|
Fefasdin 120
Fexofenadin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 120mg · Uống
- 数量
- 11640 Viên
- 合計
- 4714200
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92017
|
893100097123 |
120mg
Uống
|
Viên |
11640
|
405
|
4714200
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Fefasdin 180
Fexofenadin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 180mg · Uống
- 数量
- 147500 Viên
- 合計
- 76700000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92017
|
893100483824 |
180mg
Uống
|
Viên |
147500
|
520
|
76700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 320000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92017
|
893100097023 |
60mg
Uống
|
Viên |
1000
|
320
|
320000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Fefolic DWP 322mg/350mcg
Sắt fumarat; Acid Folic
- 含量/投与経路
- 322mg/350mcg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01092
|
VD-35844-22 |
322mg/350mcg
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Fefolic DWP 322mg/350mcg
Sắt fumarat; Acid Folic
- 含量/投与経路
- 322mg/350mcg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 23940000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OP9
|
VD-35844-22 |
322mg/350mcg
Uống
|
Viên |
30000
|
798
|
23940000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Fellaini
Acitretin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92017
|
VD-28983-18 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
17000
|
0
|
N4 |
Công ty CP DP Me Di Sun
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Fellaini
Acitretin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 850000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92017
|
893110157224 |
25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
17000
|
850000000
|
N4 |
Công ty CP DP Me Di Sun
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Fentanyl 50 micrograms/ml
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat)
- 含量/投与経路
- 50mcg/1ml x 2ml · Tiêm
- 数量
- 45000 Ống
- 合計
- 1100925000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Macarthys Laboratories Limited (Anh)
- 省/施設
- T27 · 27009
|
VN-22499-20 |
50mcg/1ml x 2ml
Tiêm
|
Ống |
45000
|
24465
|
1100925000
|
N1 |
Macarthys Laboratories Limited
Anh
|
T27
27009
|
2026-07-09 |
|
Fluconazol 150
Fluconazol
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 200 viên
- 合計
- 1040000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92017
|
893110013000 |
150mg
Uống
|
viên |
200
|
5200
|
1040000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Fluituss
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hydrat)
- 含量/投与経路
- 5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 2500 Lọ
- 合計
- 210000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Rafarm S.A. (Hy Lạp)
- 省/施設
- T01 · 01006
|
VN-22750-21 |
5mg/ml; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2500
|
84000
|
210000000
|
N1 |
Rafarm S.A.
Hy Lạp
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
- 含量/投与経路
- 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 200 Lọ
- 合計
- 6434400
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- 省/施設
- T01 · 01006
|
VN-18452-14 |
5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
32172
|
6434400
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- 含量/投与経路
- Lá khôi (Folium Ardisiae) 160mg+ Ô tặc cốt (Os Sepiae) 120mg+ Tương đương dược liệu cỏ hàn the (Herba Desmodii heterophylli) 120mg+ Tương đương dược liệu dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae) 120mg+T · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 29970000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01J57
|
TCT-00315-25 |
Lá khôi (Folium Ardisiae) 160mg+ Ô tặc cốt (Os Sepiae) 120mg+ Tương đương dược liệu cỏ hàn the (Herba Desmodii heterophylli) 120mg+ Tương đương dược liệu dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae) 120mg+T
Uống
|
Viên |
15000
|
1998
|
29970000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- 含量/投与経路
- Lá khôi (Folium Ardisiae) 160mg+ Ô tặc cốt (Os Sepiae) 120mg+ Tương đương dược liệu cỏ hàn the (Herba Desmodii heterophylli) 120mg+ Tương đương dược liệu dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae) 120mg+T · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 29970000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01J54
|
TCT-00315-25 |
Lá khôi (Folium Ardisiae) 160mg+ Ô tặc cốt (Os Sepiae) 120mg+ Tương đương dược liệu cỏ hàn the (Herba Desmodii heterophylli) 120mg+ Tương đương dược liệu dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae) 120mg+T
Uống
|
Viên |
15000
|
1998
|
29970000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- 含量/投与経路
- Lá khôi (Folium Ardisiae) 160mg+ Ô tặc cốt (Os Sepiae) 120mg+ Tương đương dược liệu cỏ hàn the (Herba Desmodii heterophylli) 120mg+ Tương đương dược liệu dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae) 120mg+T · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 29970000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01J59
|
TCT-00315-25 |
Lá khôi (Folium Ardisiae) 160mg+ Ô tặc cốt (Os Sepiae) 120mg+ Tương đương dược liệu cỏ hàn the (Herba Desmodii heterophylli) 120mg+ Tương đương dược liệu dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae) 120mg+T
Uống
|
Viên |
15000
|
1998
|
29970000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- 含量/投与経路
- Lá khôi (Folium Ardisiae) 160mg+ Ô tặc cốt (Os Sepiae) 120mg+ Tương đương dược liệu cỏ hàn the (Herba Desmodii heterophylli) 120mg+ Tương đương dược liệu dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae) 120mg+T · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 29970000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01J62
|
TCT-00315-25 |
Lá khôi (Folium Ardisiae) 160mg+ Ô tặc cốt (Os Sepiae) 120mg+ Tương đương dược liệu cỏ hàn the (Herba Desmodii heterophylli) 120mg+ Tương đương dược liệu dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae) 120mg+T
Uống
|
Viên |
15000
|
1998
|
29970000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- 含量/投与経路
- Lá khôi (Folium Ardisiae) 160mg+ Ô tặc cốt (Os Sepiae) 120mg+ Tương đương dược liệu cỏ hàn the (Herba Desmodii heterophylli) 120mg+ Tương đương dược liệu dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae) 120mg+T · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 29970000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01J53
|
TCT-00315-25 |
Lá khôi (Folium Ardisiae) 160mg+ Ô tặc cốt (Os Sepiae) 120mg+ Tương đương dược liệu cỏ hàn the (Herba Desmodii heterophylli) 120mg+ Tương đương dược liệu dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae) 120mg+T
Uống
|
Viên |
15000
|
1998
|
29970000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Folitat dạ dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- 含量/投与経路
- 160 mg; 120 mg; 0,12 g; 0,12 g; 0,12 g · Uống
- 数量
- 5400 Viên
- 合計
- 10800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37501
|
VD-29242-18 |
160 mg; 120 mg; 0,12 g; 0,12 g; 0,12 g
Uống
|
Viên |
5400
|
2000
|
10800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T37
37501
|
2026-07-09 |
|
Forsancort
Hydrocortison acetat
- 含量/投与経路
- 1%;15g · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Tuýp
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92017
|
VD-32290-19 |
1%;15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
28890
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Forsancort
Hydrocortison acetat
- 含量/投与経路
- 1%;15g · Dùng ngoài
- 数量
- 1674 Tuýp
- 合計
- 48361860
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92017
|
893110200725 |
1%;15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1674
|
28890
|
48361860
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Fraizeron
Secukinumab
- 含量/投与経路
- 150mg · Tiêm
- 数量
- 1038 Lọ
- 合計
- 8117160000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T92 · 92017
|
QLSP-H02-983-16 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
1038
|
7820000
|
8117160000
|
N1 |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- 含量/投与経路
- 1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 21000 Ống
- 合計
- 735000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 省/施設
- T27 · 27009
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
21000
|
35000
|
735000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T27
27009
|
2026-07-09 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- 含量/投与経路
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- 数量
- 21000 Ống
- 合計
- 735000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 省/施設
- T27 · 27009
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
21000
|
35000
|
735000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T27
27009
|
2026-07-09 |
|
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
- 含量/投与経路
- 2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
- 数量
- 1489 Tuýp
- 合計
- 146428260
- グループ
- N1
- 製造業者
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- 省/施設
- T92 · 92017
|
539110417123 |
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1489
|
98340
|
146428260
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Fucidin
Acid Fusidic
- 含量/投与経路
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- 数量
- 5289 Tuýp
- 合計
- 397071675
- グループ
- N1
- 製造業者
- Leo Laboratories Limited (Ireland)
- 省/施設
- T92 · 92017
|
539110043025 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5289
|
75075
|
397071675
|
N1 |
Leo Laboratories Limited
Ireland
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
- 含量/投与経路
- 20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
- 数量
- 500 Tuýp
- 合計
- 48565000
- グループ
- N1
- 製造業者
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- 省/施設
- T92 · 92017
|
539110034823 |
20mg/g + 10mg/g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
97130
|
48565000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
GLARITUS
Insulin glargine
- 含量/投与経路
- 100IU/1ml · Tiêm
- 数量
- 5000 Bút Tiêm
- 合計
- 1075000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Wockhardt Limited (India)
- 省/施設
- T60 · 60212
|
890410091623 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Bút Tiêm |
5000
|
215000
|
1075000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
India
|
T60
60212
|
2026-07-09 |
|
GON SA EZETI -10
Ezetimibe
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01092
|
893110384824 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Gabapentin
Gabapentin
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 45610 Viên
- 合計
- 17559850
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92017
|
VD-22908-15 |
300mg
Uống
|
Viên |
45610
|
385
|
17559850
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Gacopen 300
Gabapentin
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 3350000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60212
|
893110211823 |
300mg
Uống
|
Viên |
5000
|
670
|
3350000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T60
60212
|
2026-07-09 |
|
Gelacmeigel
Metronidazol
- 含量/投与経路
- 1%/15g · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Tuýp
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01092
|
VD-28279-17 |
1%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
14000
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Gelacmeigel
Metronidazol
- 含量/投与経路
- 1%/15g · Dùng ngoài
- 数量
- 50 Tuýp
- 合計
- 700000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OP9
|
VD-28279-17 |
1%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
50
|
14000
|
700000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
- 含量/投与経路
- 400mg + 300mg + 30mg · Uống
- 数量
- 50000 Gói
- 合計
- 125000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60212
|
893100473424 |
400mg + 300mg + 30mg
Uống
|
Gói |
50000
|
2500
|
125000000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T60
60212
|
2026-07-09 |
|
Gentamicin 80mg
Gentamicin
- 含量/投与経路
- 80mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 10200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T67 · 67009
|
893110175124 |
80mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
1020
|
10200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T67
67009
|
2026-07-09 |
|
Gifuldin 500
Griseofulvin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 152 Viên
- 合計
- 220400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92017
|
893110144924 |
500mg
Uống
|
Viên |
152
|
1450
|
220400
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Gimtafort
Hydrocortison
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 222500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01006
|
893110243724 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4450
|
222500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 144000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T01 · 01J57
|
383110130824 |
60mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4800
|
144000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 144000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T01 · 01J54
|
383110130824 |
60mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4800
|
144000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 500000 Viên
- 合計
- 2400000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T01 · 01006
|
383110130824 |
60mg
Uống
|
Viên |
500000
|
4800
|
2400000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T01 · 01006
|
VN-21712-19 |
60mg
Uống
|
Viên |
0
|
4800
|
0
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 144000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T01 · 01J59
|
383110130824 |
60mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4800
|
144000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 144000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T01 · 01J62
|
383110130824 |
60mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4800
|
144000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 144000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T01 · 01J53
|
383110130824 |
60mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4800
|
144000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Glimsure 1
Glimepirid
- 含量/投与経路
- 1mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 102000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T01 · 01006
|
VN-22287-19 |
1mg
Uống
|
Viên |
120000
|
850
|
102000000
|
N2 |
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- 含量/投与経路
- 80mg + 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
- 省/施設
- T01 · 01092
|
890110045125 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3350
|
0
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
India
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- 含量/投与経路
- 80mg + 500mg · Uống
- 数量
- 75000 Viên
- 合計
- 251250000
- グループ
- N5
- 製造業者
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
- 省/施設
- T01 · 01OP9
|
890110045125 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
75000
|
3350
|
251250000
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
India
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Glockner-10
Thiamazol
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 56700000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01006
|
893110660624 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1890
|
56700000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Glockner-5
Thiamazol
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 100000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01006
|
893110020800 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1000
|
100000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Glockner-5
Thiamazol
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01006
|
VD-23921-15 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1000
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Glucose 20%
Dextrose
- 含量/投与経路
- 20%;250ml · Tiêm;Tiêm truyền
- 数量
- 12 Chai
- 合計
- 156000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92017
|
893110606724 |
20%;250ml
Tiêm;Tiêm truyền
|
Chai |
12
|
13000
|
156000
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Glucose 5%
Glucose
- 含量/投与経路
- 5%;500ml · Tiêm;Tiêm truyền
- 数量
- 951 Chai
- 合計
- 7988400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92017
|
893110238000 |
5%;500ml
Tiêm;Tiêm truyền
|
Chai |
951
|
8400
|
7988400
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |