
53999400
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T40 · 40006
540115348500 Lọ 89999 2026-08-24
Vigamox
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
800 Lọ
合計
71999200
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T01 · 01006
001115023625 Lọ 89999 2026-08-24
Vigentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg+62,5mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
108000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-22223-15 Gói 3600 2026-08-24
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10UI/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893114039523 Ống 10000 2026-08-24
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/ml;1ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110712324 Ống 1200 2026-08-24
Vinrovit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
50mg + 250mg + 5000mcg · Tiêm
数量
500 Ống
合計
3360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110395523 Ống 6720 2026-08-24
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
2400 Ống/Chai/ Lọ
合計
30240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893115604024 Ống/Chai/ Lọ 12600 2026-08-24
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml;1ml · Tiêm
数量
30 Ống
合計
123000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893114078724 Ống 4100 2026-08-24
Vintanil 500
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
80000 Lọ
合計
1098720000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34004
VD-35634-22 Lọ 13734 2026-08-24
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
1060000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-20895-14 Ống 5300 2026-08-24
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
10mg/ml;2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110305923 Ống 650 2026-08-24
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
196000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110306023 Viên 98 2026-08-24
Vitamin A-D
Vitamin A + D
含量/投与経路
2500IU; 200IU · Uống
数量
300000 Viên
合計
96000000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893100341124 Viên 320 2026-08-24
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000UI + 400UI · Uống
数量
50000 Viên
合計
29950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100174025 Viên 599 2026-08-24
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
12,5mg+ 12,5mg+12,5mcg · Uống
数量
200 Viên
合計
60000
グループ
N4
製造業者
Công ty cố phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS1
893100271600 Viên 300 2026-08-24
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
3000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110036500 Ống 600 2026-08-24
Vitamin E 400IU
Vitamin E
含量/投与経路
400IU · Uống
数量
7964 Viên
合計
5176600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-18448-13 Viên 650 2026-08-24
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
23400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110454524 Lọ 39000 2026-08-24
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí
含量/投与経路
k · Uống
数量
5 Gam
合計
72975
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08101
VCT-00590-25 Gam 14595 2026-08-24
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
20 Túi
合計
2200000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T66 · 66020
VN-19956-16 Túi 110000 2026-08-24
Vorifend 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
36000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1-Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100421724 Viên 1800 2026-08-24
Vị thuốc cổ truyền Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
140000 Gam
合計
79625000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40037
VCT-00334-22 Gam 569 2026-08-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。