Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。15251〜15300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
446040000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T66 · 66020
383110130824 Viên 4956 2026-08-24
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
43500000
グループ
N3
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T27 · 27001
890110352424 Viên 1450 2026-08-24
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
660000000
グループ
N5
製造業者
M/S Panacea Biotec Pharma Ltd (India)
省/施設
T84 · 84006
890110045125 Viên 3300 2026-08-24
Glucophage XR 1000mg
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
138000 Viên
合計
668334000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79033
300110016324 Viên 4843 2026-08-24
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
9686000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T33 · 33076
300110016324 Viên 4843 2026-08-24
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
193000 Viên
合計
709661000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79033
300110016424 Viên 3677 2026-08-24
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
294160000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01006
300110016424 Viên 3677 2026-08-24
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
25g/250ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
47250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110402324 Chai 9450 2026-08-24
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
30%/250ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
28200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Freseniu s Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VD-23167-15 Chai 14100 2026-08-24
Glucovance 500mg/2,5mg
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · Uống
数量
30900 Viên
合計
140904000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79033
VN-20022-16 Viên 4560 2026-08-24
Glucovance 500mg/5mg
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg + 5mg · Uống
数量
120600 Viên
合計
568387800
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79033
VN-20023-16 Viên 4713 2026-08-24
Gludazim
Tinidazol
含量/投与経路
4mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
3000 Lọ
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-35678-22 Lọ 30000 2026-08-24
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
64000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T27 · 27001
890110435723 Viên 3200 2026-08-24
Golddicron
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
15900000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Italy)
省/施設
T66 · 66020
800110402523 Viên 2650 2026-08-24
Goutcolcin
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
5500 Viên
合計
4895000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893115430624 Viên 890 2026-08-24
Guarente-8
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
79400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110152424 Viên 1588 2026-08-24
HOVIBLEO 15
Bleomycin
含量/投与経路
15 USP Unit · Tiêm
数量
150 Lọ
合計
78000000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T79 · 79048
890114357024 Lọ 520000 2026-08-24
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
890000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110299000 Lọ 890 2026-08-24
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/ml;1ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110151100 Ống 1200 2026-08-24
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110151100 Ống 1200 2026-08-24
Haem Up Injection
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
20mg/ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
149400000
グループ
N5
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T30 · 30006
890110013425 Ống 49800 2026-08-24
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1.5mg · Uống
数量
19000 Viên
合計
1995000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-24085-16 Viên 105 2026-08-24
Hasan-C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
11200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermaphar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-36242-22 Viên 1400 2026-08-24
Hayex
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
4000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110021100 Viên 1000 2026-08-24
Hemprenol
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/20g · Dùng ngoài
数量
1300 Tuýp
合計
35100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110266923 Tuýp 27000 2026-08-24
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
含量/投与経路
5000IU/ml · Tiêm
数量
2500 Lọ
合計
498750000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400410303124 Lọ 199500 2026-08-24
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Truyền tĩnh mạch
数量
238 Lọ
合計
1091706000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01904
880410196425 Lọ 4587000 2026-08-24
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
含量/投与経路
10mg/gói · Uống
数量
600 Gói
合計
2936400
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T79 · 79033
300110000524 Gói 4894 2026-08-24
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
含量/投与経路
10mg/gói · Uống
数量
8000 Gói
合計
39152000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01006
300110000524 Gói 4894 2026-08-24
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
含量/投与経路
30mg/gói · Uống
数量
2000 Gói
合計
10708000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01006
300110000624 Gói 5354 2026-08-24
Holoxan
Ifosfamid
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
3977 Lọ
合計
1837374000
グループ
N1
製造業者
Baxter Oncology GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79048
VN-9945-10 Lọ 462000 2026-08-24
Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
58275000
グループ
N2
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
VCT-00016-20 Gam 194 2026-08-24
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
350000 Viên
合計
280000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VD-27363-17 Viên 800 2026-08-24
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
40 Bút tiêm
合計
7920000
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T66 · 66020
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-08-24
Human Albumin Takeda 200g/ l
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
50 Chai
合計
36700000
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
省/施設
T66 · 66020
QLSP-1130-18 Chai 734000 2026-08-24
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
2701 Bút tiêm
合計
438912500
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
300410323725 Bút tiêm 162500 2026-08-24
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 IU · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
52278000
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893410250823 Ống 34852 2026-08-24
Hydrocolacyl
Prednisolon
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
128000 Viên
合計
10240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110885924 Viên 80 2026-08-24
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
k · Uống
数量
30 Gam
合計
7560
グループ
N2
製造業者
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08101
VCT-00216-22 Gam 252 2026-08-24
Hồng hoa
Hồng hoa
含量/投与経路
k · Uống
数量
5 Gam
合計
2730
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08101
14.CBVT/TL/2025 Gam 546 2026-08-24
IMEXIME 50
Cefixim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
8000 Gói
合計
39600000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110136125 Gói 4950 2026-08-24
Ibucodeine STELLA 200/ 12.8
Ibuprofen + Codeine phosphate hemihydrate (tương đương codeine 9,43mg)
含量/投与経路
200mg + 12,8mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
140000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27001
893101487425 Viên 7000 2026-08-24
Imatinib Mesylate Tablets 400mg
Imatinib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
15380 Viên
合計
524458000
グループ
N3
製造業者
M/s. Shilpa Medicare Limited (India)
省/施設
T79 · 79048
890114355624 Viên 34100 2026-08-24
Imeclor 125
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
12000 Gói
合計
44352000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-18963-13 Gói 3696 2026-08-24
Imedroxil 500mg
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
44100000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-20202-13 Viên 1470 2026-08-24
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
300000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110320100 Gói 7500 2026-08-24
Imexime 100
Cefixim
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
34125000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110136025 Gói 6825 2026-08-24
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
3500 Ống
合計
52500000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T66 · 66020
500115959624 Ống 15000 2026-08-24
Irbezyd H 300/25
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
300mg + 25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
99750000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79048
890110357125 Viên 9975 2026-08-24
Isosorbide Mononitrate Tablets 20 mg
Isosorbid mononitrat
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
24500000
グループ
N3
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T66 · 66020
890110973024 Viên 2450 2026-08-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。