Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。15401〜15450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
39000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40383
VD-24568-16 Viên 650 2026-08-24
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
39000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40383
893110462724 Viên 650 2026-08-24
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
39000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40360
893110462724 Viên 650 2026-08-24
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
39000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40380
VD-24568-16 Viên 650 2026-08-24
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
39000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40380
893110462724 Viên 650 2026-08-24
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
39000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40381
893110462724 Viên 650 2026-08-24
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
39000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40381
VD-24568-16 Viên 650 2026-08-24
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
39000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40370
VD-24568-16 Viên 650 2026-08-24
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
39000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40370
893110462724 Viên 650 2026-08-24
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
39000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VD-24568-16 Viên 650 2026-08-24
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
39000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110462724 Viên 650 2026-08-24
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
516 Viên
合計
1573800
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T79 · 79414
383110000500 Viên 3050 2026-08-24
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
5157 Ống
合計
28729647
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
省/施設
T79 · 79048
VN-23047-22 Ống 5571 2026-08-24
No-Spa forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
55690 Viên
合計
70949060
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) (Hungary)
省/施設
T79 · 79048
599110033523 Viên 1274 2026-08-24
Nobstruct
Acetylcystein
含量/投与経路
300mg/3ml · Tiêm
数量
250 Ống
合計
7875000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110395724 Ống 31500 2026-08-24
Noradrenalin 1 mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/ml;1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110750024 Ống 3500 2026-08-24
Noveron
Rocuronium bromid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
372000000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T79 · 79048
VN-21645-18 Lọ 46500 2026-08-24
NovoMix 30 FlexPen
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
3000 Bút tiêm
合計
601524000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T66 · 66020
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-08-24
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
10000 Bút tiêm
合計
2005080000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01006
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-08-24
Novorapid FlexPen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
2000 Bút tiêm
合計
450000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01006
300410198625 Bút tiêm 225000 2026-08-24
Novotane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
4mg/ml + 3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35001
893100212400 Ống 34965 2026-08-24
Nystatin 500.000I.U
Nystatin 500.000IU
含量/投与経路
500.000IU · Uống
数量
800 Viên
合計
798400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110271200 Viên 998 2026-08-24
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
37725000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110214824 Viên 1509 2026-08-24
Oflovid
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
3200 Lọ
合計
178790400
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T79 · 79033
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-08-24
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3% · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36014
VD-17714-12 Lọ 9500 2026-08-24
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3% ; 6ml · Nhỏ mắt
数量
6500 Lọ
合計
61750000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36014
893115046423 Lọ 9500 2026-08-24
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
31740000
グループ
N1
製造業者
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
省/施設
T66 · 66020
400115010324 Lọ 52900 2026-08-24
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
3000 Chai
合計
1937061000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01006
539110067123 Chai 645687 2026-08-24
Opiphine
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
17827 Ống
合計
872649477
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79048
400111072223 Ống 48951 2026-08-24
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
(0,7g+0,30g+0,58g+4g)/ 5,6g · Uống
数量
20000 Gói
合計
34000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100419824 Gói 1700 2026-08-24
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,70g +0,30g+0,58g+4g · Uống
数量
10000 Gói
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893100419824 Gói 1600 2026-08-24
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g · Uống
数量
20000 Gói
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100125225 Gói 1050 2026-08-24
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
12500000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T66 · 66020
VN-20167-16 Ống 12500 2026-08-24
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
含量/投与経路
10IU/ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
70000000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T24 · 24007
400114074223 Ống 14000 2026-08-24
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
257000 Viên
合計
141350000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1-Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100156725 Viên 550 2026-08-24
Panfor SR-1000
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
180000000
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T66 · 66020
890110015824 Viên 1200 2026-08-24
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
20mg/ml;2ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
2280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110375423 Ống 1900 2026-08-24
Para-OPC 150mg
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
37000 Gói
合計
26418000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100160924 Gói 714 2026-08-24
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
120 Lọ
合計
1308000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân-Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110069625 Lọ 10900 2026-08-24
Paraibu DWP 500mg/150mg
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
500mg + 150mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
8547000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100245623 Viên 777 2026-08-24
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
9900000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T40 · 40006
VN-19062-15 Ống 33000 2026-08-24
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
0,5mg (0,609mg); 10ml · Tiêm
数量
2450 Bơm tiêm
合計
476525000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T79 · 79414
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-08-24
Phòng phong
Phòng phong
含量/投与経路
k · Uống
数量
50 Gam
合計
347550
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08101
VCT-00529-24 Gam 6951 2026-08-24
Pilo Drop
Pilocarpin
含量/投与経路
2% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
200 Ống
合計
9000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110735424 Ống 45000 2026-08-24
Piracetam 800
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
62000 Viên
合計
74400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-20985-14 Viên 1200 2026-08-24
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
840950000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01006
VN-16229-13 Viên 16819 2026-08-24
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000 IU+35.000IU+ 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
8200 Viên
合計
83640000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (France)
省/施設
T66 · 66020
300110010524 Viên 10200 2026-08-24
Postezatal gold
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
1000 Viên
合計
9950000
グループ
N4
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110371724 Viên 9950 2026-08-24
Povidone
Povidon Iod
含量/投与経路
10%;90ml · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp/ Chai
合計
5050000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100041923 Tuýp/ Chai 10100 2026-08-24
Powerforte
Calci carbonat + calci gluconolactat
含量/投与経路
350mg + 3.500mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
157500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100316400 Viên 3500 2026-08-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。