Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。15351〜15400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Mepoly
Mỗi 10 ml chứa: Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 35mg; Polymycin B sulfat 100.000IU; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 10mg
含量/投与経路
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
数量
150 Lọ
合計
5970000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110420024 Lọ 39800 2026-08-24
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Thuốc mắt
数量
150 Lọ
合計
5970000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110420024 Lọ 39800 2026-08-24
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
含量/投与経路
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt, mũi, tai
数量
150 Lọ
合計
5970000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27001
893110420024 Lọ 39800 2026-08-24
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
含量/投与経路
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt, mũi, tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27001
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-08-24
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm truyền
数量
3000 Lọ
合計
1649841000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01006
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-08-24
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
2000 Lọ
合計
635494000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01006
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-08-24
Metazydyna
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
56700000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
省/施設
T30 · 30006
590110170400 Viên 1890 2026-08-24
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg + 300mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
17640000
グループ
N1
製造業者
Laboratoires Galéniques Vernin (CSĐG, KSCL, XX: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-22269-19 Viên 3528 2026-08-24
Methylcobalamin capsules 1500mcg
Mecobalamin
含量/投与経路
1500mcg · Uống
数量
5750 Viên
合計
35075000
グループ
N2
製造業者
Softgel Healthcare Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79048
890110186425 Viên 6100 2026-08-24
Methylergo Inj
Methyl ergometrin (maleat)
含量/投与経路
0,2mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cô phân Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24007
VD-34624-20 Ống 11900 2026-08-24
Methylergo Inj
Methyl ergometrin (maleat)
含量/投与経路
0,2mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
250 Ống
合計
2975000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cô phân Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24007
893110200525 Ống 11900 2026-08-24
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
89000 Viên
合計
57672000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-20763-14 Viên 648 2026-08-24
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
3300 Lọ
合計
121770000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T66 · 66020
840110444723 Lọ 36900 2026-08-24
Methylprednisolone Normon 40mg Powder for injectable solution
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T24 · 24007
840110444723 Lọ 36900 2026-08-24
Methylprednisolone Normon 40mg Powder for injectable solution
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
5000 Lọ
合計
184500000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T24 · 24007
840110444723 Lọ 36900 2026-08-24
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110310123 Ống 1300 2026-08-24
Metodex SPS
Tobramycin; Dexamethasone
含量/投与経路
0,3% (w/v); 0,1% (w/v) - Lọ 7ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
7000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27001
893110182224 Lọ 35000 2026-08-24
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
294960000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01006
VN-22995-22 Viên 9832 2026-08-24
Mifetone 200 MCG
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
2500 Viên
合計
10750000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110156325 Viên 4300 2026-08-24
Minirin
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat
含量/投与経路
0,089mg (0,1mg) · Uống
数量
10000 Viên
合計
188130000
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01006
VN-18893-15 Viên 18813 2026-08-24
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
60 Lọ
合計
4500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79414
300410305724 Lọ 75000 2026-08-24
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm dưới da
数量
2000 lọ
合計
150000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T08 · 08401
300410305724 lọ 75000 2026-08-24
Mobic
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
91220000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01006
VN-16141-13 Viên 9122 2026-08-24
Morphin
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
45857 Ống
合計
409273725
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893111093823 Ống 8925 2026-08-24
Morphin 30 mg
Morphin sulfat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1400 Viên
合計
13994400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-19031-13 Viên 9996 2026-08-24
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
232 Ống
合計
16808400
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79048
VN-17327-13 Ống 72450 2026-08-24
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000 IU/1ml · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
620000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược NaNoGen (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
QLSP-920-16 Lọ 124000 2026-08-24
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin
含量/投与経路
0,05%/5ml · Nhỏ mũi
数量
120 Lọ
合計
441000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100064800 Lọ 3675 2026-08-24
Naproplat
Carboplatin
含量/投与経路
450mg/45ml · Tiêm truyền
数量
2000 Lọ
合計
1700000000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79048
890114348525 Lọ 850000 2026-08-24
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Natri clorid 90mg · Nhỏ mắt
数量
80000 Lọ
合計
103600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100060724 Lọ 1295 2026-08-24
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% x 10 ml · Nhỏ mắt
数量
400 Lọ
合計
528000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100901924 Lọ 1320 2026-08-24
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
27819 Chai
合計
151168446
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110039623 Chai 5434 2026-08-24
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0.9% x 500ml, nắp 2 cổng, đóng trong chai 650ml-700ml · Tiêm truyền
数量
359370 Chai
合計
2237437620
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110118423 Chai 6226 2026-08-24
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm
数量
8000 Chai/Túi/ Bịch
合計
54240000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110118423 Chai/Túi/ Bịch 6780 2026-08-24
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/100ml · Tiêm
数量
2000 Chai/Túi/ Bịch
合計
9580000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110118423 Chai/Túi/ Bịch 4790 2026-08-24
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
540mg/60ml · Xịt mũi
数量
800 Chai
合計
16315200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100917224 Chai 20394 2026-08-24
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
900mg/100ml · Tiêm truyền
数量
20000 Túi
合計
87860000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110039623 Túi 4393 2026-08-24
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
900mg/100ml · Tiêm truyền
数量
20000 Túi
合計
87860000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VD-21954-14 Túi 4393 2026-08-24
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
20000 Chai
合計
86000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110118423 Chai 4300 2026-08-24
Nephgold
Acid amin*
含量/投与経路
Mỗi túi 250 ml chứa: L-Histidin 0,63g, L-Isoleucin 1,4g, L-Leucin 2,2g, L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,6g, L-Methionin 2,2g, L-Phenylalanin 2,2g, L-Threonin 1g, L-Tryptophan 0,5g, L-Valin 1,6g · Tiêm truyền
数量
3493 Túi
合計
384230000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79048
880110015825 Túi 110000 2026-08-24
Neurixal
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
184800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893100473324 Viên 1848 2026-08-24
Newvent
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
31000 Gói
合計
114700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre-Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893115210600 Gói 3700 2026-08-24
Nexium
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri)
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm truyền
数量
10000 Lọ
合計
1535600000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01006
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-08-24
Nexium Mups
Esomeprazol (dưói dạng esomeprazol magnesi dihydrat)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
449120000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01006
VN-19782-16 Viên 22456 2026-08-24
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
含量/投与経路
k · Uống
数量
30 Gam
合計
2610
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08101
VCT-00265-22 Gam 87 2026-08-24
Ngũ vị tử chế giấm
Ngũ vị tử
含量/投与経路
Uống
数量
1000 Gam
合計
349650
グループ
N2
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
VCT-00311-22 Gam 350 2026-08-24
Nhục thung dung chưng rượu
Nhục thung dung
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
94500000
グループ
N2
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
VCT-00023-20 Gam 630 2026-08-24
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
150 Ống
合計
18750000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T66 · 66020
300110029523 Ống 125000 2026-08-24
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
39000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40364
VD-24568-16 Viên 650 2026-08-24
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
39000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40364
893110462724 Viên 650 2026-08-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。