Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。15201〜15250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
71,5mg+ 35mg+ 31,8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
VD-32931-19 Viên 1480 2026-08-24
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
71,5mg+ 35mg+ 31,8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
VD-32931-19 Viên 1480 2026-08-24
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
71,5mg+ 35mg+ 31,8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
VD-32931-19 Viên 1480 2026-08-24
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg, 10mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
115500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893111203724 Viên 2100 2026-08-24
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Đặt hậu môn
数量
120 Viên
合計
243000
グループ
N1
製造業者
CSSX, ĐG: UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp (Pháp)
省/施設
T66 · 66020
VN-20952-18 Viên 2025 2026-08-24
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
94200000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T30 · 30006
VN-22910-21 Viên 1570 2026-08-24
Elaria 100mg
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
800 Viên
合計
11760000
グループ
N1
製造業者
Medochemie LTD - Cogols Facility (Cyprus)
省/施設
T66 · 66020
VN-20017-16 Viên 14700 2026-08-24
Elthon 50mg
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
450 Viên
合計
2158200
グループ
N1
製造業者
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật Bản)
省/施設
T79 · 79033
VN-18978-15 Viên 4796 2026-08-24
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
144000 Viên
合計
453600000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84006
893110218825 Viên 3150 2026-08-24
Enterobella
Bacillus claussii
含量/投与経路
Mỗi gói 1g chứa: Bào tử Bacillus clausii 2x10^9 CFU · Uống
数量
93000 Gói
合計
344100000
グループ
N4
製造業者
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893400048925 Gói 3700 2026-08-24
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/10ml · Tiêm
数量
150 Bơm tiêm
合計
15592500
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T66 · 66020
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-08-24
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30 mg · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T35 · 35001
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-08-24
Eraxis
Anidulafungin
含量/投与経路
100mg · Truyền tĩnh mạch
数量
80 Lọ
合計
306432000
グループ
N1
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01006
001110024425 Lọ 3830400 2026-08-24
Eroraldin 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
13440000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110282025 Viên 1680 2026-08-24
Erythromycin
Erythromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
49800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40364
893110287423 Viên 1992 2026-08-24
Erythromycin
Erythromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
49800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40383
893110287423 Viên 1992 2026-08-24
Erythromycin
Erythromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
49800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40360
893110287423 Viên 1992 2026-08-24
Erythromycin
Erythromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
49800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40380
893110287423 Viên 1992 2026-08-24
Erythromycin
Erythromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
49800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40381
893110287423 Viên 1992 2026-08-24
Erythromycin
Erythromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
49800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40370
893110287423 Viên 1992 2026-08-24
Erythromycin
Erythromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
49800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110287423 Viên 1992 2026-08-24
Etoricoxib 30 mg
Etoricoxib
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
104000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110058625 Viên 4000 2026-08-24
Exforge
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; Valsartan 80mg
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
199740000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01006
VN-16344-13 Viên 9987 2026-08-24
Fabamox 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
61000 Viên
合計
88389000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110601724 Viên 1449 2026-08-24
Fascapin - 10
Nifedipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
52000 Viên
合計
25948000
グループ
N4
製造業者
Cty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-22524-15 Viên 499 2026-08-24
Febgas 250
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
11000 Gói
合計
88000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110137125 Gói 8000 2026-08-24
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
152,1mg+0,5mg · Uống
数量
33500 Viên
合計
25326000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110044824 Viên 756 2026-08-24
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
56910000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia. (Slovakia)
省/施設
T24 · 24007
858111016325 Ống 28455 2026-08-24
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,05mg/ml · Tiêm
数量
1700 ống
合計
48373500
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
省/施設
T08 · 08401
858111016325 ống 28455 2026-08-24
Fexodinefast 120
Fexofenadin
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
6480000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893100029600 Viên 810 2026-08-24
Firstlexin
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
7000 Gói
合計
19390000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-15813-11 Gói 2770 2026-08-24
Flixotide Evohaler
Fluticason propionat
含量/投与経路
125mcg/ liều xịt · Xịt họng
数量
340 Bình xịt
合計
36197080
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79033
VN-16267-13 Bình xịt 106462 2026-08-24
Flodilan-2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
35520000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27001
893110806624 Viên 296 2026-08-24
Flucason
Fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg/liều xịt (0,05% w/w), 60 liều xịt · Xịt mũi
数量
100 Lọ
合計
9600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27001
893110264324 Lọ 96000 2026-08-24
Fluconazol STADA 150 mg
Fluconazol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
400 Viên
合計
1715600
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-35475-21 Viên 4289 2026-08-24
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
15500 Lọ
合計
498666000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T79 · 79033
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-08-24
Fluomizin
Dequalinium clorid
含量/投与経路
10mg · Đặt âm đạo
数量
2080 Viên
合計
40393600
グループ
N1
製造業者
Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; CSXX: Medinova AG - Thụy Sĩ) (Đức)
省/施設
T79 · 79414
400100988424 Viên 19420 2026-08-24
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
608000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T79 · 79033
VN3-37-18 Viên 19000 2026-08-24
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propandiol monohydrat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
570000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T01 · 01006
VN3-38-18 Viên 19000 2026-08-24
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propandiol monohydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
3420000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T01 · 01006
VN3-37-18 Viên 19000 2026-08-24
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
30 Ống
合計
2249400
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T66 · 66020
VN-17438-13 Ống 74980 2026-08-24
Fucalmax
Calci lactat
含量/投与経路
50mg/ml x 10ml · Uống
数量
50000 Ống
合計
170000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100069700 Ống 3400 2026-08-24
GLUCOSE 30%
Glucose
含量/投与経路
30%/250ml · Tiêm truyền
数量
30 Chai
合計
423000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-23167-15 Chai 14100 2026-08-24
GLUCOSE KABI 30%
Glucose
含量/投与経路
1,5g/5ml · Tiêm truyền
数量
150 Ống
合計
207000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110213324 Ống 1380 2026-08-24
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
50400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893112426324 Viên 1260 2026-08-24
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg/ml;2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
2520000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-16785-12 Ống 12600 2026-08-24
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
1386000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110684224 Lọ 1155 2026-08-24
Gikanin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
37000 Viên
合計
13135000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-22909-15 Viên 355 2026-08-24
Ginkgo 3000
Ginkgo biloba
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
238400000
グループ
N1
製造業者
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd (Australia)
省/施設
T66 · 66020
930110003424 Viên 5960 2026-08-24
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
含量/投与経路
14mg + 300mg + 300mg · Uống
数量
54330 Viên
合計
434640000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-16802-13 Viên 8000 2026-08-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。