Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。15451〜15500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Prevebef
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine HCl 8,085mg)
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8720000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27001
VD-36057-22 Viên 872 2026-08-24
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4760 Viên
合計
48875680
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79033
300110526124 Viên 10268 2026-08-24
Procoralan 5mg
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 5,39mg) 5mg
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
205360000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01006
300110526124 Viên 10268 2026-08-24
Procoralan 7.5mg
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 8,085mg) 7,5mg
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
210920000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01006
300110526224 Viên 10546 2026-08-24
Proges 200
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
25200000
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Life sciences (P) Limited-India (India)
省/施設
T66 · 66020
VN-22903-21 Viên 12600 2026-08-24
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1470000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110286724 Viên 735 2026-08-24
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Đường hô hấp
数量
4000 Ống
合計
99624000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01006
730110131924 Ống 24906 2026-08-24
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
300mg + 6,4mg/10g · Dùng ngoài
数量
800 Tuýp
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110162124 Tuýp 10500 2026-08-24
Quế chi
Quế chi
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
14700000
グループ
N2
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
VCT-00479-24 Gam 49 2026-08-24
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
893110058623 Viên 1680 2026-08-24
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
893110058623 Viên 1680 2026-08-24
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
20 Viên
合計
33600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
893110058623 Viên 1680 2026-08-24
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
893110058623 Viên 1680 2026-08-24
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
893110058623 Viên 1680 2026-08-24
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
893110058623 Viên 1680 2026-08-24
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
893110058623 Viên 1680 2026-08-24
Recombinant Human Erythropoietin for injection
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
145000000
グループ
N5
製造業者
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd (China)
省/施設
T24 · 24007
690410048325 Lọ 145000 2026-08-24
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
含量/投与経路
0,5% · Nhỏ mắt
数量
750 Lọ
合計
48077250
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T66 · 66020
VN-19386-15 Lọ 64103 2026-08-24
Rifampicin 150mg
Rifampicin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
10590 Viên
合計
23827500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110173323 Viên 2250 2026-08-24
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
数量
25920 Lọ
合計
2262816000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79048
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-08-24
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml; Ống 2,5ml · Tiêm
数量
2470 Ống
合計
86450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893114281823 Ống 35000 2026-08-24
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
数量
3000 Bút tiêm
合計
1233747000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
省/施設
T01 · 01006
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-08-24
SPIRANISOL
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750000IU + 125mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
92500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893115891524 Viên 1850 2026-08-24
SaVi Albendazol 200
Albendazol
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
6000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110030300 Viên 2000 2026-08-24
SaVi Albendazol 200
Albendazol
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
6000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VD-24850-16 Viên 2000 2026-08-24
SaViLevosulpi 50
Levosulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
70000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110743724 Viên 3500 2026-08-24
SaViNapeso 500/20
Naproxen + esomeprazol
含量/投与経路
500mg + 20mg · Uống
数量
153840 Viên
合計
2458517040
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110235023 Viên 15981 2026-08-24
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
35000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T30 · 30006
529110521624 Viên 1750 2026-08-24
Saizen
Somatropin
含量/投与経路
6 mg/1,03ml · Tiêm
数量
78 Ống
合計
234455130
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, ĐG SC, KN và XX lô: Merck Serono S.p.A.; CSĐG TC: Merck Serono S.A. (CSSX bán thành phẩm, ĐG SC, KN và XX lô: Ý; CSĐG TC: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79048
800410048025 Ống 3005835 2026-08-24
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
15300 Lọ
合計
951017400
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T79 · 79033
VN-17157-13 Lọ 62158 2026-08-24
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
2200 Lọ
合計
277200000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T79 · 79033
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-08-24
Schaaf
Doxazosin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
154000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110663824 Viên 3850 2026-08-24
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
100%; 250ml · Đường hô hấp
数量
1 Chai
合計
1537200
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (USA)
省/施設
T66 · 66020
001114017424 Chai 1537200 2026-08-24
Seduxen 5 mg
Diazepam
含量/投与経路
5,00mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
57960000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T36 · 36014
599112027923 Viên 1932 2026-08-24
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
数量
800 Bình
合計
159910400
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T01 · 01006
001110013824 Bình 199888 2026-08-24
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg/ 500mcg · Dạng hít
数量
800 Bình
合計
174889600
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01006
VN-20767-17 Bình 218612 2026-08-24
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Dạng hít
数量
60 Bình xịt
合計
12610560
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79033
840110784024 Bình xịt 210176 2026-08-24
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
数量
2500 Bình xịt
合計
525440000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T27 · 27001
840110784024 Bình xịt 210176 2026-08-24
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
1170 Bình xịt
合計
325365300
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79033
840110788024 Bình xịt 278090 2026-08-24
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
800 Bình xịt
合計
222472000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01006
840110788024 Bình xịt 278090 2026-08-24
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Đường hô hấp
数量
12 Chai
合計
42942000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Italy)
省/施設
T79 · 79033
800114034723 Chai 3578500 2026-08-24
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Đường hô hấp
数量
100 Chai
合計
357850000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01006
800114034723 Chai 3578500 2026-08-24
Shinpoong Cristan
Clotrimazol
含量/投与経路
100mg · Đặt âm đạo
数量
500 Viên
合計
630000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo-Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100387223 Viên 1260 2026-08-24
Sinh địa
Sinh địa
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
46500000
グループ
N2
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
VCT-00024-20 Gam 155 2026-08-24
Sitagibes 50
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
262500000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110259423 Viên 1050 2026-08-24
Sitagliptin Plus XR
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
1000mg + 100mg (128,52mg) · Uống
数量
20750 Viên
合計
394250000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110491925 Viên 19000 2026-08-24
Smecta
Diosmectite
含量/投与経路
3 gam · Uống
数量
1600 Gói
合計
6531200
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T66 · 66020
VN-19485-15 Gói 4082 2026-08-24
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
680 Lọ
合計
28472280
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79033
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-08-24
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
40 Lọ
合計
8303160
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T36 · 36014
540110032623 Lọ 207579 2026-08-24
Sorafenib Tablets 200 mg
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
7285 Viên
合計
1143745000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
890114192000 Viên 157000 2026-08-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。