Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。15101〜15150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Bạch chỉ
Bạch chỉ
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gam
合計
735000
グループ
N2
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
VCT-00047-20 Gam 147 2026-08-24
Bạch thược chích rượu
Bạch thược
含量/投与経路
k · Uống
数量
30 Gam
合計
10080
グループ
N2
製造業者
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08101
VCT-00117-21 Gam 336 2026-08-24
Bạch thược vi sao
Bạch thược
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
88500000
グループ
N2
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
VCT-00037-20 Gam 295 2026-08-24
Bạch truật chích rượu
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
42600000
グループ
N2
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
VCT-00003-20 Gam 213 2026-08-24
Bồ công anh
Bồ công anh
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
14805000
グループ
N2
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
VCT-00271-22 Gam 99 2026-08-24
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat + calci gluconolactat
含量/投与経路
300mg + 2.940mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
117000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1-Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100095424 Viên 3900 2026-08-24
Calci Clorid 0,5g/5ml
Mỗi ống 5ml chứa: Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) 0,5g
含量/投与経路
0,5g/5ml · Tiêm
数量
350 Ống
合計
367500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110710824 Ống 1050 2026-08-24
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
34000 Viên
合計
24276000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100390124 Viên 714 2026-08-24
Cam thảo chích mật
Cam thảo
含量/投与経路
k · Uống
数量
10 Gam
合計
1850
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08101
VCT-00630-25 Gam 185 2026-08-24
Canabosen 125mg
Bosentan
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
570000000
グループ
N1
製造業者
Genvion Corporation (CSĐG: PCI Pharma Services Canada Inc) (Canada)
省/施設
T79 · 79048
754110127624 Viên 380000 2026-08-24
Captazib 25/25
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg
含量/投与経路
25mg+25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
893110233500 Viên 1450 2026-08-24
Captazib 25/25
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg
含量/投与経路
25mg+25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
VD-32937-19 Viên 1450 2026-08-24
Captazib 25/25
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg
含量/投与経路
25mg+25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
893110233500 Viên 1450 2026-08-24
Captazib 25/25
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg
含量/投与経路
25mg+25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
VD-32937-19 Viên 1450 2026-08-24
Captazib 25/25
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg
含量/投与経路
25mg+25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
43500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
893110233500 Viên 1450 2026-08-24
Captazib 25/25
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg
含量/投与経路
25mg+25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
VD-32937-19 Viên 1450 2026-08-24
Captazib 25/25
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg
含量/投与経路
25mg+25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
893110233500 Viên 1450 2026-08-24
Captazib 25/25
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg
含量/投与経路
25mg+25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
VD-32937-19 Viên 1450 2026-08-24
Captazib 25/25
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg
含量/投与経路
25mg+25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
893110233500 Viên 1450 2026-08-24
Captazib 25/25
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg
含量/投与経路
25mg+25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
VD-32937-19 Viên 1450 2026-08-24
Captazib 25/25
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg
含量/投与経路
25mg+25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
VD-32937-19 Viên 1450 2026-08-24
Captazib 25/25
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg
含量/投与経路
25mg+25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
893110233500 Viên 1450 2026-08-24
Captazib 25/25
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg
含量/投与経路
25mg+25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
893110233500 Viên 1450 2026-08-24
Captazib 25/25
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg
含量/投与経路
25mg+25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
VD-32937-19 Viên 1450 2026-08-24
Captopril DWP 50mg
Captopril
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110030524 Viên 588 2026-08-24
Captopril Hctz DWP 25/15mg
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 15mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
3780000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110058323 Viên 945 2026-08-24
Carbimazol DWP 5mg
Carbimazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110148100 Viên 546 2026-08-24
Carbocisteine 375mg Capsules
Carbocistein
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
280000000
グループ
N3
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T66 · 66020
890100125624 Viên 2800 2026-08-24
Cefixime STADA 200 mg
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
16500 Viên
合計
49995000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-35469-21 Viên 3030 2026-08-24
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
17400000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110387324 Lọ 43500 2026-08-24
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110682924 Viên 2100 2026-08-24
Cephalexin 500
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100 Viên
合計
81000
グループ
N4
製造業者
Công ty cồ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS1
893110592324 Viên 810 2026-08-24
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
(215,2mg/ml); 10ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
131670000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Áo)
省/施設
T66 · 66020
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-08-24
Cinnarizin 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
1110000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100047723 Viên 74 2026-08-24
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500 Viên
合計
6612000
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Italy)
省/施設
T79 · 79033
800115179523 Viên 13224 2026-08-24
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm
数量
40 Chai
合計
1369200
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-35583-22 Chai 34230 2026-08-24
Ciprofloxacin IMP 400mg/200ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm
数量
650 Chai
合計
25211550
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-35814-22 Chai 38787 2026-08-24
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 200mg · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
46620000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110387624 Lọ 38850 2026-08-24
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
61000 Viên
合計
2440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100204325 Viên 40 2026-08-24
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
199740000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01006
VN-19286-15 Viên 9987 2026-08-24
Coaprovel
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg; 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
191220000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01006
VN-16721-13 Viên 9561 2026-08-24
Colchicine
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
7700 Viên
合計
7076300
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893115882324 Viên 919 2026-08-24
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
299880000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110617124 Viên 2499 2026-08-24
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
359000 Viên
合計
1540110000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79033
400110194000 Viên 4290 2026-08-24
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79055
400110194000 Viên 4290 2026-08-24
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
171600000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01006
400110194000 Viên 4290 2026-08-24
Concor COR
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
402000 Viên
合計
1265094000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79033
400110194100 Viên 3147 2026-08-24
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
66800 Viên
合計
210219600
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79055
400110194100 Viên 3147 2026-08-24
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
94410000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01006
400110194100 Viên 3147 2026-08-24
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
43000 Viên
合計
60200000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T66 · 66020
VN-23124-22 Viên 1400 2026-08-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。