288443 件のレコードが見つかりました。15451〜15500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Pesancort
acid fusidic + Betamethason valerat
|
893110286800 | Tuýp | 28000 | 2026-07-09 |
|
Pesancort
acid fusidic + Betamethason valerat
|
VD-24421-16 | Tuýp | 28000 | 2026-07-09 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
|
VN-19062-15 | Ống | 33000 | 2026-07-09 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
|
VN-19062-15 | Ống | 33000 | 2026-07-09 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
VD-24094-16 | Ống | 3500 | 2026-07-09 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
VD-24094-16 | Ống | 3500 | 2026-07-09 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
893110201400 | viên | 350 | 2026-07-09 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
893110201400 | viên | 350 | 2026-07-09 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 | Viên | 2982 | 2026-07-09 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 | Viên | 2982 | 2026-07-09 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 | Viên | 2982 | 2026-07-09 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 | Viên | 2982 | 2026-07-09 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 | Viên | 2982 | 2026-07-09 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3400 | 2026-07-09 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
|
V45-H12-13 | Viên | 1680 | 2026-07-09 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
|
V45-H12-13 | Viên | 1680 | 2026-07-09 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
|
V45-H12-13 | Viên | 1680 | 2026-07-09 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
|
V45-H12-13 | Viên | 1680 | 2026-07-09 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
|
V45-H12-13 | Viên | 1680 | 2026-07-09 |
|
Pilo Drop
Pilocarpin hydroclorid
|
893110735424 | Ống | 45000 | 2026-07-09 |
|
Piroxicam ODT DWP 20mg
Piroxicam
|
VD-35362-21 | Viên | 1281 | 2026-07-09 |
|
Piroxicam ODT DWP 20mg
Piroxicam
|
VD-35362-21 | Viên | 1281 | 2026-07-09 |
|
Polygynax
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Nystatin
|
300110010524 | Viên | 9500 | 2026-07-09 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
300110010524 | Viên | 10200 | 2026-07-09 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin +polymyxin B
|
300110010524 | Viên | 10200 | 2026-07-09 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin +polymyxin B
|
300110010524 | Viên | 10200 | 2026-07-09 |
|
Pomonolac
Calcipotriol
|
893110320324 | Tuýp | 120000 | 2026-07-09 |
|
Pomonolac
Calcipotriol
|
893110320324 | Tuýp | 120000 | 2026-07-09 |
|
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali clorid
|
300110076823 | Ống | 7879 | 2026-07-09 |
|
Povidon iodin 10%
Mỗi chai 20 ml chứa Povidon iodine 10% (w/v)
|
893100900624 | Chai | 42800 | 2026-07-09 |
|
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
|
893100135325 | lọ | 22800 | 2026-07-09 |
|
Presson
Vasopressin
|
KD.2024.3470.1 | Ống | 1980000 | 2026-07-09 |
|
Presson
Vasopressin
|
KD.2024.3470.1 | Ống | 1980000 | 2026-07-09 |
|
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
800110984824 | Túi | 700000 | 2026-07-09 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
|
893100203300 | Tuýp | 6300 | 2026-07-09 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
|
893100203300 | Tuýp | 6300 | 2026-07-09 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
|
893100203300 | Tuýp | 6300 | 2026-07-09 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
|
893100203300 | Tuýp | 6300 | 2026-07-09 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
|
893100203300 | Tuýp | 6300 | 2026-07-09 |
|
Propess
Dinoprostone 10mg
|
VN2-609-17 | Túi | 934500 | 2026-07-09 |
|
Qbisalic
Betamethason dipropionat + Acid salicylic
|
893110162124 | Tuýp | 7400 | 2026-07-09 |
|
Quetiapin DWP 150 mg
Quetiapin
|
893110159323 | viên | 2184 | 2026-07-09 |
|
Quetiapin DWP 150 mg
Quetiapin
|
893110159323 | viên | 2184 | 2026-07-09 |
|
Quế chi
Quế chi
|
VCT-00380-23 | gam | 83 | 2026-07-09 |
|
Rabepagi 20
Rabeprazol natri
|
893110131225 | Viên | 460 | 2026-07-09 |
|
Rectiofar
Glycerol
|
893100068100 | Ống | 2158 | 2026-07-09 |
|
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
|
VN-19386-15 | Lọ | 64102 | 2026-07-09 |
|
Ringer lactate
Natri clorid+Natri lactat+Kali clorid+Calci clorid dihydrat
|
893110829424 | Chai | 7875 | 2026-07-09 |
|
Risperidon DWP 3mg
Risperidon
|
893110031224 | viên | 987 | 2026-07-09 |
|
Risperidon DWP 3mg
Risperidon
|
893110031224 | viên | 987 | 2026-07-09 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。