Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。15301〜15350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
250 Lọ
合計
25095000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T27 · 27009
400112017124 Lọ 100380 2026-07-09
Kezolgen 2%
Ketoconazol
含量/投与経路
2% - 10g · Dùng ngoài
数量
8471 Tuýp
合計
26683650
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893100071125 Tuýp 3150 2026-07-09
Kezolgen 2%
Ketoconazol
含量/投与経路
2% - 5g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
2530000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893100071125 Tuýp 2530 2026-07-09
Khương hoàng
Khương hoàng/Uất kim
含量/投与経路
Uống
数量
5000 gam
合計
820000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45005
VCT-00384-23 gam 164 2026-07-09
Kim tiền thảo HL
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
4,8g+ 1,2g · Uống
数量
19000 Viên
合計
5130000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J57
VD-33781-19 Viên 270 2026-07-09
Kim tiền thảo HL
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
4,8g+ 1,2g · Uống
数量
19000 Viên
合計
5130000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J54
VD-33781-19 Viên 270 2026-07-09
Kim tiền thảo HL
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
4,8g+ 1,2g · Uống
数量
19000 Viên
合計
5130000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J59
VD-33781-19 Viên 270 2026-07-09
Kim tiền thảo HL
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
4,8g+ 1,2g · Uống
数量
19000 Viên
合計
5130000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J62
VD-33781-19 Viên 270 2026-07-09
Kim tiền thảo HL
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
4,8g+ 1,2g · Uống
数量
19000 Viên
合計
5130000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J53
VD-33781-19 Viên 270 2026-07-09
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
65000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J57
893200723424 Viên 500 2026-07-09
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
VD-24069-16 Viên 500 2026-07-09
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
65000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J54
893200723424 Viên 500 2026-07-09
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
65000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
VD-24069-16 Viên 500 2026-07-09
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
65000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J59
893200723424 Viên 500 2026-07-09
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
65000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J62
893200723424 Viên 500 2026-07-09
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
65000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J53
893200723424 Viên 500 2026-07-09
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
44400000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60212
VD-24618-16 Viên 4440 2026-07-09
LAHM
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
含量/投与経路
611,76mg + 800mg + 80mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
162500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60212
VD-20361-13 Gói 3250 2026-07-09
Lamivudin Hasan 150
Lamivudin
含量/投与経路
150 mg · Uống
数量
161400 Viên
合計
142354800
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T86
893110057900 Viên 882 2026-07-09
Lamivudin Hasan 150
Lamivudin
含量/投与経路
150 mg · Uống
数量
159360 Viên
合計
140555520
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T86
893110057900 Viên 882 2026-07-09
Lamivudin Hasan 150
Lamivudin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
17000 viên
合計
16065000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
893110057900 viên 945 2026-07-09
Lamivudin Hasan 150
Lamivudin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
893110057900 viên 945 2026-07-09
Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg
Lamivudine 150mg, Zidovudine 300mg
含量/投与経路
150mg + 300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01092
890114087323 Viên 3500 2026-07-09
Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg
Lamivudine 150mg, Zidovudine 300mg
含量/投与経路
150mg + 300mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
35000000
グループ
N5
製造業者
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01OP9
890114087323 Viên 3500 2026-07-09
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
22048 Ống
合計
10362560
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893110688924 Ống 470 2026-07-09
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm;Tiêm truyền
数量
22048 Ống
合計
10362560
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893110688924 Ống 470 2026-07-09
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893110688924 Ống 470 2026-07-09
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
4480000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10004
893110688924 Ống 560 2026-07-09
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10004
VD-24901-16 Ống 560 2026-07-09
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Septodont (France)
省/施設
T37 · 37470
300110796724 Ống 16250 2026-07-09
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg · Tiêm
数量
3050 Ống
合計
49562500
グループ
N1
製造業者
Septodont (France)
省/施設
T01 · 01929
300110796724 Ống 16250 2026-07-09
Linezolid Kabi
Linezolid
含量/投与経路
(2mg/ml) x 300ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
100 Túi
合計
18990000
グループ
N2
製造業者
HP Halden Pharma AS (Na Uy)
省/施設
T92 · 92017
VN-23162-22 Túi 189900 2026-07-09
Lipcor 50
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
49000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60212
VD-22369-15 Viên 980 2026-07-09
Liposic eye gel
Carbomer
含量/投与経路
0,2% (2mg/g) · Tra mắt
数量
2000 Tuýp
合計
130000000
グループ
N1
製造業者
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01006
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-07-09
Lopimune Tablets
Lopinavir + Ritonavir
含量/投与経路
200mg + 50mg · Uống
数量
45960 Viên
合計
228145440
グループ
N2
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T86
VN2-592-17 Viên 4964 2026-07-09
Lopimune Tablets
Lopinavir + Ritonavir
含量/投与経路
200mg + 50mg · Uống
数量
141600 Viên
合計
702902400
グループ
N2
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T86
VN2-592-17 Viên 4964 2026-07-09
Lopimune Tablets
Lopinavir 200mg; Ritonavir 50mg
含量/投与経路
200mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Cipla Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01092
890110089523 Viên 5275 2026-07-09
Lopimune Tablets
Lopinavir 200mg; Ritonavir 50mg
含量/投与経路
200mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
Cipla Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01092
890110089523 Viên 5275 2026-07-09
Lopimune Tablets
Lopinavir 200mg; Ritonavir 50mg
含量/投与経路
200mg + 50mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
68575000
グループ
N2
製造業者
Cipla Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01OP9
890110089523 Viên 5275 2026-07-09
Lopimune Tablets
Lopinavir 200mg; Ritonavir 50mg
含量/投与経路
200mg + 50mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
68575000
グループ
N5
製造業者
Cipla Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01OP9
890110089523 Viên 5275 2026-07-09
Loratadin 10mg
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
76470 Viên
合計
8564640
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893100058923 Viên 112 2026-07-09
Lotepred
Loteprednol etabonat
含量/投与経路
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
100 Ống
合計
17560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
893110451723 Ống 175600 2026-07-09
Loturocin
Mupirocin
含量/投与経路
2%;10g · Dùng ngoài
数量
5000 Tuýp
合計
317500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893100360324 Tuýp 63500 2026-07-09
Lotusone
Betamethason dipropionat
含量/投与経路
0,064% (w/w);30g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
VD-30757-18 Tuýp 29900 2026-07-09
Lotusone
Betamethason dipropionat
含量/投与経路
0,064% (w/w);30g · Dùng ngoài
数量
3163 Tuýp
合計
94573700
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893110130425 Tuýp 29900 2026-07-09
Lyo-Drol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
40000 Lọ
合計
1470000000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A- Plant C (Cơ sở đóng gói bao bì cấp 2 và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Vianex S.A.- Plant A) (Greece)
省/施設
T27 · 27009
520110427125 Lọ 36750 2026-07-09
MORPHIN
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
17850000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh CTCPDP Trung Ương Vidipha tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96025
893111093823 Ống 8925 2026-07-09
Macrina
Silymarin (tính theo Silibinin) 200mg (dưới dạng 355mg Cao khô quả cây kế sữa (Extractum Fructus Silybum marianum siccum))
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3002 Viên
合計
11047360
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893210119700 Viên 3680 2026-07-09
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
2000 Ống
合計
5800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-09
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
15%; 10ml · Tiêm
数量
6500 Ống
合計
18850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-09

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。