|
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 7000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01J62
|
893100843824 |
4mg
Uống
|
Viên |
20000
|
350
|
7000000
|
N4 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 7000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01J59
|
893100843824 |
4mg
Uống
|
Viên |
20000
|
350
|
7000000
|
N4 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 7000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01J53
|
893100843824 |
4mg
Uống
|
Viên |
20000
|
350
|
7000000
|
N4 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 500000 Viên
- 合計
- 13000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92017
|
893100204325 |
4mg
Uống
|
Viên |
500000
|
26
|
13000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01092
|
893100417124 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
350
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 7500 Viên
- 合計
- 2625000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OP9
|
893100417124 |
4mg
Uống
|
Viên |
7500
|
350
|
2625000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Cobimet XR 750
Metformin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 750mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01092
|
893110332800 |
750mg
Uống
|
Viên |
0
|
900
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Cobimet XR 750
Metformin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 750mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 90000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OP9
|
893110332800 |
750mg
Uống
|
Viên |
100000
|
900
|
90000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Colisodi 3,0 MIU
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) 3MIU
- 含量/投与経路
- 3.000.000 IU · Tiêm
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 1767000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01006
|
VD-35930-22 |
3.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
589000
|
1767000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistin*
- 含量/投与経路
- 1.000.000IU · Tiêm truyền
- 数量
- 6000 Lọ
- 合計
- 2268000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
- 省/施設
- T01 · 01006
|
840114001625 |
1.000.000IU
Tiêm truyền
|
Lọ |
6000
|
378000
|
2268000000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Spain
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin*
- 含量/投与経路
- 2.000.000IU · Tiêm truyền
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 2250000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T01 · 01006
|
840114767524 |
2.000.000IU
Tiêm truyền
|
Lọ |
3000
|
750000
|
2250000000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
- 含量/投与経路
- 2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 940 Lọ
- 合計
- 172502220
- グループ
- N1
- 製造業者
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- 省/施設
- T01 · 01003
|
539110074923 |
2mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
940
|
183513
|
172502220
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T01
01003
|
2026-07-09 |
|
Copatal 0,2%
Olopatadin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 2mg/1ml; Ống 3ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 200 Ống
- 合計
- 15000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01006
|
893110327000 |
2mg/1ml; Ống 3ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
200
|
75000
|
15000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
- 含量/投与経路
- 150mg/3ml · Tiêm
- 数量
- 1500 Ống
- 合計
- 45072000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi S.R.L. (Ý)
- 省/施設
- T79 · 79030
|
800110429225 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
30048
|
45072000
|
N1 |
Sanofi S.R.L.
Ý
|
T79
79030
|
2026-07-09 |
|
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
- 含量/投与経路
- 150mg/3ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi S.R.L. (Ý)
- 省/施設
- T79 · 79001
|
800110429225 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
30048
|
0
|
N1 |
Sanofi S.R.L.
Ý
|
T79
79001
|
2026-07-09 |
|
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
- 含量/投与経路
- 500mcg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Baxter Oncology GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases (CSSX: Đức; CSXX: Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79405
|
KD.2026.1406.1 |
500mcg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
3980000
|
0
|
N5 |
Cơ sở sản xuất: Baxter Oncology GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases
CSSX: Đức; CSXX: Pháp
|
T79
79405
|
2026-07-09 |
|
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
- 含量/投与経路
- 500mcg · Tiêm
- 数量
- 150 Lọ
- 合計
- 597000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Baxter Oncology GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases (CSSX: Đức; CSXX: Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79405
|
KD.2025.7378.1 |
500mcg
Tiêm
|
Lọ |
150
|
3980000
|
597000000
|
N5 |
Cơ sở sản xuất: Baxter Oncology GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases
CSSX: Đức; CSXX: Pháp
|
T79
79405
|
2026-07-09 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01092
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
5028
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 7500 Viên
- 合計
- 37710000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01OP9
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
7500
|
5028
|
37710000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Cravit 1.5%
Levofloxacin
- 含量/投与経路
- 75mg/5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 1500 Lọ
- 合計
- 173998500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- 省/施設
- T01 · 01006
|
VN-20214-16 |
75mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
115999
|
173998500
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Crederm Lotion
Acid salicylic 2% (w/w); Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat 0,064% (w/w)) 0,05% (w/w)
- 含量/投与経路
- 2% (w/w);0,05% (w/w) · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92017
|
VD-32631-19 |
2% (w/w);0,05% (w/w)
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
120000
|
0
|
N4 |
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Crederm Lotion
Acid salicylic 2% (w/w); Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat 0,064% (w/w)) 0,05% (w/w)
- 含量/投与経路
- 2% (w/w);0,05% (w/w) · Dùng ngoài
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 12000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92017
|
893110165425 |
2% (w/w);0,05% (w/w)
Dùng ngoài
|
Lọ |
100
|
120000
|
12000000
|
N4 |
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 3300 Viên
- 合計
- 10065000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37501
|
VD-28621-17 |
250mg
Uống
|
Viên |
3300
|
3050
|
10065000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược
Việt Nam
|
T37
37501
|
2026-07-09 |
|
Crila Forte
Cao khô Trinh Nữ Hoàn Cung
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 245000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty CPDP Thiên Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60212
|
893210191825 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4900
|
245000000
|
N1 |
Công ty CPDP Thiên Dược
Việt Nam
|
T60
60212
|
2026-07-09 |
|
Crotamiton Stella 10%
Crotamiton
- 含量/投与経路
- 2g/20g · Dùng ngoài
- 数量
- 890 Tuýp
- 合計
- 21360000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92017
|
893100095024 |
2g/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
890
|
24000
|
21360000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Cát cánh
Cát cánh
- 含量/投与経路
- gam · Uống
- 数量
- 5000 gam
- 合計
- 1496250
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45005
|
VCT-00199-22 |
gam
Uống
|
gam |
5000
|
299
|
1496250
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-07-09 |
|
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
- 含量/投与経路
- gam · Uống
- 数量
- 40000 gam
- 合計
- 6360000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45005
|
VCT-00382-23 |
gam
Uống
|
gam |
40000
|
159
|
6360000
|
N2 |
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-07-09 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulu · Dùng ngoài
- 数量
- 300 Chai
- 合計
- 5340000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37501
|
VD-32860-19 |
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulu
Dùng ngoài
|
Chai |
300
|
17800
|
5340000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T37
37501
|
2026-07-09 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulu · Dùng ngoài
- 数量
- 300 Chai
- 合計
- 5340000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37501
|
893100849624 |
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulu
Dùng ngoài
|
Chai |
300
|
17800
|
5340000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T37
37501
|
2026-07-09 |
|
DOMUVAR
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 2x10^9CFU · Uống
- 数量
- 40000 Ống
- 合計
- 214960000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60212
|
893400090523 |
2x10^9CFU
Uống
|
Ống |
40000
|
5374
|
214960000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T60
60212
|
2026-07-09 |
|
Daivobet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg)
- 含量/投与経路
- 50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
- 数量
- 500 Tuýp
- 合計
- 144375000
- グループ
- N1
- 製造業者
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- 省/施設
- T92 · 92017
|
VN-20354-17 |
50mcg/g + 0,5mg/g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
288750
|
144375000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Daivonex
Calcipotriol
- 含量/投与経路
- 50mcg/g · Dùng ngoài
- 数量
- 463 Tuýp
- 合計
- 139038900
- グループ
- N1
- 製造業者
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- 省/施設
- T92 · 92017
|
539110339325 |
50mcg/g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
463
|
300300
|
139038900
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Dalekine
Natri valproat
- 含量/投与経路
- 200 mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01092
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
viên |
0
|
1525
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Dalekine
Natri valproat
- 含量/投与経路
- 200 mg · Uống
- 数量
- 3500 viên
- 合計
- 5337500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OP9
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
viên |
3500
|
1525
|
5337500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Desloratadin OD DWP 2,5 mg
Desloratadin
- 含量/投与経路
- 2,5mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 4200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92017
|
893100284724 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
840
|
4200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- 省/施設
- T01 · 01006
|
QLSP-1051-17 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
0
|
54800
|
0
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- 数量
- 20000 Lọ
- 合計
- 1096000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- 省/施設
- T01 · 01006
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
20000
|
54800
|
1096000000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít · Dung dịch thẩm phân
- 数量
- 40000 Túi
- 合計
- 3408000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
888110780824 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít
Dung dịch thẩm phân
|
Túi |
40000
|
85200
|
3408000000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T79
79431
|
2026-07-09 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 5 lít · Dung dịch thẩm phân
- 数量
- 45000 Túi
- 合計
- 8730000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
888110780824 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 5 lít
Dung dịch thẩm phân
|
Túi |
45000
|
194000
|
8730000000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T79
79431
|
2026-07-09 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mgX2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- 数量
- 4800 Túi
- 合計
- 408960000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- 省/施設
- T31 · 31153
|
888110780824 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mgX2 lít
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
4800
|
85200
|
408960000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T31
31153
|
2026-07-09 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mgX5 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- 数量
- 360 Túi
- 合計
- 69840000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- 省/施設
- T31 · 31153
|
888110780824 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mgX5 lít
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
360
|
194000
|
69840000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T31
31153
|
2026-07-09 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mgX2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- 省/施設
- T31 · 31560
|
888110780824 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mgX2 lít
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
0
|
85200
|
0
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T31
31560
|
2026-07-09 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mgX5 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- 省/施設
- T31 · 31560
|
888110780824 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mgX5 lít
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
0
|
194000
|
0
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T31
31560
|
2026-07-09 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 5 lít · Dung dịch thẩm phân
- 数量
- 16000 Túi
- 合計
- 3104000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
888110780924 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 5 lít
Dung dịch thẩm phân
|
Túi |
16000
|
194000
|
3104000000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T79
79431
|
2026-07-09 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 2 lít · Dung dịch thẩm phân
- 数量
- 20000 Túi
- 合計
- 1704000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
888110780924 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 2 lít
Dung dịch thẩm phân
|
Túi |
20000
|
85200
|
1704000000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T79
79431
|
2026-07-09 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mgX2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- 数量
- 2400 Túi
- 合計
- 204480000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- 省/施設
- T31 · 31153
|
888110780924 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mgX2 lít
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
2400
|
85200
|
204480000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T31
31153
|
2026-07-09 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mgX5 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- 数量
- 180 Túi
- 合計
- 34920000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- 省/施設
- T31 · 31153
|
888110780924 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mgX5 lít
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
180
|
194000
|
34920000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T31
31153
|
2026-07-09 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mgX5 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- 省/施設
- T31 · 31560
|
888110780924 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mgX5 lít
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
0
|
194000
|
0
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T31
31560
|
2026-07-09 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mgX2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- 省/施設
- T31 · 31560
|
888110780924 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mgX2 lít
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
0
|
85200
|
0
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T31
31560
|
2026-07-09 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít · Dung dịch thẩm phân
- 数量
- 1200 Túi
- 合計
- 102240000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
888110781024 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít
Dung dịch thẩm phân
|
Túi |
1200
|
85200
|
102240000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T79
79431
|
2026-07-09 |