Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。15151〜15200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
45 Túi
合計
3834000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T31 · 31153
888110781024 Túi 85200 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T31 · 31560
888110781024 Túi 85200 2026-07-09
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
1100 Ống
合計
8800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893112683724 Ống 8000 2026-07-09
Differin Cream 0,1%
Adapalene
含量/投与経路
0,1% · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
15300200
グループ
N1
製造業者
Laboratoires Galderma (Pháp)
省/施設
T92 · 92017
VN-19652-16 Tuýp 153002 2026-07-09
Digafil 4mg/5ml
Acid zoledronic
含量/投与経路
4mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
VD-20835-14 Lọ 234500 2026-07-09
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
60000 Ống
合計
53580000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110688824 Ống 893 2026-07-09
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
7144000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10004
893110688824 Ống 893 2026-07-09
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10004
VD-24899-16 Ống 893 2026-07-09
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
4465000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02009
893110688824 Ống 893 2026-07-09
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin
含量/投与経路
3,75mg · Tiêm
数量
550 Lọ
合計
1406350000
グループ
N1
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
省/施設
T01 · 01006
300114408823 Lọ 2557000 2026-07-09
Dipventin 20
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
117500000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01077
890114426525 Lọ 23500 2026-07-09
Diquas
Natri diquafosol
含量/投与経路
150mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
25935000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01006
499110530324 Lọ 129675 2026-07-09
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm truyền
数量
3500 Ống
合計
192496500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110845924 Ống 54999 2026-07-09
Dochicin 1mg
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
893115214825 Viên 895 2026-07-09
Dolotin 20 mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
231000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
VD-34859-20 Viên 1540 2026-07-09
Dolotin 20 mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
VD-34859-20 Viên 1540 2026-07-09
Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
含量/投与経路
2,5mg + 6,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
893110316523 Viên 2100 2026-07-09
Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
含量/投与経路
2,5mg + 6,25mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
52500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
893110316523 Viên 2100 2026-07-09
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
200 Viên
合計
30000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893110287323 Viên 150 2026-07-09
Dopagan 500mg Effervescent
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
893100497124 Viên 1850 2026-07-09
Dopagan 500mg Effervescent
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
22200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
893100497124 Viên 1850 2026-07-09
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
5771600
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01361
VN-17426-13 Lọ 115432 2026-07-09
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm
数量
150 Lọ
合計
57096000
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01361
VN-17426-13 Lọ 380640 2026-07-09
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
175000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46054
893110039824 Viên 175 2026-07-09
Drotusc Forte
Drotaverin hydrochlorid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
9261000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10009
893110024600 Viên 1029 2026-07-09
Dung dịch D.E.P
Diethylphtalat
含量/投与経路
5,1g/17ml · Dùng ngoài
数量
1028 chai
合計
5654000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893100927624 chai 5500 2026-07-09
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Natri clorid + natri acetat + calci clorid + magnesi clorid + kali clorid
含量/投与経路
555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2.34g; Calci clorid dihydrat 1.1g; Magnesi clorid hexahydrat 0.51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5.0g; 4445ml dung dịch bicarbonate chứ · Dung dịch thẩm phân
数量
500 Túi
合計
345000000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Avitum AG (Germany)
省/施設
T67 · 67072
400110020123 Túi 690000 2026-07-09
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
数量
200000 Viên
合計
420000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60212
TCT-00231-24 Viên 2100 2026-07-09
Ebastin DWP 5mg
Ebastin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4410000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893110130323 Viên 882 2026-07-09
Ecingel
Erythromycin
含量/投与経路
400mg · Dùng ngoài
数量
2254 Tuýp
合計
20962200
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893110056424 Tuýp 9300 2026-07-09
Endoxan
Cyclophosphamid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
900 Lọ
合計
131896800
グループ
N1
製造業者
Baxter Oncology GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01905
VN-16582-13 Lọ 146552 2026-07-09
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg+12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
130000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J57
893110225800 Viên 2600 2026-07-09
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg+12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
130000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J54
893110225800 Viên 2600 2026-07-09
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg+12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
130000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J59
893110225800 Viên 2600 2026-07-09
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg+12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
130000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J62
893110225800 Viên 2600 2026-07-09
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg+12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
130000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J53
893110225800 Viên 2600 2026-07-09
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
48300000
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01361
893114106923 Viên 16100 2026-07-09
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/5ml · Tiêm truyền
数量
200 Lọ
合計
24150000
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
893114092723 Lọ 120750 2026-07-09
Equoral 25mg
Ciclosporin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100 Viên
合計
1000000
グループ
N1
製造業者
Teva Czech Industries s.r.o (Cộng hòa Séc)
省/施設
T92 · 92017
859114399723 Viên 10000 2026-07-09
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
2457530 Viên
合計
3870609750
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T86
893110437024 Viên 1575 2026-07-09
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
2926000 Viên
合計
4608450000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T86
893110437024 Viên 1575 2026-07-09
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
893110437024 Viên 1575 2026-07-09
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
39375000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
893110437024 Viên 1575 2026-07-09
Expas 40
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
9080000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60212
893110378824 Viên 454 2026-07-09
Eyflox Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
含量/投与経路
10,5mg/3,5g · Tra mắt
数量
3000 Tuýp
合計
149625000
グループ
N2
製造業者
Samil Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
省/施設
T01 · 01006
880115350925 Tuýp 49875 2026-07-09
Eyflox Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
含量/投与経路
10,5mg/3,5g · Tra mắt
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N2
製造業者
Samil Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
省/施設
T01 · 01006
VN-17200-13 Tuýp 49875 2026-07-09
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000000 Viên
合計
4170000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42081
893110601724 Viên 1390 2026-07-09
Fastum Gel
Ketoprofen
含量/投与経路
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
数量
25 Tuýp
合計
1245825
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01OP9
800100794824 Tuýp 49833 2026-07-09
Fastum Gel
Ketoprofen
含量/投与経路
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01092
800100794824 Tuýp 49833 2026-07-09
Fatelmed 120
Fexofenadine hydrochloride
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
4580 Viên
合計
3352560
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893100054623 Viên 732 2026-07-09

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。