288443 件のレコードが見つかりました。15501〜15550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Rovagi 3
Spiramycin
|
893110259223 | Viên | 3500 | 2026-07-09 |
|
Rovas 3M
Spiramycin
|
VD-21785-14 | viên | 4410 | 2026-07-09 |
|
Rovas 3M
Spiramycin
|
VD-21785-14 | viên | 4410 | 2026-07-09 |
|
Rovas 3M
Spiramycin
|
VD-21785-14 | viên | 4410 | 2026-07-09 |
|
Rutantop
Fexofenadin hydrochlorid
|
VD-30068-18 | Chai | 126500 | 2026-07-09 |
|
Ryzonal
Eperison HCl
|
893110663724 | Viên | 355 | 2026-07-09 |
|
SAVI ETORICOXIB 30
Etoricoxib
|
893110164824 | Viên | 3947 | 2026-07-09 |
|
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
|
VN-19955-16 | Chai | 150000 | 2026-07-09 |
|
STADELTINE
Levocetirizin
|
893100338723 | Viên | 1800 | 2026-07-09 |
|
STADNEX 40 CAP
Esomeprazol
|
VD-22670-15 | Viên | 4800 | 2026-07-09 |
|
SaVi Glipizide 5
Glipizid
|
893110371223 | Viên | 2898 | 2026-07-09 |
|
SaVi Glipizide 5
Glipizid
|
VD-29120-18 | Viên | 2898 | 2026-07-09 |
|
SaViAlben 400
Albendazol
|
893110295623 | Viên | 3138 | 2026-07-09 |
|
SaViAlben 400
Albendazol
|
893110295623 | Viên | 3138 | 2026-07-09 |
|
SaViLeucin
Acetyl leucin
|
893100678824 | Viên | 2200 | 2026-07-09 |
|
SaViLeucin
Acetyl leucin
|
893100678824 | Viên | 2200 | 2026-07-09 |
|
SaViLeucin
Acetyl leucin
|
893100678824 | Viên | 2200 | 2026-07-09 |
|
SaViLeucin
Acetyl leucin
|
893100678824 | Viên | 2200 | 2026-07-09 |
|
SaViLeucin
Acetyl leucin
|
893100678824 | Viên | 2200 | 2026-07-09 |
|
SaViLifen 600
Linezolid
|
893110071024 | Viên | 17300 | 2026-07-09 |
|
Sadapron 100
Allopurinol
|
529110521624 | Viên | 1750 | 2026-07-09 |
|
Sadapron 100
Allopurinol
|
529110521624 | Viên | 1750 | 2026-07-09 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
|
893100326724 | Lọ | 25000 | 2026-07-09 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
|
893100326724 | Lọ | 25000 | 2026-07-09 |
|
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
|
VN-22785-21 | Viên | 67294 | 2026-07-09 |
|
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
|
VN-19343-15 | Lọ | 126000 | 2026-07-09 |
|
Sanlein Mini 0.3
Natri hyaluronat
|
VN-19739-16 | Lọ | 7675 | 2026-07-09 |
|
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110301700 | Lọ | 37000 | 2026-07-09 |
|
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110301700 | Lọ | 37000 | 2026-07-09 |
|
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110301700 | Lọ | 37000 | 2026-07-09 |
|
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110301700 | Lọ | 37000 | 2026-07-09 |
|
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110301700 | Lọ | 37000 | 2026-07-09 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
|
840110788024 | Bình xịt | 278090 | 2026-07-09 |
|
Silymarin VCP
Cao khô silybum marianum (Extractum Silybi mariani siccum) (tương đương silymarin 140mg) 312mg
|
VD-31241-18 | Viên | 965 | 2026-07-09 |
|
Silymarin VCP
Cao khô silybum marianum (Extractum Silybi mariani siccum) (tương đương silymarin 140mg) 312mg
|
893200192725 | Viên | 965 | 2026-07-09 |
|
Sinh địa
Sinh địa
|
VCT-00381-23 | gam | 205 | 2026-07-09 |
|
Sitara 50mg
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid)
|
594110013323 | Viên | 8700 | 2026-07-09 |
|
Skiran 50mg
Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
|
893610358624 | Viên | 9900 | 2026-07-09 |
|
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
|
TCT-00097-22 | Chai | 19000 | 2026-07-09 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 22500 | 2026-07-09 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 22500 | 2026-07-09 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 22500 | 2026-07-09 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 22500 | 2026-07-09 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 22500 | 2026-07-09 |
|
Spiramycin 0,75 MIU
Spiramycin
|
893110244225 | Gói | 1700 | 2026-07-09 |
|
Spiramycin 1,5 MIU
Spiramycin
|
893110438124 | Viên | 2750 | 2026-07-09 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
893115097124 | Viên | 1700 | 2026-07-09 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
893115097124 | Viên | 1700 | 2026-07-09 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
893115097124 | Viên | 1700 | 2026-07-09 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
893115097124 | Viên | 1700 | 2026-07-09 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。