|
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg+62,5mg · Uống
- 数量
- 28000 Gói
- 合計
- 448392000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome Production (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79033
|
VN-16487-13 |
500mg+62,5mg
Uống
|
Gói |
28000
|
16014
|
448392000
|
N1 |
Glaxo Wellcome Production
Pháp
|
T79
79033
|
2026-08-24 |
|
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg; 125mg · Uống
- 数量
- 700 Viên
- 合計
- 8355200
- グループ
- N1
- 製造業者
- SmithKline Beecham Limited (Anh)
- 省/施設
- T79 · 79033
|
VN-20169-16 |
500mg; 125mg
Uống
|
Viên |
700
|
11936
|
8355200
|
N1 |
SmithKline Beecham Limited
Anh
|
T79
79033
|
2026-08-24 |
|
Ausvair 75
Pregabalin
- 含量/投与経路
- 75mg · Uống
- 数量
- 32000 Viên
- 合計
- 176000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66020
|
893110188424 |
75mg
Uống
|
Viên |
32000
|
5500
|
176000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-24 |
|
Avamys
Fluticasone furoat
- 含量/投与経路
- 27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
- 数量
- 2 Bình
- 合計
- 370696
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
- 省/施設
- T33 · 33076
|
VN-21418-18 |
27,5 mcg/ liều xịt
Xịt mũi
|
Bình |
2
|
185348
|
370696
|
N1 |
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
|
T33
33076
|
2026-08-24 |
|
Azicine
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate)
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 1400 Viên
- 合計
- 5600000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1-Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66020
|
893110095324 |
250mg
Uống
|
Viên |
1400
|
4000
|
5600000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1-Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-24 |
|
BFS-Adenosin
Adenosine
- 含量/投与経路
- 3mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 2 Lọ
- 合計
- 1600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54006
|
893110433024 |
3mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
2
|
800000
|
1600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-08-24 |
|
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
- 含量/投与経路
- Amiodaron hydroclorid 150mg/ 3ml · Tiêm
- 数量
- 5192 Lọ
- 合計
- 124608000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
893110538224 |
Amiodaron hydroclorid 150mg/ 3ml
Tiêm
|
Lọ |
5192
|
24000
|
124608000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-08-24 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
- 含量/投与経路
- 0,4mg/ml · Tiêm
- 数量
- 10 Ống
- 合計
- 294000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66020
|
893110017800 |
0,4mg/ml
Tiêm
|
Ống |
10
|
29400
|
294000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-24 |
|
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
- 含量/投与経路
- 50mg/ml (5%);10ml · Tiêm
- 数量
- 3000 Ống
- 合計
- 42000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66020
|
893110414824 |
50mg/ml (5%);10ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
14000
|
42000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-24 |
|
Ba kích chích muối
Ba kích
- 含量/投与経路
- k · Uống
- 数量
- 30 Gam
- 合計
- 19740
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- 省/施設
- T08 · 08101
|
VCT-00261-22 |
k
Uống
|
Gam |
30
|
658
|
19740
|
N2 |
CTCP Dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T08
08101
|
2026-08-24 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- ≥10^8CFU/500mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 120000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang-Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66020
|
893400647624 |
≥10^8CFU/500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3000
|
120000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang-Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-24 |
|
Basaglar
Insulin glargine
- 含量/投与経路
- 300U/3ml · Tiêm
- 数量
- 500 Bút tiêm
- 合計
- 123500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Lilly France (Pháp)
- 省/施設
- T66 · 66020
|
300410180200 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
500
|
247000
|
123500000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T66
66020
|
2026-08-24 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 1500 Viên
- 合計
- 2835000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66020
|
893610332524 |
100mg
Uống
|
Viên |
1500
|
1890
|
2835000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-24 |
|
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- 含量/投与経路
- 4mg + 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01K57
|
VN-20510-17 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4800
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary)
Ba Lan
|
T01
01K57
|
2026-08-24 |
|
Beatil 4mg/5mg
Perindopril tert-butylamin 4mg; Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg
- 含量/投与経路
- 4mg + 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01K57
|
599110028123 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4800
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary)
Ba Lan
|
T01
01K57
|
2026-08-24 |
|
Beatil 4mg/5mg
Perindopril tert-butylamin 4mg; Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg
- 含量/投与経路
- 4mg + 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01K64
|
599110028123 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4800
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary)
Ba Lan
|
T01
01K64
|
2026-08-24 |
|
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- 含量/投与経路
- 4mg + 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01K64
|
VN-20510-17 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4800
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary)
Ba Lan
|
T01
01K64
|
2026-08-24 |
|
Beatil 4mg/5mg
Perindopril tert-butylamin 4mg; Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg
- 含量/投与経路
- 4mg + 5mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 96000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01ON3
|
599110028123 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4800
|
96000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary)
Ba Lan
|
T01
01ON3
|
2026-08-24 |
|
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- 含量/投与経路
- 4mg + 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01ON3
|
VN-20510-17 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4800
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary)
Ba Lan
|
T01
01ON3
|
2026-08-24 |
|
Beatil 4mg/5mg
Perindopril tert-butylamin 4mg; Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg
- 含量/投与経路
- 4mg + 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01K59
|
599110028123 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4800
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary)
Ba Lan
|
T01
01K59
|
2026-08-24 |
|
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- 含量/投与経路
- 4mg + 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01K59
|
VN-20510-17 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4800
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary)
Ba Lan
|
T01
01K59
|
2026-08-24 |
|
Beatil 4mg/5mg
Perindopril tert-butylamin 4mg; Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg
- 含量/投与経路
- 4mg + 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01K65
|
599110028123 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4800
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary)
Ba Lan
|
T01
01K65
|
2026-08-24 |
|
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- 含量/投与経路
- 4mg + 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01K65
|
VN-20510-17 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4800
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary)
Ba Lan
|
T01
01K65
|
2026-08-24 |
|
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- 含量/投与経路
- 4mg + 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01K56
|
VN-20510-17 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4800
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary)
Ba Lan
|
T01
01K56
|
2026-08-24 |
|
Beatil 4mg/5mg
Perindopril tert-butylamin 4mg; Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg
- 含量/投与経路
- 4mg + 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01K56
|
599110028123 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4800
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary)
Ba Lan
|
T01
01K56
|
2026-08-24 |
|
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- 含量/投与経路
- 4mg + 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01K61
|
VN-20510-17 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4800
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary)
Ba Lan
|
T01
01K61
|
2026-08-24 |
|
Beatil 4mg/5mg
Perindopril tert-butylamin 4mg; Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg
- 含量/投与経路
- 4mg + 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01K61
|
599110028123 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4800
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary)
Ba Lan
|
T01
01K61
|
2026-08-24 |
|
Befabrol
Ambroxol HCl
- 含量/投与経路
- 15mg/5ml · Uống
- 数量
- 13000 Gói
- 合計
- 21840000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66020
|
893100591024 |
15mg/5ml
Uống
|
Gói |
13000
|
1680
|
21840000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-24 |
|
Benita
Budesonid
- 含量/投与経路
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- 数量
- 1600 Lọ
- 合計
- 144000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66020
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
1600
|
90000
|
144000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-24 |
|
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU
Benzathin benzylpenicilin
- 含量/投与経路
- 1.200.000 IU · Tiêm
- 数量
- 300 Lọ
- 合計
- 4500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
893110034800 |
1.200.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
300
|
15000
|
4500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-08-24 |
|
Betaloc ZOK 25mg
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) · Uống
- 数量
- 104580 Viên
- 合計
- 459001620
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T79 · 79033
|
VN-17243-13 |
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
104580
|
4389
|
459001620
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T79
79033
|
2026-08-24 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 23,75mg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 351120000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T01 · 01006
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
80000
|
4389
|
351120000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01006
|
2026-08-24 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
- 数量
- 24000 Viên
- 合計
- 131760000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T79 · 79033
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
24000
|
5490
|
131760000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T79
79033
|
2026-08-24 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 274500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T01 · 01006
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
50000
|
5490
|
274500000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01006
|
2026-08-24 |
|
Betamaks 50mg tablets
Sulpirid
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 5200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
- 省/施設
- T66 · 66020
|
475110353324 |
50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2600
|
5200000
|
N1 |
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
|
T66
66020
|
2026-08-24 |
|
Betaserc 24mg
Betahistin
- 含量/投与経路
- 24mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 32580000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79033
|
300110779724 |
24mg
Uống
|
Viên |
5000
|
6516
|
32580000
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T79
79033
|
2026-08-24 |
|
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
- 含量/投与経路
- 24mg · Uống
- 数量
- 100 Viên
- 合計
- 651600
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- 省/施設
- T33 · 33076
|
300110779724 |
24mg
Uống
|
Viên |
100
|
6516
|
651600
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T33
33076
|
2026-08-24 |
|
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
- 含量/投与経路
- 24mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 130320000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- 省/施設
- T27 · 27001
|
300110779724 |
24mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6516
|
130320000
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T27
27001
|
2026-08-24 |
|
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
- 含量/投与経路
- 24mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- 省/施設
- T27 · 27001
|
VN-21651-19 |
24mg
Uống
|
Viên |
0
|
6516
|
0
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T27
27001
|
2026-08-24 |
|
Betaserc 24mg
Betahistin dihydrochlorid
- 含量/投与経路
- 24mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 195480000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01006
|
300110779724 |
24mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6516
|
195480000
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T01
01006
|
2026-08-24 |
|
Bidilucil 250
Meclophenoxat
- 含量/投与経路
- 250mg · Tiêm
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 45000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30006
|
893110159125 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
45000
|
45000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-08-24 |
|
Bidotalic
Acid salicylic + Betamethason dipropionat
- 含量/投与経路
- (30mg/g + 0,64mg/g) x 15g · Dùng ngoài
- 数量
- 200 Tuýp
- 合計
- 2688000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27001
|
VD-34145-20 |
(30mg/g + 0,64mg/g) x 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
13440
|
2688000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T27
27001
|
2026-08-24 |
|
Bifehema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
- 含量/投与経路
- Mỗi ống 10ml chứa: 399mg + 10,77mg + 5mg · Uống
- 数量
- 30000 Ống
- 合計
- 100800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66020
|
893100353523 |
Mỗi ống 10ml chứa: 399mg + 10,77mg + 5mg
Uống
|
Ống |
30000
|
3360
|
100800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-24 |
|
Bilaxten
Bilastine
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 600 Viên
- 合計
- 5580000
- グループ
- N1
- 製造業者
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy) (Italy)
- 省/施設
- T79 · 79033
|
VN2-496-16 |
20mg
Uống
|
Viên |
600
|
9300
|
5580000
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy)
Italy
|
T79
79033
|
2026-08-24 |
|
Binystar
Nystatin
- 含量/投与経路
- 25.000IU · Đánh tưa lưỡi
- 数量
- 1500 Gói
- 合計
- 1470000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66020
|
893100564324 |
25.000IU
Đánh tưa lưỡi
|
Gói |
1500
|
980
|
1470000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-24 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 22200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Vắc-xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27001
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1480
|
22200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Vắc-xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T27
27001
|
2026-08-24 |
|
Biragan 150
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 150mg · Thụt hậu môn - trực tràng
- 数量
- 570 Viên
- 合計
- 1197000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66020
|
893100121925 |
150mg
Thụt hậu môn - trực tràng
|
Viên |
570
|
2100
|
1197000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-24 |
|
Bismuth Subcitrate
Bismuth
- 含量/投与経路
- 120mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 3950000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66020
|
893110938724 |
120mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3950
|
3950000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-24 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- 数量
- 400000 Viên
- 合計
- 244000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40006
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
400000
|
610
|
244000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-08-24 |
|
Butavell
Dobutamin
- 含量/投与経路
- 50mg/ml · Tiêm
- 数量
- 10 Lọ
- 合計
- 329500
- グループ
- N2
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 省/施設
- T66 · 66020
|
VN-20074-16 |
50mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
10
|
32950
|
329500
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T66
66020
|
2026-08-24 |