Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。14951〜15000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
19980 Viên
合計
59940000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T58 · 58074
893110160824 Viên 3000 2026-08-25
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
893200131600 viên 2916 2026-08-25
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
893200131600 viên 2916 2026-08-25
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
30000 viên
合計
87480000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
893200131600 viên 2916 2026-08-25
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
893200131600 viên 2916 2026-08-25
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
893200131600 viên 2916 2026-08-25
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
893200131600 viên 2916 2026-08-25
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
893200131600 viên 2916 2026-08-25
Táo nhân sao đen
Táo nhân
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gram
合計
32880000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-33552-19 Gram 548 2026-08-25
Tô mộc
Tô mộc
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gram
合計
3570000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VCT- 00366-23 Gram 89 2026-08-25
Tùng lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
0,7g cao khô/100ml · Uống
数量
20000 ống
合計
92000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26009
VD-28534-17 ống 4600 2026-08-25
Tần giao
Tần giao
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gram
合計
9975000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VCT-00411-23 Gram 499 2026-08-25
Tế tân
Tế tân
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gram
合計
29295000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
57.CBVT/TL/2026 Gram 1953 2026-08-25
Tục đoạn
Tục đoạn
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gram
合計
10290000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VCT- 00368-23 Gram 206 2026-08-25
Uy linh tiên
Uy linh tiên
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gram
合計
4140000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-31202-18 Gram 414 2026-08-25
Vartel 20mg
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 viên
合計
30000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45004
893110073324 viên 600 2026-08-25
Vartel 20mg
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110073324 Viên 600 2026-08-25
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45008
893110219923 Lọ 16000 2026-08-25
Vintanil 1000
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg/ 10ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01071
893110339924 Ống 24000 2026-08-25
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
1694000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45008
VD-22552-15 Lọ 8470 2026-08-25
Virelsea
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
119700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26009
VD-32915-19 Viên 3990 2026-08-25
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg+125mg+125mcg · Uống
数量
5000 Viên
合計
5950000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45025
VD-35073-21 Viên 1190 2026-08-25
Vitamin AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
含量/投与経路
4000UI + 400UI · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84002
893100174025 Viên 599 2026-08-25
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
78000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110454524 Lọ 39000 2026-08-25
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
225mg; 225mg; 300mg; 225mg; 375mg; 225mg; 75mg. · Uống
数量
50000 Viên
合計
40750000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26009
TCT-00074-22 Viên 815 2026-08-25
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gram
合計
50736000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VCT-00471-23 Gram 1268 2026-08-25
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01879
VN-19956-16 Túi 117000 2026-08-25
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
6600 Túi
合計
772200000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01009
VN-19956-16 Túi 117000 2026-08-25
Vạn xuân hộ não tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
含量/投与経路
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
235200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26009
VD-32487-19 Viên 1176 2026-08-25
Vị thuốc cổ truyền Phòng phong
Phòng phong
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gram
合計
36450000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-33549-19 Gram 729 2026-08-25
Vị thuốc cổ truyền cát căn sao vàng (Radix Puerariae thomsonii Praeparata)
Cát căn
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gram
合計
1575000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
03.CBVT/TL/2025 Gram 158 2026-08-25
Vị thuốc cổ truyền xuyên khung
Xuyên khung
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gram
合計
19080000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-33557-19 Gram 159 2026-08-25
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
40IU; 10ml · Tiêm
数量
25 Lọ
合計
2275000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38034
890410092323 Lọ 91000 2026-08-25
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
0.02 · Dùng ngoài
数量
2500 Tuýp
合計
225180000
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T96 · 96001
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-08-25
Xích thược
Xích thược
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gram
合計
6783000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VCT- 00371-23 Gram 339 2026-08-25
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2,5mg/ 2,5ml · Khí dung
数量
250 Ống
合計
1102500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38034
893115019000 Ống 4410 2026-08-25
Ý dĩ chế
Ý dĩ
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gram
合計
2970000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-31206-18 Gram 99 2026-08-25
Đan sâm chích rượu
Đan sâm
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gram
合計
11970000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VCT-00470-23 Gram 200 2026-08-25
Đương quy
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gram
合計
53172000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VCT- 00355-23 Gram 443 2026-08-25
Đại hoàng chích rượu
Đại hoàng
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gram
合計
2880000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-35396-21 Gram 288 2026-08-25
Đại táo
Đại táo
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gram
合計
7140000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VCT- 00349-23 Gram 89 2026-08-25
Đảng sâm
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gram
合計
60984000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VCT- 00351-23 Gram 508 2026-08-25
Đỗ trọng
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gram
合計
14700000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VCT- 00353-23 Gram 147 2026-08-25
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gram
合計
13965000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VCT- 00354-23 Gram 140 2026-08-25
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
26110 Ống
合計
613585000
グループ
N1
製造業者
CSSX:Delpharm Tours, CSXX: Biocodex (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-18589-15 Ống 23500 2026-08-24
ASBESONE
Betamethason
含量/投与経路
0,5mg/1g tube 30g · Dùng ngoài
数量
150 Tube
合計
9225000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd.Skopje (Cộng hòa Macedonia)
省/施設
T44 · 44417
531110007624 Tube 61500 2026-08-24
Aceralgin 400mg
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
61440000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893610797124 Viên 7680 2026-08-24
Acetacmin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
42500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110032524 Ống 8500 2026-08-24
Acetylcystein 200mg
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
8000 Gói/ túi
合計
4032000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-35554-22 Gói/ túi 504 2026-08-24
Aciclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
5%; 5g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
1200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-18434-13 Tuýp 4000 2026-08-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。