Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。15351〜15400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat heptahydrat
含量/投与経路
750mg/5ml · Tiêm truyền
数量
3000 Ống
合計
11100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
893110101724 Ống 3700 2026-07-09
Mebidestadin ODT 5
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893100244723 Viên 1420 2026-07-09
Mebisita 100
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
930000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
VD-35052-21 Viên 9300 2026-07-09
Mebisita 25
Sitagliptin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
390000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
VD-35308-21 Viên 3900 2026-07-09
Medlon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
9532 viên
合計
11629040
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
VD-24620-16 viên 1220 2026-07-09
Medlon 4
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
28366 viên
合計
12481040
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
VD-21783-14 viên 440 2026-07-09
Medrol
Methylprednisolone
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
7006 Viên
合計
27533580
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T92 · 92017
800110991824 Viên 3930 2026-07-09
Medrol
Methylprednisolone
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
11724 Viên
合計
12955020
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T92 · 92017
800110406323 Viên 1105 2026-07-09
Medskin Clovir 400
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1700 viên
合計
2890000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J57
VD-22034-14 viên 1700 2026-07-09
Medskin Clovir 400
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1700 viên
合計
2890000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J54
VD-22034-14 viên 1700 2026-07-09
Medskin Clovir 400
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1700 viên
合計
2890000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J62
VD-22034-14 viên 1700 2026-07-09
Medskin Clovir 400
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1700 viên
合計
2890000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J59
VD-22034-14 viên 1700 2026-07-09
Medskin Clovir 400
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1700 viên
合計
2890000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J53
VD-22034-14 viên 1700 2026-07-09
Medskin clovir 200
Acyclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
893110270123 viên 700 2026-07-09
Medskin clovir 200
Acyclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3500 viên
合計
2450000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
893110270123 viên 700 2026-07-09
Medskin clovir 800
Acyclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
3038 viên
合計
7534240
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
VD-22035-14 viên 2480 2026-07-09
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg- 1ml
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
10300000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Germany)
省/施設
T10 · 10009
400110000700 Ống 20600 2026-07-09
Methylprednisolon 4
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893110886524 Viên 250 2026-07-09
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg) 40mg
含量/投与経路
40mg · Tiêm bắp;Tiêm tĩnh mạch
数量
2395 Lọ
合計
83825000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T92 · 92017
840110444723 Lọ 35000 2026-07-09
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid hydroclorid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm;Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
252000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893110310123 Ống 1260 2026-07-09
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
861 Viên
合計
102459
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893115304223 Viên 119 2026-07-09
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
837 viên
合計
210924
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893115309724 viên 252 2026-07-09
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
12600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10009
893115309724 Viên 252 2026-07-09
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml;100ml · Tiêm truyền
数量
330 Chai
合計
2079000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
VD-26377-17 Chai 6300 2026-07-09
Mezapulgit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g+0,2g+0,3g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
VD-19362-13 Gói 1680 2026-07-09
Mezapulgit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g+0,2g+0,3g · Uống
数量
2500 Gói
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
VD-19362-13 Gói 1680 2026-07-09
Mezaverin 120 mg
Alverin (citrat)
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
893110290700 Viên 546 2026-07-09
Mezaverin 120 mg
Alverin (citrat)
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
546000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
893110290700 Viên 546 2026-07-09
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
79800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
893110409524 Viên 3990 2026-07-09
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg+12,5mg · Uống
数量
20600 Viên
合計
82194000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J57
893110409524 Viên 3990 2026-07-09
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
893110409524 Viên 3990 2026-07-09
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg+12,5mg · Uống
数量
20600 Viên
合計
82194000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J54
893110409524 Viên 3990 2026-07-09
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg+12,5mg · Uống
数量
20600 Viên
合計
82194000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J59
893110409524 Viên 3990 2026-07-09
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg+12,5mg · Uống
数量
20600 Viên
合計
82194000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J62
893110409524 Viên 3990 2026-07-09
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg+12,5mg · Uống
数量
20600 Viên
合計
82194000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J53
893110409524 Viên 3990 2026-07-09
Midantin 875/125
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)); Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
125mg; 875mg · Uống
数量
40830 Viên
合計
89172720
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893110391824 Viên 2184 2026-07-09
Minocyclin Cap DWP 50mg
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid)
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
30450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893110104700 Viên 6090 2026-07-09
Misenbo 62,5
Bosentan
含量/投与経路
62,5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79405
893110503724 Viên 21000 2026-07-09
Mixtard 30
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
18800 Lọ
合計
1410000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T27 · 27009
300410305724 Lọ 75000 2026-07-09
Mixtard 30
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
750000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01006
300410305724 Lọ 75000 2026-07-09
Mizapenem 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
64350000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893110066624 Lọ 21450 2026-07-09
Molukat 4
Montelukast
含量/投与経路
4mg · Nhai
数量
2000 Viên
合計
1520000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60212
893110586024 Viên 760 2026-07-09
Morphin 30 mg
Morphin sulfat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
20000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96025
VD-19031-13 Viên 10000 2026-07-09
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
79100000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01006
380115024125 Lọ 79100 2026-07-09
Moxsanti
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01092
499115300125 Lọ 79400 2026-07-09
Moxsanti
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
350 Lọ
合計
27790000
グループ
N1
製造業者
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01OP9
499115300125 Lọ 79400 2026-07-09
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
6750000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01006
499110415423 Lọ 67500 2026-07-09
Myspa
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
VD-22926-15 Viên 2400 2026-07-09
Myspa
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1854 Viên
合計
4449600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893110217600 Viên 2400 2026-07-09
Mộc hương
Mộc hương
含量/投与経路
gam · Uống
数量
20000 gam
合計
5300000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45005
VCT-00429-23 gam 265 2026-07-09

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。