Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。15201〜15250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Fefasdin 120
Fexofenadin hydroclorid
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
11640 Viên
合計
4714200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893100097123 Viên 405 2026-07-09
Fefasdin 180
Fexofenadin hydroclorid
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
147500 Viên
合計
76700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893100483824 Viên 520 2026-07-09
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893100097023 Viên 320 2026-07-09
Fefolic DWP 322mg/350mcg
Sắt fumarat; Acid Folic
含量/投与経路
322mg/350mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
VD-35844-22 Viên 798 2026-07-09
Fefolic DWP 322mg/350mcg
Sắt fumarat; Acid Folic
含量/投与経路
322mg/350mcg · Uống
数量
30000 Viên
合計
23940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
VD-35844-22 Viên 798 2026-07-09
Fellaini
Acitretin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
VD-28983-18 Viên 17000 2026-07-09
Fellaini
Acitretin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
850000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893110157224 Viên 17000 2026-07-09
Fentanyl 50 micrograms/ml
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat)
含量/投与経路
50mcg/1ml x 2ml · Tiêm
数量
45000 Ống
合計
1100925000
グループ
N1
製造業者
Macarthys Laboratories Limited (Anh)
省/施設
T27 · 27009
VN-22499-20 Ống 24465 2026-07-09
Fluconazol 150
Fluconazol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
200 viên
合計
1040000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893110013000 viên 5200 2026-07-09
Fluituss
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hydrat)
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
2500 Lọ
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01006
VN-22750-21 Lọ 84000 2026-07-09
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
6434400
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01006
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-07-09
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
含量/投与経路
Lá khôi (Folium Ardisiae) 160mg+ Ô tặc cốt (Os Sepiae) 120mg+ Tương đương dược liệu cỏ hàn the (Herba Desmodii heterophylli) 120mg+ Tương đương dược liệu dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae) 120mg+T · Uống
数量
15000 Viên
合計
29970000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J57
TCT-00315-25 Viên 1998 2026-07-09
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
含量/投与経路
Lá khôi (Folium Ardisiae) 160mg+ Ô tặc cốt (Os Sepiae) 120mg+ Tương đương dược liệu cỏ hàn the (Herba Desmodii heterophylli) 120mg+ Tương đương dược liệu dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae) 120mg+T · Uống
数量
15000 Viên
合計
29970000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J54
TCT-00315-25 Viên 1998 2026-07-09
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
含量/投与経路
Lá khôi (Folium Ardisiae) 160mg+ Ô tặc cốt (Os Sepiae) 120mg+ Tương đương dược liệu cỏ hàn the (Herba Desmodii heterophylli) 120mg+ Tương đương dược liệu dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae) 120mg+T · Uống
数量
15000 Viên
合計
29970000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J59
TCT-00315-25 Viên 1998 2026-07-09
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
含量/投与経路
Lá khôi (Folium Ardisiae) 160mg+ Ô tặc cốt (Os Sepiae) 120mg+ Tương đương dược liệu cỏ hàn the (Herba Desmodii heterophylli) 120mg+ Tương đương dược liệu dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae) 120mg+T · Uống
数量
15000 Viên
合計
29970000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J62
TCT-00315-25 Viên 1998 2026-07-09
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
含量/投与経路
Lá khôi (Folium Ardisiae) 160mg+ Ô tặc cốt (Os Sepiae) 120mg+ Tương đương dược liệu cỏ hàn the (Herba Desmodii heterophylli) 120mg+ Tương đương dược liệu dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae) 120mg+T · Uống
数量
15000 Viên
合計
29970000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J53
TCT-00315-25 Viên 1998 2026-07-09
Folitat dạ dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
含量/投与経路
160 mg; 120 mg; 0,12 g; 0,12 g; 0,12 g · Uống
数量
5400 Viên
合計
10800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37501
VD-29242-18 Viên 2000 2026-07-09
Forsancort
Hydrocortison acetat
含量/投与経路
1%;15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
VD-32290-19 Tuýp 28890 2026-07-09
Forsancort
Hydrocortison acetat
含量/投与経路
1%;15g · Dùng ngoài
数量
1674 Tuýp
合計
48361860
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893110200725 Tuýp 28890 2026-07-09
Fraizeron
Secukinumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
1038 Lọ
合計
8117160000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T92 · 92017
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-07-09
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
21000 Ống
合計
735000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T27 · 27009
VN-17438-13 Ống 35000 2026-07-09
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
21000 Ống
合計
735000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T27 · 27009
VN-17438-13 Ống 35000 2026-07-09
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
含量/投与経路
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
1489 Tuýp
合計
146428260
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T92 · 92017
539110417123 Tuýp 98340 2026-07-09
Fucidin
Acid Fusidic
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
5289 Tuýp
合計
397071675
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T92 · 92017
539110043025 Tuýp 75075 2026-07-09
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
含量/投与経路
20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
48565000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T92 · 92017
539110034823 Tuýp 97130 2026-07-09
GLARITUS
Insulin glargine
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
5000 Bút Tiêm
合計
1075000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T60 · 60212
890410091623 Bút Tiêm 215000 2026-07-09
GON SA EZETI -10
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
893110384824 Viên 3450 2026-07-09
Gabapentin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
45610 Viên
合計
17559850
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
VD-22908-15 Viên 385 2026-07-09
Gacopen 300
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3350000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60212
893110211823 Viên 670 2026-07-09
Gelacmeigel
Metronidazol
含量/投与経路
1%/15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
VD-28279-17 Tuýp 14000 2026-07-09
Gelacmeigel
Metronidazol
含量/投与経路
1%/15g · Dùng ngoài
数量
50 Tuýp
合計
700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
VD-28279-17 Tuýp 14000 2026-07-09
Gelactive Fort
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
含量/投与経路
400mg + 300mg + 30mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
125000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60212
893100473424 Gói 2500 2026-07-09
Gentamicin 80mg
Gentamicin
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
10200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67009
893110175124 Ống 1020 2026-07-09
Gifuldin 500
Griseofulvin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
152 Viên
合計
220400
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893110144924 Viên 1450 2026-07-09
Gimtafort
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
222500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
893110243724 Viên 4450 2026-07-09
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01J57
383110130824 Viên 4800 2026-07-09
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01J54
383110130824 Viên 4800 2026-07-09
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
2400000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01006
383110130824 Viên 4800 2026-07-09
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01006
VN-21712-19 Viên 4800 2026-07-09
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01J59
383110130824 Viên 4800 2026-07-09
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01J62
383110130824 Viên 4800 2026-07-09
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01J53
383110130824 Viên 4800 2026-07-09
Glimsure 1
Glimepirid
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
102000000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01006
VN-22287-19 Viên 850 2026-07-09
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01092
890110045125 Viên 3350 2026-07-09
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
251250000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01OP9
890110045125 Viên 3350 2026-07-09
Glockner-10
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
56700000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
893110660624 Viên 1890 2026-07-09
Glockner-5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
100000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
893110020800 Viên 1000 2026-07-09
Glockner-5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
VD-23921-15 Viên 1000 2026-07-09
Glucose 20%
Dextrose
含量/投与経路
20%;250ml · Tiêm;Tiêm truyền
数量
12 Chai
合計
156000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893110606724 Chai 13000 2026-07-09
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%;500ml · Tiêm;Tiêm truyền
数量
951 Chai
合計
7988400
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893110238000 Chai 8400 2026-07-09

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。