307247 件のレコードが見つかりました。14951〜15000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-08-25 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | viên | 2916 | 2026-08-25 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | viên | 2916 | 2026-08-25 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | viên | 2916 | 2026-08-25 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | viên | 2916 | 2026-08-25 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | viên | 2916 | 2026-08-25 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | viên | 2916 | 2026-08-25 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | viên | 2916 | 2026-08-25 |
|
Táo nhân sao đen
Táo nhân
|
VD-33552-19 | Gram | 548 | 2026-08-25 |
|
Tô mộc
Tô mộc
|
VCT- 00366-23 | Gram | 89 | 2026-08-25 |
|
Tùng lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | ống | 4600 | 2026-08-25 |
|
Tần giao
Tần giao
|
VCT-00411-23 | Gram | 499 | 2026-08-25 |
|
Tế tân
Tế tân
|
57.CBVT/TL/2026 | Gram | 1953 | 2026-08-25 |
|
Tục đoạn
Tục đoạn
|
VCT- 00368-23 | Gram | 206 | 2026-08-25 |
|
Uy linh tiên
Uy linh tiên
|
VD-31202-18 | Gram | 414 | 2026-08-25 |
|
Vartel 20mg
Trimetazidin
|
893110073324 | viên | 600 | 2026-08-25 |
|
Vartel 20mg
Trimetazidin
|
893110073324 | Viên | 600 | 2026-08-25 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 16000 | 2026-08-25 |
|
Vintanil 1000
Acetyl leucin
|
893110339924 | Ống | 24000 | 2026-08-25 |
|
Vinxium
Esomeprazol
|
VD-22552-15 | Lọ | 8470 | 2026-08-25 |
|
Virelsea
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
|
VD-32915-19 | Viên | 3990 | 2026-08-25 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-35073-21 | Viên | 1190 | 2026-08-25 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
893100174025 | Viên | 599 | 2026-08-25 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
|
893110454524 | Lọ | 39000 | 2026-08-25 |
|
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
TCT-00074-22 | Viên | 815 | 2026-08-25 |
|
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí
|
VCT-00471-23 | Gram | 1268 | 2026-08-25 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa
|
VN-19956-16 | Túi | 117000 | 2026-08-25 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa
|
VN-19956-16 | Túi | 117000 | 2026-08-25 |
|
Vạn xuân hộ não tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
|
VD-32487-19 | Viên | 1176 | 2026-08-25 |
|
Vị thuốc cổ truyền Phòng phong
Phòng phong
|
VD-33549-19 | Gram | 729 | 2026-08-25 |
|
Vị thuốc cổ truyền cát căn sao vàng (Radix Puerariae thomsonii Praeparata)
Cát căn
|
03.CBVT/TL/2025 | Gram | 158 | 2026-08-25 |
|
Vị thuốc cổ truyền xuyên khung
Xuyên khung
|
VD-33557-19 | Gram | 159 | 2026-08-25 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
890410092323 | Lọ | 91000 | 2026-08-25 |
|
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclodrid
|
VN-19788-16 | Tuýp | 90072 | 2026-08-25 |
|
Xích thược
Xích thược
|
VCT- 00371-23 | Gram | 339 | 2026-08-25 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
|
893115019000 | Ống | 4410 | 2026-08-25 |
|
Ý dĩ chế
Ý dĩ
|
VD-31206-18 | Gram | 99 | 2026-08-25 |
|
Đan sâm chích rượu
Đan sâm
|
VCT-00470-23 | Gram | 200 | 2026-08-25 |
|
Đương quy
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT- 00355-23 | Gram | 443 | 2026-08-25 |
|
Đại hoàng chích rượu
Đại hoàng
|
VD-35396-21 | Gram | 288 | 2026-08-25 |
|
Đại táo
Đại táo
|
VCT- 00349-23 | Gram | 89 | 2026-08-25 |
|
Đảng sâm
Đảng sâm
|
VCT- 00351-23 | Gram | 508 | 2026-08-25 |
|
Đỗ trọng
Đỗ trọng
|
VCT- 00353-23 | Gram | 147 | 2026-08-25 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
|
VCT- 00354-23 | Gram | 140 | 2026-08-25 |
|
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
|
VN-18589-15 | Ống | 23500 | 2026-08-24 |
|
ASBESONE
Betamethason
|
531110007624 | Tube | 61500 | 2026-08-24 |
|
Aceralgin 400mg
Aciclovir
|
893610797124 | Viên | 7680 | 2026-08-24 |
|
Acetacmin
Acetyl leucin
|
893110032524 | Ống | 8500 | 2026-08-24 |
|
Acetylcystein 200mg
Acetylcystein
|
VD-35554-22 | Gói/ túi | 504 | 2026-08-24 |
|
Aciclovir 5%
Aciclovir
|
VD-18434-13 | Tuýp | 4000 | 2026-08-24 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。