Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。14901〜14950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate) 2g; avibactam (dưới dạng avibactam sodium) 0,5g
含量/投与経路
2g; 0,5g · Tiêm
数量
156 Lọ
合計
432432000
グループ
N1
製造業者
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
省/施設
T44 · 44005
800110440223 Lọ 2772000 2026-07-10
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
数量
10000 Lọ
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44005
893115592124 Lọ 12600 2026-07-10
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg + 0,5 mg)/2,5ml · Khí dung
数量
2000 Lọ
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
893115592124 Lọ 12600 2026-07-10
Zinc 15
Kẽm gluconat
含量/投与経路
105mg · Uống
数量
480000 Gói
合計
2160000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893100343124 Gói 4500 2026-07-10
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
125100000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T44 · 44005
VN-19963-16 Viên 12510 2026-07-10
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
221300000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T44 · 44005
VN-20514-17 Viên 22130 2026-07-10
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
4800 Ống
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893112265523 Ống 17500 2026-07-10
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm
数量
180 Bơm tiêm
合計
1152900000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T44 · 44005
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-07-10
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
1000 Bơm tiêm
合計
2568297000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T44 · 44005
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-07-10
Zoloft
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
281740000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T44 · 44005
400110010824 Viên 14087 2026-07-10
Zometa
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg · Tiêm truyền
数量
50 Chai
合計
323000000
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma S.r.l. (Italy)
省/施設
T44 · 44005
800110978424 Chai 6460000 2026-07-10
Zynadex 40
Aescin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
480000 Viên
合計
4032000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893110568624 Viên 8400 2026-07-10
Ý dĩ sao cám
Ý dĩ
含量/投与経路
Uống
数量
400000 Gam
合計
42000000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14011
VCT-00616-25 Gam 105000 2026-07-10
Đào nhân sao vàng giữ vỏ
Đào nhân
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
46200000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14011
VCT-00009-20 Gam 462000 2026-07-10
Đại táo
Đại táo
含量/投与経路
Uống
数量
600000 Gam
合計
62400000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14011
VCT-00262-22 Gam 104000 2026-07-10
Đỗ trọng phiến
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
600000 Gam
合計
108000000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14011
VD-31175-18 Gam 180000 2026-07-10
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
400000 Gam
合計
63000000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14011
VCT-00135-21 Gam 157500 2026-07-10
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
150000 Viên
合計
165000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J57
893110113023 Viên 1100 2026-07-09
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
150000 Viên
合計
165000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J54
893110113023 Viên 1100 2026-07-09
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
150000 Viên
合計
165000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J62
893110113023 Viên 1100 2026-07-09
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
150000 Viên
合計
165000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J59
893110113023 Viên 1100 2026-07-09
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
150000 Viên
合計
165000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J53
893110113023 Viên 1100 2026-07-09
A.T Urea 20%
Urea
含量/投与経路
20% (w/w) · Dùng ngoài
数量
114 Tuýp
合計
3419772
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893100208700 Tuýp 29998 2026-07-09
AGIFAMCIN 300
Rifampicin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
692410 Viên
合計
1485911860
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T86
893110053423 Viên 2146 2026-07-09
AGIFAMCIN 300
Rifampicin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
96600 Viên
合計
207303600
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T86
893110053423 Viên 2146 2026-07-09
ALMASANE
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
含量/投与経路
450mg; 400 mg; 50mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
219500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1, Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60212
893100398123 Gói 4390 2026-07-09
AQUIMA
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg/10ml; 351,9mg/10ml; 50mg/10ml · Uống
数量
300000 Gói
合計
990000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam (VIỆT NAM)
省/施設
T60 · 60212
893100244200 Gói 3300 2026-07-09
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
10260 Viên
合計
80828280
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T86
890110007300 Viên 7878 2026-07-09
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (ABC)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
47250000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01OP9
890110007300 Viên 7875 2026-07-09
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (ABC)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01092
890110007300 Viên 7875 2026-07-09
Acetab 650
Paracetamol
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
78680 Viên
合計
8104040
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893100379924 Viên 103 2026-07-09
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83410
893100307523 Gói 439 2026-07-09
Aciclovir 200mg
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5851 Viên
合計
2486675
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893110065324 Viên 425 2026-07-09
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/10ml-10ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
15000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T96 · 96025
300410198725 Lọ 75000 2026-07-09
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
45000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79030
300410198725 Lọ 75000 2026-07-09
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79001
300410198725 Lọ 75000 2026-07-09
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
600000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01006
300410198725 Lọ 75000 2026-07-09
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
525000000
グループ
N2
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01006
300410198725 Lọ 75000 2026-07-09
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
660 Lọ
合計
49500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01817
300410198725 Lọ 75000 2026-07-09
Acyclovir 400mg
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1495 Viên
合計
926900
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893110333600 Viên 620 2026-07-09
Acyclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
500mg/10g;5g · Dùng ngoài
数量
21 Tuýp
合計
67200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893100489724 Tuýp 3200 2026-07-09
Acyclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
500mg/10g;5g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
VD-32955-19 Tuýp 3200 2026-07-09
Acyclovir STADA 400 mg tablet
Aciclovir 400mg
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
93480000
グループ
N1
製造業者
STADA Arzneimittel AG (Đức)
省/施設
T01 · 01006
400110308325 Viên 7790 2026-07-09
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
VD-30270-18 Viên 630 2026-07-09
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
8190000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
VD-30270-18 Viên 630 2026-07-09
Agidopa
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893110876924 Viên 840 2026-07-09
Agidopa
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893110876924 Viên 840 2026-07-09
Aginfolix 5
Acid folic
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
360000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893100333724 Viên 180 2026-07-09
Agirenyl
Retinyl acetat
含量/投与経路
5000IU · Uống
数量
129614 Viên
合計
31107360
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92017
893100163425 Viên 240 2026-07-09
Ajonva
Efavirenz + Lamivudin + Tenofovir disoproxil fumarat
含量/投与経路
400mg + 300mg + 300mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
334530000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T86
893110396425 Viên 12390 2026-07-09

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。