Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。15151〜15200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Coversyl 10mg
Perindopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
186750 Viên
合計
1322937000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79033
VN-17086-13 Viên 7084 2026-08-24
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
542250 Viên
合計
2726433000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79033
VN-17087-13 Viên 5028 2026-08-24
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
40224000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T66 · 66020
VN-17087-13 Viên 5028 2026-08-24
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
50280000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T33 · 33076
VN-17087-13 Viên 5028 2026-08-24
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
130000000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T33 · 33076
VN-18353-14 Viên 6500 2026-08-24
Cravit
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
4280 Lọ
合計
378844200
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T79 · 79033
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-08-24
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1600 Lọ
合計
185598400
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T79 · 79033
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-08-24
Crestor
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1600 Viên
合計
11779200
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79033
VN-19786-16 Viên 7362 2026-08-24
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
58404 Viên
合計
577965984
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79033
VN-18150-14 Viên 9896 2026-08-24
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
494800000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T01 · 01006
VN-18150-14 Viên 9896 2026-08-24
Crestor 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
372575000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79033
VN-18151-14 Viên 14903 2026-08-24
Crestor 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
1043210000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T01 · 01006
VN-18151-14 Viên 14903 2026-08-24
Crotamiton Stella 10%
Crotamiton
含量/投与経路
2g/20g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
4800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1-Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100095024 Tuýp 24000 2026-08-24
Cẩu tích sao vàng
Cẩu tích
含量/投与経路
k · Uống
数量
30 Gam
合計
325080
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Quốc Tế (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08101
VCT-00646-25 Gam 10836 2026-08-24
Cẩu tích sao vàng
Cẩu tích
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
26700000
グループ
N2
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
VCT-00543-25 Gam 89 2026-08-24
Cốt toái bổ chích rượu
Cốt toái bổ
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
43470000
グループ
N2
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
VCT-00007-20 Gam 145 2026-08-24
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 60ml. · Dùng ngoài
数量
2000 Chai
合計
46200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110849624 Chai 23100 2026-08-24
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg+50mg · Uống
数量
129000 Viên
合計
501294000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79033
300100032125 Viên 3886 2026-08-24
Depakine 200mg
Natri valproat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
12395000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T66 · 66020
840114019124 Viên 2479 2026-08-24
Dexamethason
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
数量
500 Ống
合計
360000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân-Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110812324 Ống 720 2026-08-24
Dexibuprofen 200mg
Dexibuprofen
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
39375000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân-Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110216923 Viên 1125 2026-08-24
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
113600 Viên
合計
304675200
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79033
VN-20549-17 Viên 2682 2026-08-24
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
222930 Viên
合計
1142739180
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79033
VN-20796-17 Viên 5126 2026-08-24
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
102520000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T33 · 33076
VN-20796-17 Viên 5126 2026-08-24
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
4000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24007
893112683724 Ống 8000 2026-08-24
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110304023 Ống 750 2026-08-24
Diclofenac methyl
Diclofenac
含量/投与経路
1% x 20g · Dùng ngoài
数量
2000 tuýp
合計
14600000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110290500 tuýp 7300 2026-08-24
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ml · Tiêm
数量
10 Lọ
合計
160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110288900 Lọ 16000 2026-08-24
DigoxineQualy
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110428024 Viên 640 2026-08-24
Diosmin Hasan 600
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
27300000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110487025 Viên 5460 2026-08-24
Diovan 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
280980000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01006
VN-18399-14 Viên 9366 2026-08-24
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền
数量
3000 Ống
合計
354504000
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A (CSSX: Ý, đóng gói: Ý)
省/施設
T01 · 01006
800114400123 Ống 118168 2026-08-24
Diquas
Natri diquafosol
含量/投与経路
150mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
2400 Lọ
合計
311220000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T79 · 79033
499110530324 Lọ 129675 2026-08-24
Disthyrox
Levothyroxin
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
25000 Viên
合計
7350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-21846-14 Viên 294 2026-08-24
Dizzo AirX
Simethicon
含量/投与経路
20mg/0.3ml.15ml · Uống
数量
350 Chai
合計
7140000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100501624 Chai 20400 2026-08-24
Domperidona GP
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2500000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T66 · 66020
560110011423 Viên 1250 2026-08-24
Dopagan 650 mg
Paracetamol
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
81000 Viên
合計
35721000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO-Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100183924 Viên 441 2026-08-24
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm
数量
577 Lọ
合計
106566707
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79048
900114412423 Lọ 184691 2026-08-24
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5670000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27001
893110204725 Viên 567 2026-08-24
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
89250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110024600 Viên 1050 2026-08-24
Duoplavin
Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
75 mg; 100 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
624840000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01006
300110793024 Viên 20828 2026-08-24
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
100 Chai
合計
13000000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79033
870100067323 Chai 130000 2026-08-24
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
3500 Gói
合計
19600000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79033
870100067323 Gói 5600 2026-08-24
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
239976000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79033
870110067423 Viên 8888 2026-08-24
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
5180000
グループ
N1
製造業者
Ferring GmbH (Đức)
省/施設
T66 · 66020
VN-19945-16 Lọ 259000 2026-08-24
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
300 Viên
合計
1761000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79033
300100982124 Viên 5870 2026-08-24
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
71,5mg+ 35mg+ 31,8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
VD-32931-19 Viên 1480 2026-08-24
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
71,5mg+ 35mg+ 31,8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
VD-32931-19 Viên 1480 2026-08-24
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
71,5mg+ 35mg+ 31,8mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
59200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
VD-32931-19 Viên 1480 2026-08-24
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
71,5mg+ 35mg+ 31,8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
VD-32931-19 Viên 1480 2026-08-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。