307247 件のレコードが見つかりました。14901〜14950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Piracetam-Egis
Piracetam
|
599110026423 | Ống | 48000 | 2026-08-25 |
|
Polnye
Acid amin*
|
893110165623 | Chai | 100200 | 2026-08-25 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
300110010524 | viên | 10200 | 2026-08-25 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
|
893100900624 | Chai | 45480 | 2026-08-25 |
|
ProIVIG
Immune globulin
|
QLSP-0764-13 | Chai | 2650000 | 2026-08-25 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
|
893110441024 | Viên | 780 | 2026-08-25 |
|
Pyzacar 50 mg
Losartan
|
893110150925 | Viên | 1140 | 2026-08-25 |
|
Rifampicin 150mg
Rifampicin
|
893110173323 | Viên | 2250 | 2026-08-25 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
|
858110959224 | Viên | 12900 | 2026-08-25 |
|
Rocalcic 50
Calcitonin
|
400110074323 | Ống | 69000 | 2026-08-25 |
|
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
|
VD-35273-21 | Ống | 46000 | 2026-08-25 |
|
SPIRANISOL
Metronidazole + Spiramycin
|
893115891524 | Viên | 1450 | 2026-08-25 |
|
Sa nhân
Sa nhân
|
VD-31900-19 | Gram | 605 | 2026-08-25 |
|
Sa sâm
Sa sâm
|
VCT- 00400-23 | Gram | 299 | 2026-08-25 |
|
SaViPamol Plus Effervescent Tablets
Paracetamol + tramadol
|
893111743824 | Viên | 8490 | 2026-08-25 |
|
Sevorane
Sevofluran
|
800114034723 | Chai | 3578500 | 2026-08-25 |
|
Sinh địa
Sinh địa
|
VCT-00410-23 | Gram | 177 | 2026-08-25 |
|
Siro bổ tỳ Abipha
Nhân sâm, Bạch truật, Cam thảo, Đại táo, Bạch linh, Hoài sơn, Cát cánh, Sa nhân, Bạch biển đậu, Ý dĩ, Liên nhục
|
TCT-00225-24 | ống | 8000 | 2026-08-25 |
|
Sismyodine
Eperison
|
893110304423 | Viên | 190 | 2026-08-25 |
|
SitaAPC 50
Sitagliptin
|
893110207700 | Viên | 495 | 2026-08-25 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
|
893100426724 | Gói | 2625 | 2026-08-25 |
|
Spas- Agi
Alverin (citrat)
|
893110431724 | Viên | 165 | 2026-08-25 |
|
Spiranisol
Spiramycin + metronidazol
|
893115891524 | Viên | 1650 | 2026-08-25 |
|
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
|
893100097224 | Viên | 708 | 2026-08-25 |
|
Sulpistad 200
Amisulprid
|
VD-33892-19 | viên | 11500 | 2026-08-25 |
|
Sulpistad 200
Amisulprid
|
893110561424 | viên | 11500 | 2026-08-25 |
|
Superyin
Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu
|
VD-29580-18 | Viên | 2100 | 2026-08-25 |
|
Sài hồ
Sài hồ
|
VCT- 00401-23 | Gram | 672 | 2026-08-25 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-08-25 |
|
Sơn thù
Sơn thù
|
VCT- 00402-23 | Gram | 414 | 2026-08-25 |
|
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
|
890110445523 | Viên | 3550 | 2026-08-25 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | Viên | 3820 | 2026-08-25 |
|
Tam thất
Tam thất
|
VCT- 00403-23 | Gram | 1313 | 2026-08-25 |
|
Tebantin 300mg
Gabapentin
|
VN-17714-14 | Viên | 6000 | 2026-08-25 |
|
Tenamyd-Ceftazidime 500
Ceftazidim
|
VD-19444-13 | Lọ | 19400 | 2026-08-25 |
|
Thiên môn đông
Thiên môn đông
|
VCT-00430-23 | Gram | 424 | 2026-08-25 |
|
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
|
VD-33336-19 | Gram | 140 | 2026-08-25 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
VD-25224-16 | Chai | 27720 | 2026-08-25 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
|
V87-H12-13 | Viên | 1900 | 2026-08-25 |
|
Thương truật sao qua
Thương truật
|
VD-31908-19 | Gram | 496 | 2026-08-25 |
|
Thảo quyết minh chế
Thảo quyết minh
|
VD-31193-18 | Gram | 121 | 2026-08-25 |
|
Thục địa
Thục địa
|
VD-31195-18 | Gram | 185 | 2026-08-25 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
|
VD-29444-18 | Viên | 3035 | 2026-08-25 |
|
Tiền hồ
Tiền hồ
|
VCT-00458-23 | Gram | 501 | 2026-08-25 |
|
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
|
893111144125 | Viên | 1200 | 2026-08-25 |
|
Tràng hoàng vị khang
Ngưu nhĩ phong, La liễu
|
VN-19438-15 | Viên | 12300 | 2026-08-25 |
|
Trạch tả
Trạch tả
|
VCT- 00367-23 | Gram | 190 | 2026-08-25 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1900 | 2026-08-25 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1900 | 2026-08-25 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1900 | 2026-08-25 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。