Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。15051〜15100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg+62,5mg · Uống
数量
28000 Gói
合計
448392000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T79 · 79033
VN-16487-13 Gói 16014 2026-08-24
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg; 125mg · Uống
数量
700 Viên
合計
8355200
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79033
VN-20169-16 Viên 11936 2026-08-24
Ausvair 75
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
176000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110188424 Viên 5500 2026-08-24
Avamys
Fluticasone furoat
含量/投与経路
27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
数量
2 Bình
合計
370696
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
省/施設
T33 · 33076
VN-21418-18 Bình 185348 2026-08-24
Azicine
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1400 Viên
合計
5600000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1-Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110095324 Viên 4000 2026-08-24
BFS-Adenosin
Adenosine
含量/投与経路
3mg/1ml · Tiêm
数量
2 Lọ
合計
1600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893110433024 Lọ 800000 2026-08-24
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
Amiodaron hydroclorid 150mg/ 3ml · Tiêm
数量
5192 Lọ
合計
124608000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110538224 Lọ 24000 2026-08-24
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
10 Ống
合計
294000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110017800 Ống 29400 2026-08-24
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
50mg/ml (5%);10ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110414824 Ống 14000 2026-08-24
Ba kích chích muối
Ba kích
含量/投与経路
k · Uống
数量
30 Gam
合計
19740
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08101
VCT-00261-22 Gam 658 2026-08-24
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥10^8CFU/500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
120000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang-Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893400647624 Viên 3000 2026-08-24
Basaglar
Insulin glargine
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
500 Bút tiêm
合計
123500000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T66 · 66020
300410180200 Bút tiêm 247000 2026-08-24
Basicillin 100mg
Doxycyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
2835000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893610332524 Viên 1890 2026-08-24
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01K57
VN-20510-17 Viên 4800 2026-08-24
Beatil 4mg/5mg
Perindopril tert-butylamin 4mg; Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01K57
599110028123 Viên 4800 2026-08-24
Beatil 4mg/5mg
Perindopril tert-butylamin 4mg; Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01K64
599110028123 Viên 4800 2026-08-24
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01K64
VN-20510-17 Viên 4800 2026-08-24
Beatil 4mg/5mg
Perindopril tert-butylamin 4mg; Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
96000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01ON3
599110028123 Viên 4800 2026-08-24
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01ON3
VN-20510-17 Viên 4800 2026-08-24
Beatil 4mg/5mg
Perindopril tert-butylamin 4mg; Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01K59
599110028123 Viên 4800 2026-08-24
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01K59
VN-20510-17 Viên 4800 2026-08-24
Beatil 4mg/5mg
Perindopril tert-butylamin 4mg; Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01K65
599110028123 Viên 4800 2026-08-24
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01K65
VN-20510-17 Viên 4800 2026-08-24
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01K56
VN-20510-17 Viên 4800 2026-08-24
Beatil 4mg/5mg
Perindopril tert-butylamin 4mg; Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01K56
599110028123 Viên 4800 2026-08-24
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01K61
VN-20510-17 Viên 4800 2026-08-24
Beatil 4mg/5mg
Perindopril tert-butylamin 4mg; Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01K61
599110028123 Viên 4800 2026-08-24
Befabrol
Ambroxol HCl
含量/投与経路
15mg/5ml · Uống
数量
13000 Gói
合計
21840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100591024 Gói 1680 2026-08-24
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
1600 Lọ
合計
144000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100314323 Lọ 90000 2026-08-24
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU
Benzathin benzylpenicilin
含量/投与経路
1.200.000 IU · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
4500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110034800 Lọ 15000 2026-08-24
Betaloc ZOK 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) · Uống
数量
104580 Viên
合計
459001620
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79033
VN-17243-13 Viên 4389 2026-08-24
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
351120000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01006
VN-17243-13 Viên 4389 2026-08-24
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
24000 Viên
合計
131760000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79033
730110022123 Viên 5490 2026-08-24
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
50000 Viên
合計
274500000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01006
730110022123 Viên 5490 2026-08-24
Betamaks 50mg tablets
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
5200000
グループ
N1
製造業者
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
省/施設
T66 · 66020
475110353324 Viên 2600 2026-08-24
Betaserc 24mg
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
32580000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79033
300110779724 Viên 6516 2026-08-24
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
100 Viên
合計
651600
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T33 · 33076
300110779724 Viên 6516 2026-08-24
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
130320000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T27 · 27001
300110779724 Viên 6516 2026-08-24
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T27 · 27001
VN-21651-19 Viên 6516 2026-08-24
Betaserc 24mg
Betahistin dihydrochlorid
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
195480000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01006
300110779724 Viên 6516 2026-08-24
Bidilucil 250
Meclophenoxat
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110159125 Lọ 45000 2026-08-24
Bidotalic
Acid salicylic + Betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg/g + 0,64mg/g) x 15g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
2688000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27001
VD-34145-20 Tuýp 13440 2026-08-24
Bifehema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
Mỗi ống 10ml chứa: 399mg + 10,77mg + 5mg · Uống
数量
30000 Ống
合計
100800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100353523 Ống 3360 2026-08-24
Bilaxten
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
600 Viên
合計
5580000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy) (Italy)
省/施設
T79 · 79033
VN2-496-16 Viên 9300 2026-08-24
Binystar
Nystatin
含量/投与経路
25.000IU · Đánh tưa lưỡi
数量
1500 Gói
合計
1470000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100564324 Gói 980 2026-08-24
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
22200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Vắc-xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27001
QLSP-856-15 Viên 1480 2026-08-24
Biragan 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Thụt hậu môn - trực tràng
数量
570 Viên
合計
1197000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100121925 Viên 2100 2026-08-24
Bismuth Subcitrate
Bismuth
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3950000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110938724 Viên 3950 2026-08-24
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
244000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VD-19790-13 Viên 610 2026-08-24
Butavell
Dobutamin
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
10 Lọ
合計
329500
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T66 · 66020
VN-20074-16 Lọ 32950 2026-08-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。