Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。14901〜14950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Piracetam-Egis
Piracetam
含量/投与経路
3g/15ml · Tiêm
数量
250 Ống
合計
12000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01009
599110026423 Ống 48000 2026-08-25
Polnye
Acid amin*
含量/投与経路
6,1% / 200ml · Tiêm truyền
数量
120 Chai
合計
12024000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01071
893110165623 Chai 100200 2026-08-25
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000UI + 3000UI + 3000UI · Đặt âm đạo
数量
3600 viên
合計
36720000
グループ
N1
製造業者
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T01 · 01056
300110010524 viên 10200 2026-08-25
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10%/450ml · Dùng ngoài
数量
1000 Chai
合計
45480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893100900624 Chai 45480 2026-08-25
ProIVIG
Immune globulin
含量/投与経路
5% (kt/tt) (50ml) · Tiêm
数量
20 Chai
合計
53000000
グループ
N5
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79040
QLSP-0764-13 Chai 2650000 2026-08-25
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
158482 Viên
合計
123615960
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24254
893110441024 Viên 780 2026-08-25
Pyzacar 50 mg
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
11400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45025
893110150925 Viên 1140 2026-08-25
Rifampicin 150mg
Rifampicin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
40500000
グループ
N4
製造業者
Mekophar - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36046
893110173323 Viên 2250 2026-08-25
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
154800000
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T79 · 79040
858110959224 Viên 12900 2026-08-25
Rocalcic 50
Calcitonin
含量/投与経路
50IU/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
69000000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01056
400110074323 Ống 69000 2026-08-25
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
700 Ống
合計
32200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VD-35273-21 Ống 46000 2026-08-25
SPIRANISOL
Metronidazole + Spiramycin
含量/投与経路
125mg + 750000IU · Uống
数量
50000 Viên
合計
72500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42004
893115891524 Viên 1450 2026-08-25
Sa nhân
Sa nhân
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gram
合計
12100000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-31900-19 Gram 605 2026-08-25
Sa sâm
Sa sâm
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gram
合計
4488750
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VCT- 00400-23 Gram 299 2026-08-25
SaViPamol Plus Effervescent Tablets
Paracetamol + tramadol
含量/投与経路
325mg; 37,5mg · Uống
数量
107210 Viên
合計
910212900
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893111743824 Viên 8490 2026-08-25
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Dạng hít
数量
100 Chai
合計
357850000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T96 · 96001
800114034723 Chai 3578500 2026-08-25
Sinh địa
Sinh địa
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gram
合計
5323500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VCT-00410-23 Gram 177 2026-08-25
Siro bổ tỳ Abipha
Nhân sâm, Bạch truật, Cam thảo, Đại táo, Bạch linh, Hoài sơn, Cát cánh, Sa nhân, Bạch biển đậu, Ý dĩ, Liên nhục
含量/投与経路
8g, 8g, 8g, 4g, 8g, 8g, 4g, 4g, 6g, 4g, 4g. · Uống
数量
30000 ống
合計
240000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26009
TCT-00225-24 ống 8000 2026-08-25
Sismyodine
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
1140000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01071
893110304423 Viên 190 2026-08-25
SitaAPC 50
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
49500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01031
893110207700 Viên 495 2026-08-25
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
1000 Gói
合計
2625000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45025
893100426724 Gói 2625 2026-08-25
Spas- Agi
Alverin (citrat)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
893110431724 Viên 165 2026-08-25
Spiranisol
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750000IU; 125mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
16500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893115891524 Viên 1650 2026-08-25
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
14160000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01031
893100097224 Viên 708 2026-08-25
Sulpistad 200
Amisulprid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-33892-19 viên 11500 2026-08-25
Sulpistad 200
Amisulprid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
660 viên
合計
7590000
グループ
N2
製造業者
Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110561424 viên 11500 2026-08-25
Superyin
Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu
含量/投与経路
1,5g; 1,5g; 0,5g; 0,5g · Uống
数量
50000 Viên
合計
105000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26009
VD-29580-18 Viên 2100 2026-08-25
Sài hồ
Sài hồ
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gram
合計
13440000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VCT- 00401-23 Gram 672 2026-08-25
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg; 160mg; 40mg; 24mg; 50mg; 12,5mg; 40mg; 160mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
32500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26009
VD-24070-16 Viên 650 2026-08-25
Sơn thù
Sơn thù
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gram
合計
12411000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VCT- 00402-23 Gram 414 2026-08-25
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
含量/投与経路
50mg, 300mg, 300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T48 · 48008
890110445523 Viên 3550 2026-08-25
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg, 300mg, 300mg · Uống
数量
141180 Viên
合計
539307600
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01831
890110445523 Viên 3820 2026-08-25
Tam thất
Tam thất
含量/投与経路
Uống
数量
3000 Gram
合計
3937500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VCT- 00403-23 Gram 1313 2026-08-25
Tebantin 300mg
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
2300 Viên
合計
13800000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01056
VN-17714-14 Viên 6000 2026-08-25
Tenamyd-Ceftazidime 500
Ceftazidim
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
4000 Lọ
合計
77600000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-19444-13 Lọ 19400 2026-08-25
Thiên môn đông
Thiên môn đông
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gram
合計
2117500
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VCT-00430-23 Gram 424 2026-08-25
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gram
合計
11172000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-33336-19 Gram 140 2026-08-25
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
(16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
VD-25224-16 Chai 27720 2026-08-25
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
含量/投与経路
200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
V87-H12-13 Viên 1900 2026-08-25
Thương truật sao qua
Thương truật
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gram
合計
9920000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-31908-19 Gram 496 2026-08-25
Thảo quyết minh chế
Thảo quyết minh
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gram
合計
3630000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-31193-18 Gram 121 2026-08-25
Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gram
合計
22200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-31195-18 Gram 185 2026-08-25
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
含量/投与経路
1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
VD-29444-18 Viên 3035 2026-08-25
Tiền hồ
Tiền hồ
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gram
合計
2505000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VCT-00458-23 Gram 501 2026-08-25
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84002
893111144125 Viên 1200 2026-08-25
Tràng hoàng vị khang
Ngưu nhĩ phong, La liễu
含量/投与経路
4g; 2g · Uống
数量
3000 Viên
合計
36900000
グループ
N4
製造業者
Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T26 · 26009
VN-19438-15 Viên 12300 2026-08-25
Trạch tả
Trạch tả
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gram
合計
9502500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VCT- 00367-23 Gram 190 2026-08-25
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
19980 Viên
合計
37962000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T58 · 58074
VD-20146-13 Viên 1900 2026-08-25
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
1188 Viên
合計
2257200
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54086
VD-20146-13 Viên 1900 2026-08-25
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
1188 Viên
合計
2257200
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54089
VD-20146-13 Viên 1900 2026-08-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。