Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。15101〜15150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
7000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J62
893100843824 Viên 350 2026-07-09
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
7000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J59
893100843824 Viên 350 2026-07-09
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
7000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J53
893100843824 Viên 350 2026-07-09
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
13000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893100204325 Viên 26 2026-07-09
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
893100417124 Viên 350 2026-07-09
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
2625000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
893100417124 Viên 350 2026-07-09
Cobimet XR 750
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
893110332800 Viên 900 2026-07-09
Cobimet XR 750
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
893110332800 Viên 900 2026-07-09
Colisodi 3,0 MIU
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) 3MIU
含量/投与経路
3.000.000 IU · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
1767000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
VD-35930-22 Lọ 589000 2026-07-09
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistin*
含量/投与経路
1.000.000IU · Tiêm truyền
数量
6000 Lọ
合計
2268000000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01006
840114001625 Lọ 378000 2026-07-09
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin*
含量/投与経路
2.000.000IU · Tiêm truyền
数量
3000 Lọ
合計
2250000000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01006
840114767524 Lọ 750000 2026-07-09
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
940 Lọ
合計
172502220
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T01 · 01003
539110074923 Lọ 183513 2026-07-09
Copatal 0,2%
Olopatadin (hydroclorid)
含量/投与経路
2mg/1ml; Ống 3ml · Nhỏ mắt
数量
200 Ống
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
893110327000 Ống 75000 2026-07-09
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
45072000
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T79 · 79030
800110429225 Ống 30048 2026-07-09
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T79 · 79001
800110429225 Ống 30048 2026-07-09
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
含量/投与経路
500mcg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Cơ sở sản xuất: Baxter Oncology GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases (CSSX: Đức; CSXX: Pháp)
省/施設
T79 · 79405
KD.2026.1406.1 Lọ 3980000 2026-07-09
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
含量/投与経路
500mcg · Tiêm
数量
150 Lọ
合計
597000000
グループ
N5
製造業者
Cơ sở sản xuất: Baxter Oncology GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases (CSSX: Đức; CSXX: Pháp)
省/施設
T79 · 79405
KD.2025.7378.1 Lọ 3980000 2026-07-09
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01092
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-09
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
37710000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01OP9
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-09
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
173998500
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01006
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-07-09
Crederm Lotion
Acid salicylic 2% (w/w); Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat 0,064% (w/w)) 0,05% (w/w)
含量/投与経路
2% (w/w);0,05% (w/w) · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
VD-32631-19 Lọ 120000 2026-07-09
Crederm Lotion
Acid salicylic 2% (w/w); Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat 0,064% (w/w)) 0,05% (w/w)
含量/投与経路
2% (w/w);0,05% (w/w) · Dùng ngoài
数量
100 Lọ
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893110165425 Lọ 120000 2026-07-09
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3300 Viên
合計
10065000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37501
VD-28621-17 Viên 3050 2026-07-09
Crila Forte
Cao khô Trinh Nữ Hoàn Cung
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
245000000
グループ
N1
製造業者
Công ty CPDP Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60212
893210191825 Viên 4900 2026-07-09
Crotamiton Stella 10%
Crotamiton
含量/投与経路
2g/20g · Dùng ngoài
数量
890 Tuýp
合計
21360000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893100095024 Tuýp 24000 2026-07-09
Cát cánh
Cát cánh
含量/投与経路
gam · Uống
数量
5000 gam
合計
1496250
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45005
VCT-00199-22 gam 299 2026-07-09
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
含量/投与経路
gam · Uống
数量
40000 gam
合計
6360000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45005
VCT-00382-23 gam 159 2026-07-09
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulu · Dùng ngoài
数量
300 Chai
合計
5340000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37501
VD-32860-19 Chai 17800 2026-07-09
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulu · Dùng ngoài
数量
300 Chai
合計
5340000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37501
893100849624 Chai 17800 2026-07-09
DOMUVAR
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2x10^9CFU · Uống
数量
40000 Ống
合計
214960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60212
893400090523 Ống 5374 2026-07-09
Daivobet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg)
含量/投与経路
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
144375000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T92 · 92017
VN-20354-17 Tuýp 288750 2026-07-09
Daivonex
Calcipotriol
含量/投与経路
50mcg/g · Dùng ngoài
数量
463 Tuýp
合計
139038900
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T92 · 92017
539110339325 Tuýp 300300 2026-07-09
Dalekine
Natri valproat
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
893114872324 viên 1525 2026-07-09
Dalekine
Natri valproat
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
3500 viên
合計
5337500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
893114872324 viên 1525 2026-07-09
Desloratadin OD DWP 2,5 mg
Desloratadin
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893100284724 Viên 840 2026-07-09
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T01 · 01006
QLSP-1051-17 Lọ 54800 2026-07-09
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
20000 Lọ
合計
1096000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T01 · 01006
896410048825 Lọ 54800 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít · Dung dịch thẩm phân
数量
40000 Túi
合計
3408000000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T79 · 79431
888110780824 Túi 85200 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 5 lít · Dung dịch thẩm phân
数量
45000 Túi
合計
8730000000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T79 · 79431
888110780824 Túi 194000 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mgX2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
4800 Túi
合計
408960000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T31 · 31153
888110780824 Túi 85200 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mgX5 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
360 Túi
合計
69840000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T31 · 31153
888110780824 Túi 194000 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mgX2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T31 · 31560
888110780824 Túi 85200 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mgX5 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T31 · 31560
888110780824 Túi 194000 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 5 lít · Dung dịch thẩm phân
数量
16000 Túi
合計
3104000000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T79 · 79431
888110780924 Túi 194000 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 2 lít · Dung dịch thẩm phân
数量
20000 Túi
合計
1704000000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T79 · 79431
888110780924 Túi 85200 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mgX2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
2400 Túi
合計
204480000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T31 · 31153
888110780924 Túi 85200 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mgX5 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
180 Túi
合計
34920000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T31 · 31153
888110780924 Túi 194000 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mgX5 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T31 · 31560
888110780924 Túi 194000 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mgX2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T31 · 31560
888110780924 Túi 85200 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít · Dung dịch thẩm phân
数量
1200 Túi
合計
102240000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T79 · 79431
888110781024 Túi 85200 2026-07-09

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。